| 가 | 가ga | | trợ từ chủ ngữ sau nguyên âm | |
| 가격 | 가격gagyeok · ka-kyơk | | giá cả | |
| 가방 | 가방gabang · ca-bang | | cặp; túi xách | |
| 가족 | 가족gajok · ka-jok | | gia đình | |
| 가족이 몇 명이에요? | 가족이 몇 명이에요?gajogi myeot myeongieyo · ka-jo-gi myơt myơng-i-e-yo | | Gia đình bạn có mấy người? | — |
| 간호사 | 간호사ganhosa · can-hô-sa | | y tá; điều dưỡng | |
| 감동 | 감동gamdong · kam-dong | | cảm động | — |
| 감사합니다 | 감사합니다gamsahamnida · cam-sa-ham-ni-da | | cảm ơn | — |
| 같이 | 같이gachi · ka-chi | | cùng nhau | |
| 거기 | 거기geogi | | ở đó | |
| 격자 | 격자gyeokja · kyơk-cha | | lưới tính | — |
| 결혼 | 결혼gyeolhon · kyơl-hon | | kết hôn | — |
| 결혼하다 | 결혼하다gyeolhonhada · kyơl-hon-ha-da | | kết hôn | — |
| 경계조건 | 경계조건gyeonggyejogeon · kyơng-kye-cho-gơn | | điều kiện biên | — |
| 계산대 | 계산대gyesandae · kye-san-dê | | quầy thanh toán | — |
| 계약 | 계약gyeyak · kye-yak | | hợp đồng | |
| 계약하다 | 계약하다gyeyakhada · kye-yak-ha-da | | ký hợp đồng | — |
| 고 | 고go | | và; đuôi nối | |
| 고 싶다 | 고 싶다go sipda | | muốn làm | — |
| 고기 | 고기gogi · ko-gi | | thịt | |
| 고맙습니다 | 고맙습니다gomapseumnida · ko-map-sưm-ni-da | | cảm ơn | — |
| 공무원 | 공무원gongmuwon · công-mu-won | | công chức | — |
| 공책 | 공책gongchaek · công-chek | | vở; sổ ghi chép | — |
| 과 | 과gwa | | và; với sau phụ âm cuối | |
| 과일 | 과일gwail · kwa-il | | trái cây | — |
| 관리비 | 관리비gwanribi · kwan-ri-bi | | phí quản lý | — |
| 관리비가 포함돼요? | 관리비가 포함돼요?gwanribiga pohamdwaeyo · kwan-ri-bi-ga pho-ham-dwe-yo | | Đã bao gồm phí quản lý chưa? | — |
| 관리사무소 | 관리사무소gwanrisamuso · kwan-ri-sa-mu-so | | ban quản lý tòa nhà | — |
| 관측 | 관측gwancheuk · kwan-chưk | | quan trắc | — |
| 괜찮아요 | 괜찮아요gwaenchanayo · quen-cha-na-yo | | không sao; ổn | |
| 교수 | 교수gyosu · kyo-su | | giáo sư | |
| 교실 | 교실gyosil · kyo-sil | | phòng học | — |
| 구독 | 구독gudok · ku-dok | | đăng ký | — |
| 그 | 그geu · cư | | đó; cái đó; thứ đã được nhắc đến | |
| 그 사람 | 그 사람geu saram · cư sa-ram | | người đó | |
| 그것 | 그것geugeot · cư-gơt | | cái đó | |
| 그냥 | 그냥geunyang · cư-nyang | | chỉ là; đơn giản là | — |
| 그래서 | 그래서geuraeseo | | vì vậy | |
| 그래요? | 그래요?geuraeyo · cư-rê-yo | | vậy à? | — |
| 그러면 | 그러면geureomyeon | | vậy thì | — |
| 그리고 | 그리고geurigo | | và | — |
| 기저귀 | 기저귀gijeogwi · gi-chơ-gwi | | tã | — |
| 기침 | 기침gichim · ki-chim | | ho | — |
| 기침을 해요. | 기침을 해요.gichimeul haeyo · ki-chi-mưl hê-yo | | Bé đang ho. | — |
| 김치 | 김치gimchi · kim-chi | | kim chi | |
| 까지 | 까지kkaji | | đến; tới | |
| 꽃 | 꽃kkot · kkot | | hoa | |
| 꿀잼 | 꿀잼kkuljaem · kkul-chem | | siêu vui | — |
| 나 | 나na · na | | tôi; tao; mình | |
| 남편 | 남편nampyeon · nam-pyơn | | chồng | — |
| 너무 | 너무neomu | | quá; rất | |
| 네 | 네ne · ne | | vâng; đúng | |
| 노래 | 노래norae · no-rê | | bài hát | — |
| 노래를 듣다 | 노래를 듣다noraereul deutda · no-rê-rưl tưt-ta | | nghe nhạc | — |
| 노래하다 | 노래하다noraehada · no-rê-ha-da | | hát | — |
| 노잼 | 노잼nojaem · nô-chem | | chán | — |
| 논문 | 논문nonmun · non-mun | | bài báo khoa học | — |
| 논문을 쓰고 있습니다. | 논문을 쓰고 있습니다.nonmuneul sseugo itseumnida · non-mu-nưl sư-go it-sưm-ni-da | | Tôi đang viết bài báo khoa học. | — |
| 누구 | 누구nugu · nu-gu | | ai | |
| 누나 | 누나nuna · nu-na | | chị gái | — |
| 누르다 | 누르다nureuda · nu-rư-da | | ấn; nhấn | — |
| 눈치 | 눈치nunchi · nun-chi | | ý tứ; biết nhìn sắc mặt và tình huống | — |
| 눈치 보다 | 눈치 보다nunchi boda · nun-chi bô-ta | | nhìn sắc mặt người khác | — |
| 눈치 없다 | 눈치 없다nunchi eopda · nun-chi ọp-ta | | vô ý; không biết ý | — |
| 는 | 는neun · nưn | | trợ từ chủ đề sau từ kết thúc bằng nguyên âm | |
| 닭고기 | 닭고기dakgogi · tak-ko-gi | | thịt gà | — |
| 담배 | 담배dambae · tam-bê | | thuốc lá | — |
| 당신 | 당신dangsin · đang-sin | | bạn; anh; chị | — |
| 대박 | 대박daebak · tê-bak | | đỉnh quá; kinh thật | — |
| 대학교 | 대학교daehakgyo · đe-hạc-kyo | | trường đại học | — |
| 대학생 | 대학생daehaksaeng · đe-hạc-seng | | sinh viên đại học | |
| 대학원 | 대학원daehagwon · đe-hạc-won | | cao học; trường sau đại học | — |
| 댓글 | 댓글daetgeul · det-gưl | | bình luận | — |
| 댓글 남겨 주세요. | 댓글 남겨 주세요.daetgeul namgyeo juseyo · det-gưl nam-gyơ chu-se-yo | | Hãy để lại bình luận. | — |
| 도 | 도do | | cũng | |
| 동생 | 동생dongsaeng · dong-seng | | em | |
| 돼지고기 | 돼지고기dwaejigogi · tuê-ji-ko-gi | | thịt heo | — |
| 딸 | 딸ttal · ttal | | con gái | — |
| 또 | 또tto | | lại; cũng | — |
| 로 | 로ro | | bằng; hướng tới; với | |
| 를 | 를reul | | trợ từ tân ngữ sau nguyên âm | |
| 마다 | 마다mada | | mỗi | — |
| 마시다 | 마시다masida · ma-si-da | | uống | |
| 마트 | 마트mateu · ma-thư | | siêu thị | — |
| 만 | 만man | | chỉ | |
| 만나다 | 만나다mannada · man-na-da | | gặp | — |
| 많이 | 많이mani | | nhiều | |
| 맛없다 | 맛없다maseopda · ma-sơp-ta | | không ngon | — |
| 맛있다 | 맛있다masitda · ma-sit-ta | | ngon | — |
| 맛있어요. | 맛있어요.masisseoyo · ma-si-sơ-yo | | Ngon lắm. | |
| 맞아요 | 맞아요majayo · ma-cha-yo | | đúng rồi | |
| 맥주 | 맥주maekju · mek-chu | | bia | — |
| 먹다 | 먹다meokda · mơk-ta | | ăn | |
| 메뉴 | 메뉴menyu · me-nyu | | thực đơn | — |
| 면 | 면myeon | | nếu; khi | |
| 몇 | 몇myeot | | mấy; bao nhiêu | |
| 몇 명 | 몇 명myeot myeong · myơt myơng | | mấy người | — |
| 모델 | 모델model · mô-del | | mô hình | — |
| 모르다 | 모르다moreuda · mo-rư-ta | | không biết | — |
| 모유 | 모유moyu · mo-yu | | sữa mẹ | — |
| 몰라요 | 몰라요mollayo · mol-la-yo | | tôi không biết | |
| 무엇 | 무엇mueot · mu-ơt | | cái gì | |
| 문 | 문mun · mun | | cửa | |
| 문화 | 문화munhwa · mun-hwa | | văn hóa | |
| 물 | 물mul · mul | | nước | |
| 물 주세요. | 물 주세요.mul juseyo · mul chu-se-yo | | Cho tôi nước với. | — |
| 뭐 | 뭐mwo | | gì, thân mật | |
| 미국 | 미국Miguk · mi-guk | | Mỹ; Hoa Kỳ | — |
| 박사 | 박사baksa · bak-sa | | tiến sĩ | — |
| 박사과정 | 박사과정baksagwajeong · bak-sa-gwa-jơng | | chương trình tiến sĩ | — |
| 밖 | 밖bak · pak | | bên ngoài | |
| 반말 | 반말banmal · ban-mal | | nói thân mật | — |
| 발표 | 발표balpyo · bal-pyo | | báo cáo; thuyết trình | |
| 발표하다 | 발표하다balpyohada · bal-pyo-ha-da | | thuyết trình | — |
| 밥 | 밥bap · bắp | | cơm; bữa ăn | |
| 배고프다 | 배고프다baegopeuda · be-go-phư-ta | | đói | |
| 배부르다 | 배부르다baebureuda · be-bu-rư-ta | | no | — |
| 버스 | 버스beoseu · bơ-sư | | xe buýt | |
| 베트남 | 베트남Beteunam · bê-tư-nam | | Việt Nam | — |
| 병원 | 병원byeongwon · byơng-won | | bệnh viện | |
| 보다 | 보다boda | | hơn | |
| 보증금 | 보증금bojeunggeum · bô-chưng-gưm | | tiền đặt cọc | — |
| 보증금이 얼마예요? | 보증금이 얼마예요?bojeunggeumi eolmayeyo · bô-chưng-gư-mi ơl-ma-yê-yo | | Tiền cọc bao nhiêu? | — |
| 봉투 | 봉투bongtu · bong-thu | | túi | — |
| 봉투 주세요. | 봉투 주세요.bongtu juseyo · bong-thu chu-se-yo | | Cho tôi một cái túi. | — |
| 부동산 | 부동산budongsan · bu-dong-san | | bất động sản | — |
| 부모님 | 부모님bumonim · bu-mo-nim | | bố mẹ | |
| 부터 | 부터buteo | | từ | |
| 분유 | 분유bunyu · bun-yu | | sữa công thức | — |
| 분유를 먹어요. | 분유를 먹어요.bunyureul meogeoyo · bun-yu-rưl mơ-gơ-yo | | Bé uống sữa công thức. | — |
| 비 | 비bi · bi | | mưa | |
| 비가 오다 | 비가 오다biga oda · bi-ga ô-da | | trời mưa | |
| 비자 | 비자bija · bi-ja | | visa | — |
| 비자를 연장하고 싶어요. | 비자를 연장하고 싶어요.bijareul yeonjanghago sipeoyo · bi-ja-rưl yơn-jang-ha-go si-pơ-yo | | Tôi muốn gia hạn visa. | — |
| 빌라 | 빌라billa · bil-la | | nhà nhiều tầng nhỏ | — |
| 빨리빨리 | 빨리빨리ppalli ppalli · ppa-li ppa-li | | nhanh lên | — |
| 사과 | 사과sagwa · sa-gwa | | táo | |
| 사람 | 사람saram · sa-ram | | người; con người | |
| 사랑하다 | 사랑하다saranghada · sa-rang-ha-da | | yêu | — |
| 산부인과 | 산부인과sanbuingwa · san-bu-in-gwa | | sản phụ khoa | — |
| 서류 | 서류seoryu · sơ-ryu | | hồ sơ; giấy tờ | |
| 서류를 제출했어요. | 서류를 제출했어요.seoryureul jechulhaesseoyo · sơ-ryu-rưl chê-chul-he-sơ-yo | | Tôi đã nộp hồ sơ. | — |
| 석사 | 석사seoksa · sơk-sa | | thạc sĩ | — |
| 석사과정 | 석사과정seoksagwajeong · sơk-sa-gwa-jơng | | chương trình thạc sĩ | — |
| 선배 | 선배seonbae · sơn-bê | | tiền bối | — |
| 선생님 | 선생님seonsaengnim · sơn-seng-nim | | giáo viên; thầy; cô | |
| 설마 | 설마seolma · sơl-ma | | không thể nào | — |
| 세금 | 세금segeum · se-gưm | | thuế | — |
| 셀카 | 셀카selka · sel-ka | | ảnh tự sướng | — |
| 소고기 | 소고기sogogi · so-ko-gi | | thịt bò | — |
| 소득 | 소득sodeuk · so-dưk | | thu nhập | — |
| 소아과 | 소아과soagwa · so-a-gwa | | khoa nhi | |
| 소아과에 가고 싶어요. | 소아과에 가고 싶어요.soagwae gago sipeoyo · so-a-gwa-ê ka-go si-pơ-yo | | Tôi muốn đi khoa nhi. | — |
| 수심 | 수심susim · su-sim | | độ sâu | — |
| 수영하다 | 수영하다suyeonghada · su-yơng-ha-da | | bơi | |
| 수위 | 수위suwi · su-wi | | mực nước | — |
| 수유 | 수유suyu · su-yu | | cho bú | — |
| 수치모델 | 수치모델suchimodel · su-chi-mô-del | | mô hình số | — |
| 수치모델을 사용했습니다. | 수치모델을 사용했습니다.suchimodeleul sayonghaetseumnida · su-chi-mô-de-rưl sa-yong-het-sưm-ni-da | | Chúng tôi đã sử dụng mô hình số. | — |
| 습니까 | 습니까seumnikka | | đuôi hỏi trang trọng | |
| 습니다 | 습니다seumnida | | đuôi trần thuật trang trọng | |
| 시간 | 시간sigan · si-gan | | thời gian | |
| 시간이 없다 | 시간이 없다sigani eopda · si-ga-ni ơp-ta | | không có thời gian | — |
| 시간이 있다 | 시간이 있다sigani itda · si-ga-ni it-ta | | có thời gian | |
| 시뮬레이션 | 시뮬레이션simyulleisyeon · si-myu-lê-i-syơn | | mô phỏng | — |
| 식당 | 식당sikdang · sik-tang | | nhà hàng | |
| 신생아 | 신생아sinsaenga · sin-seng-a | | trẻ sơ sinh | — |
| 신청 | 신청sincheong · sin-chơng | | đăng ký; nộp đơn | |
| 신청하다 | 신청하다sincheonghada · sin-chơng-ha-da | | nộp đơn | — |
| 실례합니다 | 실례합니다sillyehamnida · sil-lyê-ham-ni-da | | xin lỗi; làm phiền | — |
| 실험 | 실험silheom · sil-hơm | | thí nghiệm | — |
| 실험실 | 실험실silheomsil · sil-hơm-sil | | phòng thí nghiệm | — |
| 아기 | 아기agi · a-gi | | em bé | |
| 아기가 열이 있어요. | 아기가 열이 있어요.agiga yeori isseoyo · a-gi-ga yơ-ri i-sơ-yo | | Em bé bị sốt. | — |
| 아기가 울어요. | 아기가 울어요.agiga ureoyo · a-gi-ga u-rơ-yo | | Em bé đang khóc. | — |
| 아내 | 아내anae · a-ne | | vợ | — |
| 아니에요 | 아니에요anieyo | | không phải, lịch sự | — |
| 아니요 | 아니요aniyo · a-ni-yo | | không | |
| 아닙니다 | 아닙니다animnida | | không phải, trang trọng | |
| 아들 | 아들adeul · a-dưl | | con trai | — |
| 아무튼 | 아무튼amuteun · a-mu-thưn | | dù sao thì | — |
| 아버지 | 아버지abeoji · a-bơ-ji | | bố; cha | |
| 아빠 | 아빠appa · a-ppa | | bố | |
| 아서 | 아서aseo | | vì; rồi | — |
| 아싸 | 아싸assa · a-sa | | người hướng nội; cô lập | — |
| 아야 하다 | 아야 하다aya hada | | phải làm | — |
| 아요 | 아요ayo | | đuôi lịch sự | |
| 아이 | 아이ai · a-i | | trẻ em | |
| 아주 | 아주aju | | rất | — |
| 아파트 | 아파트apateu · a-pa-thư | | chung cư | — |
| 아프다 | 아프다apeuda · a-phư-da | | đau; bị bệnh | |
| 안녕하세요 | 안녕하세요annyeonghaseyo · an-nyơng-ha-se-yo | | xin chào | — |
| 안녕히 가세요 | 안녕히 가세요annyeonghi gaseyo · an-nyơng-hi ka-se-yo | | tạm biệt người rời đi | — |
| 안녕히 계세요 | 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo · an-nyơng-hi kye-se-yo | | tạm biệt người ở lại | — |
| 알다 | 알다alda · al-ta | | biết | — |
| 았어요 | 았어요asseoyo | | đuôi quá khứ lịch sự | |
| 야근 | 야근yageun · ya-gưn | | tăng ca buổi tối | |
| 약 | 약yak · yak | | thuốc | |
| 약국 | 약국yakguk · yak-guk | | nhà thuốc | — |
| 약을 주세요. | 약을 주세요.yageul juseyo · ya-gưl chu-se-yo | | Xin cho tôi thuốc. | — |
| 어디 | 어디eodi · ơ-đi | | ở đâu | |
| 어떻게 | 어떻게eotteoke | | như thế nào | — |
| 어머니 | 어머니eomeoni · ơ-mơ-ni | | mẹ | |
| 어서 | 어서eoseo | | vì; rồi | |
| 어야 하다 | 어야 하다eoya hada | | phải làm | — |
| 어요 | 어요eoyo | | đuôi lịch sự | |
| 어쩌다 | 어쩌다eojjeoda · ơ-chơ-da | | tình cờ | — |
| 언니 | 언니eonni · ơn-ni | | chị gái | — |
| 언제 | 언제eonje | | khi nào | — |
| 얼마 | 얼마eolma | | bao nhiêu tiền | |
| 얼마예요? | 얼마예요?eolmayeyo · ơl-ma-yê-yo | | Bao nhiêu tiền? | |
| 엄마 | 엄마eomma · ơm-ma | | mẹ | |
| 었어요 | 었어요eosseoyo | | đuôi quá khứ lịch sự | |
| 에 | 에e | | đến; ở; vào | |
| 에게 | 에게ege | | cho ai; tới ai | |
| 에게서 | 에게서egeseo | | từ ai | — |
| 에서 | 에서eseo | | ở; từ | |
| 엘리베이터 | 엘리베이터ellibeiteo · el-li-bê-i-thơ | | thang máy | — |
| 여권 | 여권yeogwon · yơ-gwơn | | hộ chiếu | — |
| 여기 | 여기yeogi | | ở đây | |
| 역 | 역yeok · yơk | | nhà ga | |
| 연구 | 연구yeongu · yơn-gu | | nghiên cứu | |
| 연구원 | 연구원yeonguwon · yơn-gu-won | | nghiên cứu viên | — |
| 연구하다 | 연구하다yeonguhada · yơn-gu-ha-da | | nghiên cứu | — |
| 연장 | 연장yeonjang · yơn-jang | | gia hạn | — |
| 연장하다 | 연장하다yeonjanghada · yơn-jang-ha-da | | gia hạn | — |
| 열 | 열yeol · yơl | | sốt | |
| 열다 | 열다yeolda · yơl-da | | mở | — |
| 열이 있어요. | 열이 있어요.yeori isseoyo · yơ-ri i-sơ-yo | | Bé bị sốt. | — |
| 염분 | 염분yeombun · yơm-bun | | độ mặn | — |
| 염분을 측정했습니다. | 염분을 측정했습니다.yeombuneul cheukjeonghaetseumnida · yơm-bu-nưl chưk-chơng-het-sưm-ni-da | | Chúng tôi đã đo độ mặn. | — |
| 영국 | 영국Yeongguk · yơng-guk | | Anh; Vương quốc Anh | — |
| 영수증 | 영수증yeongsujeung · yơng-su-chưng | | hóa đơn | — |
| 영수증 주세요. | 영수증 주세요.yeongsujeung juseyo · yơng-su-chưng chu-se-yo | | Cho tôi hóa đơn. | — |
| 영어 | 영어yeongeo · yơng-ơ | | tiếng Anh | |
| 영주권 | 영주권yeongjugwon · yơng-ju-gwơn | | thẻ thường trú | — |
| 영주권을 신청하고 싶어요. | 영주권을 신청하고 싶어요.yeongjugwoneul sincheonghago sipeoyo · yơng-ju-gwơ-nưl sin-chơng-ha-go si-pơ-yo | | Tôi muốn xin thường trú. | — |
| 영화 | 영화yeonghwa · yơng-hwa | | phim | |
| 영화를 보다 | 영화를 보다yeonghwareul boda · yơng-hwa-rưl bo-da | | xem phim | |
| 예방접종 | 예방접종yebangjeopjong · ye-bang-chơp-chong | | tiêm chủng | — |
| 예방접종을 했어요. | 예방접종을 했어요.yebangjeopjongeul haesseoyo · ye-bang-chơp-chong-ưl he-sơ-yo | | Đã tiêm chủng rồi. | — |
| 예약 | 예약yeyak · yê-yak | | đặt lịch | — |
| 예약하다 | 예약하다yeyakhada · yê-yak-ha-da | | đặt lịch | — |
| 예약했어요. | 예약했어요.yeyakhaesseoyo · yê-yak-he-sơ-yo | | Tôi đã đặt lịch. | — |
| 예요 | 예요yeyo · ye-yo | | là; đuôi lịch sự sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm | |
| 예의 | 예의yeui · yê-ưi | | lễ phép | — |
| 오빠 | 오빠oppa · ô-ppa | | anh trai | — |
| 오피스텔 | 오피스텔opiseutel · ô-pi-sư-then | | officetel | — |
| 와 | 와wa | | và; với sau nguyên âm | |
| 완전 | 완전wanjeon · oan-chơn | | hoàn toàn; cực kỳ | — |
| 왜 | 왜wae | | tại sao | |
| 왜요? | 왜요?waeyo · uê-yo | | tại sao? | — |
| 외국인 | 외국인oegugin · uê-gu-gin | | người nước ngoài | — |
| 외국인등록증 | 외국인등록증oegugin deungnokjeung · uê-gu-gin tưng-nok-chưng | | thẻ người nước ngoài | — |
| 요 | 요yo | | đuôi câu lịch sự | |
| 우리 | 우리uri · u-ri | | chúng tôi; của chúng ta | |
| 우리 가족 | 우리 가족uri gajok · u-ri ka-jok | | gia đình chúng tôi | — |
| 우유 | 우유uyu · u-yu | | sữa | — |
| 운동하다 | 운동하다undonghada · un-dong-ha-da | | tập thể dục | |
| 울다 | 울다ulda · ul-da | | khóc | — |
| 원룸 | 원룸wonrum · won-rum | | phòng studio | — |
| 월세 | 월세wolse · wol-se | | thuê hàng tháng | — |
| 월세가 얼마예요? | 월세가 얼마예요?wolsega eolmayeyo · wol-se-ga ơl-ma-yê-yo | | Tiền thuê mỗi tháng bao nhiêu? | — |
| 유속 | 유속yusok · yu-sok | | vận tốc dòng chảy | — |
| 유튜브 | 유튜브yutyubeu · yu-thyu-bư | | YouTube | — |
| 유학비자 | 유학비자yuhakbija · yu-hak-bi-ja | | visa du học | — |
| 으로 | 으로euro | | bằng; hướng tới; với | |
| 은 | 은eun · ưn | | trợ từ chủ đề sau từ có phụ âm cuối | |
| 을 | 을eul | | trợ từ tân ngữ sau phụ âm cuối | |
| 음식 | 음식eumsik · ưm-sik | | đồ ăn | |
| 의사 | 의사uisa · ưi-sa | | bác sĩ | |
| 이 | 이i · i | | này; cái này | |
| 이 가게 | 이 가게i gage · i ka-gê | | cửa hàng này | — |
| 이 사람 | 이 사람i saram · i sa-ram | | người này | |
| 이 책 | 이 책i chaek · i chek | | quyển sách này | |
| 이거 주세요. | 이거 주세요.igeo juseyo · i-gơ chu-se-yo | | Cho tôi cái này. | — |
| 이것 | 이것igeot · i-gơt | | cái này | |
| 이름 | 이름ireum · i-rưm | | tên | |
| 이사를 가다 | 이사를 가다isareul gada · i-sa-rưl ka-da | | chuyển nhà | — |
| 이에요 | 이에요ieyo · i-e-yo | | là; đuôi lịch sự sau danh từ có phụ âm cuối | |
| 인스타 | 인스타inseuta · in-sư-tha | | Instagram | — |
| 인싸 | 인싸inssa · in-sa | | người hướng ngoại; nổi tiếng | — |
| 입니다 | 입니다imnida · im-ni-da | | là; dạng trang trọng của câu danh từ | |
| 잘 | 잘jal | | tốt; giỏi | |
| 잘 부탁드립니다 | 잘 부탁드립니다jal butakdeurimnida · chal bu-thak-tư-rim-ni-da | | mong được giúp đỡ | — |
| 잠 | 잠jam · cham | | giấc ngủ | |
| 재미있다 | 재미있다jaemiitda · chae-mi-it-ta | | thú vị | — |
| 저 | 저jeo · chơ | | tôi; em; mình | |
| 저것 | 저것jeogeot · chơ-gơt | | cái kia | |
| 저기 | 저기jeogi | | ở kia | |
| 저는 아들이 있습니다. | 저는 아들이 있습니다.jeoneun adeuri itseumnida · chơ-nưn a-dư-ri it-sưm-ni-da | | Tôi có một con trai. | — |
| 저는 연구원입니다. | 저는 연구원입니다.jeoneun yeonguwonimnida · chơ-nưn yơn-gu-wơ-ni-mni-da | | Tôi là nghiên cứu viên. | — |
| 저는 해안공학을 연구합니다. | 저는 해안공학을 연구합니다.jeoneun haeangonghageul yeonguhamnida · chơ-nưn hê-an-gong-ha-gưl yơn-gu-ham-ni-da | | Tôi nghiên cứu kỹ thuật bờ biển. | — |
| 전공 | 전공jeongong · chơn-gong | | chuyên ngành | — |
| 전세 | 전세jeonse · chơn-se | | thuê đặt cọc kiểu jeonse | — |
| 정 | 정jeong · chơng | | tình cảm gắn bó | |
| 정말 | 정말jeongmal · chơng-mal | | thật sự | |
| 제 전공은 해안공학입니다. | 제 전공은 해안공학입니다.je jeongongeun haeangonghagimnida · chê chơn-gong-ưn hê-an-gong-ha-gi-mni-da | | Chuyên ngành của tôi là kỹ thuật bờ biển. | — |
| 조금 | 조금jogeum | | một chút | |
| 조류 | 조류joryu · cho-ryu | | dòng triều | — |
| 조석 | 조석joseok · cho-sơk | | thủy triều | — |
| 존댓말 | 존댓말jondaenmal · chon-đe-mal | | kính ngữ | — |
| 좋아요 | 좋아요joayo · cho-a-yo | | thích | |
| 좋아하다 | 좋아하다joahada · cho-a-ha-da | | thích | — |
| 죄송합니다 | 죄송합니다joesonghamnida · chuê-song-ham-ni-da | | xin lỗi | — |
| 주문 | 주문jumun · chu-mun | | gọi món | — |
| 주문하다 | 주문하다jumunhada · chu-mun-ha-da | | gọi món | — |
| 주문할게요. | 주문할게요.jumunhalgeyo · chu-mun-hal-kê-yo | | Tôi muốn gọi món. | — |
| 주사 | 주사jusa · chu-sa | | tiêm | — |
| 주차장 | 주차장juchajang · chu-cha-jang | | bãi đỗ xe | — |
| 중국 | 중국Jungguk · chung-guk | | Trung Quốc | — |
| 증명서 | 증명서jeungmyeongseo · chưng-myơng-sơ | | giấy chứng nhận | — |
| 지도교수 | 지도교수jidogyosu · chi-do-kyo-su | | giáo sư hướng dẫn | — |
| 지만 | 지만jiman | | nhưng | |
| 지형 | 지형jihyeong · chi-hyơng | | địa hình | — |
| 진짜 | 진짜jinjja · chin-cha | | thật sự | — |
| 진짜 대박이에요. | 진짜 대박이에요.jinjja daebagieyo · chin-cha tê-ba-gi-e-yo | | Thật sự quá đỉnh. | — |
| 집 | 집jip · chip | | nhà | |
| 짱 | 짱jjang · chang | | đỉnh; tuyệt vời | — |
| 차 | 차cha · cha | | trà; xe | |
| 책 | 책chaek · chek | | sách | |
| 처럼 | 처럼cheoreom | | giống như | |
| 처음 뵙겠습니다 | 처음 뵙겠습니다cheoeum boepgetseumnida · chơ-ưm buêp-ket-sưm-ni-da | | rất vui được gặp bạn | — |
| 체류기간 | 체류기간cheryugigan · chê-ryu-gi-gan | | thời hạn cư trú | — |
| 체류자격 | 체류자격cheryujagyeok · chê-ryu-ja-gyơk | | tư cách lưu trú | — |
| 체면 | 체면chemyeon · chê-myơn | | thể diện | — |
| 체온 | 체온cheon · chê-on | | nhiệt độ cơ thể | — |
| 출입국사무소 | 출입국사무소churipguk samuso · chu-rip-guk sa-mu-so | | cục xuất nhập cảnh | — |
| 춥다 | 춥다chupda · chup-ta | | lạnh | — |
| 취업비자 | 취업비자chwieopbija · chwi-ơp-bi-ja | | visa lao động | — |
| 측정 | 측정cheukjeong · chưk-chơng | | đo đạc | — |
| 친구 | 친구chingu · chin-gu | | bạn | |
| 침식 | 침식chimsik · chim-sik | | xói lở | — |
| ㅋㅋㅋ | ㅋㅋㅋkeukeukeu · kư-kư-kư | | haha | — |
| 카드 | 카드kadeu · kha-dư | | thẻ | |
| 카드로 계산할게요. | 카드로 계산할게요.kadeuro gyesanhalgeyo · kha-dư-ro kye-san-hal-kê-yo | | Tôi thanh toán bằng thẻ. | — |
| 카페 | 카페kape · kha-phê | | quán cà phê | — |
| 커피 | 커피keopi · khơ-pi | | cà phê | |
| 콧물 | 콧물konmul · khon-mul | | nước mũi | — |
| 택배 | 택배taekbae · thek-bê | | hàng giao | — |
| 택배가 왔어요. | 택배가 왔어요.taekbaega wasseoyo · thek-bê-ga wa-sơ-yo | | Hàng giao tới rồi. | — |
| 텔레비전 | 텔레비전tellebijeon · thel-lê-bi-chơn | | ti vi | — |
| 퇴적 | 퇴적toejeok · thuê-jơk | | bồi lắng | — |
| 파도 | 파도pado · pha-do | | sóng | |
| 파도를 시뮬레이션했습니다. | 파도를 시뮬레이션했습니다.padoreul simyulleisyeonhaetseumnida · pha-do-rưl si-myu-lê-i-syơn-het-sưm-ni-da | | Chúng tôi đã mô phỏng sóng. | — |
| 편의점 | 편의점pyeonuijeom · phyơn-ưi-chơm | | cửa hàng tiện lợi | — |
| ㅎㅎㅎ | ㅎㅎㅎhehehe · hê-hê-hê | | hihi | — |
| 하고 | 하고hago | | và; với | |
| 하지만 | 하지만hajiman | | nhưng | |
| 학교 | 학교hakgyo · hạc-kyo | | trường học | |
| 학생 | 학생haksaeng · hạc-seng | | học sinh; sinh viên | |
| 학회 | 학회hakhoe · hạc-huê | | hội nghị khoa học | — |
| 학회에서 발표했습니다. | 학회에서 발표했습니다.hakhoeeseo balpyohaetseumnida · hạc-huê-ê-sơ bal-pyo-het-sưm-ni-da | | Tôi đã báo cáo tại hội nghị. | — |
| 한국 | 한국Hanguk · han-guk | | Hàn Quốc | |
| 한국 사람들은 눈치를 많이 봐요. | 한국 사람들은 눈치를 많이 봐요.hanguk saramdeureun nunchireul mani bwayo · han-guk sa-ram-dư-rưn nun-chi-rưl ma-ni bwa-yo | | Người Hàn rất để ý đến ý tứ và bầu không khí. | — |
| 한국어 | 한국어hangugeo · han-gu-gơ | | tiếng Hàn | |
| 한글 | 한글hangeul · han-gưl | | chữ Hàn | |
| 한테 | 한테hante | | cho ai; tới ai | |
| 한테서 | 한테서hanteseo | | từ ai | — |
| 할인 | 할인harin · ha-rin | | giảm giá | — |
| 함께 | 함께hamkke · ham-kkê | | cùng nhau | |
| 항만 | 항만hangman · hang-man | | cảng biển | — |
| 해수면 | 해수면haesumyeon · hê-su-myơn | | mực nước biển | — |
| 해안 | 해안haean · hê-an | | bờ biển | — |
| 해안공학 | 해안공학haeangonghak · hê-an-gong-hak | | kỹ thuật bờ biển | — |
| 해외 | 해외haeoe · he-uê | | nước ngoài | — |
| 해요 | 해요haeyo | | đuôi lịch sự của 하다 | |
| 했어요 | 했어요haesseoyo | | đuôi quá khứ lịch sự của 하다 | |
| 행사 | 행사haengsa · heng-sa | | khuyến mãi | |
| 헉 | 헉heok · hơk | | ôi trời | — |
| 헐 | 헐heol · hơl | | trời ơi; không thể nào | — |
| 현금 | 현금hyeongeum · hyơn-gưm | | tiền mặt | — |
| 현금으로 계산할게요. | 현금으로 계산할게요.hyeongeumeuro gyesanhalgeyo · hyơn-gư-mư-ro kye-san-hal-kê-yo | | Tôi thanh toán bằng tiền mặt. | — |
| 형 | 형hyeong · hyơng | | anh trai | — |
| 화이팅 | 화이팅hwaiting · hoa-i-ting | | cố lên | — |
| 확인 | 확인hwagin · hwa-gin | | xác nhận | |
| 회사 | 회사hoesa · huê-sa | | công ty | |
| 회사원 | 회사원hoesawon · huê-sa-won | | nhân viên công ty | — |
| 회식 | 회식hoesik · huê-sik | | tiệc công ty | — |
| 회의 | 회의hoeui · huê-i | | cuộc họp | |
| 후배 | 후배hubae · hu-bê | | hậu bối | — |
| CU | CUsi-yu · si-yu | | cửa hàng CU | — |
| GS25 | GS25GS isip-o · ji-es i-sip-o | | cửa hàng GS25 | — |