KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 02

Chân lý chung, hoài niệm và lời khuyên

Học cách tiếng Hàn diễn đạt chân lý cuộc sống, thói quen lặp lại trong quá khứ, lời khuyên chắc chắn và cảm thán cảm xúc bằng các kết thúc câu nâng cao.

Vị trí khóa học37/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
10Ví dụ
24Từ vựng
2Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-기 마련이다 — sự đời vốn sẽ như vậy

2 ví dụ

-기 마련이다 dùng khi một việc được xem là sẽ xảy ra một cách tự nhiên, gần như không tránh khỏi. Nó không chỉ báo cáo sự thật. Nó trình bày kết quả như một lẽ thường: con người thì mắc lỗi, thời gian thì trôi, trẻ con thì lớn lên, cảm xúc thì thay đổi.

Cấu trúc là thân động từ + -기 마련이다. Phần -기 danh từ hóa động từ, biến hành động thành một vấn đề trừu tượng. 마련이다 thêm ý “vốn dĩ sẽ như vậy / tự nhiên là vậy”. Vì vậy 사람은 누구나 실수하기 마련이다 nghĩa là “con người ai cũng mắc lỗi” hoặc “người ta vốn dĩ sẽ có lúc mắc sai lầm.”

Mẫu này rất hữu ích ở trình độ nâng cao vì nghe có suy ngẫm, chín chắn và mang tính giải thích. Nó hay xuất hiện trong văn nghị luận, bài phát biểu, tư vấn, lời khuyên công sở và hội thoại nghiêm túc. Nó cũng làm giảm cảm giác trách móc vì người nói đặt sự việc vào quy luật đời sống, thay vì chỉ đổ lỗi cho một cá nhân.

So với 실수한다, chỉ đơn giản là “mắc lỗi”, 실수하기 마련이다 có trọng lượng của một chân lý chung. Nó gần với cách nói “đời vốn là như vậy.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-기 마련이다 — sự đời vốn sẽ như vậy
a02 · a02-1

Saram-eun nuguna silsuhagi maryeonida.

Sa-ram ưn nu-gu-na sil-su-ha-gi ma-ryơn-i-da.

Nghĩa câu

Con người ai cũng có lúc mắc lỗi.

Từ vựng
Example 02-기 마련이다 — sự đời vốn sẽ như vậy
a02 · a02-1

Sigan-i jinamyeon maeum-do byeonhagi maryeonida.

Si-gan i chi-na-myơn ma-ưm đô pyơn-ha-gi ma-ryơn-i-da.

Nghĩa câu

Thời gian trôi qua thì lòng người cũng sẽ thay đổi.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-는 법이다 — quy luật hoặc nguyên tắc chung

2 ví dụ

-는 법이다 trình bày một việc như một quy luật, nguyên tắc hoặc khuôn mẫu thông thường. Từ nghĩa đen là “luật” hoặc “phương pháp”, nhưng trong ngữ pháp này nó thường mang nghĩa “cách sự đời vận hành”.

Dùng thân động từ + -는 법이다 cho chân lý hoặc quy luật ở hiện tại. Ví dụ, 노력하면 결과가 나오는 법이다 nghĩa là “nếu nỗ lực thì thường sẽ có kết quả.” Câu này không hứa rằng mọi trường hợp đều thành công. Nó trình bày ý đó như một nguyên tắc chung.

Mẫu này thường dùng khi đưa ra lời khuyên về cuộc sống, giải thích hành vi xã hội hoặc nói một câu mang tính suy ngẫm. Nó có thể nghe hơi triết lý. Cha mẹ, giáo viên, đồng nghiệp lớn tuổi hoặc người viết luận thường dùng để diễn đạt bài học tích lũy từ kinh nghiệm.

Sắc thái khác với -기 마련이다. -기 마련이다 nhấn vào tính tự nhiên, khó tránh khỏi. -는 법이다 nhấn vào quy luật hoặc nguyên tắc. Cả hai đôi khi dịch là “vốn dĩ là vậy”, nhưng cảm giác không hoàn toàn giống nhau.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-는 법이다 — quy luật hoặc nguyên tắc chung
a02 · a02-2

Noryeokhamyeon gyeolgwa-ga naoneun beobida.

Nô-ryơk-ha-myơn kyơl-gwa ga na-ô-nưn bơ-bi-da.

Nghĩa câu

Nếu nỗ lực thì thường sẽ có kết quả.

Từ vựng
Example 02-는 법이다 — quy luật hoặc nguyên tắc chung
a02 · a02-2

Saram-eun eoryeoum-eul gyeokkeumyeonseo seongjanghaneun beobida.

Sa-ram ưn ơ-ryơ-um ưl kyơ-kkư-myơn-sơ sơn-jang-ha-nưn bơ-bi-da.

Nghĩa câu

Con người thường trưởng thành qua khó khăn.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-곤 했다 — thói quen lặp lại trong quá khứ

2 ví dụ

-곤 했다 diễn tả một việc từng lặp đi lặp lại trong quá khứ. Nó không dùng cho một sự kiện quá khứ đơn lẻ. Nó dùng cho ký ức, thói quen, nếp sinh hoạt và những cảnh lặp lại trong một giai đoạn trước đây.

Cấu trúc là thân động từ + -곤 했다. Nó thường đi cùng các từ như 예전에는 — trước đây, 어렸을 때 — khi còn nhỏ, 대학생 때 — thời sinh viên, hoặc 그때는 — hồi đó. Những cụm thời gian này giúp người nghe hiểu rằng người nói đang nhìn lại một giai đoạn quá khứ.

Ví dụ, 어렸을 때는 이 강에서 자주 놀곤 했다 nghĩa là “hồi nhỏ tôi thường chơi ở con sông này.” Câu này mang sắc thái hoài niệm hơn 놀았다 thông thường. Nó gợi cảm giác ký ức lặp lại và khoảng cách dịu nhẹ với quá khứ.

Mẫu này rất hữu ích khi kể chuyện. Nó giúp bạn không chỉ nói chuyện gì đã xảy ra, mà còn mô tả cuộc sống ngày xưa thường như thế nào. Ở tiếng Hàn nâng cao, điều này quan trọng vì kể chuyện tự nhiên phụ thuộc rất nhiều vào sắc thái, nhịp điệu và cách đóng khung ký ức.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-곤 했다 — thói quen lặp lại trong quá khứ
a02 · a02-3

Eoryeosseul ttaeneun i gang-eseo jaju nolgon haetda.

Ơ-ryơt-sưl tte-nưn i kang ê-sơ cha-ju nôl-gon het-da.

Nghĩa câu

Hồi nhỏ tôi thường chơi ở con sông này.

Từ vựng
Example 02-곤 했다 — thói quen lặp lại trong quá khứ
a02 · a02-3

Daehaksaeng ttaeneun bamsae gongbuhagon haetseumnida.

Te-hak-seng tte-nưn pam-se kông-bu-ha-gon het-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Thời sinh viên tôi từng hay học suốt đêm.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-는 것이 좋다 — lời khuyên thực tế

2 ví dụ

-는 것이 좋다 là một trong những cách hữu ích nhất để đưa ra lời khuyên trong tiếng Hàn. Nghĩa đen là “việc làm gì đó là tốt”, nhưng trong thực tế nó có nghĩa “nên...” hoặc “tốt hơn là...”.

Cấu trúc là thân động từ + -는 것이 좋다. Trong hội thoại, 것이 thường rút gọn thành , tạo thành -는 게 좋다. Ví dụ, 무리하지 않는 게 좋아요 nghĩa là “tốt hơn là đừng cố quá.”

So với mệnh lệnh trực tiếp, mẫu này mềm và thực tế hơn. 쉬세요 trực tiếp bảo ai đó nghỉ đi. 쉬는 게 좋아요 trình bày việc nghỉ như lựa chọn tốt hơn. Vì vậy nó rất hữu dụng khi khuyên bạn bè, bệnh nhân, đồng nghiệp hoặc người nhỏ hơn mà không nghe quá áp đặt.

Trong văn viết trang trọng hoặc bối cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng -는 것이 좋습니다. Trong hội thoại tự nhiên, -는 게 좋아요 phổ biến hơn. Người học nâng cao nên biết chọn dạng viết và dạng nói tùy theo ngữ cảnh.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-는 것이 좋다 — lời khuyên thực tế
a02 · a02-4

Oneul-eun iljjik swineun ge joayo.

Ô-nưl ưn il-chik suy-nưn kê chô-a-yo.

Nghĩa câu

Hôm nay bạn nên nghỉ sớm.

Từ vựng
Example 02-는 것이 좋다 — lời khuyên thực tế
a02 · a02-4

Jungyohan il-eun miri hwaginhaneun geosi jotseumnida.

Chung-yô-han il ưn mi-ri hoa-gin-ha-nưn kơ-si chôt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Việc quan trọng thì nên kiểm tra trước.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

얼마나 ... -(으)ㄴ지 — cảm thán mạnh

2 ví dụ

얼마나 ... -(으)ㄴ지 dùng để diễn tả cảm xúc mạnh: đẹp biết bao, khó biết bao, biết ơn biết bao, ngạc nhiên biết bao. Đây không phải câu hỏi trung tính về số lượng. Nó là một khung cảm thán giàu cảm xúc.

Với tính từ, dùng 얼마나 + thân tính từ + -(으)ㄴ지. Ví dụ, 얼마나 아름다운지 몰라요 nghĩa là “không biết phải nói đẹp đến mức nào.” Phần 몰라요 thường xuất hiện, nhưng sắc thái cảm xúc đã đến từ khung 얼마나 ... -(으)ㄴ지.

Mẫu này phổ biến trong kể chuyện và hồi tưởng cá nhân. Nó giúp người nói nhấn mạnh cường độ cảm xúc mà không phải lặp đi lặp lại 정말. Thay vì 정말 힘들었어요, bạn có thể nói 얼마나 힘들었는지 몰라요, nghe sinh động và giàu biểu cảm hơn.

Ở tiếng Hàn nâng cao, cấu trúc này hữu ích vì nó kết hợp ngữ pháp với khả năng điều khiển cảm xúc. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghe thơ, chân thành, kịch tính hoặc thân mật.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01얼마나 ... -(으)ㄴ지 — cảm thán mạnh
a02 · a02-5

Geu punggyeong-i eolmana areumdaunji mollayo.

Kư phung-gyơng i ơl-ma-na a-rưm-da-un-ji mol-la-yo.

Nghĩa câu

Khung cảnh đó đẹp đến mức không biết diễn tả thế nào.

Từ vựng
Example 02얼마나 ... -(으)ㄴ지 — cảm thán mạnh
a02 · a02-5

Geuttae eolmana himdeureonneunji ajikdo gieongnayo.

Kư-tte ơl-ma-na him-tư-rơn-nưn-ji a-jik-tô ki-ơng-na-yo.

Nghĩa câu

Tôi vẫn nhớ lúc đó đã vất vả đến mức nào.

Từ vựng