KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 03

Suy đoán và nhận biết với -는/은/을 줄 알다

Học cách tiếng Hàn dùng 줄 알다 và 줄 모르다 để diễn đạt biết cách làm gì, tưởng nhầm, kỳ vọng và nhận ra một điều tinh tế.

Vị trí khóa học38/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
15Ví dụ
24Từ vựng
3Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-을/ㄹ 줄 알다 — biết cách làm gì

3 ví dụ

-을/ㄹ 줄 알다 là mẫu cơ bản trong tiếng Hàn để nói rằng ai đó biết cách làm một việc. Từ ở đây mang nghĩa “cách, phương pháp, khả năng liên quan đến một hành động”. Vì vậy 운전할 줄 알아요 hiểu sát là “tôi biết cách lái xe”, và tự nhiên dịch là “tôi biết lái xe”.

Sau nguyên âm dùng -ㄹ 줄 알다, sau phụ âm dùng -을 줄 알다. 가다 thành 갈 줄 알다, 운전하다 thành 운전할 줄 알다, còn 읽다 thành 읽을 줄 알다. Nếu dùng phủ định -을/ㄹ 줄 모르다, nghĩa là “không biết cách làm gì”.

Mẫu này khác với dạng khả năng đơn giản -을 수 있다. 운전할 수 있어요 nghĩa là “tôi có thể lái xe / việc lái xe là có thể”. 운전할 줄 알아요 nghĩa là “tôi biết lái xe”. Câu thứ nhất nhấn vào khả năng hoặc điều kiện cho phép; câu thứ hai nhấn vào kỹ năng đã học hoặc cách làm.

Trong hội thoại thật, sự khác biệt này quan trọng. Một người có thể nói 한국어를 읽을 줄 알아요 để nói rằng họ biết đọc chữ Hàn, chứ không nhất thiết hiểu được văn bản tiếng Hàn khó. Mẫu này đánh dấu năng lực theo nghĩa “biết cách làm”.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-을/ㄹ 줄 알다 — biết cách làm gì
a03 · a03-1

Jeoneun unjeonhal jul arayo.

Chơ-nưn un-chơn-hal chul a-ra-yo.

Nghĩa câu

Tôi biết lái xe.

Từ vựng
Example 02-을/ㄹ 줄 알다 — biết cách làm gì
a03 · a03-1

Ai-ga hangeur-eul ilgeul jul arayo.

A-i ga han-gưl ưl il-gưl chul a-ra-yo.

Nghĩa câu

Đứa bé biết đọc chữ Hàn.

Từ vựng
Example 03-을/ㄹ 줄 알다 — biết cách làm gì
a03 · a03-1

Jeoneun ajik suyeonghal jul mollayo.

Chơ-nưn a-jik su-yơng-hal chul mol-la-yo.

Nghĩa câu

Tôi vẫn chưa biết bơi.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-는/은 줄 알았다 — tôi tưởng là...

3 ví dụ

-는/은 줄 알았다 dùng khi người nói đã nghĩ hoặc giả định một điều, nhưng sau đó phát hiện điều đó sai hoặc chưa đầy đủ. Thường dịch là “tôi tưởng là...” hoặc “tôi cứ nghĩ là...”. Đây là một trong những mẫu nâng cao rất hữu dụng để sửa hiểu lầm.

Với sự việc ở hiện tại, động từ thường dùng -는 줄 알았다: 오는 줄 알았어요 nghĩa là “tôi tưởng là anh ấy/cô ấy sẽ đến”. Tính từ thường dùng -(으)ㄴ 줄 알았다: 바쁜 줄 알았어요 nghĩa là “tôi tưởng bạn bận”. Với danh từ, dùng 인 줄 알았다: 학생인 줄 알았어요 nghĩa là “tôi tưởng là học sinh/sinh viên”.

Sắc thái cảm xúc rất quan trọng. Mẫu này thường mang cảm giác ngạc nhiên, đính chính hoặc hơi ngại vì hiểu nhầm. Khi ai đó nói 오늘 쉬는 날인 줄 알았어요, họ không chỉ báo cáo một suy nghĩ. Họ đang giải thích vì sao mình hiểu nhầm tình huống.

Mẫu này rất phổ biến ở Hàn Quốc vì nó giúp người nói tự sửa mà không quá thẳng. Thay vì nói “tôi sai rồi”, bạn có thể nói “tôi tưởng là X”. Cách này mềm hơn và tự nhiên hơn trong hội thoại.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-는/은 줄 알았다 — tôi tưởng là...
a03 · a03-2

Jeoneun oneul hoeui-ga eomneun jul arasseoyo.

Chơ-nưn ô-nưl huê-i ga ơm-nưn chul a-rat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi tưởng hôm nay không có cuộc họp.

Từ vựng
Example 02-는/은 줄 알았다 — tôi tưởng là...
a03 · a03-2

Geubun-i gyosunim-in jul aratseumnida.

Kư-bun i kyo-su-nim in chul a-rat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi tưởng vị đó là giáo sư.

Từ vựng
Example 03-는/은 줄 알았다 — tôi tưởng là...
a03 · a03-2

Agi-ga janeun jul arasseoyo.

A-gi ga cha-nưn chul a-rat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi tưởng em bé đang ngủ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-을/ㄹ 줄 알았다 — tôi cứ tưởng sẽ...

3 ví dụ

-을/ㄹ 줄 알았다 cũng có thể diễn đạt một dự đoán về tương lai. Nó thường có nghĩa “tôi tưởng là sẽ...”. Điểm này khác với nghĩa “biết cách làm gì”, dù bề mặt nhìn khá giống.

Chìa khóa là ngữ cảnh. 운전할 줄 알았어요 có thể nghĩa là “tôi tưởng bạn biết lái xe”, hoặc “tôi tưởng bạn sẽ lái xe”. Nghĩa thứ nhất là năng lực; nghĩa thứ hai là kỳ vọng/dự đoán. Tiếng Hàn dựa vào bối cảnh xung quanh để xác định ý nào đang được nói.

Với nghĩa dự đoán tương lai, mẫu này gắn với định ngữ tương lai -을/ㄹ. 비가 올 줄 알았어요 nghĩa là “tôi tưởng trời sẽ mưa”. 늦을 줄 알았어요 nghĩa là “tôi tưởng bạn sẽ muộn”. Những câu này thường ngụ ý người nói đã dự đoán một điều, dù dự đoán đó đúng hay sai.

Người học nâng cao cần để ý giá trị cảm xúc. Tùy ngữ điệu, mẫu này có thể nghe như ngạc nhiên, nhẹ nhõm, thất vọng hoặc thậm chí trách nhẹ. 안 올 줄 알았어요 có thể trung tính là “tôi tưởng bạn sẽ không đến”, nhưng nếu nói với giọng khác, nó có thể hàm ý “tôi đã chắc là bạn sẽ không xuất hiện.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-을/ㄹ 줄 알았다 — tôi cứ tưởng sẽ...
a03 · a03-3

Jeoneun bi-ga ol jul arasseoyo.

Chơ-nưn bi ga ôl chul a-rat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi tưởng trời sẽ mưa.

Từ vựng
Example 02-을/ㄹ 줄 알았다 — tôi cứ tưởng sẽ...
a03 · a03-3

Oneul saram-i maneul jul aratseumnida.

Ô-nưl sa-ram i ma-nưl chul a-rat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi tưởng hôm nay sẽ đông người.

Từ vựng
Example 03-을/ㄹ 줄 알았다 — tôi cứ tưởng sẽ...
a03 · a03-3

Jeoneun geubun-i an osil jul arasseoyo.

Chơ-nưn kư-bun i an ô-sil chul a-rat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi tưởng vị đó sẽ không đến.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-는 줄 모르다 — không nhận ra rằng...

3 ví dụ

-는 줄 모르다 diễn tả việc người nói không nhận ra một sự thật. Thường dịch là “tôi không biết rằng...” hoặc “tôi không nhận ra rằng...”. Nó khác với việc đơn giản là thiếu thông tin; thường ngụ ý rằng sự việc đã xảy ra hoặc đã đúng như vậy mà người nói không để ý.

Với động từ, dùng -는 줄 모르다: 비가 오는 줄 몰랐어요 nghĩa là “tôi không biết trời đang mưa”. Với tính từ, dùng -(으)ㄴ 줄 모르다: 이렇게 어려운 줄 몰랐어요 nghĩa là “tôi không biết nó khó đến thế này”. Với danh từ, dùng 인 줄 모르다.

Mẫu này đặc biệt tự nhiên khi người nói phát hiện ra điều gì sau đó. Nó thường đi với 이렇게, 그렇게, 벌써, hoặc 아직. Ví dụ, 벌써 시간이 이렇게 된 줄 몰랐어요 nghĩa là “tôi không nhận ra là đã muộn thế này rồi.”

Sắc thái mềm hơn so với chỉ nói 몰랐어요. 몰랐어요 chỉ nói “tôi không biết”. -는 줄 몰랐어요 nói rõ hơn: “tôi không nhận ra sự việc là như vậy.” Nó làm điều bị bỏ lỡ trở nên cụ thể hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-는 줄 모르다 — không nhận ra rằng...
a03 · a03-4

Bakke bi-ga oneun jul mollasseoyo.

Pak-ke bi ga ô-nưn chul mol-lat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi không biết bên ngoài đang mưa.

Từ vựng
Example 02-는 줄 모르다 — không nhận ra rằng...
a03 · a03-4

I il-i ireoke eoryeoun jul mollatseumnida.

I il i i-rơ-khê ơ-ryơ-un chul mol-lat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi không biết việc này khó đến mức này.

Từ vựng
Example 03-는 줄 모르다 — không nhận ra rằng...
a03 · a03-4

Beolsseo sigan-i ireoke doen jul mollasseoyo.

Bơn-sơ si-gan i i-rơ-khê tuên chul mol-lat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi không nhận ra là đã muộn thế này rồi.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Phân biệt 줄 알다, 것 같다 và 알다

3 ví dụ

Ở trình độ nâng cao, khó nhất không phải là chia 줄 알다, mà là chọn nó thay vì các cách nói gần nghĩa. 알다 đơn giản là “biết”. 것 같다 nghĩa là “có vẻ / tôi nghĩ là”. 줄 알다 nằm giữa hai mẫu đó: nó diễn đạt điều người nói đã nhận biết, giả định, dự đoán hoặc xem là một sự thật được diễn giải cụ thể.

So sánh ba câu. 그 사람이 학생이에요 nêu một sự thật: “người đó là học sinh/sinh viên.” 그 사람이 학생인 것 같아요 nói “người đó có vẻ là học sinh/sinh viên.” 그 사람이 학생인 줄 알았어요 nói “tôi tưởng người đó là học sinh/sinh viên”, thường ngụ ý giả định đó đã được sửa lại hoặc đang được đem ra giải thích.

Vì vậy 줄 알다 rất hợp cho hiểu nhầm, nhận ra và kỳ vọng. Nó không phải lựa chọn tốt nhất cho một phỏng đoán nhẹ. Nếu chỉ muốn nói “tôi nghĩ trời sẽ mưa”, 비가 올 것 같아요 thường tự nhiên hơn. Nếu nói 비가 올 줄 알았어요, nghĩa là bạn đã từng dự đoán trời sẽ mưa, và dự đoán đó bây giờ có liên quan.

Đó là lý do 줄 알다 có cảm giác kể chuyện. Nó nối trạng thái suy nghĩ trong quá khứ hoặc hiện tại với một phát hiện về sau. Nó cực kỳ phổ biến trong hội thoại vì con người luôn giải thích mình đã tưởng gì, đã không nhận ra gì, và đã kỳ vọng gì.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Phân biệt 줄 알다, 것 같다 và 알다
a03 · a03-5

Jeoneun geubun-i uisa-in jul arasseoyo.

Chơ-nưn kư-bun i ưi-sa in chul a-rat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Tôi tưởng vị đó là bác sĩ.

Từ vựng
Example 02Phân biệt 줄 알다, 것 같다 và 알다
a03 · a03-5

Bi-ga ol geot gatayo.

Bi ga ôl kơt ka-tha-yo.

Nghĩa câu

Có vẻ trời sẽ mưa.

Từ vựng
Example 03Phân biệt 줄 알다, 것 같다 và 알다
a03 · a03-5

Jeoneun geu sasileul imi algo itseotseumnida.

Chơ-nưn kư sa-sil ưl i-mi al-go i-sơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi đã biết sự thật đó rồi.

Từ vựng