KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 06

Xoay quanh một vấn đề và nhân một dịp

Học cách tiếng Hàn nâng cao đóng khung tranh luận, thảo luận, dịp trang trọng và thời điểm nghi lễ bằng các mẫu như -을/를 둘러싸고, -에 관해, -에 대해, -을/를 계기로 và -에 즈음하여.

Vị trí khóa học41/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
10Ví dụ
16Từ vựng
6Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-을/를 둘러싸고 — xoay quanh một vấn đề

2 ví dụ

-을/를 둘러싸고 dùng khi một xung đột, tranh luận, tranh cãi hoặc cuộc thảo luận hình thành quanh một vấn đề trung tâm. Động từ 둘러싸다 nghĩa đen là “bao quanh”. Trong mẫu ngữ pháp này, vấn đề được đặt ở giữa, còn những hành động xung quanh là tranh luận, bất đồng, thương lượng hoặc phản ứng xã hội.

Cấu trúc là danh từ + 을/를 둘러싸고. Mẫu này hợp với các chủ đề như chính sách, ngân sách, trách nhiệm, đất đai, giáo dục, thuế, y tế, quyết định nơi làm việc hoặc tranh chấp xã hội. Ví dụ, 예산안을 둘러싸고 논란이 계속되고 있다 nghĩa là “tranh cãi quanh dự thảo ngân sách vẫn đang tiếp diễn.”

Mẫu này đặc biệt phổ biến trong tin tức, báo cáo, văn học thuật và giải thích trang trọng. Nó mạnh hơn cách nói đơn giản 에 대해. 에 대해 chỉ nghĩa là “về”. 을/를 둘러싸고 gợi rằng nhiều phía đang xoay quanh vấn đề đó và có sự căng thẳng.

Trong tiếng Hàn nâng cao, biểu thức này giúp bạn mô tả vấn đề công cộng một cách chính xác. Nó không chỉ nêu chủ đề, mà đóng khung chủ đề đó như trung tâm của chuyển động xã hội, chính trị hoặc tổ chức.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-을/를 둘러싸고 — xoay quanh một vấn đề
a06 · a06-1

Yesanan-eul dulleossago nonnan-i gyesokdoego itseumnida.

Ye-san-an ưl tul-lơ-sa-gô non-nan i kye-sok-tuê-gô it-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tranh cãi xoay quanh dự thảo ngân sách vẫn đang tiếp diễn.

Từ vựng
Example 02-을/를 둘러싸고 — xoay quanh một vấn đề
a06 · a06-1

Chaegim munje-reul dulleossago yangcheug-ui ipjang-i gallyeotseumnida.

Che-gim mun-je rưl tul-lơ-sa-gô yang-chưk ưi ip-chang i kal-lyơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Về vấn đề trách nhiệm, lập trường của hai bên đã chia rẽ.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-에 관해 / -에 관하여 — liên quan đến, về

2 ví dụ

-에 관해 và dạng đầy đủ hơn -에 관하여 nghĩa là “về”, “liên quan đến”. Chúng trang trọng hơn 에 대해 trong giao tiếp hằng ngày, và thường xuất hiện trong thuyết trình, báo cáo, văn nghị luận, thông báo chính thức và thảo luận học thuật.

Cấu trúc là danh từ + 에 관해 hoặc danh từ + 에 관하여. Dạng ngắn 관해 thường gặp trong lời nói và văn bán trang trọng, còn 관하여 nghe văn viết và chính thức hơn. Cả hai đến từ động từ 관하다, nghĩa là “liên quan đến”.

Mẫu này không nhất thiết liên quan đến tranh chấp. Khác với 을/를 둘러싸고, nó không hàm ý có tranh cãi. Nó chỉ đánh dấu chủ đề mà một lời giải thích, cuộc điều tra, bài giảng, câu hỏi hoặc cuộc thảo luận liên quan tới.

Ví dụ, 한국의 교육 제도에 관해 발표하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ thuyết trình về hệ thống giáo dục của Hàn Quốc.” Sắc thái trang trọng, gọn và học thuật. Trong hội thoại thân mật, người Hàn có thể nói tự nhiên hơn là 한국 교육 제도에 대해 이야기할게요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-에 관해 / -에 관하여 — liên quan đến, về
a06 · a06-2

Hangug-ui gyoyuk jedo-e gwanhae balpyohagetseumnida.

Han-guk ưi kyo-yuk che-đô ê quan-he pal-phyô-ha-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi sẽ thuyết trình về hệ thống giáo dục của Hàn Quốc.

Từ vựng
Example 02-에 관해 / -에 관하여 — liên quan đến, về
a06 · a06-2

I munje-e gwanhayeo jasehi seolmyeongdeuriges-seumnida.

I mun-je ê quan-ha-yơ cha-se-hi sơn-myơng-tư-ri-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi sẽ giải thích chi tiết về vấn đề này.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-에 대해 / -에 대한 — về, đối với

2 ví dụ

-에 대해 là cách nói tổng quát nhất trong tiếng Hàn cho nghĩa “về” hoặc “đối với”. Nó ít trang trọng hơn -에 관해, nhưng vẫn dùng được trong nhiều bối cảnh nghiêm túc. Dạng bổ nghĩa cho danh từ là -에 대한, nghĩa là “về X” đứng trước một danh từ khác.

Cấu trúc là danh từ + 에 대해 khi cụm này nối với động từ: 환경 문제에 대해 이야기하다 — “nói về vấn đề môi trường”. Dùng danh từ + 에 대한 trước một danh từ khác: 환경 문제에 대한 의견 — “ý kiến về vấn đề môi trường”.

Mẫu này rộng và linh hoạt. Nó có thể đánh dấu chủ đề của lời nói, ý kiến, cảm xúc, thái độ, nghiên cứu, phê bình hoặc trách nhiệm. Vì rộng như vậy, nó thường là lựa chọn an toàn nhất khi bạn chỉ muốn nói “về”.

Tuy nhiên, người học nâng cao không nên lạm dụng. Nếu bối cảnh là tranh chấp căng thẳng, 을/를 둘러싸고 có thể tốt hơn. Nếu là giải thích văn viết trang trọng, 에 관하여 có thể trau chuốt hơn. Nếu là một dịp hoặc bước ngoặt, 을/를 계기로 chính xác hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-에 대해 / -에 대한 — về, đối với
a06 · a06-3

Hwangyeong munje-e daehae iyagihae bopsida.

Hoang-gyơng mun-je ê te-he i-ya-gi-he bop-si-da.

Nghĩa câu

Chúng ta hãy thử nói về vấn đề môi trường.

Từ vựng
Example 02-에 대해 / -에 대한 — về, đối với
a06 · a06-3

Geu gyeoljeong-e daehan uigyeon-eul deutgo sipseumnida.

Kư kyơl-jơng ê te-han ưi-gyơn ưl tứt-kô sip-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi muốn nghe ý kiến về quyết định đó.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-을/를 계기로 — nhân cơ hội, lấy làm bước ngoặt

2 ví dụ

-을/를 계기로 nghĩa là “nhân cơ hội”, “lấy điều gì làm dịp”, hoặc “từ đó như một bước ngoặt”. Danh từ 계기 nghĩa là dịp, nguyên cớ, cơ hội hoặc điểm kích hoạt dẫn tới thay đổi sau đó.

Cấu trúc là danh từ + 을/를 계기로. Mẫu này dùng khi một sự kiện trở thành điểm bắt đầu cho một hành động, quyết định, thay đổi, mối quan hệ hoặc sự phát triển khác. Ví dụ, 이번 일을 계기로 더 조심하게 되었다 nghĩa là “nhân việc lần này, tôi đã trở nên cẩn thận hơn.”

Mẫu này khác với chỉ nguyên nhân đơn giản như 때문에. 때문에 chỉ nói vì sao một việc xảy ra. 을/를 계기로 nói rằng một điều đã trở thành nguyên cớ có ý nghĩa hoặc bước ngoặt. Nó thường gợi sự suy ngẫm, trưởng thành, thay đổi hoặc hướng đi mới.

Bạn sẽ thấy biểu thức này trong bài phát biểu, văn nghị luận, phỏng vấn, câu chuyện cá nhân, thông báo công ty và văn học thuật. Nó rất hữu ích khi mô tả cách một sự kiện dẫn đến một giai đoạn mới.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-을/를 계기로 — nhân cơ hội, lấy làm bước ngoặt
a06 · a06-4

Ibeon il-eul gyegiro deo sinjunghage haengdonghage doeeotseumnida.

I-bơn il ưl kye-gi-rô tơ sin-jung-ha-gê heng-dong-ha-gê tuê-ơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Nhân việc lần này, tôi đã trở nên hành động thận trọng hơn.

Từ vựng
Example 02-을/를 계기로 — nhân cơ hội, lấy làm bước ngoặt
a06 · a06-4

Yuhag-eul gyegiro Hanguk munhwa-e gwansim-eul gatge doeeotseumnida.

Yu-hak ưl kye-gi-rô Han-guk mun-hoa ê quan-sim ưl kat-kê tuê-ơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Nhờ cơ hội du học, tôi bắt đầu quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-에 즈음하여 — nhân dịp, vào thời điểm

2 ví dụ

-에 즈음하여 là cách nói trang trọng nghĩa là “nhân dịp”, “vào thời điểm”, “nhân lúc”. Động từ 즈음하다 nghĩa là đến gần hoặc ở quanh một thời điểm nào đó. Biểu thức này mang tính nghi lễ, văn viết, thường dùng trong bài phát biểu, lời chào, thông báo và thông điệp chính thức.

Cấu trúc là danh từ + 에 즈음하여. Nó thường đi sau các danh từ như ngày kỷ niệm, lễ khai trương, tốt nghiệp, năm mới, sự kiện, xuất bản, chuyến thăm hoặc thời điểm lịch sử quan trọng. Ví dụ, 창립 기념일에 즈음하여 감사의 말씀을 드립니다 nghĩa là “nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập, tôi xin gửi lời cảm ơn.”

Đây không phải tiếng Hàn hằng ngày. Trong hội thoại bình thường, người Hàn hay nói hoặc 기념해서 hơn. Nhưng trong văn viết trang trọng, -에 즈음하여 tạo một khung nghi lễ cho câu. Nó cho người đọc thấy thời điểm này có trọng lượng công khai hoặc biểu tượng.

So với -을/를 계기로, biểu thức này ít nhấn vào thay đổi hơn, mà nhấn vào thời điểm và tính trang nghiêm của dịp. 계기로 hướng tới một phát triển mới. 즈음하여 đánh dấu sự trang trọng của thời điểm hiện tại.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-에 즈음하여 — nhân dịp, vào thời điểm
a06 · a06-5

Changnip ginyeomil-e jeueumhayeo gamsa-ui malsseum-eul deurimnida.

Chang-nip ki-nyơm-il ê chư-ưm-ha-yơ kam-sa ưi mal-sưm ưl tư-rim-ni-da.

Nghĩa câu

Nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập, tôi xin gửi lời cảm ơn.

Từ vựng
Example 02-에 즈음하여 — nhân dịp, vào thời điểm
a06 · a06-5

Saehae-e jeueumhayeo yeoreobun-ui geongang-gwa haengbok-eul giwonhamnida.

Se-he ê chư-ưm-ha-yơ yơ-rơ-bun ưi kơn-gang goa heng-bok ưl ki-won-ham-ni-da.

Nghĩa câu

Nhân dịp năm mới, tôi chúc mọi người sức khỏe và hạnh phúc.

Từ vựng