KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 08

Không làm mà, không có, và ngoại trừ

Học cách tiếng Hàn nâng cao diễn đạt việc làm gì mà không làm việc khác, loại trừ một yếu tố khỏi tình huống, và nêu ngoại lệ bằng -지 않고, -지 않은 채, -없이, -을/를 제외하고 và -밖에.

Vị trí khóa học43/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
10Ví dụ
25Từ vựng
8Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-지 않고 — không làm mà

2 ví dụ

-지 않고 là mẫu cơ bản trong tiếng Hàn để nói một hành động xảy ra mà một hành động khác không xảy ra. Nó gắn vào thân động từ và có nghĩa là “không làm... mà...”. Hành động phía sau thường là hành động chính.

Cấu trúc là thân động từ + -지 않고 + mệnh đề chính. Ví dụ, 아침을 먹지 않고 학교에 갔어요 nghĩa là “tôi đã đi học mà không ăn sáng.” Điểm quan trọng là hành động thứ nhất không xảy ra, còn hành động thứ hai có xảy ra.

Mẫu này trung tính và dùng rất rộng. Nó có thể xuất hiện trong hội thoại hằng ngày, văn viết, báo cáo và giải thích. Nó không kịch tính như -지 않은 채, và không mang tính danh từ như -없이. Nó chỉ đơn giản nối một hành động bị phủ định với một hành động khác.

Ở trình độ nâng cao, -지 않고 hữu ích vì có thể diễn đạt sự đối lập, sự bỏ qua và cách thức. Một người có thể rời đi mà không nói gì, quyết định mà không hỏi, làm việc mà không nghỉ, hoặc tiếp tục mà không bỏ cuộc. Ngữ pháp đơn giản, nhưng ý nghĩa thường cho thấy thái độ hoặc quá trình.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-지 않고 — không làm mà
a08 · a08-1

Geuneun amu mal-do haji anko bang-eul nagasseoyo.

Kư-nưn a-mu mal đô ha-ji an-khô pang ưl na-ga-sơ-yo.

Nghĩa câu

Anh ấy ra khỏi phòng mà không nói lời nào.

Từ vựng
Example 02-지 않고 — không làm mà
a08 · a08-1

Chungbunhi hwaginhaji anko gyeoljeong-eul naerimyeon wiheomhamnida.

Chung-bun-hi hoa-gin-ha-ji an-khô kyơl-jơng ưl ne-ri-myơn wi-hơm-ham-ni-da.

Nghĩa câu

Nếu đưa ra quyết định mà không kiểm tra đầy đủ thì rất nguy hiểm.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-지 않은 채 — trong trạng thái chưa làm

2 ví dụ

-지 않은 채 diễn tả việc làm một hành động trong khi một hành động khác vẫn chưa được thực hiện. Từ nghĩa là một trạng thái được giữ nguyên. Vì vậy mẫu này mạnh và có hình ảnh hơn -지 않고 đơn giản.

Cấu trúc là thân động từ + -지 않은 채 + mệnh đề chính. Ví dụ, 문을 닫지 않은 채 나갔어요 nghĩa là “tôi ra ngoài trong trạng thái cửa vẫn chưa đóng.” Trọng tâm không chỉ là cửa chưa được đóng, mà là trạng thái chưa đóng đó vẫn còn trong khi hành động tiếp theo xảy ra.

Mẫu này thường dùng khi miêu tả hành động bất cẩn, tình huống chưa giải quyết, trạng thái cảm xúc hoặc điều kiện cơ thể. Ai đó có thể ngủ mà chưa thay quần áo, rời đi khi vấn đề chưa được giải quyết, hoặc tiếp tục làm việc khi chưa hồi phục bệnh.

So với -지 않고, -지 않은 채 thiên về trạng thái hơn. 말하지 않고 나갔다 đơn giản là “rời đi mà không nói.” 말하지 않은 채 나갔다 có thể gợi rằng sự im lặng đó vẫn còn như một trạng thái chưa được giải tỏa.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-지 않은 채 — trong trạng thái chưa làm
a08 · a08-2

Geuneun mun-eul datji aneun chae bakkeuro nagatseumnida.

Kư-nưn mun ưl tat-chi a-nưn che pak-kư-rô na-gat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Anh ấy ra ngoài trong trạng thái cửa vẫn chưa đóng.

Từ vựng
Example 02-지 않은 채 — trong trạng thái chưa làm
a08 · a08-2

Munje-ga haegyeoldoiji aneun chae hoeui-ga kkeutnatseoyo.

Mun-je ga he-gyơl-tuê-ji a-nưn che huê-i ga kkưt-nat-sơ-yo.

Nghĩa câu

Cuộc họp kết thúc trong khi vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-없이 — không có, thiếu

2 ví dụ

-없이 gắn với danh từ và có nghĩa là “không có”, “thiếu”, “mà không có”. Khác với -지 않고 gắn với động từ, -없이 loại bỏ hoặc vắng mặt một sự vật, điều kiện, phẩm chất hoặc con người khỏi tình huống.

Cấu trúc là danh từ + 없이. Ví dụ, 허락 없이 들어가면 안 됩니다 nghĩa là “không được vào khi chưa có sự cho phép.” 문제없이 끝났어요 nghĩa là “đã kết thúc mà không có vấn đề gì.” Danh từ đứng trước 없이 là yếu tố bị thiếu hoặc không có.

Mẫu này cực kỳ phổ biến trong cả lời nói và văn viết. Nó có thể diễn tả sự thiếu vắng của sự cho phép, tiền bạc, chuẩn bị, chậm trễ, lý do, vấn đề, lỗi sai hoặc sự do dự. Nó cũng tạo ra các biểu thức như 끊임없이 — không ngừng, 상관없이 — bất kể, và 어김없이 — không sai lệch / như thường lệ.

Ở tiếng Hàn nâng cao, -없이 hữu ích vì nó thường nén một ý dài thành một cụm gọn. Thay vì nói “không có vấn đề gì và đã kết thúc”, tiếng Hàn có thể nói 문제없이 끝났다 — “kết thúc mà không có vấn đề.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-없이 — không có, thiếu
a08 · a08-3

Heorak eopsi deureogamyeon an doemnida.

Hơ-rak ơp-si tư-rơ-ga-myơn an tuêm-ni-da.

Nghĩa câu

Không được vào khi chưa có sự cho phép.

Từ vựng
Example 02-없이 — không có, thiếu
a08 · a08-3

Hoeui-neun keun munje eopsi kkeutnatseumnida.

Huê-i nưn khưn mun-je ơp-si kkưt-nat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Cuộc họp đã kết thúc mà không có vấn đề lớn.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-을/를 제외하고 — loại trừ, ngoại trừ

2 ví dụ

-을/를 제외하고 nghĩa là “ngoại trừ”, “loại trừ”. Động từ 제외하다 nghĩa là loại ra, không tính vào. Mẫu này hữu ích khi bạn loại một mục, một nhóm, một trường hợp hoặc một điều kiện khỏi một tập hợp lớn hơn.

Cấu trúc là danh từ + 을/를 제외하고. Ví dụ, 주말을 제외하고 매일 문을 엽니다 nghĩa là “mở cửa hằng ngày, ngoại trừ cuối tuần.” Tập lớn là “mọi ngày”, còn cuối tuần bị loại khỏi tập đó.

Biểu thức này rõ ràng và trang trọng hơn 빼고 thân mật. Trong hội thoại, 나 빼고 다 갔어 rất tự nhiên: “mọi người đi hết trừ tôi.” Trong báo cáo, thông báo, quy định và giải thích trang trọng, 제외하고 nghe chính xác hơn.

Ở tiếng Hàn nâng cao, mẫu này quan trọng trong quy định, thống kê, hợp đồng, văn học thuật và giao tiếp công việc. Nó giúp xác định chính xác cái gì được bao gồm và cái gì không.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-을/를 제외하고 — loại trừ, ngoại trừ
a08 · a08-4

Jumal-eul jeoehago maeil ojeon ahop si-e mun-eul yeomnida.

Chu-mal ưl chê-uê-ha-gô me-il ô-chơn a-hop si ê mun ưl yơm-ni-da.

Nghĩa câu

Ngoại trừ cuối tuần, mỗi ngày đều mở cửa lúc 9 giờ sáng.

Từ vựng
Example 02-을/를 제외하고 — loại trừ, ngoại trừ
a08 · a08-4

Ilbu jaryo-reul jeoehago modu gonggaedoeeotseumnida.

Il-bu cha-ryô rưl chê-uê-ha-gô mô-du kông-ge-tuê-ơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Ngoại trừ một phần tài liệu, tất cả đã được công khai.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-밖에 — chỉ, ngoài ra không có gì

2 ví dụ

-밖에 dùng với vị ngữ phủ định để nghĩa là “chỉ”, “ngoài ra không có gì”. Từ nghĩa là bên ngoài, nên 밖에 gợi nghĩa “ngoài cái này ra”. Vì vị ngữ phía sau là phủ định, cả câu có nghĩa là không có gì ngoài thứ đó.

Cấu trúc là danh từ + 밖에 + động từ hoặc tính từ phủ định. Ví dụ, 물밖에 없어요 nghĩa là “chỉ có nước thôi.” Sát nghĩa là “ngoài nước ra thì không có gì.” Với nghĩa này, không dùng 밖에 tự nhiên với vị ngữ khẳng định.

Mẫu này khác với . 물만 있어요물밖에 없어요 đều có thể nghĩa là “chỉ có nước.” Nhưng 밖에 tạo cảm giác bị giới hạn hơn, đôi khi hơi tiếc hoặc bị bó hẹp. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các lựa chọn khác.

Ở tiếng Hàn nâng cao, 밖에 rất hữu ích để diễn đạt giới hạn trong đời sống hằng ngày, lời nói cảm xúc và lập luận trang trọng. Nó liên hệ tự nhiên với mẫu đã học như 할 수밖에 없다, trong đó nghĩa sát là “không có khả năng/cách nào khác ngoài việc làm điều đó.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-밖에 — chỉ, ngoài ra không có gì
a08 · a08-5

Jigeum-eun mulbakke eopseoyo.

Chi-gưm ưn mul-ba-kke ơp-sơ-yo.

Nghĩa câu

Bây giờ chỉ có nước thôi.

Từ vựng
Example 02-밖에 — chỉ, ngoài ra không có gì
a08 · a08-5

Jeoneun gidarineun geotbakke hal su eopseotseumnida.

Chơ-nưn ki-da-ri-nưn kơt-ba-kke hal su ơp-sơt-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi đã không thể làm gì ngoài chờ đợi.

Từ vựng