Nhượng bộ và chặn suy luận sai
Học cách tiếng Hàn nâng cao nhượng bộ một cách trau chuốt, làm dịu nhận định nói quá và chặn suy luận sai bằng -기는 하지만, -다고 해도, -다고 해서, -기는커녕 và -은/는 물론.
-기는 하지만 — đúng là..., nhưng
-기는 하지만 là một trong những mẫu hữu ích nhất trong tiếng Hàn để nhượng bộ một cách cân bằng. Nó thừa nhận rằng một điều nào đó là đúng, rồi ngay sau đó giới hạn hoặc đối lập ý đó. Trong tiếng Việt, thường dịch là “đúng là..., nhưng...” hoặc “công nhận là..., nhưng...”.
Cấu trúc là thân động từ hoặc tính từ + -기는 하지만. Với danh từ, tiếng Hàn thường dùng 이기는 하지만 hoặc dạng rút gọn 이긴 하지만. Ví dụ, 편리하기는 하지만 비싸요 nghĩa là “tiện thì tiện, nhưng đắt.” Phần đầu công nhận điểm tích cực, còn phần sau mới là đánh giá chính của người nói.
Mẫu này mềm và cân bằng hơn việc chỉ dùng 하지만. Nếu nói 편리하지만 비싸요 thì vẫn đúng. Nhưng 편리하기는 하지만 비싸요 nghe có chủ ý hơn: “tôi công nhận là nó tiện, nhưng...”. Nó cho thấy người nói không bỏ qua mặt còn lại.
Ở tiếng Hàn nâng cao, dạng này rất hữu ích trong bài luận, thuyết trình, thảo luận công việc và phản đối một cách cẩn trọng. Nó giúp bạn nghe công bằng trước khi đưa ra phê bình hoặc điều kiện dè dặt.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
I bangbeob-eun pyeollihagineun hajiman biyong-i mani deumnida.
I pang-bơb ưn phyơn-li-ha-gi-nưn ha-ji-man bi-yong i ma-ni tưm-ni-da.
Cách này tiện thì tiện, nhưng tốn nhiều chi phí.
Geu saram-eun neungnyeog-i itgineun hajiman gyeongheom-i bujokhamnida.
Kư sa-ram ưn nưng-nyơk i it-ki-nưn ha-ji-man kyơng-hơm i pu-jok-ham-ni-da.
Người đó có năng lực thật, nhưng còn thiếu kinh nghiệm.
-다고 해도 — dù nói là, cho dù
-다고 해도 nghĩa là “dù nói là...”, “cho dù đúng là...”. Nó được xây từ ngữ pháp trích dẫn: -다고 하다 cộng với -아/어도. Cấu trúc này trích dẫn một nhận định, rồi nói rằng kết quả người ta kỳ vọng từ nhận định đó vẫn không hoàn toàn đúng.
Dùng -다고 해도 sau động từ và tính từ ở dạng trích dẫn. Với danh từ, dùng 이라고 해도 hoặc 라고 해도. Ví dụ, 시간이 많다고 해도 낭비하면 안 됩니다 nghĩa là “dù có nhiều thời gian thì cũng không được lãng phí.”
So với -기는 하지만, mẫu này có sắc thái giả định hoặc lập luận hơn. -기는 하지만 nhượng bộ một sự thật cụ thể. -다고 해도 có thể nhượng bộ một giả định, một khả năng, hoặc một điều người khác có thể nói.
Mẫu này phổ biến trong bài luận, tranh luận, lời khuyên và giải thích trang trọng. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nói rằng một điều kiện nào đó vẫn chưa đủ để biện minh cho một kết luận.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Sigan-i mantago haedo hamburo nangbihamyeon an doemnida.
Si-gan i man-tha-gô he-đô ham-bu-rô nang-bi-ha-myơn an tuêm-ni-da.
Dù có nhiều thời gian thì cũng không được lãng phí bừa bãi.
Gagyeog-i ssadago haedo pumjil-eul hwaginhaeya hamnida.
Ka-gyơk i ssa-da-gô he-đô phum-jil ưl hoa-gin-he-ya ham-ni-da.
Dù giá rẻ thì vẫn phải kiểm tra chất lượng.
-다고 해서 — không phải cứ vì... là
-다고 해서 dùng để chặn một kết luận sai. Nó thường đi với phần kết luận phủ định và có nghĩa là “không phải cứ vì X là Y”, “chỉ vì X không có nghĩa là Y”. Đây là mẫu rất quan trọng trong lập luận tiếng Hàn.
Cấu trúc là mệnh đề trích dẫn + 고 해서 + kết luận phủ định. Với động từ và tính từ, dùng -다고 해서. Với danh từ, dùng 이라고 해서 hoặc 라고 해서. Ví dụ, 나이가 어리다고 해서 생각이 없는 것은 아닙니다 nghĩa là “không phải cứ trẻ tuổi là không có suy nghĩ.”
Điểm quan trọng là -다고 해서 không đơn giản chỉ nghĩa là “vì”. Nó trích dẫn một lý do mà ai đó có thể dùng, rồi bác bỏ kết luận được rút ra từ lý do đó. Đây là cấu trúc có tính phòng thủ và logic.
Mẫu này cực kỳ hữu ích trong bài luận, tranh luận, tư vấn, thảo luận công việc và bình luận xã hội. Nó giúp bạn sửa định kiến, khái quát hóa quá mức và các giả định không công bằng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Nai-ga eoridago haeseo chaegimgam-i eomneun geoseun animnida.
Na-i ga ơ-ri-da-gô he-sơ che-gim-gam i ơm-nưn kơ-sưn a-nim-ni-da.
Không phải cứ trẻ tuổi là không có trách nhiệm.
Hangug-e orae saratdago haeseo Hangugeo-reul wanbyeokhage haneun geoseun animnida.
Han-guk ê ô-re sa-rat-ta-gô he-sơ Han-gu-gơ rưl oan-byơk-ha-gê ha-nưn kơ-sưn a-nim-ni-da.
Không phải cứ sống lâu ở Hàn là nói tiếng Hàn hoàn hảo.
-기는커녕 — nói gì đến, đừng nói là
-기는커녕 dùng khi kết quả được kỳ vọng hoặc ở mức cao hơn hoàn toàn không đạt được, thậm chí kết quả thấp hơn cũng không đạt. Thường dịch là “nói gì đến...”, “đừng nói là...”, “chẳng những không... mà còn...”.
Cấu trúc là thân động từ/tính từ + -기는커녕, hoặc danh từ + 은/는커녕. Ví dụ, 쉬기는커녕 밤새 일했어요 nghĩa là “nghỉ ngơi gì chứ, tôi đã làm việc suốt đêm.” Hành động được kỳ vọng là nghỉ, nhưng thực tế lại ngược hẳn.
Mẫu này mạnh và giàu biểu cảm. Nó không chỉ phủ định một điều. Nó thường tạo đối lập giữa kỳ vọng và thực tế tệ hơn. Vì vậy nó có thể nghe cảm xúc, phê bình hoặc kịch tính.
Ở tiếng Hàn nâng cao, -기는커녕 hữu ích khi sửa một giả định quá lạc quan. Nếu ai đó nghĩ tình hình đã tốt lên, bạn có thể nói không những không tốt lên mà còn tệ hơn. Vì vậy cấu trúc này rất mạnh trong than phiền, báo cáo và kể chuyện.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Swigineunkeonyeong bamsae il-eul haesseoyo.
Suy-gi-nưn-khơ-nyơng pam-se il ưl het-sơ-yo.
Nghỉ ngơi gì chứ, tôi đã làm việc suốt đêm.
Munje-ga haegyeoldoegineunkeonyeong deo bokjapaejyeotseumnida.
Mun-je ga he-gyơl-tuê-gi-nưn-khơ-nyơng tơ pok-cha-pe-jyơt-sưm-ni-da.
Vấn đề chẳng những không được giải quyết mà còn phức tạp hơn.
-은/는 물론 — không chỉ, đương nhiên là
-은/는 물론 nghĩa là “không chỉ... mà còn...”, hoặc “... là đương nhiên rồi”. Từ 물론 nghĩa là “tất nhiên”. Mẫu này đưa ra một điều vốn đã được xem là hiển nhiên, rồi thêm một điều nữa.
Cấu trúc là danh từ + 은/는 물론, hoặc mệnh đề danh từ hóa + 것은 물론. Ví dụ, 한국어는 물론 영어도 잘합니다 nghĩa là “không chỉ tiếng Hàn mà tiếng Anh cũng giỏi.” Mục đầu được xem như điều đã rõ, còn mục sau mở rộng nhận định.
Mẫu này có thể dùng cho nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. 건강은 물론 시간도 잃었습니다 nghĩa là “tôi mất không chỉ sức khỏe mà cả thời gian.” Nó hữu ích khi xây lập luận nhiều lớp.
So với 도 đơn giản, -은/는 물론 nhấn mạnh và có tổ chức hơn. Nó phổ biến trong thuyết trình, quảng cáo, văn học thuật và phát biểu trang trọng vì giúp người nói thêm thông tin theo một chuỗi tu từ gọn gàng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Geuneun Hangugeo-neun mullon Yeongeo-do jalhamnida.
Kư-nưn Han-gu-gơ nưn mul-lon Yơng-ơ đô chal-ham-ni-da.
Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn giỏi tiếng Anh.
Ibeon silpae-ro sigan-eun mullon sillye-do ireotseumnida.
I-bơn sil-phe rô si-gan ưn mul-lon sil-lye đô i-rơt-sưm-ni-da.
Vì thất bại lần này, chúng tôi mất không chỉ thời gian mà cả niềm tin.