Tỷ lệ theo, tùy thuộc vào, và bất kể
Học cách tiếng Hàn nâng cao diễn đạt sự thay đổi theo tỷ lệ, sự phụ thuộc vào điều kiện, và ý bất kể điều kiện bằng -에 따라, -에 따라서, -에 달려 있다, -와/과 상관없이 và -을/를 막론하고.
-에 따라 — theo, tùy theo
-에 따라 dùng khi một điều thay đổi, khác nhau hoặc được quyết định dựa trên một yếu tố khác. Có thể dịch là “theo”, “tùy theo”, “dựa theo”. Danh từ đứng trước 에 따라 là tiêu chuẩn, điều kiện, quy tắc hoặc biến số ảnh hưởng đến kết quả.
Cấu trúc là danh từ + 에 따라. Ví dụ, 상황에 따라 결정하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ quyết định tùy theo tình hình.” Quyết định chưa cố định từ trước; nó sẽ thay đổi theo tình huống.
Mẫu này phổ biến trong tiếng Hàn trang trọng vì giúp người nói giải thích sự thay đổi một cách rõ ràng và khách quan. Giá cả có thể khác theo khu vực, phương pháp có thể thay đổi theo điều kiện, và kết quả có thể khác tùy theo nỗ lực.
Trong hội thoại hằng ngày cũng dùng nhiều, nhưng trong báo cáo, thông báo, văn học thuật và tiếng Hàn công sở, nó đặc biệt hữu ích. Nó làm câu có sắc thái có cấu trúc và phân tích hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Sanghwang-e ttara gyeoljeonghagetseumnida.
Sang-hoang ê tta-ra kyơl-jơng-ha-kết-sưm-ni-da.
Tôi sẽ quyết định tùy theo tình hình.
Jiyeog-e ttara gagyeog-i dareul su itseumnida.
Chi-yơk ê tta-ra ka-gyơk i ta-rưl su it-sưm-ni-da.
Giá có thể khác nhau tùy theo khu vực.
-에 따라서 — tùy theo, dựa theo với liên kết rõ hơn
-에 따라서 có nghĩa cơ bản giống -에 따라, nhưng nghe đầy đủ hơn, rõ liên kết hơn hoặc trang trọng hơn một chút. Phần 서 làm cụm này có cảm giác nối mạnh hơn, như thể kết quả phía sau được gắn trực tiếp với điều kiện phía trước.
Cấu trúc là danh từ + 에 따라서. Trong nhiều trường hợp, 에 따라 và 에 따라서 có thể thay thế nhau. 날씨에 따라 일정이 바뀔 수 있습니다 và 날씨에 따라서 일정이 바뀔 수 있습니다 đều nghĩa là lịch trình có thể thay đổi tùy theo thời tiết.
Khác biệt chủ yếu nằm ở nhịp câu và sắc thái. 에 따라 gọn và thường được ưa dùng trong văn viết trang trọng. 에 따라서 có thể nghe giải thích rõ hơn một chút, đặc biệt trong lời nói hoặc khi giảng giải.
Người học nâng cao không cần học như một quy tắc cứng. Quan trọng hơn là nhận ra phong cách. Trong báo cáo, cả hai đều đúng. Trong lời nói tự nhiên, 에 따라서 thường làm mối quan hệ giữa điều kiện và kết quả nghe rõ hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Nalssi-e ttara-seo iljeong-i bakkwil su itseumnida.
Nal-ssi ê tta-ra-sơ il-jơng i pa-kkwil su it-sưm-ni-da.
Lịch trình có thể thay đổi tùy theo thời tiết.
Sayong mokjeok-e ttara-seo piryo-han gineung-i dallajimnida.
Sa-yong mok-chơk ê tta-ra-sơ phi-ryô-han ki-nưng i tal-la-jim-ni-da.
Chức năng cần thiết sẽ khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
-에 달려 있다 — phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
-에 달려 있다 nghĩa là kết quả, thành công, tương lai hoặc đầu ra phụ thuộc vào một yếu tố nào đó. Động từ 달리다 ở đây mang nghĩa được gắn vào, bị phụ thuộc vào. Biểu thức này mạnh hơn 에 따라 vì nó nói rằng một điều quan trọng đang treo trên điều kiện đó.
Cấu trúc là danh từ + 에 달려 있다. Ví dụ, 성공은 준비에 달려 있습니다 nghĩa là “thành công phụ thuộc vào sự chuẩn bị.” Sự chuẩn bị không chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố; nó được trình bày như yếu tố then chốt.
Mẫu này phổ biến trong lời động viên, giải thích học thuật, thảo luận công việc và lời khuyên nghiêm túc. Nó thường đi với các từ như 성공 — thành công, 결과 — kết quả, 미래 — tương lai, 가능성 — khả năng, 선택 — lựa chọn, và 노력 — nỗ lực.
So sánh 노력에 따라 결과가 달라집니다 và 결과는 노력에 달려 있습니다. Câu đầu nói kết quả thay đổi theo nỗ lực. Câu thứ hai nói kết quả phụ thuộc vào nỗ lực. Câu thứ hai nghe quyết định và nặng hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Seonggong-eun eolmana junbihaneunya-e dallyeo itseumnida.
Sơn-gông ưn ơl-ma-na chun-bi-ha-nư-nya ê tal-lyơ it-sưm-ni-da.
Thành công phụ thuộc vào việc chuẩn bị đến mức nào.
Ai-ui mirae-neun gyoyuk hwangyeong-e dallyeo itseul su itseumnida.
A-i ưi mi-re nưn kyo-yuk hoang-gyơng ê tal-lyơ i-sưl su it-sưm-ni-da.
Tương lai của đứa trẻ có thể phụ thuộc vào môi trường giáo dục.
-와/과 상관없이 — bất kể, không liên quan đến
-와/과 상관없이 nghĩa là “bất kể”, “không liên quan đến”, “không phụ thuộc vào”. Danh từ 상관 nghĩa là quan hệ hoặc sự liên quan. Vì vậy 상관없이 nghĩa là “không liên quan tới”, “bất kể”.
Sau phụ âm dùng -과 상관없이, sau nguyên âm dùng -와 상관없이. Ví dụ, 나이와 상관없이 누구나 신청할 수 있습니다 nghĩa là “bất kể tuổi tác, ai cũng có thể đăng ký.” Tuổi tác được loại khỏi vai trò là điều kiện giới hạn.
Mẫu này phổ biến trong quy định, thông báo công cộng, chính sách, tuyển sinh, mô tả nghiên cứu và phát biểu trang trọng. Nó hữu ích khi bạn muốn nói rằng một yếu tố không ảnh hưởng đến tư cách, phán đoán, kết quả hoặc cách đối xử.
So với 에 따라, logic là ngược lại. 나이에 따라 결과가 달라집니다 nghĩa là kết quả khác theo độ tuổi. 나이와 상관없이 결과는 같습니다 nghĩa là kết quả giống nhau bất kể tuổi tác.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Nai-wa sanggwan-eopsi nuguna sincheonghal su itseumnida.
Na-i oa sang-goan-ơp-si nu-gu-na sin-chơng-hal su it-sưm-ni-da.
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể đăng ký.
Gyeolgwa-wa sanggwan-eopsi kkeutkkaji noryeokhagetseumnida.
Kyơl-gwa oa sang-goan-ơp-si kkưt-kka-ji nô-ryơk-ha-kết-sưm-ni-da.
Bất kể kết quả thế nào, tôi sẽ nỗ lực đến cùng.
-을/를 막론하고 — bất kể, không phân biệt
-을/를 막론하고 là biểu thức trang trọng nghĩa là “bất kể”, “không phân biệt”. Động từ 막론하다 nghĩa là không phân biệt hoặc không lấy điều gì làm yếu tố chia tách.
Cấu trúc là danh từ + 을/를 막론하고. Nó thường dùng với các phạm trù rộng như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, khu vực, tầng lớp, tôn giáo và địa vị. Ví dụ, 남녀노소를 막론하고 nghĩa là “không phân biệt nam nữ già trẻ”.
Mẫu này trang trọng và có tính tu từ hơn 상관없이. Nó xuất hiện trong bài phát biểu, văn bản chính thức, tin tức, tuyên bố công cộng và văn nghị luận. Nó thường tạo cho câu sắc thái xã hội rộng hoặc công chúng.
So sánh 나이와 상관없이 và 나이를 막론하고. Cả hai đều có thể nghĩa là “bất kể tuổi tác”. Nhưng 나이와 상관없이 trung tính và thực dụng, còn 나이를 막론하고 nghe trang trọng và bao quát hơn, như đang nói với công chúng rộng hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
Namnyeonoso-reul mangnonhago maneun saramdeul-i i haengsa-e chamyeohaetseumnida.
Nam-nyơ-nô-sô rưl mang-non-ha-gô ma-nưn sa-ram-tưl i i heng-sa ê cha-myơ-het-sưm-ni-da.
Không phân biệt nam nữ già trẻ, rất nhiều người đã tham gia sự kiện này.
Gukjeog-eul mangnonhago modeun haksaeng-ege gateun gihoe-ga jueojimnida.
Kuk-chơk ưl mang-non-ha-gô mô-tưn hak-seng ê-gê ka-thưn ki-huê ga chu-ơ-jim-ni-da.
Không phân biệt quốc tịch, mọi học sinh đều được trao cơ hội như nhau.