KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 11

Trình tự tức thì, tiền đề, phạm vi và mặt trái

Học cách tiếng Hàn nâng cao liên kết hành động bằng thời điểm chính xác, điều kiện tiền đề, phạm vi giới hạn và mặt đối lập qua -는 대로, -고 나서, -(으)ㄴ/는 이상, -(으)ㄴ/는 한 và -(으)ㄴ/는 반면에.

Vị trí khóa học46/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
10Ví dụ
23Từ vựng
11Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-는 대로 — ngay khi, đúng như

2 ví dụ

-는 대로 có hai nghĩa lớn. Nghĩa thứ nhất là thời gian: “ngay khi”. Nghĩa thứ hai là cách thức: “đúng như”, “theo như”. Trong tiếng Hàn nâng cao, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào đang được dùng.

Khi dùng với một hành động xảy ra trước, -는 대로 nghĩa là hành động thứ hai sẽ xảy ra ngay sau đó. Ví dụ, 도착하는 대로 연락드리겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ liên hệ ngay khi đến nơi.” Câu này rất tự nhiên trong tin nhắn lịch sự, giao tiếp công việc, đi lại và hẹn gặp.

Cùng một dạng cũng có thể nghĩa là “đúng như”. 말씀하신 대로 처리하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ xử lý đúng như anh/chị đã nói.” Ở đây trọng tâm không phải thời gian, mà là làm theo phương pháp, chỉ dẫn hoặc lời nói trước đó.

So với -자마자, -는 대로 nghe trang trọng và kiểm soát hơn. 도착하자마자 전화할게요 tự nhiên trong hội thoại. 도착하는 대로 연락드리겠습니다 hợp hơn với email, tiếng Hàn công sở hoặc giao tiếp kính trọng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-는 대로 — ngay khi, đúng như
a11 · a11-1

Dochakhaneun daero yeollakdeuriges-seumnida.

Tô-chak-ha-nưn te-rô yơn-lak-tư-ri-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi sẽ liên hệ ngay khi đến nơi.

Từ vựng
Example 02-는 대로 — ngay khi, đúng như
a11 · a11-1

Malsseumhasin daero cheorihagetseumnida.

Mal-sưm-ha-sin te-rô chơ-ri-ha-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi sẽ xử lý đúng như anh/chị đã nói.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-고 나서 — sau khi làm xong

2 ví dụ

-고 나서 nghĩa là một hành động được hoàn thành trước, rồi sau đó hành động khác mới xảy ra. Động từ 나다 ở đây tạo cảm giác hành động đầu đã kết thúc hẳn trước khi bước tiếp theo bắt đầu.

Cấu trúc là thân động từ + -고 나서 + mệnh đề tiếp theo. Ví dụ, 자료를 검토하고 나서 결정하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ quyết định sau khi xem xét tài liệu.” Quyết định không nên xảy ra trước khi việc xem xét hoàn tất.

So với -고 đơn giản, mẫu này rõ hơn về trình tự. 검토하고 결정하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ xem xét rồi quyết định.” 검토하고 나서 결정하겠습니다 nhấn mạnh rằng phải xem xét xong trước đã.

Trong tiếng Hàn công sở, cấu trúc này rất hữu ích vì nhiều hành động cần đúng thứ tự: kiểm tra trước rồi quyết định; thảo luận trước rồi thông báo; xác nhận trước rồi tiến hành. Nó nghe cẩn thận, có trách nhiệm và theo quy trình.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-고 나서 — sau khi làm xong
a11 · a11-2

Jaryo-reul geomtohago naseo gyeoljeonghagetseumnida.

Cha-ryô rưl kơm-thô-ha-gô na-sơ kyơl-jơng-ha-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Tôi sẽ quyết định sau khi xem xét tài liệu.

Từ vựng
Example 02-고 나서 — sau khi làm xong
a11 · a11-2

Hoeui-ga kkeutnago naseo dasi malsseumdeuriges-seumnida.

Huê-i ga kkưt-na-gô na-sơ ta-si mal-sưm-tư-ri-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Sau khi cuộc họp kết thúc, tôi sẽ báo lại ạ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-(으)ㄴ/는 이상 — một khi đã, vì đã

2 ví dụ

-(으)ㄴ/는 이상 nghĩa là “một khi đã...”, “vì đã...”, “đã là... thì...”. Nó trình bày mệnh đề đầu như một tiền đề đã được xác lập, còn mệnh đề sau là kết quả, nghĩa vụ hoặc thái độ tất yếu kéo theo.

Với động từ hiện tại dùng -는 이상. Với hành động đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ 이상. Với danh từ dùng 인 이상. Ví dụ, 시작한 이상 끝까지 해야 합니다 nghĩa là “một khi đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.”

Mẫu này mạnh hơn các chỉ nguyên nhân thông thường như -아서/어서 hoặc 때문에. Nó không chỉ đưa ra lý do. Nó nói rằng vì tiền đề đã đúng rồi, nên trách nhiệm, hệ quả hoặc kết luận phía sau khó tránh khỏi.

Trong tiếng Hàn nâng cao, -(으)ㄴ/는 이상 thường gặp trong bài phát biểu, lập luận, lời khuyên, quy định và cam kết nghiêm túc. Nó rất hữu ích khi bạn muốn nghe chắc chắn và có nguyên tắc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-(으)ㄴ/는 이상 — một khi đã, vì đã
a11 · a11-3

Sijakhan isang kkeutkkaji chaegimjyeoya hamnida.

Si-jak-han i-sang kkưt-kka-ji che-gim-jyơ-ya ham-ni-da.

Nghĩa câu

Một khi đã bắt đầu thì phải chịu trách nhiệm đến cùng.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄴ/는 이상 — một khi đã, vì đã
a11 · a11-3

Yaksokhan isang bandeusi jikigetseumnida.

Yak-sok-han i-sang pan-tư-si chi-khi-kết-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Một khi đã hứa, tôi nhất định sẽ giữ lời.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-(으)ㄴ/는 한 — chừng nào còn, trong phạm vi mà

2 ví dụ

-(으)ㄴ/는 한 nghĩa là “chừng nào còn”, “miễn là”, hoặc “trong phạm vi mà”. Từ ở đây mang nghĩa ranh giới hoặc giới hạn. Mệnh đề đầu đặt ra điều kiện hoặc phạm vi mà trong đó mệnh đề sau đúng.

Với động từ dùng -는 한 cho nghĩa hiện tại. Với tính từ hoặc trạng thái đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ 한. Với danh từ dùng 인 한. Ví dụ, 제가 여기 있는 한 걱정하지 마세요 nghĩa là “chừng nào tôi còn ở đây thì đừng lo.”

Mẫu này khác với 동안 đơn giản. 동안 chỉ nghĩa là “trong thời gian”. -는 한 nghĩa là sự đúng của mệnh đề sau phụ thuộc vào việc điều kiện ở mệnh đề đầu còn tiếp tục. Nó logic và mang tính điều kiện hơn.

Trong tiếng Hàn trang trọng, mẫu này thường gặp trong quy định, lời hứa, lập luận, ngôn ngữ pháp lý và phát biểu nghiêm túc. Nó giúp xác định phạm vi chính xác của một nhận định: chừng nào điều kiện này còn giữ, câu nói phía sau vẫn có hiệu lực.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-(으)ㄴ/는 한 — chừng nào còn, trong phạm vi mà
a11 · a11-4

Jega yeogi inneun han geokjeonghaji maseyo.

Chê-ga yơ-gi in-nưn han kơk-chơng-ha-ji ma-se-yo.

Nghĩa câu

Chừng nào tôi còn ở đây thì đừng lo.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄴ/는 한 — chừng nào còn, trong phạm vi mà
a11 · a11-4

Gyuchig-eul jikineun han nuguna chamyeohal su itseumnida.

Kyu-chik ưl chi-khi-nưn han nu-gu-na cha-myơ-hal su it-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Miễn là tuân thủ quy định, ai cũng có thể tham gia.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-(으)ㄴ/는 반면에 — trong khi đó, mặt khác

2 ví dụ

-(으)ㄴ/는 반면에 đối lập hai mặt của cùng một tình huống. Danh từ 반면 nghĩa là “mặt ngược lại”, “mặt đối lập”. Biểu thức này thường dịch là “trong khi đó”, “ngược lại”, “mặt khác”.

Với động từ dùng -는 반면에. Với tính từ hoặc trạng thái đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ 반면에. Với danh từ dùng 인 반면에. Ví dụ, 가격은 싼 반면에 품질은 낮습니다 nghĩa là “giá thì rẻ, nhưng mặt khác chất lượng thấp.”

Mẫu này đặc biệt hữu ích khi cả hai mặt đều đúng cùng lúc. Nó không chỉ đơn giản là “nhưng”. Nó tổ chức sự đối lập bằng cách cho thấy hai khía cạnh khác nhau của một đối tượng, chính sách, con người hoặc tình huống.

Trong tiếng Hàn nâng cao, 반면에 rất phổ biến trong bài luận, đánh giá, báo cáo, so sánh và văn học thuật. Nó giúp bạn đánh giá một điều công bằng hơn bằng cách cho thấy cả lợi ích và nhược điểm, điểm mạnh và điểm yếu, hoặc tình huống của nhóm này so với nhóm khác.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-(으)ㄴ/는 반면에 — trong khi đó, mặt khác
a11 · a11-5

Gagyeog-eun ssan banmyeon-e pumjil-eun natseumnida.

Ka-gyơk ưn ssan pan-myơn ê phum-jil ưn nat-sưm-ni-da.

Nghĩa câu

Giá thì rẻ, nhưng mặt khác chất lượng thấp.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄴ/는 반면에 — trong khi đó, mặt khác
a11 · a11-5

I jedo-neun hyoyuljeog-in banmyeon-e budam-do keumnida.

I che-đô nưn hyo-yul-jơk in pan-myơn ê pu-dam đô khưm-ni-da.

Nghĩa câu

Chế độ này hiệu quả, nhưng mặt khác gánh nặng cũng lớn.

Từ vựng