KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 12

Văn viết và văn phong trang trọng trong tiếng Hàn

Học cách tiếng Hàn chuyển từ lối nói lịch sự sang văn viết, văn học thuật, văn hành chính và văn báo cáo bằng các mẫu -다, -는다, -라고 할 수 있다, -에 의하면, -고자 한다 và -는 바이다.

Vị trí khóa học47/48Cao cấp · Cấp 5–6
5Nội dung
10Ví dụ
21Từ vựng
12Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-다 / -는다 — văn viết trần thuật cơ bản

2 ví dụ

Trong tiếng Hàn nói, người học thường dựa vào các đuôi lịch sự như -요-습니다. Các đuôi này phù hợp khi đang nói trực tiếp với một người nghe. Nhưng văn viết tiếng Hàn thường không hướng tới một người nghe cụ thể. Bài báo, báo cáo, bài luận, giáo trình, bài nghiên cứu và giải thích chính thức thường cần một văn phong trần thuật trung tính hơn.

Văn phong đó thường được gọi là văn viết dạng thường. Tính từ và danh từ thường kết thúc bằng -다: 중요하다 — quan trọng, 문제이다 — là vấn đề, 필요하다 — cần thiết. Động từ hành động thường dùng -는다 hoặc -ㄴ다: 증가한다 — tăng lên, 나타난다 — xuất hiện, 발생한다 — phát sinh. Cách này làm câu nghe chắc, khách quan và có chất văn bản.

Điểm quan trọng là -다 không tự động nghĩa là suồng sã. Trong hội thoại, đuôi dạng thường có thể nghe thân mật hoặc hơi cộc. Nhưng trong văn viết, chính đuôi đó lại trở thành trung tính và trang trọng. Sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh. 나는 간다 trong lời nói có thể nghe hơi thô hoặc văn chương, nhưng 인구가 증가한다 trong báo cáo thì hoàn toàn tự nhiên.

Người học nâng cao cần tách “lịch sự khi nói” khỏi “trang trọng khi viết”. Một câu có thể trang trọng mà không cần đuôi kính ngữ. Văn viết tiếng Hàn thường trang trọng vì nó phi cá nhân, có cấu trúc và dựa trên sự kiện, chứ không phải vì câu nào cũng dùng -습니다.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-다 / -는다 — văn viết trần thuật cơ bản
a12 · a12-1

Choegeun Hangugeo hakseupja-ga jeunggahanda.

Choe-gưn Han-gu-gơ hak-sưp-ja ga chưng-ga-han-da.

Nghĩa câu

Gần đây số người học tiếng Hàn đang tăng lên.

Từ vựng
Example 02-다 / -는다 — văn viết trần thuật cơ bản
a12 · a12-1

I munje-neun sahoejeogeuro jungyohada.

I mun-je nưn sa-huê-jơ-gư-rô chung-yô-ha-da.

Nghĩa câu

Vấn đề này quan trọng về mặt xã hội.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-라고 할 수 있다 — có thể nói là

2 ví dụ

-라고 할 수 있다 là mẫu rất hữu ích trong văn học thuật và văn viết trang trọng. Nó nghĩa là “có thể nói là...” hoặc “có thể xem là...”. Mẫu này cho phép người viết đưa ra nhận định nhưng vẫn giữ giọng cẩn trọng và phân tích.

Cấu trúc là danh từ hoặc mệnh đề trích dẫn + 라고 할 수 있다. Với danh từ, sau phụ âm dùng 이라고 할 수 있다, sau nguyên âm dùng 라고 할 수 있다. Ví dụ, 언어는 문화의 거울이라고 할 수 있다 nghĩa là “ngôn ngữ có thể nói là tấm gương của văn hóa.”

Mẫu này mềm hơn 이다 trực tiếp. 언어는 문화의 거울이다 là khẳng định mạnh. 언어는 문화의 거울이라고 할 수 있다 vẫn truyền đạt cùng ý, nhưng nghe học thuật hơn và ít tuyệt đối hơn. Điều này quan trọng trong bài luận và nghiên cứu vì người viết thường tránh nói quá chắc theo kiểu giáo điều.

Ở tiếng Hàn nâng cao, biểu thức này hữu ích khi định nghĩa khái niệm, diễn giải dữ liệu, tóm tắt lập luận hoặc đưa ra kết luận thận trọng. Nó giúp người viết nghe tự tin nhưng không cẩu thả.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-라고 할 수 있다 — có thể nói là
a12 · a12-2

Eoneo-neun munhwa-ui geour-irago hal su itda.

Ơ-nơ nưn mun-hoa ưi kơ-ul i-ra-gô hal su it-ta.

Nghĩa câu

Có thể nói ngôn ngữ là tấm gương của văn hóa.

Từ vựng
Example 02-라고 할 수 있다 — có thể nói là
a12 · a12-2

Ibeon gyeolgwa-neun jungyohan byeonhwa-rago hal su itda.

I-bơn kyơl-gwa nưn chung-yô-han pyơn-hoa ra-gô hal su it-ta.

Nghĩa câu

Có thể nói kết quả lần này là một sự thay đổi quan trọng.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-에 의하면 / -에 따르면 — theo, căn cứ theo

2 ví dụ

-에 의하면-에 따르면 là các biểu thức trang trọng dùng để ghi nguồn, nghĩa là “theo”, “căn cứ theo”. Chúng được dùng khi người viết dựa một nhận định vào dữ liệu, nghiên cứu, báo cáo, luật, lời khai hoặc một nguồn khác.

Cấu trúc là danh từ chỉ nguồn + 에 의하면 hoặc danh từ chỉ nguồn + 에 따르면. Ví dụ, 조사 결과에 따르면 응답자의 절반 이상이 찬성했다 nghĩa là “theo kết quả khảo sát, hơn một nửa số người trả lời đã đồng ý.”

Cả hai đều phổ biến, nhưng -에 따르면 đặc biệt thường gặp trong tin tức và báo cáo. -에 의하면 có thể nghe trang trọng hoặc văn viết hơn một chút. Chúng giúp tách ý kiến của người viết khỏi thông tin được quy cho một nguồn.

Điều này rất quan trọng trong văn viết tiếng Hàn nâng cao. Thay vì nói trực tiếp một nhận định, tiếng Hàn thường đánh dấu nhận định đó đến từ đâu. Cách này làm bài viết đáng tin hơn, khách quan hơn và phù hợp hơn với văn học thuật.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-에 의하면 / -에 따르면 — theo, căn cứ theo
a12 · a12-3

Josa gyeolgwa-e ttareumyeon eungdapja-ui jeolban isang-i chanseonghaetda.

Chô-sa kyơl-gwa ê tta-rư-myơn ưng-dap-ja ưi chơl-ban i-sang i chan-sơng-het-ta.

Nghĩa câu

Theo kết quả khảo sát, hơn một nửa số người trả lời đã đồng ý.

Từ vựng
Example 02-에 의하면 / -에 따르면 — theo, căn cứ theo
a12 · a12-3

Jeonmunga-ui seolmyeong-e uihamyeon i hyeonsang-eun ilsijeogida.

Chơn-mun-ga ưi sơn-myơng ê ưi-ha-myơn i hyơn-sang ưn il-si-jơ-gi-da.

Nghĩa câu

Theo giải thích của chuyên gia, hiện tượng này mang tính tạm thời.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-고자 한다 — nhằm, muốn, có ý định

2 ví dụ

-고자 한다 là biểu thức văn viết trang trọng, nghĩa là “nhằm”, “muốn”, “có ý định”, “hướng tới”. Nó rất phổ biến trong bài nghiên cứu, báo cáo, đề xuất, phần mở đầu và kế hoạch chính thức.

Cấu trúc là thân động từ + -고자 한다. Ví dụ, 본 연구는 한국어 학습자의 오류를 분석하고자 한다 nghĩa là “nghiên cứu này nhằm phân tích lỗi của người học tiếng Hàn.” Biểu thức này làm mục đích nghe trang trọng và có chủ đích rõ.

So với -려고 하다, -고자 하다 thiên về văn viết và chính thức hơn. 분석하려고 한다 vẫn hiểu được nhưng nghe hội thoại hơn. 분석하고자 한다 là giọng chuẩn cho mục tiêu học thuật.

Mẫu này đặc biệt hữu ích ở đầu bài nghiên cứu, báo cáo, thuyết trình và mô tả dự án. Nó cho người đọc biết văn bản định làm gì, mà không nghe cá nhân hoặc cảm tính.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-고자 한다 — nhằm, muốn, có ý định
a12 · a12-4

Bon yeongu-neun Hangugeo hakseupja-ui oryu-reul bunseokhagoja handa.

Pon yơn-gu nưn Han-gu-gơ hak-sưp-ja ưi ô-ryu rưl pun-sơk-ha-gô-ja han-da.

Nghĩa câu

Nghiên cứu này nhằm phân tích lỗi của người học tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 02-고자 한다 — nhằm, muốn, có ý định
a12 · a12-4

I geul-eseoneun munje-ui wonin-eul salpyeobogoja handa.

I kưl ê-sơ-nưn mun-je ưi won-in ưl sal-phyơ-bô-gô-ja han-da.

Nghĩa câu

Trong bài viết này, tôi muốn xem xét nguyên nhân của vấn đề.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-는 바이다 — cách nêu lập trường trang trọng

2 ví dụ

-는 바이다 là biểu thức văn viết rất trang trọng, dùng để nêu ý kiến, lập trường, yêu cầu, lời cảm ơn, lời xin lỗi hoặc quan điểm chính thức. Danh từ nghĩa là “điều”, “việc”, “sự” theo nghĩa trừu tượng và trang trọng.

Cấu trúc này thường xuất hiện trong các cụm như 감사드리는 바이다 — xin bày tỏ lòng cảm ơn, 요청하는 바이다 — xin yêu cầu, 강조하는 바이다 — xin nhấn mạnh, hoặc 밝히는 바이다 — xin làm rõ/tuyên bố. Nó phổ biến trong tuyên bố chính thức, thông báo cơ quan, thư công khai, lời xin lỗi trang trọng và văn nghi lễ.

Đây không phải tiếng Hàn hằng ngày. Trong lời nói bình thường, bạn sẽ nói 감사드립니다, 요청합니다, hoặc 강조하고 싶습니다. Nhưng trong văn bản chính thức, -는 바입니다 hoặc -는 바이다 làm câu có trọng lượng cơ quan/tổ chức hơn.

Người học nâng cao nên xem mẫu này như công cụ để nhận diện và viết văn bản trang trọng. Bạn không cần nó trong hội thoại thân mật, nhưng nó rất hữu ích khi đọc thông báo chính thức, tài liệu đại học, tuyên bố công khai và văn hành chính tiếng Hàn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01-는 바이다 — cách nêu lập trường trang trọng
a12 · a12-5

Yeoreobun-ui hyeopjo-e gipi gamsadeurineun baimnida.

Yơ-rơ-bun ưi hyơp-chô ê ki-phi kam-sa-tư-ri-nưn ba-im-ni-da.

Nghĩa câu

Chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc vì sự hợp tác của quý vị.

Từ vựng
Example 02-는 바이다 — cách nêu lập trường trang trọng
a12 · a12-5

Bon gigwan-eun ireohan ipjang-eul bunmyeonghi balkhineun baida.

Pon ki-goan ưn i-rơ-han ip-chang ưl pun-myơng-hi pal-khi-nưn ba-i-da.

Nghĩa câu

Cơ quan này xin tuyên bố rõ lập trường như vậy.

Từ vựng