KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 01

Câu danh từ: 입니다 / 이에요 / 예요

Học cách tiếng Hàn tạo câu danh từ kiểu 'A là B' bằng 입니다, 이에요 và 예요.

Vị trí khóa học1/48Nền tảng · Cấp 1–2
4Nội dung
7Ví dụ
13Từ vựng
1Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

A은/는 B입니다 — câu danh từ trang trọng

2 ví dụ

Câu danh từ cơ bản trong tiếng Hàn có dạng Chủ đề 은/는 Danh từ 입니다. Trợ từ 은/는 dùng để đánh dấu chủ đề của câu. 입니다 đọc là im-ni-da, nghĩa gần với “là”, dùng trong văn phong lịch sự, trang trọng.

Ví dụ, 저는 학생입니다 đọc là jeo-neun haksaeng-imnida, gần âm Việt là “chơ-nưn hạc-seng-im-ni-da”, nghĩa là “Tôi là học sinh.” Trong câu này, là tôi, đánh dấu chủ đề, 학생 là học sinh, và 입니다 làm câu trở nên lịch sự, hoàn chỉnh.

Khác với tiếng Anh, tiếng Hàn không đổi 입니다 theo I, you, he, she hay they. Bạn chỉ cần nhớ trật tự chính: chủ đề trước, danh từ phía sau, và 입니다 ở cuối câu.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01A은/는 B입니다 — câu danh từ trang trọng
e01 · e01-1

jeoneun haksaeng-imnida

chơ-nưn hạc-seng-im-ni-da

Nghĩa câu

Tôi là học sinh.

Từ vựng
Example 02A은/는 B입니다 — câu danh từ trang trọng
e01 · e01-1

Minsu ssineun seonsaengnim-imnida

Min-su si-nưn son-seng-nim-im-ni-da

Nghĩa câu

Anh/chị Minsu là giáo viên.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

A은/는 B가 아닙니다 — phủ định trang trọng

1 ví dụ

Để nói “A không phải là B” trong tiếng Hàn trang trọng, dùng mẫu A은/는 B가 아닙니다. Từ 아닙니다 đọc là a-nim-ni-da, nghĩa là “không phải là”.

Ví dụ, 저는 의사가 아닙니다 đọc là jeoneun uisaga animnida, gần âm Việt là “chơ-nưn ưi-sa-ga a-nim-ni-da”, nghĩa là “Tôi không phải là bác sĩ.” Danh từ đứng trước 아닙니다 thường đi với trợ từ 이/가. Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm thì dùng ; nếu kết thúc bằng nguyên âm thì dùng .

Mẫu này rất hữu ích khi giới thiệu bản thân, phỏng vấn, nói chuyện ở nơi làm việc hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

1 samples
Example 01A은/는 B가 아닙니다 — phủ định trang trọng
e01 · e01-2

jeoneun uisaga animnida

chơ-nưn ưi-sa-ga a-nim-ni-da

Nghĩa câu

Tôi không phải là bác sĩ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

이에요 / 예요 — câu danh từ lịch sự thường ngày

2 ví dụ

입니다 là dạng lịch sự trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, tiếng Hàn thường dùng 이에요 hoặc 예요 hơn. Cả hai đều có nghĩa là “là”, nhưng nghe mềm hơn và tự nhiên hơn trong đời sống.

Dùng 이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. Dùng 예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 학생이에요 đọc là haksaeng-ieyo, gần âm Việt là “hạc-seng-i-ê-yô”, nghĩa là “là học sinh”, vì 학생 kết thúc bằng phụ âm. 의사예요 đọc là uisa-yeyo, gần âm Việt là “ưi-sa-yê-yô”, nghĩa là “là bác sĩ”, vì 의사 kết thúc bằng nguyên âm.

Điểm này rất quan trọng vì nhiều đuôi câu tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ phía trước kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01이에요 / 예요 — câu danh từ lịch sự thường ngày
e01 · e01-3

jeoneun haksaeng-ieyo

chơ-nưn hạc-seng-i-ê-yô

Nghĩa câu

Tôi là học sinh.

Từ vựng
Example 02이에요 / 예요 — câu danh từ lịch sự thường ngày
e01 · e01-3

jeoneun uisa-yeyo

chơ-nưn ưi-sa-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi là bác sĩ.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Câu hỏi: 입니까? / 이에요? / 예요?

2 ví dụ

Để tạo câu hỏi trang trọng với 입니다, đổi thành 입니까?, đọc là im-ni-kka. Ví dụ, 학생입니다 nghĩa là “là học sinh”, còn 학생입니까? nghĩa là “Có phải là học sinh không?”

Với 이에요예요, hình thức câu thường giữ nguyên, chỉ đổi ngữ điệu khi nói. Khi viết thì thêm dấu hỏi: 학생이에요?, 의사예요?.

Trong giao tiếp thật, 이에요? / 예요? mềm và phổ biến hơn 입니까?, còn 입니까? nghe trang trọng hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

2 samples
Example 01Câu hỏi: 입니까? / 이에요? / 예요?
e01 · e01-4

haksaeng-imnikka?

hạc-seng-im-ni-kka?

Nghĩa câu

Có phải là học sinh không?

Từ vựng
Example 02Câu hỏi: 입니까? / 이에요? / 예요?
e01 · e01-4

uisa-yeyo?

ưi-sa-yê-yô?

Nghĩa câu

Có phải là bác sĩ không?

Từ vựng