KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 02

Đại từ chỉ định: 이 / 그 / 저

Học cách tiếng Hàn dùng 이, 그 và 저 để chỉ người, vật và bối cảnh chung: này, đó và kia.

Vị trí khóa học2/48Nền tảng · Cấp 1–2
8Nội dung
24Ví dụ
43Từ vựng
2Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Cách tiếng Hàn hiểu “này”, “đó”, “kia”

3 ví dụ

Các từ chỉ định trong tiếng Hàn xoay quanh ba gốc chính: , . Nhìn ban đầu thì rất đơn giản: là “này”, là “đó”, còn là “kia”. Nhưng trong tiếng Hàn thực tế, ba từ này không chỉ nói về khoảng cách vật lý. Chúng còn thể hiện vật đó gần người nói, gần người nghe, xa cả hai, đã được nhắc tới, hay đã nằm trong bối cảnh mà cả hai cùng hiểu.

Cách dễ nhất để bắt đầu là khoảng cách vật lý. Dùng khi vật ở gần mình, tức là gần người nói. Dùng khi vật ở gần người nghe, hoặc khi cả hai người đều đã biết đang nói về cái gì. Dùng khi vật ở xa cả người nói và người nghe.

Điểm này khác tiếng Anh. Tiếng Anh chủ yếu có hai hướng: “this” và “that”. Tiếng Hàn có ba hướng: 이 / 그 / 저. Tiếng Việt cũng có “này / đó / kia”, nên ý tưởng này khá dễ hiểu. Nhưng tiếng Hàn dùng rộng hơn tiếng Việt: thường dùng để nhắc lại một người, một vật, một việc đã được nói đến trước đó hoặc cả hai bên đều biết.

Ví dụ, 그 사람 có thể dịch là “người đó”, nhưng trong nhiều tình huống nó có nghĩa sâu hơn: “người mà chúng ta đang nói tới”, hoặc “người mà cả hai đều biết”. Đây là lý do xuất hiện rất nhiều trong hội thoại, tin tức, phim Hàn và kể chuyện.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Cách tiếng Hàn hiểu “này”, “đó”, “kia”
e02 · e02-1

i sarameun je chingu-imnida

i sa-ram-ưn chê chin-gu-im-ni-da

Nghĩa câu

Người này là bạn của tôi.

Từ vựng
Example 02Cách tiếng Hàn hiểu “này”, “đó”, “kia”
e02 · e02-1

geu sarameun seonsaengnim-imnida

kư sa-ram-ưn son-seng-nim-im-ni-da

Nghĩa câu

Người đó là giáo viên.

Từ vựng
Example 03Cách tiếng Hàn hiểu “này”, “đó”, “kia”
e02 · e02-1

jeo sarameun nugu-imnikka?

chơ sa-ram-ưn nu-gu-im-ni-kka?

Nghĩa câu

Người kia là ai?

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

이것 / 그것 / 저것 — cái này, cái đó, cái kia

3 ví dụ

이것, 그것저것 là các dạng giống danh từ. Chúng có nghĩa là “cái này”, “cái đó” và “cái kia”. Phần cuối nghĩa là “thứ / cái / việc”. Vì vậy có thể hiểu cấu trúc là 이 + 것, 그 + 것, 저 + 것.

Dùng 이것 cho vật ở gần người nói. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một quyển sách và nói 이것은 책입니다: “Đây là quyển sách.” Dùng 그것 cho vật ở gần người nghe, hoặc vật đã được nhắc tới. Dùng 저것 cho vật ở xa cả hai người.

Trong văn viết hoặc khi nói cẩn thận, bạn sẽ thấy dạng đầy đủ 이것, 그것, 저것. Nhưng trong hội thoại hằng ngày, người Hàn thường rút gọn thành 이거, 그거, 저거. Điểm này cực kỳ quan trọng. Nếu chỉ học 이것, bạn sẽ hiểu sách giáo khoa, nhưng khi nghe người Hàn nói thật sẽ thấy khác. Ở cửa hàng, quán cà phê, bệnh viện và đời sống hằng ngày, bạn sẽ nghe 이거 뭐예요?, 그거 주세요, 저거 얼마예요? nhiều hơn dạng đầy đủ.

Mẫu này trở nên rất mạnh khi kết hợp với bài 1 về câu danh từ: 이것은 책입니다, 그것은 가방이에요, 저것은 자동차예요. Lúc này bạn đang dùng bài 1 và bài 2 cùng nhau.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01이것 / 그것 / 저것 — cái này, cái đó, cái kia
e02 · e02-2

igeoseun chaeg-imnida

i-gơ-sưn chê-gim-ni-da

Nghĩa câu

Đây là quyển sách.

Từ vựng
Example 02이것 / 그것 / 저것 — cái này, cái đó, cái kia
e02 · e02-2

geugeoseun gabang-ieyo

kư-gơ-sưn ka-bang-i-ê-yô

Nghĩa câu

Đó là cái túi.

Từ vựng
Example 03이것 / 그것 / 저것 — cái này, cái đó, cái kia
e02 · e02-2

jeogeoseun jadongcha-yeyo

chơ-gơ-sưn cha-dong-cha-yê-yô

Nghĩa câu

Kia là chiếc ô tô.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

이 / 그 / 저 + danh từ — người này, sách đó, tòa nhà kia

3 ví dụ

, có thể đứng trực tiếp trước danh từ. Khi dùng như vậy, chúng giống “này”, “đó”, “kia”. Mẫu này khác với 이것 / 그것 / 저것. Khi bạn đã biết rõ danh từ là gì, dùng 이 / 그 / 저 + danh từ. Khi không nói rõ danh từ mà chỉ muốn nói “cái này / cái đó / cái kia”, dùng 이것 / 그것 / 저것.

Ví dụ, 이 사람 nghĩa là “người này”, còn 이것 nghĩa là “cái này”. 그 책 nghĩa là “quyển sách đó”, còn 그것 nghĩa là “cái đó”. 저 건물 nghĩa là “tòa nhà kia”, còn 저것 nghĩa là “cái kia”.

Một lỗi rất hay gặp là trộn hai mẫu với nhau. Không nên nói 이것 사람 để diễn đạt “người này”. Vì 이것 đã có nghĩa là “cái này / thứ này”, thêm 사람 phía sau nghe sai. Cách đúng là 이 사람.

Điểm này quan trọng vì tiếng Hàn thường đặt thành phần bổ nghĩa ngay trước danh từ. Khi hiểu 이 / 그 / 저 + danh từ, bạn có thể tạo rất nhiều cụm hữu ích ngay: 이 책, 그 병원, 저 학교, 이 음식, 그 문제, 저 사람.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01이 / 그 / 저 + danh từ — người này, sách đó, tòa nhà kia
e02 · e02-3

i chaegeun hangugeo chaeg-imnida

i chê-gưn han-gu-gơ chê-gim-ni-da

Nghĩa câu

Quyển sách này là sách tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 02이 / 그 / 저 + danh từ — người này, sách đó, tòa nhà kia
e02 · e02-3

geu byeongwoneun keumnida

kư byong-wo-nưn khưm-ni-da

Nghĩa câu

Bệnh viện đó lớn.

Từ vựng
Example 03이 / 그 / 저 + danh từ — người này, sách đó, tòa nhà kia
e02 · e02-3

jeo hakgyoneun yumyeonghamnida

chơ hạc-kyo-nưn yu-myong-ham-ni-da

Nghĩa câu

Ngôi trường kia nổi tiếng.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Sức mạnh đặc biệt của 그 — bối cảnh chung và điều đã nhắc tới

3 ví dụ

không chỉ có nghĩa là “cái đó gần bạn”. Trong tiếng Hàn thực tế, thường chỉ một thứ đã biết, đã được nhắc đến, hoặc nằm trong bối cảnh chung giữa người nói và người nghe. Đây là một khác biệt rất quan trọng giữa kiến thức sách giáo khoa và hội thoại thật.

Hãy tưởng tượng hai người đang nói về một bộ phim. Sau khi bộ phim đã được nhắc tới một lần, tiếng Hàn có thể dùng 그 영화 để nói “bộ phim đó”. Không phải vì bộ phim đang ở gần người nghe, mà vì nó đã trở thành một phần của cuộc trò chuyện chung. Tương tự, 그 사람 có thể là “người mà nãy giờ chúng ta đang nói tới”, và 그 문제 có thể là “vấn đề đã được nhắc tới”.

Vì vậy nếu dịch máy móc thành “that” hoặc “đó” thì đôi khi chưa đủ. Nó có thể mang cảm giác “cái mà cả hai đều biết”, “cái vừa được nhắc tới”, hoặc “cái nằm trong bối cảnh đó”.

Với người Việt, điểm này khá dễ hiểu vì tiếng Việt cũng dùng “đó” cho điều đã nhắc tới. Nhưng tiếng Hàn dùng rất có hệ thống. Nếu thứ gì đã nằm trong không gian hiểu chung của hai người, thường xuất hiện rất tự nhiên.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Sức mạnh đặc biệt của 그 — bối cảnh chung và điều đã nhắc tới
e02 · e02-4

geu yeonghwaneun jaemiisseoyo

kư yong-hwa-nưn che-mi-it-sơ-yô

Nghĩa câu

Bộ phim đó thú vị.

Từ vựng
Example 02Sức mạnh đặc biệt của 그 — bối cảnh chung và điều đã nhắc tới
e02 · e02-4

geu munjeneun eoryeopseumnida

kư mun-jê-nưn ơ-ryop-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Vấn đề đó khó.

Từ vựng
Example 03Sức mạnh đặc biệt của 그 — bối cảnh chung và điều đã nhắc tới
e02 · e02-4

geu sarameul arayo?

kư sa-ram-ưl a-ra-yô?

Nghĩa câu

Bạn biết người đó không?

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Dạng nói hằng ngày: 이거 / 그거 / 저거

3 ví dụ

Các dạng đầy đủ 이것, 그것, 저것 đều đúng, nhưng trong tiếng Hàn hằng ngày người Hàn dùng 이거, 그거, 저거 rất nhiều. Đây là dạng ngắn hơn và tự nhiên hơn trong hội thoại. Bạn sẽ nghe chúng liên tục.

Ví dụ ở cửa hàng, người ta thường nói 이거 얼마예요? hơn là 이것은 얼마입니까?. Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng câu đầu nghe tự nhiên trong đời sống, còn câu sau nghe trang trọng và giống sách giáo khoa hơn.

이거 là một trong những từ tiếng Hàn hữu ích nhất nên học sớm. Bạn có thể chỉ vào món ăn, giấy tờ, thuốc, sản phẩm, đồ em bé và hỏi 이거 뭐예요? — “Cái này là gì?” Bạn có thể hỏi giá bằng 이거 얼마예요?, hoặc yêu cầu lấy đồ bằng 이거 주세요.

Đây là lúc ngữ pháp trở nên thực dụng. Bạn không chỉ học cấu trúc; bạn đang học những câu có thể dùng ngay ở Hàn Quốc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Dạng nói hằng ngày: 이거 / 그거 / 저거
e02 · e02-5

igeo mwoyeyo?

i-gơ mwo-yê-yô?

Nghĩa câu

Cái này là gì?

Từ vựng
Example 02Dạng nói hằng ngày: 이거 / 그거 / 저거
e02 · e02-5

igeo eolmayeyo?

i-gơ ol-ma-yê-yô?

Nghĩa câu

Cái này bao nhiêu tiền?

Từ vựng
Example 03Dạng nói hằng ngày: 이거 / 그거 / 저거
e02 · e02-5

geugeo juseyo

kư-gơ chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi cái đó.

Từ vựng
06
Mô-đun bài học

Sở hữu: 의 và dạng tự nhiên 제

3 ví dụ

Trợ từ dùng để thể hiện sở hữu. Nó gần với “của” trong tiếng Việt, “of” hoặc dấu sở hữu trong tiếng Anh. Ví dụ, 민수 씨의 차 nghĩa là “xe của anh Minsu”.

Khi đọc cẩn thận, có thể đọc là ui, nhưng trong quan hệ sở hữu, nó thường được đọc gần như ê. Vì vậy 민수 씨의 차 trong nói tự nhiên có thể nghe như “Min-su si-ê cha”.

Với “của tôi”, tiếng Hàn hằng ngày thường không nói 저의, mà rút gọn thành . Vì vậy 저의 책 thành 제 책, nghĩa là “sách của tôi”. Đây là mẫu rất quan trọng ở sơ cấp vì xuất hiện liên tục khi giới thiệu bản thân: 제 이름은 ...입니다, “Tên tôi là ...”.

Không nên lạm dụng . Trong tiếng Hàn tự nhiên, nếu quan hệ đã rõ thì người Hàn thường bỏ . Nhưng với người mới học, hiểu rõ trước sẽ giúp bạn nắm được cách tiếng Hàn diễn đạt sở hữu, rồi sau đó mới học cách lược bỏ tự nhiên.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Sở hữu: 의 và dạng tự nhiên 제
e02 · e02-6

je ireumeun Minsu-imnida

chê i-rư-mưn Min-su-im-ni-da

Nghĩa câu

Tên tôi là Minsu.

Từ vựng
Example 02Sở hữu: 의 và dạng tự nhiên 제
e02 · e02-6

Minsu ssiui cha-imnida

Min-su si-ê cha-im-ni-da

Nghĩa câu

Đó là xe của anh Minsu.

Từ vựng
Example 03Sở hữu: 의 và dạng tự nhiên 제
e02 · e02-6

igeoseun je chaeg-imnida

i-gơ-sưn chê chê-gim-ni-da

Nghĩa câu

Đây là sách của tôi.

Từ vựng
07
Mô-đun bài học

Hỏi cái gì: 무엇입니까? / 뭐예요?

3 ví dụ

Để hỏi “Đây là cái gì?”, tiếng Hàn dùng 무엇, nghĩa là “cái gì / điều gì”. Trong lối nói trang trọng, 이것은 무엇입니까? nghĩa là “Đây là cái gì?” Câu này rõ ràng và lịch sự, nhưng nghe khá trang trọng.

Trong hội thoại hằng ngày, 무엇 thường rút thành , còn 입니까? thường được thay bằng 예요?. Vì vậy câu tự nhiên trong đời sống là 이거 뭐예요?. Đây là một trong những câu tiếng Hàn hữu ích nhất ngoài đời thật.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở ngữ pháp, mà còn ở cảm giác xã hội. 이것은 무엇입니까? nghe giống sách giáo khoa, lớp học, bài thuyết trình hoặc phỏng vấn trang trọng. 이거 뭐예요? nghe giống hội thoại thật: hỏi về món ăn, thuốc, giấy tờ, đồ em bé hoặc một thứ mình chưa biết.

Vì vậy bài này cho bạn hai lớp: cấu trúc trang trọng và dạng nói sống trong đời thực. Bạn nên hiểu cả hai, nhưng trong sinh hoạt hằng ngày có lẽ bạn sẽ dùng 이거 뭐예요? nhiều hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Hỏi cái gì: 무엇입니까? / 뭐예요?
e02 · e02-7

igeoseun mueos-imnikka?

i-gơ-sưn mu-ơ-sim-ni-kka?

Nghĩa câu

Đây là cái gì?

Từ vựng
Example 02Hỏi cái gì: 무엇입니까? / 뭐예요?
e02 · e02-7

igeo mwoyeyo?

i-gơ mwo-yê-yô?

Nghĩa câu

Cái này là gì?

Từ vựng
Example 03Hỏi cái gì: 무엇입니까? / 뭐예요?
e02 · e02-7

jeogeo mwoyeyo?

chơ-gơ mwo-yê-yô?

Nghĩa câu

Cái kia là gì?

Từ vựng
08
Mô-đun bài học

Hội thoại thực tế: chỉ đồ, hỏi và trả lời

3 ví dụ

Bây giờ hãy nối toàn bộ bài thành hội thoại thật. Hãy tưởng tượng bạn đang ở Hàn Quốc và nhìn thấy một vật mình không biết. Bạn có thể chỉ vào nó và hỏi 이거 뭐예요? Người kia có thể trả lời bằng mẫu câu danh từ ở bài 1: 약이에요, 서류예요, 책이에요, hoặc 가방이에요.

Đây là giá trị của việc học ngữ pháp như các khối nối với nhau. Bài 1 cho bạn câu danh từ. Bài 2 cho bạn từ chỉ định. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành tiếng Hàn dùng được thật: 이거 뭐예요?, 이것은 제 책입니다, 그 사람은 선생님입니다, 저 건물은 병원이에요.

Đừng xem 이 / 그 / 저 chỉ là từ vựng. Chúng là những từ nhỏ, nhưng điều khiển cách người Hàn chỉ đồ, nhớ lại, nhắc lại và chia sẻ bối cảnh. Khi nghe phim Hàn hoặc hội thoại hằng ngày, bạn sẽ thấy chúng xuất hiện ở khắp nơi.

Một thói quen tốt cho người mới học là luyện với đồ vật thật quanh mình. Cầm điện thoại lên và nói 이거 휴대폰이에요. Chỉ vào cái túi và hỏi 그거 가방이에요?. Nhìn ra ngoài và nói 저 건물은 학교예요. Như vậy ngữ pháp sẽ dần biến thành phản xạ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Hội thoại thực tế: chỉ đồ, hỏi và trả lời
e02 · e02-8

A: igeo mwoyeyo? B: yag-ieyo.

A: i-gơ mwo-yê-yô? B: ya-gi-ê-yô.

Nghĩa câu

A: Cái này là gì? B: Là thuốc.

Từ vựng
Example 02Hội thoại thực tế: chỉ đồ, hỏi và trả lời
e02 · e02-8

A: geugeo je gabang-ieyo? B: ne, majayo.

A: kư-gơ chê ka-bang-i-ê-yô? B: nê, ma-ja-yô.

Nghĩa câu

A: Cái đó là túi của tôi à? B: Vâng, đúng rồi.

Từ vựng
Example 03Hội thoại thực tế: chỉ đồ, hỏi và trả lời
e02 · e02-8

A: jeo geonmureun mwoyeyo? B: byeongwon-ieyo.

A: chơ kơn-mu-rưn mwo-yê-yô? B: byong-wo-ni-ê-yô.

Nghĩa câu

A: Tòa nhà kia là gì? B: Là bệnh viện.

Từ vựng