KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 03

Câu tồn tại và vị trí: 에 있어요 / 있습니다

Học cách tiếng Hàn nói ai đó hoặc cái gì đó ở đâu, dùng 여기 / 거기 / 저기, trợ từ địa điểm 에, và động từ tồn tại 있어요 / 있습니다.

Vị trí khóa học3/48Nền tảng · Cấp 1–2
6Nội dung
18Ví dụ
30Từ vựng
3Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

여기 / 거기 / 저기 — ở đây, ở đó, ở đằng kia

3 ví dụ

Ở bài 2, bạn đã học 이 / 그 / 저 để chỉ người và vật: này, đó, kia. Tiếng Hàn dùng cùng một logic ba hướng đó cho địa điểm. Ba từ chỉ nơi chốn cơ bản là 여기, 거기저기.

여기 nghĩa là “ở đây”, tức nơi gần người nói. Nếu bạn đang đứng trong bệnh viện và nói 여기는 병원이에요, nghĩa là “Chỗ này là bệnh viện.” 거기 nghĩa là “ở đó”, thường là nơi gần người nghe hoặc nơi đã được nhắc tới. 저기 nghĩa là “ở đằng kia”, tức nơi xa cả người nói và người nghe.

Những từ này là danh từ. Vì vậy chúng có thể đi với trợ từ và đuôi câu như các danh từ bình thường. Bạn có thể nói 여기는 학교예요, “Chỗ này là trường học.” Bạn có thể hỏi 거기는 어디예요?, “Chỗ đó là ở đâu?” Bạn có thể chỉ tay và nói 저기는 도서관이에요, “Đằng kia là thư viện.”

Điểm quan trọng là tiếng Hàn không xem địa điểm như một hệ thống hoàn toàn riêng. Từ chỉ địa điểm hoạt động giống danh từ. Khi đã hiểu câu danh từ ở bài 1 và từ chỉ định ở bài 2, nhóm từ chỉ nơi chốn này sẽ trở nên rất tự nhiên.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01여기 / 거기 / 저기 — ở đây, ở đó, ở đằng kia
e03 · e03-1

yeogineun hakgyo-yeyo

yo-gi-nưn hạc-kyo-yê-yô

Nghĩa câu

Chỗ này là trường học.

Từ vựng
Example 02여기 / 거기 / 저기 — ở đây, ở đó, ở đằng kia
e03 · e03-1

geogineun eodi-yeyo?

ko-gi-nưn ơ-đi-yê-yô?

Nghĩa câu

Chỗ đó là ở đâu?

Từ vựng
Example 03여기 / 거기 / 저기 — ở đây, ở đó, ở đằng kia
e03 · e03-1

jeogineun doseogwan-imnida

chơ-gi-nưn đô-sơ-gwan-im-ni-da

Nghĩa câu

Đằng kia là thư viện.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

에 — đánh dấu địa điểm

3 ví dụ

Để nói ai đó hoặc cái gì đó ở một nơi nào đó, tiếng Hàn đánh dấu địa điểm bằng trợ từ . Trong cách dùng này, có thể hiểu là “ở / tại / trong / trên”, tùy cách dịch sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Mẫu cơ bản là Địa điểm 에 Danh từ 이/가 있어요. Địa điểm đứng trước, sau đó là , rồi đến người hoặc vật tồn tại ở đó, cuối cùng là 있어요. Ví dụ, 학교에 학생이 있어요 nghĩa là “Ở trường có học sinh.” 방에 책이 있어요 nghĩa là “Trong phòng có sách.”

Trật tự này có thể hơi khác tiếng Anh và tiếng Việt. Tiếng Anh thường bắt đầu bằng “There is...”, còn tiếng Hàn thường đặt địa điểm lên trước: 방에 책이 있어요 — hiểu sát là “Ở trong phòng, sách tồn tại.” Đây là một thói quen rất Hàn: dựng bối cảnh trước, rồi nói cái gì đang ở đó.

Đừng nhầm ở đây với chỉ hướng di chuyển. Sau này bạn sẽ gặp 학교에 가요, nghĩa là “Tôi đi đến trường.” Đó cũng là , nhưng đi với động từ di chuyển. Trong bài này, ta tập trung vào địa điểm với 있어요: một thứ ở tại một nơi.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01에 — đánh dấu địa điểm
e03 · e03-2

bange chaegi isseoyo

bang-e chê-gi it-sơ-yô

Nghĩa câu

Trong phòng có sách.

Từ vựng
Example 02에 — đánh dấu địa điểm
e03 · e03-2

hakgyoe haksaengi isseoyo

hạc-kyo-e hạc-seng-i it-sơ-yô

Nghĩa câu

Ở trường có học sinh.

Từ vựng
Example 03에 — đánh dấu địa điểm
e03 · e03-2

chaeksang wie keompyuteoga isseoyo

chêk-sang wi-e khom-pyu-thơ-ga it-sơ-yô

Nghĩa câu

Trên bàn có máy tính.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

있어요 / 있습니다 — có, tồn tại, ở

3 ví dụ

있어요 là một trong những vị từ quan trọng nhất của tiếng Hàn. Đây là dạng lịch sự hằng ngày của 있다 và có thể mang nghĩa “tồn tại”, “có”, “đang ở”, hoặc “sở hữu”, tùy cấu trúc câu. Dạng lịch sự trang trọng là 있습니다. Dùng 있어요 trong hội thoại lịch sự thông thường; dùng 있습니다 trong thông báo, thuyết trình, môi trường công sở và các tình huống trang trọng hơn.

Tiếng Hàn dùng cùng một vị từ 있다 cho cả người và vật. Ý nghĩa cụ thể được quyết định bởi cấu trúc câu và ngữ cảnh. Khi có cụm địa điểm, câu thường diễn tả sự tồn tại hoặc vị trí: 방에 책이 있어요 nghĩa là “Trong phòng có sách”, còn 학교에 학생이 있어요 nghĩa là “Ở trường có học sinh.”

Khi không nêu địa điểm, cùng cấu trúc đó thường mang nghĩa sở hữu. 책이 있어요 có thể nghĩa là “Có sách” hoặc “Tôi có sách.” 친구가 있어요 có thể nghĩa là “Có bạn” hoặc “Tôi có bạn.” Cuộc hội thoại xung quanh sẽ cho biết ý nghĩa nào phù hợp.

Vì vậy, 있어요 là một vị từ lõi của tiếng Hàn hằng ngày. Bạn dùng nó để nói về đồ vật, con người, lịch trình, thời gian, tiền, cuộc hẹn, vấn đề, cơ hội và nhiều thứ khác đang tồn tại, có sẵn hoặc thuộc về ai đó.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01있어요 / 있습니다 — có, tồn tại, ở
e03 · e03-3

chaegi isseoyo

chê-gi it-sơ-yô

Nghĩa câu

Có sách. / Tôi có sách.

Từ vựng
Example 02있어요 / 있습니다 — có, tồn tại, ở
e03 · e03-3

chinguga isseoyo

chin-gu-ga it-sơ-yô

Nghĩa câu

Có bạn. / Tôi có bạn.

Từ vựng
Example 03있어요 / 있습니다 — có, tồn tại, ở
e03 · e03-3

sigani itseumnida

si-ga-ni it-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Có thời gian.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

없어요 / 없습니다 — không có

3 ví dụ

Đối lập với 있어요없어요. Nó có nghĩa là “không có”, “không tồn tại”. Dạng trang trọng là 없습니다.

Mẫu rất đơn giản: thay 있어요 bằng 없어요. 책이 있어요 nghĩa là “Có sách” hoặc “Tôi có sách.” 책이 없어요 nghĩa là “Không có sách” hoặc “Tôi không có sách.” 시간이 있어요 nghĩa là “Tôi có thời gian.” 시간이 없어요 nghĩa là “Tôi không có thời gian.”

Đây là một trong những mẫu hữu ích nhất trong đời sống hằng ngày. Bạn có thể nói 돈이 없어요, “Tôi không có tiền.” 문제가 없어요, “Không có vấn đề.” 시간이 없어요, “Tôi không có thời gian.”

Một điểm quan trọng: tiếng Hàn thường dùng 있어요 / 없어요 ở những chỗ tiếng Anh dùng “have / do not have”. Vì vậy đừng dịch từng chữ. Hãy hiểu theo kiểu tồn tại quanh chủ đề: tiền tồn tại với tôi, thời gian không tồn tại với tôi, vấn đề không tồn tại.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01없어요 / 없습니다 — không có
e03 · e03-4

sigani eopseoyo

si-ga-ni ơp-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi không có thời gian.

Từ vựng
Example 02없어요 / 없습니다 — không có
e03 · e03-4

doni eopseumnida

to-ni ơp-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi không có tiền.

Từ vựng
Example 03없어요 / 없습니다 — không có
e03 · e03-4

munjega eopseoyo

mun-jê-ga ơp-sơ-yô

Nghĩa câu

Không có vấn đề.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Ở đâu? 어디에 있어요?

3 ví dụ

Để hỏi ai đó hoặc cái gì đó ở đâu, tiếng Hàn dùng 어디, nghĩa là “ở đâu”, cộng với trợ từ địa điểm , rồi thêm 있어요?. Mẫu là Danh từ 은/는 어디에 있어요?.

Ví dụ, 화장실은 어디에 있어요? nghĩa là “Nhà vệ sinh ở đâu?” Đây là một trong những câu tiếng Hàn hữu ích nhất ngoài đời thật. Bạn có thể dùng ở nhà ga, bệnh viện, trường đại học, sân bay, trung tâm thương mại và cơ quan công cộng.

Trợ từ chủ đề 은/는 đánh dấu thứ bạn đang hỏi. 화장실은 nghĩa là “về nhà vệ sinh thì...”. 어디에 있어요? nghĩa là “ở đâu?” Cả câu hiểu sát là “Về nhà vệ sinh, nó tồn tại ở đâu?”

Trong hội thoại nhanh, người Hàn có thể nói 화장실 어디예요? hoặc 화장실이 어디예요?. Nhưng mẫu đầy đủ 화장실은 어디에 있어요? rất rõ ràng và an toàn cho người mới học.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Ở đâu? 어디에 있어요?
e03 · e03-5

hwajangsireun eodie isseoyo?

hwa-jang-si-rưn ơ-đi-e it-sơ-yô?

Nghĩa câu

Nhà vệ sinh ở đâu?

Từ vựng
Example 02Ở đâu? 어디에 있어요?
e03 · e03-5

byeongwoneun eodie itseumnikka?

byong-wo-nưn ơ-đi-e it-sưm-ni-kka?

Nghĩa câu

Bệnh viện ở đâu?

Từ vựng
Example 03Ở đâu? 어디에 있어요?
e03 · e03-5

je gabangeun eodie isseoyo?

chê ka-bang-ưn ơ-đi-e it-sơ-yô?

Nghĩa câu

Túi của tôi ở đâu?

Từ vựng
06
Mô-đun bài học

Tiếng Hàn thực tế: câu vị trí hữu ích

3 ví dụ

Bài này trở nên rất mạnh vì vị trí và sự tồn tại xuất hiện ở khắp nơi trong đời sống. Bạn cần chúng ở bệnh viện, trường học, văn phòng xuất nhập cảnh, quán cà phê, căn hộ và phương tiện công cộng.

Nếu bạn ở bệnh viện với con nhỏ, 소아과는 어디에 있어요? nghĩa là “Khoa nhi ở đâu?” Nếu bạn ở trường đại học, 교수님은 연구실에 있어요 nghĩa là “Giáo sư đang ở phòng nghiên cứu.” Nếu bạn tìm giấy tờ, 서류가 가방에 있어요 nghĩa là “Giấy tờ ở trong túi.”

Hãy chú ý rằng tiếng Hàn không cần tách quá mạnh giữa “có” và “đang ở” như tiếng Anh. 있어요 bao phủ cả hai. Nếu chủ thể là đồ vật, nó tồn tại ở đâu đó. Nếu chủ thể là người, người đó đang ở đâu đó. Nếu câu không có địa điểm, nó có thể mang nghĩa sở hữu.

Vì vậy mẫu lõi của bài này rất đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích: Địa điểm 에 Danh từ 이/가 있어요. Khi mẫu này trở thành phản xạ, câu vị trí trong tiếng Hàn sẽ dễ hơn rất nhiều.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Tiếng Hàn thực tế: câu vị trí hữu ích
e03 · e03-6

soagwaneun eodie isseoyo?

so-a-gwa-nưn ơ-đi-e it-sơ-yô?

Nghĩa câu

Khoa nhi ở đâu?

Từ vựng
Example 02Tiếng Hàn thực tế: câu vị trí hữu ích
e03 · e03-6

gyosunimeun yeongusire isseoyo

kyo-su-nim-ưn yon-gu-si-re it-sơ-yô

Nghĩa câu

Giáo sư đang ở phòng nghiên cứu.

Từ vựng
Example 03Tiếng Hàn thực tế: câu vị trí hữu ích
e03 · e03-6

seoryuga gabange isseoyo

sơ-ryu-ga ka-bang-e it-sơ-yô

Nghĩa câu

Giấy tờ ở trong túi.

Từ vựng