KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 04

Số đếm, thời gian và lượng từ

Học cách tiếng Hàn dùng số Hán Hàn, số thuần Hàn, cách nói giờ, lượng từ, giá tiền và phạm vi từ A đến B bằng 부터 và 까지.

Vị trí khóa học4/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
25Từ vựng
4Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Số Hán Hàn: 일, 이, 삼

3 ví dụ

Tiếng Hàn có hai hệ thống số. Hệ thứ nhất là số Hán Hàn, tức nhóm số có nguồn gốc Hán. Nhóm số này dùng rất nhiều khi nói giá tiền, phút, số điện thoại, ngày tháng, tầng, số phòng và nhiều kiểu đếm mang tính trang trọng.

Các số Hán Hàn cơ bản là 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, và 10. Sau số 10 thì hệ thống khá đều: 십일 là 11, 십이 là 12, 이십 là 20, 삼십 là 30, v.v.

Với người Việt, hệ số này thường dễ hơn số thuần Hàn vì nó rất logic. Biết là 3 và là 10 thì 삼십 là 30. Biết là 5 và là nghìn thì 오천 là 5.000.

Trong đời sống, bạn sẽ nghe số Hán Hàn liên tục khi nói tiền: 삼천 원, 오천 원, 만 원. Bạn cũng cần nó khi nói phút, ví dụ 삼십 분 nghĩa là 30 phút.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Số Hán Hàn: 일, 이, 삼
e04 · e04-1

samcheon wonieyo

sam-chơn wo-ni-yê-yô

Nghĩa câu

Là 3.000 won.

Từ vựng
Example 02Số Hán Hàn: 일, 이, 삼
e04 · e04-1

ocheon wonimnida

ô-chơn wo-nim-ni-da

Nghĩa câu

Là 5.000 won.

Từ vựng
Example 03Số Hán Hàn: 일, 이, 삼
e04 · e04-1

samsip bunieyo

sam-sip bu-ni-yê-yô

Nghĩa câu

Là 30 phút.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Số thuần Hàn: 하나, 둘, 셋

3 ví dụ

Hệ số thứ hai là số thuần Hàn. Nhóm số này đặc biệt hay dùng khi đếm người, đồ vật, tuổi và giờ trên đồng hồ.

Các số thuần Hàn cơ bản là 하나 1, 2, 3, 4, 다섯 5, 여섯 6, 일곱 7, 여덟 8, 아홉 9, và 10.

Điểm rất quan trọng là một số số thuần Hàn sẽ đổi dạng khi đứng trước lượng từ. 하나 thành , thành , thành , và thành . Vì vậy tiếng Hàn nói 한 개, 두 개, 세 명, 네 시, chứ không nói 하나 개 hay 셋 명.

Đây là một trong những chỗ đầu tiên khiến tiếng Hàn khác tiếng Anh và tiếng Việt. Bạn không chỉ đặt số trước danh từ. Thường phải có lượng từ, và số có thể đổi dạng trước lượng từ đó.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Số thuần Hàn: 하나, 둘, 셋
e04 · e04-2

sagwa han gae juseyo

sa-gwa han ke chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi một quả táo.

Từ vựng
Example 02Số thuần Hàn: 하나, 둘, 셋
e04 · e04-2

keopi du jan juseyo

khơ-pi tu chan chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi hai cốc cà phê.

Từ vựng
Example 03Số thuần Hàn: 하나, 둘, 셋
e04 · e04-2

haksaeng se myeongi isseoyo

hạc-seng se myong-i i-sơ-yô

Nghĩa câu

Có ba học sinh/sinh viên.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

Nói giờ: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn

3 ví dụ

Cách nói giờ trong tiếng Hàn kết hợp cả hai hệ số. Giờ dùng số thuần Hàn, còn phút dùng số Hán Hàn. Vì vậy 3:30 là 세 시 삼십 분: là số thuần Hàn, nhưng 삼십 là số Hán Hàn.

Từ chỉ giờ trên đồng hồ là . Trước , dùng dạng rút gọn của số thuần Hàn: 한 시, 두 시, 세 시, 네 시. Với phút, dùng số Hán Hàn + : 십 분, 이십 분, 삼십 분, 사십오 분.

Để hỏi giờ, tiếng Hàn thường nói 몇 시예요?, nghĩa là “Mấy giờ rồi?” Từ nghĩa là “mấy / bao nhiêu”. Để trả lời, có thể nói 지금 세 시예요, nghĩa là “Bây giờ là 3 giờ.”

Với “rưỡi”, tiếng Hàn dùng , nghĩa là một nửa. Vì vậy 세 시 반 nghĩa là 3 giờ rưỡi. Trong hội thoại hằng ngày, cách này tự nhiên hơn việc lúc nào cũng nói 세 시 삼십 분.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Nói giờ: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn
e04 · e04-3

jigeum se siyeyo

chi-gưm se si-yê-yô

Nghĩa câu

Bây giờ là 3 giờ.

Từ vựng
Example 02Nói giờ: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn
e04 · e04-3

jigeum se si banieyo

chi-gưm se si ba-ni-yê-yô

Nghĩa câu

Bây giờ là 3 giờ rưỡi.

Từ vựng
Example 03Nói giờ: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn
e04 · e04-3

myeot siyeyo?

myơt si-yê-yô?

Nghĩa câu

Mấy giờ rồi?

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Lượng từ: 개, 명, 잔, 권

3 ví dụ

Tiếng Hàn thường đếm danh từ bằng lượng từ. Lượng từ là từ phân loại thứ đang được đếm. Ý tưởng này hơi giống “one cup of coffee” hoặc “two pieces of paper” trong tiếng Anh, nhưng tiếng Hàn dùng lượng từ thường xuyên hơn nhiều.

là lượng từ chung cho đồ vật. Nếu bạn chưa biết lượng từ cụ thể, thường là lựa chọn an toàn cho người mới học. dùng để đếm người trong tình huống lịch sự hoặc trung tính. dùng cho cốc/ly đồ uống. dùng cho sách.

Mẫu thường gặp là Danh từ + Số + Lượng từ. Ví dụ, 사과 한 개 là một quả táo, 학생 세 명 là ba học sinh/sinh viên, 커피 두 잔 là hai cốc cà phê, và 책 네 권 là bốn quyển sách.

Nhớ rằng khi số thuần Hàn đứng trước lượng từ, 하나 / 둘 / 셋 / 넷 đổi thành 한 / 두 / 세 / 네. Vì vậy nói 책 네 권, không nói 책 넷 권.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Lượng từ: 개, 명, 잔, 권
e04 · e04-4

chaek ne gwoni isseoyo

chek ne gwo-ni i-sơ-yô

Nghĩa câu

Có bốn quyển sách.

Từ vựng
Example 02Lượng từ: 개, 명, 잔, 권
e04 · e04-4

mul han jan juseyo

mul han chan chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi một cốc nước.

Từ vựng
Example 03Lượng từ: 개, 명, 잔, 권
e04 · e04-4

saram du myeongi wasseoyo

sa-ram tu myong-i wa-sơ-yô

Nghĩa câu

Có hai người đã đến.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

부터 và 까지 — từ ... đến ...

3 ví dụ

부터 đánh dấu điểm bắt đầu, còn 까지 đánh dấu điểm kết thúc. Khi đi với nhau, chúng tạo thành một phạm vi. Phạm vi này có thể là thời gian, địa điểm hoặc thứ tự.

Với thời gian, 아홉 시부터 다섯 시까지 nghĩa là “từ 9 giờ đến 5 giờ”. Với địa điểm, tiếng Hàn thường dùng 에서 cho nơi bắt đầu và 까지 cho điểm đến, như 집에서 학교까지, nghĩa là “từ nhà đến trường”.

Một mẫu rất hữu ích cho người mới học là Time부터 Time까지예요, nghĩa là “là từ giờ này đến giờ kia”. Ví dụ, 수업은 아홉 시부터 열한 시까지예요 nghĩa là “Lớp học từ 9 giờ đến 11 giờ.”

Đừng nhầm 부터 với 에서. Với thời gian, 부터 rất tự nhiên. Với địa điểm bắt đầu cụ thể, 에서 thường tự nhiên hơn trong tiếng Hàn cơ bản.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01부터 và 까지 — từ ... đến ...
e04 · e04-5

sueobeun ahop sibuteo yeolhan sikkajiyeyo

su-ơ-bưn a-hốp si-bu-thơ yơl-han si-kka-ji-yê-yô

Nghĩa câu

Lớp học từ 9 giờ đến 11 giờ.

Từ vựng
Example 02부터 và 까지 — từ ... đến ...
e04 · e04-5

hoesakkaji gayo

huê-sa-kka-ji ka-yô

Nghĩa câu

Tôi đi đến công ty.

Từ vựng
Example 03부터 và 까지 — từ ... đến ...
e04 · e04-5

jibeseo hakgyokkaji georeogayo

chi-bê-sơ hạc-kyo-kka-ji ko-rơ-ga-yô

Nghĩa câu

Tôi đi bộ từ nhà đến trường.

Từ vựng