Số đếm, thời gian và lượng từ
Học cách tiếng Hàn dùng số Hán Hàn, số thuần Hàn, cách nói giờ, lượng từ, giá tiền và phạm vi từ A đến B bằng 부터 và 까지.
Số Hán Hàn: 일, 이, 삼
Tiếng Hàn có hai hệ thống số. Hệ thứ nhất là số Hán Hàn, tức nhóm số có nguồn gốc Hán. Nhóm số này dùng rất nhiều khi nói giá tiền, phút, số điện thoại, ngày tháng, tầng, số phòng và nhiều kiểu đếm mang tính trang trọng.
Các số Hán Hàn cơ bản là 일 1, 이 2, 삼 3, 사 4, 오 5, 육 6, 칠 7, 팔 8, 구 9, và 십 10. Sau số 10 thì hệ thống khá đều: 십일 là 11, 십이 là 12, 이십 là 20, 삼십 là 30, v.v.
Với người Việt, hệ số này thường dễ hơn số thuần Hàn vì nó rất logic. Biết 삼 là 3 và 십 là 10 thì 삼십 là 30. Biết 오 là 5 và 천 là nghìn thì 오천 là 5.000.
Trong đời sống, bạn sẽ nghe số Hán Hàn liên tục khi nói tiền: 삼천 원, 오천 원, 만 원. Bạn cũng cần nó khi nói phút, ví dụ 삼십 분 nghĩa là 30 phút.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
samcheon wonieyo
sam-chơn wo-ni-yê-yô
Là 3.000 won.
ocheon wonimnida
ô-chơn wo-nim-ni-da
Là 5.000 won.
samsip bunieyo
sam-sip bu-ni-yê-yô
Là 30 phút.
Số thuần Hàn: 하나, 둘, 셋
Hệ số thứ hai là số thuần Hàn. Nhóm số này đặc biệt hay dùng khi đếm người, đồ vật, tuổi và giờ trên đồng hồ.
Các số thuần Hàn cơ bản là 하나 1, 둘 2, 셋 3, 넷 4, 다섯 5, 여섯 6, 일곱 7, 여덟 8, 아홉 9, và 열 10.
Điểm rất quan trọng là một số số thuần Hàn sẽ đổi dạng khi đứng trước lượng từ. 하나 thành 한, 둘 thành 두, 셋 thành 세, và 넷 thành 네. Vì vậy tiếng Hàn nói 한 개, 두 개, 세 명, 네 시, chứ không nói 하나 개 hay 셋 명.
Đây là một trong những chỗ đầu tiên khiến tiếng Hàn khác tiếng Anh và tiếng Việt. Bạn không chỉ đặt số trước danh từ. Thường phải có lượng từ, và số có thể đổi dạng trước lượng từ đó.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
sagwa han gae juseyo
sa-gwa han ke chu-sê-yô
Cho tôi một quả táo.
keopi du jan juseyo
khơ-pi tu chan chu-sê-yô
Cho tôi hai cốc cà phê.
haksaeng se myeongi isseoyo
hạc-seng se myong-i i-sơ-yô
Có ba học sinh/sinh viên.
Nói giờ: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn
Cách nói giờ trong tiếng Hàn kết hợp cả hai hệ số. Giờ dùng số thuần Hàn, còn phút dùng số Hán Hàn. Vì vậy 3:30 là 세 시 삼십 분: 세 là số thuần Hàn, nhưng 삼십 là số Hán Hàn.
Từ chỉ giờ trên đồng hồ là 시. Trước 시, dùng dạng rút gọn của số thuần Hàn: 한 시, 두 시, 세 시, 네 시. Với phút, dùng số Hán Hàn + 분: 십 분, 이십 분, 삼십 분, 사십오 분.
Để hỏi giờ, tiếng Hàn thường nói 몇 시예요?, nghĩa là “Mấy giờ rồi?” Từ 몇 nghĩa là “mấy / bao nhiêu”. Để trả lời, có thể nói 지금 세 시예요, nghĩa là “Bây giờ là 3 giờ.”
Với “rưỡi”, tiếng Hàn dùng 반, nghĩa là một nửa. Vì vậy 세 시 반 nghĩa là 3 giờ rưỡi. Trong hội thoại hằng ngày, cách này tự nhiên hơn việc lúc nào cũng nói 세 시 삼십 분.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jigeum se siyeyo
chi-gưm se si-yê-yô
Bây giờ là 3 giờ.
jigeum se si banieyo
chi-gưm se si ba-ni-yê-yô
Bây giờ là 3 giờ rưỡi.
myeot siyeyo?
myơt si-yê-yô?
Mấy giờ rồi?
Lượng từ: 개, 명, 잔, 권
Tiếng Hàn thường đếm danh từ bằng lượng từ. Lượng từ là từ phân loại thứ đang được đếm. Ý tưởng này hơi giống “one cup of coffee” hoặc “two pieces of paper” trong tiếng Anh, nhưng tiếng Hàn dùng lượng từ thường xuyên hơn nhiều.
개 là lượng từ chung cho đồ vật. Nếu bạn chưa biết lượng từ cụ thể, 개 thường là lựa chọn an toàn cho người mới học. 명 dùng để đếm người trong tình huống lịch sự hoặc trung tính. 잔 dùng cho cốc/ly đồ uống. 권 dùng cho sách.
Mẫu thường gặp là Danh từ + Số + Lượng từ. Ví dụ, 사과 한 개 là một quả táo, 학생 세 명 là ba học sinh/sinh viên, 커피 두 잔 là hai cốc cà phê, và 책 네 권 là bốn quyển sách.
Nhớ rằng khi số thuần Hàn đứng trước lượng từ, 하나 / 둘 / 셋 / 넷 đổi thành 한 / 두 / 세 / 네. Vì vậy nói 책 네 권, không nói 책 넷 권.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
chaek ne gwoni isseoyo
chek ne gwo-ni i-sơ-yô
Có bốn quyển sách.
mul han jan juseyo
mul han chan chu-sê-yô
Cho tôi một cốc nước.
saram du myeongi wasseoyo
sa-ram tu myong-i wa-sơ-yô
Có hai người đã đến.
부터 và 까지 — từ ... đến ...
부터 đánh dấu điểm bắt đầu, còn 까지 đánh dấu điểm kết thúc. Khi đi với nhau, chúng tạo thành một phạm vi. Phạm vi này có thể là thời gian, địa điểm hoặc thứ tự.
Với thời gian, 아홉 시부터 다섯 시까지 nghĩa là “từ 9 giờ đến 5 giờ”. Với địa điểm, tiếng Hàn thường dùng 에서 cho nơi bắt đầu và 까지 cho điểm đến, như 집에서 학교까지, nghĩa là “từ nhà đến trường”.
Một mẫu rất hữu ích cho người mới học là Time부터 Time까지예요, nghĩa là “là từ giờ này đến giờ kia”. Ví dụ, 수업은 아홉 시부터 열한 시까지예요 nghĩa là “Lớp học từ 9 giờ đến 11 giờ.”
Đừng nhầm 부터 với 에서. Với thời gian, 부터 rất tự nhiên. Với địa điểm bắt đầu cụ thể, 에서 thường tự nhiên hơn trong tiếng Hàn cơ bản.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
sueobeun ahop sibuteo yeolhan sikkajiyeyo
su-ơ-bưn a-hốp si-bu-thơ yơl-han si-kka-ji-yê-yô
Lớp học từ 9 giờ đến 11 giờ.
hoesakkaji gayo
huê-sa-kka-ji ka-yô
Tôi đi đến công ty.
jibeseo hakgyokkaji georeogayo
chi-bê-sơ hạc-kyo-kka-ji ko-rơ-ga-yô
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.