Động từ: hiện tại lịch sự và tân ngữ
Học cách tiếng Hàn dùng đuôi động từ lịch sự, trợ từ tân ngữ 을/를, dạng phủ định với 안, và câu hỏi có/không để nói về hành động hằng ngày.
Động từ hiện tại lịch sự: 〜아요 / 〜어요 / 〜해요
Trong giao tiếp lịch sự hằng ngày, động từ tiếng Hàn thường kết thúc bằng 아요, 어요, hoặc 해요. Đây là dạng bạn sẽ nghe liên tục ở cửa hàng, bệnh viện, trường học, công sở và hội thoại bình thường.
Dạng từ điển của động từ tiếng Hàn kết thúc bằng 다, ví dụ 가다 là “đi”, 먹다 là “ăn”, và 공부하다 là “học”. Để tạo câu hiện tại lịch sự, bỏ 다 rồi gắn đuôi lịch sự phù hợp.
Nếu nguyên âm cuối của thân động từ là ㅏ hoặc ㅗ, động từ thường đi với 아요: 가다 thành 가요. Với nhiều nguyên âm khác, dùng 어요: 먹다 thành 먹어요. Động từ kết thúc bằng 하다 sẽ thành 해요: 공부하다 thành 공부해요.
Dạng này trong tiếng Hàn có thể diễn tả hành động hiện tại, thói quen, hoặc hành động sắp xảy ra tùy ngữ cảnh. 커피를 마셔요 có thể hiểu là “Tôi uống cà phê”, “Tôi đang uống cà phê”, hoặc “Tôi sẽ uống cà phê”. Tiếng Hàn thường dựa vào từ chỉ thời gian và ngữ cảnh, thay vì chia thì tách biệt như tiếng Anh.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hakgyoe gayo
hạc-kyo-ê ka-yô
Tôi đi đến trường.
babeul meogeoyo
ba-bưl mơ-gơ-yô
Tôi ăn cơm.
hangugeoreul gongbuhaeyo
han-gu-gơ-rưl kông-bu-he-yô
Tôi học tiếng Hàn.
Trợ từ tân ngữ: 을 / 를
Khi một động từ tác động lên một thứ gì đó, tiếng Hàn đánh dấu thứ đó bằng trợ từ tân ngữ 을 hoặc 를. Nó giống việc xác định tân ngữ trong câu tiếng Anh như “I eat rice”, “I drink coffee”, hoặc “I read a book”.
Dùng 을 sau danh từ có phụ âm cuối, gọi là batchim. Ví dụ, 밥 kết thúc bằng phụ âm cuối ㅂ, nên nói 밥을 먹어요. Dùng 를 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 커피 kết thúc bằng âm nguyên âm, nên nói 커피를 마셔요.
Mẫu cơ bản là Tân ngữ + 을/를 + Động từ. Tiếng Hàn thường lược bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ. Vì vậy 밥을 먹어요 về mặt chữ là “ăn cơm”, nhưng trong ngữ cảnh tự nhiên có thể hiểu là “Tôi ăn cơm” hoặc “Tôi đang ăn cơm”.
Trong hội thoại thân mật, người Hàn đôi khi bỏ 을/를, đặc biệt khi ý nghĩa đã rõ. Nhưng ở giai đoạn đầu, bạn nên dùng rõ ràng vì chúng giúp thể hiện cấu trúc câu và làm tiếng Hàn chính xác hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
keopireul masyeoyo
khơ-pi-rưl ma-syơ-yô
Tôi uống cà phê.
chaegeul ilgeoyo
che-gưl il-gơ-yô
Tôi đọc sách.
yeonghwareul bwayo
yong-hwa-rưl bwa-yô
Tôi xem phim.
Phủ định động từ với 안
Cách dễ nhất để phủ định nhiều động từ tiếng Hàn là đặt 안 trước động từ. 안 nghĩa là “không”. Vì vậy 먹어요 là “ăn”, còn 안 먹어요 là “không ăn”.
Mẫu rất đơn giản: Tân ngữ + 을/를 + 안 + Động từ. Ví dụ, 고기를 안 먹어요 nghĩa là “Tôi không ăn thịt.” 커피를 안 마셔요 nghĩa là “Tôi không uống cà phê.”
Với động từ dạng 하다, có hai kiểu thường gặp. Bạn sẽ nghe 공부 안 해요, trong đó 안 đứng trước 해요. Cũng có thể gặp 안 공부해요, nhưng với nhiều động từ kiểu danh từ + 하다, dạng tự nhiên hằng ngày thường là 공부 안 해요, 운동 안 해요, 일 안 해요.
Tiếng Hàn còn có một mẫu phủ định khác là 〜지 않아요, nghe trang trọng hoặc giống văn viết hơn một chút. Hiện tại, 안 là dạng dễ nhất và hữu dụng nhất cho người mới học.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
gogireul an meogeoyo
ko-gi-rưl an mơ-gơ-yô
Tôi không ăn thịt.
keopireul an masyeoyo
khơ-pi-rưl an ma-syơ-yô
Tôi không uống cà phê.
oneureun gongbu an haeyo
ô-nư-rưn kông-bu an he-yô
Hôm nay tôi không học.
Câu hỏi có/không với động từ lịch sự
Trong tiếng Hàn lịch sự, nhiều câu hỏi có/không nhìn giống hệt câu kể khi viết. Khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và dấu hỏi. 밥을 먹어요 nghĩa là “Tôi ăn cơm” hoặc “Tôi đang ăn.” 밥을 먹어요? nghĩa là “Bạn ăn cơm à?” hoặc “Bạn đang ăn à?”
Điểm này khác tiếng Anh, vì tiếng Anh cần trợ động từ như “do”, “does”, hoặc “are”. Tiếng Hàn không cần thêm một từ kiểu “do” để tạo loại câu hỏi này.
Khi trả lời, 네 nghĩa là “vâng/có”, còn 아니요 nghĩa là “không”. Một câu trả lời khẳng định tự nhiên có thể lặp lại động từ: 네, 먹어요 — “Vâng, tôi ăn.” Câu phủ định có thể dùng 안: 아니요, 안 먹어요 — “Không, tôi không ăn.”
Trong hội thoại thực tế, chủ ngữ thường được lược bỏ. Nếu ai đó hỏi 커피 마셔요?, thường họ muốn hỏi “Bạn uống cà phê không?” hoặc “Bạn đang uống cà phê à?”, tùy tình huống.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
babeul meogeoyo?
ba-bưl mơ-gơ-yô?
Bạn ăn cơm à?
ne, meogeoyo
ne, mơ-gơ-yô
Vâng, tôi ăn.
aniyo, an meogeoyo
a-ni-yô, an mơ-gơ-yô
Không, tôi không ăn.
Một số động từ hành động thường dùng
Khi đã hiểu đuôi động từ lịch sự và trợ từ tân ngữ, bạn có thể tạo rất nhiều câu tiếng Hàn hữu dụng rất nhanh. Hãy bắt đầu với một nhóm nhỏ động từ tần suất cao và kết hợp chúng với các tân ngữ dùng hằng ngày.
Các động từ cơ bản quan trọng gồm 먹다 ăn, 마시다 uống, 보다 xem/nhìn, 읽다 đọc, 사다 mua, 가다 đi, 오다 đến, và 공부하다 học.
Một số động từ thường đi với tân ngữ 을/를, như 책을 읽어요, 물을 마셔요, và 영화를 봐요. Một số động từ khác thường đi với trợ từ địa điểm, như 학교에 가요 nghĩa là “Tôi đi đến trường” và 집에 와요 nghĩa là “Tôi về nhà/đến nhà.”
Đây là điểm mà tiếng Hàn bắt đầu trở nên thực dụng. Giờ bạn đã có thể nói về các sinh hoạt cơ bản: ăn, uống, học, đi, đến, đọc, mua và xem.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
mureul masyeoyo
mu-rưl ma-syơ-yô
Tôi uống nước.
chaegeul sayo
che-gưl sa-yô
Tôi mua sách.
jibe wayo
chi-bê wa-yô
Tôi về nhà / đến nhà.