KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 07

Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요

Học cách tiếng Hàn tạo câu quá khứ lịch sự bằng 았어요, 었어요 và 했어요, kèm câu hỏi quá khứ và các từ chỉ thời gian thường dùng.

Vị trí khóa học7/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
22Từ vựng
7Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Ý tưởng cơ bản của thì quá khứ trong tiếng Hàn

3 ví dụ

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được tạo bằng cách thêm dấu hiệu quá khứ vào thân động từ trước đuôi lịch sự . Trong giao tiếp lịch sự hằng ngày, ba dạng quá khứ cần học trước là 았어요, 었어요, và 했어요.

Bạn đã biết các dạng hiện tại lịch sự như 가요 nghĩa là “đi”, 먹어요 nghĩa là “ăn”, và 공부해요 nghĩa là “học”. Ở quá khứ, chúng thành 갔어요 nghĩa là “đã đi”, 먹었어요 nghĩa là “đã ăn”, và 공부했어요 nghĩa là “đã học”.

Việc chọn dạng nào chủ yếu phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ. Nếu thân động từ có hoặc , thường dùng 았어요. Nếu là nguyên âm khác, thường dùng 었어요. Nếu động từ kết thúc bằng 하다, nó thành 했어요.

Với người Việt, điểm này có một phần dễ hơn tiếng Anh: tiếng Hàn không đổi động từ theo chủ ngữ. 저는 갔어요, 친구는 갔어요, và 우리는 갔어요 đều dùng cùng một dạng động từ 갔어요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Ý tưởng cơ bản của thì quá khứ trong tiếng Hàn
e07 · e07-1

eoje hakgyoe gasseoyo

ơ-chê hạc-kyo-ê ka-sơ-yô

Nghĩa câu

Hôm qua tôi đã đi đến trường.

Từ vựng
Example 02Ý tưởng cơ bản của thì quá khứ trong tiếng Hàn
e07 · e07-1

babeul meogeosseoyo

ba-bưl mơ-gơ-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã ăn cơm.

Từ vựng
Example 03Ý tưởng cơ bản của thì quá khứ trong tiếng Hàn
e07 · e07-1

hangugeoreul gongbuhaesseoyo

han-gu-gơ-rưl kông-bu-he-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã học tiếng Hàn.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

았어요 — quá khứ sau nguyên âm ㅏ / ㅗ

3 ví dụ

Khi nguyên âm cuối của thân động từ là hoặc , tiếng Hàn thường tạo quá khứ bằng 았어요. Vì vậy 가다 thành 갔어요, và 보다 thành 봤어요.

Bắt đầu từ dạng từ điển. Bỏ để lấy thân động từ. 가다 thành . Thêm 았어요, rồi nguyên âm kết hợp lại: 가 + 았어요 thành 갔어요. Tương tự, 보다 thành 보 + 았어요, rồi rút gọn tự nhiên thành 봤어요.

Sự rút gọn này là bình thường, không phải dạng hiếm. Trong hội thoại tự nhiên, người Hàn thường nói 갔어요, không nói 가았어요, và nói 봤어요, không nói 보았어요.

Các động từ thường gặp trong nhóm này gồm 가다 đi, 오다 đến, 보다 xem/nhìn, 사다 mua, và 만나다 gặp. Đây là nhóm rất hữu dụng vì diễn tả các hành động cơ bản hằng ngày.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01았어요 — quá khứ sau nguyên âm ㅏ / ㅗ
e07 · e07-2

chingureul mannasseoyo

chin-gu-rưl man-na-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã gặp bạn.

Từ vựng
Example 02았어요 — quá khứ sau nguyên âm ㅏ / ㅗ
e07 · e07-2

yeonghwareul bwasseoyo

yong-hwa-rưl bwa-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã xem phim.

Từ vựng
Example 03았어요 — quá khứ sau nguyên âm ㅏ / ㅗ
e07 · e07-2

chaegeul sasseoyo

che-gưl sa-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã mua sách.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

었어요 — quá khứ sau các nguyên âm khác

3 ví dụ

Khi nguyên âm cuối của thân động từ không phải hoặc , tiếng Hàn thường tạo quá khứ bằng 었어요. Nhóm này gồm nhiều động từ thường gặp như 먹다 ăn, 읽다 đọc, 마시다 uống, và 쉬다 nghỉ ngơi.

Ví dụ, 먹다 thành 먹었어요. Thân động từ là , rồi thêm 었어요. 읽다 thành 읽었어요. 쉬다 thành 쉬었어요.

Một số động từ sẽ rút gọn trong cách nói tự nhiên. 마시다 thành 마셨어요, thường không nói 마시었어요. Việc này xảy ra vì 시 + 었어요 kết hợp tự nhiên thành 셨어요.

Ban đầu nếu thấy rút gọn hơi khó thì không sao. Mục tiêu quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là nhận ra âm quá khứ 었어요 và liên hệ nó với hành động đã hoàn thành: đã ăn, đã đọc, đã uống, đã nghỉ, đã nghe, đã mặc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01었어요 — quá khứ sau các nguyên âm khác
e07 · e07-3

keopireul masyeosseoyo

khơ-pi-rưl ma-syơ-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã uống cà phê.

Từ vựng
Example 02었어요 — quá khứ sau các nguyên âm khác
e07 · e07-3

chaegeul ilgeosseoyo

che-gưl il-gơ-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã đọc sách.

Từ vựng
Example 03었어요 — quá khứ sau các nguyên âm khác
e07 · e07-3

jibeseo swieosseoyo

chi-bê-sơ swi-ơ-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

했어요 — quá khứ của động từ 하다

3 ví dụ

Rất nhiều động từ tiếng Hàn hữu dụng được tạo bằng danh từ cộng với 하다, ví dụ 공부하다 học, 일하다 làm việc, 운동하다 tập thể dục, 전화하다 gọi điện, và 요리하다 nấu ăn.

Ở hiện tại lịch sự, 하다 thành 해요. Ở quá khứ lịch sự, nó thành 했어요. Vì vậy 공부하다 thành 공부했어요, 일하다 thành 일했어요, và 운동하다 thành 운동했어요.

Mẫu này cực kỳ có năng suất. Khi biết phần danh từ, bạn thường có thể tạo một động từ hữu dụng bằng cách thêm 하다. Ví dụ, 청소 nghĩa là việc dọn dẹp, nên 청소하다 nghĩa là dọn dẹp, và 청소했어요 nghĩa là đã dọn dẹp.

Với người học, động từ 하다 là một trong những cách nhanh nhất để mở rộng khả năng đặt câu tiếng Hàn. Bạn có thể nói về học, làm việc, tập thể dục, gọi điện, nấu ăn, dọn dẹp, chuẩn bị và rất nhiều hành động khác với cùng một mẫu quá khứ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01했어요 — quá khứ của động từ 하다
e07 · e07-4

eoje undonghaesseoyo

ơ-chê un-đông-he-sơ-yô

Nghĩa câu

Hôm qua tôi đã tập thể dục.

Từ vựng
Example 02했어요 — quá khứ của động từ 하다
e07 · e07-4

hoesaeseo ilhaesseoyo

huê-sa-ê-sơ i-re-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã làm việc ở công ty.

Từ vựng
Example 03했어요 — quá khứ của động từ 하다
e07 · e07-4

chingu-ege jeonhwahaesseoyo

chin-gu-ê-gê chơn-hwa-he-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã gọi điện cho bạn.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Câu hỏi quá khứ và từ chỉ thời gian

3 ví dụ

Câu hỏi quá khứ trong tiếng Hàn lịch sự khá dễ vì dạng viết gần như giống câu kể. 먹었어요 nghĩa là “đã ăn”, còn 먹었어요? nghĩa là “Bạn đã ăn chưa / đã ăn à?” Câu hỏi được thể hiện bằng ngữ điệu và dấu hỏi.

Các từ chỉ thời gian quá khứ hữu dụng gồm 어제 hôm qua, 지난주 tuần trước, 작년 năm ngoái, 아까 lúc nãy, và 방금 vừa mới. Những từ này làm nghĩa quá khứ rõ ràng ngay cả trước khi động từ xuất hiện.

Một câu hỏi rất thường gặp là 어제 뭐 했어요?, nghĩa là “Hôm qua bạn đã làm gì?” Từ nghĩa là “cái gì / gì”. Động từ 했어요 đến từ 하다, nghĩa là “đã làm”.

Khi trả lời, bạn có thể kết hợp các mẫu trong bài này: 친구를 만났어요, 영화를 봤어요, 집에서 쉬었어요, hoặc 한국어를 공부했어요. Như vậy là đã đủ để nói về trải nghiệm quá khứ đơn giản trong đời sống hằng ngày.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu hỏi quá khứ và từ chỉ thời gian
e07 · e07-5

eoje mwo haesseoyo?

ơ-chê mwô he-sơ-yô?

Nghĩa câu

Hôm qua bạn đã làm gì?

Từ vựng
Example 02Câu hỏi quá khứ và từ chỉ thời gian
e07 · e07-5

jinanjue byeongwone gasseoyo

chi-nan-chu-ê byong-wo-nê ka-sơ-yô

Nghĩa câu

Tuần trước tôi đã đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 03Câu hỏi quá khứ và từ chỉ thời gian
e07 · e07-5

banggeum wasseoyo

bang-gưm wa-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi vừa mới đến.

Từ vựng