Thì quá khứ: 았어요 / 었어요 / 했어요
Học cách tiếng Hàn tạo câu quá khứ lịch sự bằng 았어요, 었어요 và 했어요, kèm câu hỏi quá khứ và các từ chỉ thời gian thường dùng.
Ý tưởng cơ bản của thì quá khứ trong tiếng Hàn
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được tạo bằng cách thêm dấu hiệu quá khứ vào thân động từ trước đuôi lịch sự 요. Trong giao tiếp lịch sự hằng ngày, ba dạng quá khứ cần học trước là 았어요, 었어요, và 했어요.
Bạn đã biết các dạng hiện tại lịch sự như 가요 nghĩa là “đi”, 먹어요 nghĩa là “ăn”, và 공부해요 nghĩa là “học”. Ở quá khứ, chúng thành 갔어요 nghĩa là “đã đi”, 먹었어요 nghĩa là “đã ăn”, và 공부했어요 nghĩa là “đã học”.
Việc chọn dạng nào chủ yếu phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ. Nếu thân động từ có ㅏ hoặc ㅗ, thường dùng 았어요. Nếu là nguyên âm khác, thường dùng 었어요. Nếu động từ kết thúc bằng 하다, nó thành 했어요.
Với người Việt, điểm này có một phần dễ hơn tiếng Anh: tiếng Hàn không đổi động từ theo chủ ngữ. 저는 갔어요, 친구는 갔어요, và 우리는 갔어요 đều dùng cùng một dạng động từ 갔어요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
eoje hakgyoe gasseoyo
ơ-chê hạc-kyo-ê ka-sơ-yô
Hôm qua tôi đã đi đến trường.
babeul meogeosseoyo
ba-bưl mơ-gơ-sơ-yô
Tôi đã ăn cơm.
hangugeoreul gongbuhaesseoyo
han-gu-gơ-rưl kông-bu-he-sơ-yô
Tôi đã học tiếng Hàn.
았어요 — quá khứ sau nguyên âm ㅏ / ㅗ
Khi nguyên âm cuối của thân động từ là ㅏ hoặc ㅗ, tiếng Hàn thường tạo quá khứ bằng 았어요. Vì vậy 가다 thành 갔어요, và 보다 thành 봤어요.
Bắt đầu từ dạng từ điển. Bỏ 다 để lấy thân động từ. 가다 thành 가. Thêm 았어요, rồi nguyên âm kết hợp lại: 가 + 았어요 thành 갔어요. Tương tự, 보다 thành 보 + 았어요, rồi rút gọn tự nhiên thành 봤어요.
Sự rút gọn này là bình thường, không phải dạng hiếm. Trong hội thoại tự nhiên, người Hàn thường nói 갔어요, không nói 가았어요, và nói 봤어요, không nói 보았어요.
Các động từ thường gặp trong nhóm này gồm 가다 đi, 오다 đến, 보다 xem/nhìn, 사다 mua, và 만나다 gặp. Đây là nhóm rất hữu dụng vì diễn tả các hành động cơ bản hằng ngày.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
chingureul mannasseoyo
chin-gu-rưl man-na-sơ-yô
Tôi đã gặp bạn.
yeonghwareul bwasseoyo
yong-hwa-rưl bwa-sơ-yô
Tôi đã xem phim.
chaegeul sasseoyo
che-gưl sa-sơ-yô
Tôi đã mua sách.
었어요 — quá khứ sau các nguyên âm khác
Khi nguyên âm cuối của thân động từ không phải ㅏ hoặc ㅗ, tiếng Hàn thường tạo quá khứ bằng 었어요. Nhóm này gồm nhiều động từ thường gặp như 먹다 ăn, 읽다 đọc, 마시다 uống, và 쉬다 nghỉ ngơi.
Ví dụ, 먹다 thành 먹었어요. Thân động từ là 먹, rồi thêm 었어요. 읽다 thành 읽었어요. 쉬다 thành 쉬었어요.
Một số động từ sẽ rút gọn trong cách nói tự nhiên. 마시다 thành 마셨어요, thường không nói 마시었어요. Việc này xảy ra vì 시 + 었어요 kết hợp tự nhiên thành 셨어요.
Ban đầu nếu thấy rút gọn hơi khó thì không sao. Mục tiêu quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là nhận ra âm quá khứ 었어요 và liên hệ nó với hành động đã hoàn thành: đã ăn, đã đọc, đã uống, đã nghỉ, đã nghe, đã mặc.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
keopireul masyeosseoyo
khơ-pi-rưl ma-syơ-sơ-yô
Tôi đã uống cà phê.
chaegeul ilgeosseoyo
che-gưl il-gơ-sơ-yô
Tôi đã đọc sách.
jibeseo swieosseoyo
chi-bê-sơ swi-ơ-sơ-yô
Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.
했어요 — quá khứ của động từ 하다
Rất nhiều động từ tiếng Hàn hữu dụng được tạo bằng danh từ cộng với 하다, ví dụ 공부하다 học, 일하다 làm việc, 운동하다 tập thể dục, 전화하다 gọi điện, và 요리하다 nấu ăn.
Ở hiện tại lịch sự, 하다 thành 해요. Ở quá khứ lịch sự, nó thành 했어요. Vì vậy 공부하다 thành 공부했어요, 일하다 thành 일했어요, và 운동하다 thành 운동했어요.
Mẫu này cực kỳ có năng suất. Khi biết phần danh từ, bạn thường có thể tạo một động từ hữu dụng bằng cách thêm 하다. Ví dụ, 청소 nghĩa là việc dọn dẹp, nên 청소하다 nghĩa là dọn dẹp, và 청소했어요 nghĩa là đã dọn dẹp.
Với người học, động từ 하다 là một trong những cách nhanh nhất để mở rộng khả năng đặt câu tiếng Hàn. Bạn có thể nói về học, làm việc, tập thể dục, gọi điện, nấu ăn, dọn dẹp, chuẩn bị và rất nhiều hành động khác với cùng một mẫu quá khứ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
eoje undonghaesseoyo
ơ-chê un-đông-he-sơ-yô
Hôm qua tôi đã tập thể dục.
hoesaeseo ilhaesseoyo
huê-sa-ê-sơ i-re-sơ-yô
Tôi đã làm việc ở công ty.
chingu-ege jeonhwahaesseoyo
chin-gu-ê-gê chơn-hwa-he-sơ-yô
Tôi đã gọi điện cho bạn.
Câu hỏi quá khứ và từ chỉ thời gian
Câu hỏi quá khứ trong tiếng Hàn lịch sự khá dễ vì dạng viết gần như giống câu kể. 먹었어요 nghĩa là “đã ăn”, còn 먹었어요? nghĩa là “Bạn đã ăn chưa / đã ăn à?” Câu hỏi được thể hiện bằng ngữ điệu và dấu hỏi.
Các từ chỉ thời gian quá khứ hữu dụng gồm 어제 hôm qua, 지난주 tuần trước, 작년 năm ngoái, 아까 lúc nãy, và 방금 vừa mới. Những từ này làm nghĩa quá khứ rõ ràng ngay cả trước khi động từ xuất hiện.
Một câu hỏi rất thường gặp là 어제 뭐 했어요?, nghĩa là “Hôm qua bạn đã làm gì?” Từ 뭐 nghĩa là “cái gì / gì”. Động từ 했어요 đến từ 하다, nghĩa là “đã làm”.
Khi trả lời, bạn có thể kết hợp các mẫu trong bài này: 친구를 만났어요, 영화를 봤어요, 집에서 쉬었어요, hoặc 한국어를 공부했어요. Như vậy là đã đủ để nói về trải nghiệm quá khứ đơn giản trong đời sống hằng ngày.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
eoje mwo haesseoyo?
ơ-chê mwô he-sơ-yô?
Hôm qua bạn đã làm gì?
jinanjue byeongwone gasseoyo
chi-nan-chu-ê byong-wo-nê ka-sơ-yô
Tuần trước tôi đã đi bệnh viện.
banggeum wasseoyo
bang-gưm wa-sơ-yô
Tôi vừa mới đến.