Tính từ và miêu tả
Học cách tính từ tiếng Hàn miêu tả người, đồ vật, địa điểm, thời tiết và cảm xúc. Đồng thời học cách dùng tính từ để bổ nghĩa danh từ.
Tính từ tiếng Hàn hoạt động như động từ
Tính từ tiếng Hàn thường được gọi là động từ miêu tả vì chúng chia giống động từ. Thay vì cần một từ 'là' riêng, bản thân tính từ đã mang nghĩa 'thì là'.
Ví dụ 커요 nghĩa là 'to/là lớn', 작아요 nghĩa là 'nhỏ', và 예뻐요 nghĩa là 'đẹp'.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
bangi keoyo
bang-i khơ-yô
Căn phòng lớn.
jibi jagayo
chi-bi cha-ga-yô
Ngôi nhà nhỏ.
Miêu tả kích thước và ngoại hình
Những tính từ được dùng nhiều nhất thường là miêu tả kích thước và ngoại hình. Chúng xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: 크다 lớn, 작다 nhỏ, 길다 dài, 짧다 ngắn, 예쁘다 đẹp và 잘생기다 đẹp trai.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
kiga keoyo
khi-ga khơ-yô
Anh ấy cao.
meoriga gireoyo
mơ-ri-ga ki-rơ-yô
Tóc dài.
yeppeoyo
ye-ppơ-yô
Đẹp.
Thích và không thích
Tiếng Hàn thường diễn tả sở thích bằng 좋아하다 nghĩa là thích và 싫어하다 nghĩa là ghét hoặc không thích.
Trong nhiều câu tự nhiên, đối tượng được thích thường đi với trợ từ 가.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
keopireul joahaeyo
khơ-pi-rưl cho-a-he-yô
Tôi thích cà phê.
maeun eumsigeul silheohaeyo
me-un ưm-si-gưl sil-hơ-he-yô
Tôi không thích đồ cay.
hangugeoreul joahaeyo
han-gu-gơ-rưl cho-a-he-yô
Tôi thích tiếng Hàn.
Thời tiết và cảm xúc
Nhiều tính từ dùng để diễn tả thời tiết và cảm xúc. Đây là những từ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ: 좋다 tốt, 춥다 lạnh, 덥다 nóng, 피곤하다 mệt và 행복하다 hạnh phúc.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
nalssiga joayo
nal-ssi-ga cho-a-yô
Thời tiết đẹp.
oneureun chuwoyo
ô-nư-rưn chu-wơ-yô
Hôm nay trời lạnh.
pigonhaeyo
phi-gon-he-yô
Tôi mệt.
Tính từ đứng trước danh từ
Tính từ tiếng Hàn cũng có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi đó tính từ sẽ đổi dạng.
크다 thành 큰, 좋다 thành 좋은, và 예쁘다 thành 예쁜.
Nhờ vậy ta có thể tạo các cụm như 'nhà lớn', 'người tốt' hoặc 'hoa đẹp'.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
keun jip
khưn chip
Ngôi nhà lớn.
joeun saram
cho-ưn sa-ram
Người tốt.
yeppeun kkot
ye-ppưn kkot
Bông hoa đẹp.