KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 09

So sánh

Học cách tiếng Hàn so sánh người, địa điểm và đồ vật bằng 보다, 더, 제일, 가장 và 중에서.

Vị trí khóa học9/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
29Từ vựng
9Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

보다 — “hơn / so với” trong tiếng Hàn

3 ví dụ

Từ quan trọng nhất khi so sánh trong tiếng Hàn là 보다, nghĩa là “hơn / so với”. Nó đứng sau thứ được đem ra làm mốc so sánh. Điểm này khác tiếng Anh, vì tiếng Anh đặt “than” trước vế thứ hai.

Mẫu cơ bản là A는/은 B보다 Tính từ. Ví dụ, 서울은 부산보다 커요 nghĩa là “Seoul lớn hơn Busan.” Dịch sát hơn thì tiếng Hàn nói kiểu: “Seoul, so với Busan, thì lớn.”

Mẫu này dùng được với các tính từ như 커요 lớn, 작아요 nhỏ, 비싸요 đắt, 싸요 rẻ, 좋아요 tốt, và 어려워요 khó.

Với người Việt, có thể hiểu 보다 gần như “so với”. Vì vậy 부산보다 nghĩa là “so với Busan”, còn tính từ phía sau cho biết đặc điểm nào mạnh hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01보다 — “hơn / so với” trong tiếng Hàn
e09 · e09-1

seoureun busanboda keoyo

sơ-u-rưn bu-san-bô-da khơ-yô

Nghĩa câu

Seoul lớn hơn Busan.

Từ vựng
Example 02보다 — “hơn / so với” trong tiếng Hàn
e09 · e09-1

i gabangeun jeo gabangboda bissayo

i ka-bang-ưn chơ ka-bang-bô-da bi-ssa-yô

Nghĩa câu

Cái túi này đắt hơn cái túi kia.

Từ vựng
Example 03보다 — “hơn / so với” trong tiếng Hàn
e09 · e09-1

hangugeoneun yeongeoboda eoryeowoyo

han-gu-gơ-nưn yong-ơ-bô-da ơ-ryơ-wơ-yô

Nghĩa câu

Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

더 — “hơn / thêm / hơn nữa”

3 ví dụ

nghĩa là “hơn”, “thêm”, hoặc “hơn nữa”. Nó thường đứng trước tính từ hoặc động từ để làm ý so sánh rõ hơn. Trong nhiều câu so sánh, chỉ cần 보다 đã đủ, nhưng thêm sẽ tự nhiên và rõ nghĩa hơn.

Ví dụ, 이게 더 좋아요 nghĩa là “Cái này tốt hơn.” 오늘이 더 추워요 nghĩa là “Hôm nay lạnh hơn.” Nếu có mốc so sánh, có thể nói 오늘은 어제보다 더 추워요, nghĩa là “Hôm nay lạnh hơn hôm qua.”

Mẫu là A는/은 B보다 더 Tính từ. Tuy nhiên, tiếng Hàn không phải lúc nào cũng bắt buộc dùng . 서울은 부산보다 커요 đã đúng, và 서울은 부산보다 더 커요 cũng đúng. Câu thứ hai chỉ nhấn mạnh ý “hơn”.

cũng rất hữu dụng ngoài câu so sánh. 더 주세요 nghĩa là “Cho tôi thêm.” 더 먹어요 nghĩa là “Ăn thêm đi.” Vì vậy là một trong những từ nhỏ nhưng rất thực dụng trong tiếng Hàn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01더 — “hơn / thêm / hơn nữa”
e09 · e09-2

ige deo joayo

i-gê tơ cho-a-yô

Nghĩa câu

Cái này tốt hơn.

Từ vựng
Example 02더 — “hơn / thêm / hơn nữa”
e09 · e09-2

oneureun eoje-boda deo chuwoyo

ô-nư-rưn ơ-chê-bô-da tơ chu-wơ-yô

Nghĩa câu

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Từ vựng
Example 03더 — “hơn / thêm / hơn nữa”
e09 · e09-2

jogeum deo juseyo

chô-gưm tơ chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi thêm một chút.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

제일 và 가장 — “nhất”

3 ví dụ

Để nói “nhất” trong tiếng Hàn, dùng 제일 hoặc 가장. Cả hai đều rất thông dụng. 제일 xuất hiện nhiều trong hội thoại hằng ngày, còn 가장 có thể nghe trang trọng hoặc văn viết hơn một chút, nhưng cả hai đều tự nhiên.

Mẫu cơ bản là Danh từ이/가 제일 Tính từ hoặc Danh từ이/가 가장 Tính từ. Ví dụ, 이 음식이 제일 맛있어요 nghĩa là “Món này ngon nhất.” 서울이 가장 커요 nghĩa là “Seoul lớn nhất.”

Bạn cũng có thể dùng 제일가장 trước động từ. 한국어를 제일 좋아해요 nghĩa là “Tôi thích tiếng Hàn nhất.” Cách này rất hữu dụng khi nói về sở thích.

Ở mức sơ cấp, chỉ cần hiểu 제일가장 gần như giống nhau. Nếu muốn nói tự nhiên hằng ngày, dùng 제일. Nếu muốn hơi trang trọng hơn, dùng 가장.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01제일 và 가장 — “nhất”
e09 · e09-3

i eumsigi jeil masisseoyo

i ưm-si-gi chê-il ma-si-sơ-yô

Nghĩa câu

Món này ngon nhất.

Từ vựng
Example 02제일 và 가장 — “nhất”
e09 · e09-3

seouri gajang keoyo

sơ-u-ri ka-jang khơ-yô

Nghĩa câu

Seoul lớn nhất.

Từ vựng
Example 03제일 và 가장 — “nhất”
e09 · e09-3

hangugeoreul jeil joahaeyo

han-gu-gơ-rưl chê-il cho-a-he-yô

Nghĩa câu

Tôi thích tiếng Hàn nhất.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

중에서 — “trong số / trong các”

3 ví dụ

중에서 nghĩa là “trong số / trong các / giữa”. Nó được dùng khi chọn một thứ từ một nhóm. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi đi với 제일 hoặc 가장.

Mẫu là Nhóm 중에서 Danh từ이/가 제일 Tính từ. Ví dụ, 한국 음식 중에서 김치가 제일 유명해요 nghĩa là “Trong các món ăn Hàn Quốc, kimchi nổi tiếng nhất.”

Bạn có thể dùng 중에서 với nhóm người, địa điểm, ngôn ngữ, món ăn, mùa trong năm và rất nhiều nhóm khác. 계절 중에서 봄을 제일 좋아해요 nghĩa là “Trong các mùa, tôi thích mùa xuân nhất.”

Trong hội thoại, người Hàn đôi khi rút gọn cấu trúc nếu nhóm so sánh đã rõ. Nhưng khi học, mẫu đầy đủ với 중에서 rất hữu ích vì nó làm khung so sánh rõ ràng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01중에서 — “trong số / trong các”
e09 · e09-4

hanguk eumsik jungeseo gimchiga jeil yumyeonghaeyo

han-guk ưm-sik chung-ê-sơ kim-chi-ga chê-il yu-myong-he-yô

Nghĩa câu

Trong các món ăn Hàn Quốc, kimchi nổi tiếng nhất.

Từ vựng
Example 02중에서 — “trong số / trong các”
e09 · e09-4

gyejeol jungeseo bomeul jeil joahaeyo

kye-chol chung-ê-sơ bô-mưl chê-il cho-a-he-yô

Nghĩa câu

Trong các mùa, tôi thích mùa xuân nhất.

Từ vựng
Example 03중에서 — “trong số / trong các”
e09 · e09-4

uri baneseo minsuga jeil kiga keoyo

u-ri ba-nê-sơ min-su-ga chê-il khi-ga khơ-yô

Nghĩa câu

Trong lớp chúng tôi, Minsu cao nhất.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Chọn giữa hai thứ

3 ví dụ

Khi so sánh hai lựa chọn, tiếng Hàn thường dùng câu hỏi như A하고 B 중에서 뭐가 더 좋아요?, nghĩa là “Giữa A và B, cái nào tốt hơn / bạn thích cái nào hơn?” Từ 하고 nghĩa là “và / với” trong hội thoại hằng ngày, còn nghĩa là “gì / cái gì”.

Một mẫu câu hỏi rất hữu dụng là A하고 B 중에서 뭐가 더 Tính từ?. Ví dụ, 커피하고 차 중에서 뭐가 더 좋아요? nghĩa là “Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?”

Để trả lời, có thể nói A가 더 좋아요, nghĩa là “A tốt hơn / tôi thích A hơn.” Nếu muốn nói rõ cá nhân mình, có thể nói 저는 A를 더 좋아해요, nghĩa là “Tôi thích A hơn.”

Mẫu này rất thực dụng ở nhà hàng, khi mua sắm, đi du lịch và giao tiếp hằng ngày. Bạn có thể hỏi cái nào rẻ hơn, tốt hơn, nhanh hơn, ngon hơn, thoải mái hơn hoặc khó hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Chọn giữa hai thứ
e09 · e09-5

keopihago cha jungeseo mwoga deo joayo?

khơ-pi-ha-gô cha chung-ê-sơ mwô-ga tơ cho-a-yô?

Nghĩa câu

Giữa cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?

Từ vựng
Example 02Chọn giữa hai thứ
e09 · e09-5

jeoneun keopireul deo joahaeyo

chơ-nưn khơ-pi-rưl tơ cho-a-he-yô

Nghĩa câu

Tôi thích cà phê hơn.

Từ vựng
Example 03Chọn giữa hai thứ
e09 · e09-5

igeohago jeogeo jungeseo mwoga deo ssayo?

i-gơ-ha-gô chơ-gơ chung-ê-sơ mwô-ga tơ ssa-yô?

Nghĩa câu

Giữa cái này và cái kia, cái nào rẻ hơn?

Từ vựng