KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 10

Lời yêu cầu và chỉ dẫn lịch sự

Học cách tiếng Hàn tạo lời yêu cầu lịch sự bằng 주세요, 아/어 주세요, 으세요/세요, và yêu cầu phủ định bằng 지 마세요.

Vị trí khóa học10/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
15Từ vựng
10Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

주세요 — xin hãy cho tôi

3 ví dụ

주세요 là một trong những cách nói hữu dụng nhất trong đời sống hằng ngày ở Hàn Quốc. Nó đến từ động từ 주다, nghĩa là “cho”, và được dùng để nhờ ai đó đưa hoặc cho mình một thứ gì đó một cách lịch sự.

Mẫu cơ bản là Danh từ + 주세요. Ví dụ, 물 주세요 nghĩa là “Cho tôi nước với ạ.” 커피 주세요 nghĩa là “Cho tôi cà phê với ạ.” Dạng này cực kỳ phổ biến ở quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng, bệnh viện, công sở và hội thoại hằng ngày.

Bạn có thể làm yêu cầu cụ thể hơn bằng cách thêm lượng từ hoặc số lượng: 물 한 잔 주세요 nghĩa là “Cho tôi một cốc nước.” 사과 두 개 주세요 nghĩa là “Cho tôi hai quả táo.”

Với người mới học, 주세요 an toàn và lịch sự hơn việc chỉ nói mỗi danh từ. Thay vì nói trống không , hãy nói 물 주세요. Câu nghe đầy đủ, lịch sự và tự nhiên hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01주세요 — xin hãy cho tôi
e10 · e10-1

mul juseyo

mul chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi nước với ạ.

Từ vựng
Example 02주세요 — xin hãy cho tôi
e10 · e10-1

keopi han jan juseyo

khơ-pi han chan chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi một cốc cà phê.

Từ vựng
Example 03주세요 — xin hãy cho tôi
e10 · e10-1

igeo juseyo

i-gơ chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi cái này.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

아/어 주세요 — xin hãy làm gì đó giúp tôi

3 ví dụ

아/어 주세요 dùng khi bạn nhờ ai đó làm một hành động cho mình. Nó không chỉ là “hãy làm đi”, mà thường có sắc thái “làm giúp tôi / giúp tôi bằng cách làm việc này”.

Dạng này được tạo từ thân động từ ở dạng lịch sự nhưng bỏ , rồi thêm 주세요. Ví dụ, 도와요 nghĩa là “giúp”, nên 도와 주세요 nghĩa là “Xin hãy giúp tôi.” 열어요 nghĩa là “mở”, nên 열어 주세요 nghĩa là “Xin hãy mở giúp tôi.”

Mẫu này cực kỳ hữu dụng trong tình huống thực tế: nhờ người khác giúp, mở thứ gì đó, viết gì đó, nói chậm lại, cho xem thứ gì đó, hoặc đợi một lát.

Trong chữ viết tự nhiên, bạn có thể thấy cả dạng viết cách và viết liền: 도와 주세요 hoặc 도와주세요. Khi học, dạng viết cách giúp nhìn rõ cấu trúc hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01아/어 주세요 — xin hãy làm gì đó giúp tôi
e10 · e10-2

dowa juseyo

tô-wa chu-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy giúp tôi.

Từ vựng
Example 02아/어 주세요 — xin hãy làm gì đó giúp tôi
e10 · e10-2

muneul yeoreo juseyo

mu-nưl yơ-rơ chu-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy mở cửa giúp tôi.

Từ vựng
Example 03아/어 주세요 — xin hãy làm gì đó giúp tôi
e10 · e10-2

cheoncheonhi malhae juseyo

chơn-chơn-hi mal-he chu-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy nói chậm lại.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

으세요 / 세요 — chỉ dẫn lịch sự

3 ví dụ

으세요세요 dùng để đưa ra chỉ dẫn, gợi ý hoặc mệnh lệnh nhẹ một cách lịch sự. Bạn sẽ nghe dạng này rất nhiều trong lớp học, bệnh viện, công sở, dịch vụ công và chăm sóc khách hàng.

Dùng 으세요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối. Dùng 세요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 읽다 thành 읽으세요, còn 가다 thành 가세요.

Dạng này lịch sự, nhưng vẫn là một lời chỉ dẫn. 앉으세요 nghĩa là “Xin mời ngồi.” 들어오세요 nghĩa là “Xin mời vào.” 기다리세요 nghĩa là “Xin hãy đợi.”

So với 아/어 주세요, dạng này không nhất thiết có nghĩa “làm giúp tôi”. Nó chỉ đơn giản là đưa ra một hướng dẫn lịch sự cho người nghe. Bác sĩ có thể nói 쉬세요, nghĩa là “Hãy nghỉ ngơi.” Giáo viên có thể nói 읽으세요, nghĩa là “Hãy đọc.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01으세요 / 세요 — chỉ dẫn lịch sự
e10 · e10-3

anjeuseyo

an-chư-sê-yô

Nghĩa câu

Xin mời ngồi.

Từ vựng
Example 02으세요 / 세요 — chỉ dẫn lịch sự
e10 · e10-3

deureooseyo

tư-rơ-ô-sê-yô

Nghĩa câu

Xin mời vào.

Từ vựng
Example 03으세요 / 세요 — chỉ dẫn lịch sự
e10 · e10-3

gidariseyo

ki-da-ri-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy đợi.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

지 마세요 — xin đừng

3 ví dụ

Để nhờ ai đó đừng làm việc gì, tiếng Hàn dùng 지 마세요. Đây là mẫu yêu cầu phủ định lịch sự, nghĩa là “xin đừng”.

Cấu trúc rất đơn giản: bỏ ở dạng từ điển rồi thêm 지 마세요. Ví dụ, 가다 thành 가지 마세요, nghĩa là “Xin đừng đi.” 먹다 thành 먹지 마세요, nghĩa là “Xin đừng ăn.”

Mẫu này rất phổ biến trên biển báo, trong bệnh viện, nơi công cộng và các chỉ dẫn hằng ngày. 사진을 찍지 마세요 nghĩa là “Xin đừng chụp ảnh.” 여기에서 먹지 마세요 nghĩa là “Xin đừng ăn ở đây.”

Dạng ngắn thân mật là 지 마, nhưng trực tiếp và không trang trọng. Khi chưa chắc quan hệ đủ thân, 지 마세요 an toàn và lịch sự hơn nhiều.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01지 마세요 — xin đừng
e10 · e10-4

gaji maseyo

ka-ji ma-sê-yô

Nghĩa câu

Xin đừng đi.

Từ vựng
Example 02지 마세요 — xin đừng
e10 · e10-4

sajineul jjikji maseyo

sa-ji-nưl chik-chi ma-sê-yô

Nghĩa câu

Xin đừng chụp ảnh.

Từ vựng
Example 03지 마세요 — xin đừng
e10 · e10-4

yeogieseo meokji maseyo

yơ-gi-ê-sơ mơk-chi ma-sê-yô

Nghĩa câu

Xin đừng ăn ở đây.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Mẫu yêu cầu thực tế trong đời sống

3 ví dụ

Trong tiếng Hàn thực tế, các mẫu yêu cầu thường được kết hợp với những từ nhỏ mang sắc thái lịch sự. Điều này làm câu nói mềm hơn và tự nhiên hơn.

잠시만 기다려 주세요 nghĩa là “Xin hãy đợi một lát.” 다시 말해 주세요 nghĩa là “Xin hãy nói lại.” 천천히 말씀해 주세요 nghĩa là “Xin hãy nói chậm lại.” Đây là các câu cực kỳ hữu ích cho người học đang sống ở Hàn.

Từ cũng rất phổ biến. Nghĩa gốc là “một chút”, nhưng trong lời yêu cầu nó làm câu mềm hơn. 물 좀 주세요 nghĩa là “Cho tôi chút nước với ạ.” 도와 좀 주세요 nghĩa là “Giúp tôi một chút với ạ / xin hãy giúp tôi.”

Một chiến lược rất mạnh cho người mới học là học thuộc các cụm yêu cầu thay vì chỉ học quy tắc ngữ pháp. Các câu như 다시 말해 주세요, 천천히 말해 주세요, và 기다려 주세요 sẽ dùng được ngay trong hội thoại thực tế.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Mẫu yêu cầu thực tế trong đời sống
e10 · e10-5

jamsiman gidaryeo juseyo

cham-si-man ki-da-ryơ chu-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy đợi một lát.

Từ vựng
Example 02Mẫu yêu cầu thực tế trong đời sống
e10 · e10-5

dasi malhae juseyo

ta-si mal-he chu-sê-yô

Nghĩa câu

Xin hãy nói lại.

Từ vựng
Example 03Mẫu yêu cầu thực tế trong đời sống
e10 · e10-5

mul jom juseyo

mul chôm chu-sê-yô

Nghĩa câu

Cho tôi chút nước với ạ.

Từ vựng