KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 11

Hành động đang diễn ra: 고 있어요

Học cách tiếng Hàn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này bằng 고 있어요, cách nó khác với hiện tại đơn, và cách mô tả hoạt động đang diễn ra trong đời sống hằng ngày.

Vị trí khóa học11/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
14Từ vựng
11Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

고 있어요 — đang làm gì đó

3 ví dụ

Tiếng Hàn dùng 고 있어요 để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Nó gần giống “am / is / are doing” trong tiếng Anh. Động từ phía trước giữ thân động từ, rồi thêm 고 있어요.

Mẫu cơ bản là Thân động từ + 고 있어요. Ví dụ, 먹다 thành 먹고 있어요, nghĩa là “đang ăn”. 공부하다 thành 공부하고 있어요, nghĩa là “đang học”. 읽다 thành 읽고 있어요, nghĩa là “đang đọc”.

Dạng này khác với hiện tại lịch sự đơn giản. 먹어요 có thể nghĩa là “tôi ăn”, “tôi đang ăn”, hoặc “tôi sẽ ăn” tùy ngữ cảnh. Nhưng 먹고 있어요 nhấn mạnh rõ hành động đang diễn ra ngay bây giờ.

Với người học, mẫu này rất hữu dụng khi trả lời câu hỏi 지금 뭐 해요?, nghĩa là “Bây giờ bạn đang làm gì?” Bạn có thể trả lời 공부하고 있어요, 밥을 먹고 있어요, hoặc 책을 읽고 있어요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01고 있어요 — đang làm gì đó
e11 · e11-1

jigeum gongbuhago isseoyo

chi-gưm kông-bu-ha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi đang học.

Từ vựng
Example 02고 있어요 — đang làm gì đó
e11 · e11-1

babeul meokgo isseoyo

ba-bưl mơk-kô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đang ăn cơm.

Từ vựng
Example 03고 있어요 — đang làm gì đó
e11 · e11-1

chaegeul ilkgo isseoyo

che-gưl il-kô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đang đọc sách.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

지금 — đánh dấu “ngay bây giờ”

3 ví dụ

지금 nghĩa là “bây giờ / ngay bây giờ”. Nó thường đi với 고 있어요 vì cả hai đều tập trung vào khoảnh khắc hiện tại.

Mẫu thường gặp là 지금 + Động từ고 있어요. Ví dụ, 지금 일하고 있어요 nghĩa là “Bây giờ tôi đang làm việc.” 지금 전화하고 있어요 nghĩa là “Bây giờ tôi đang gọi điện / nói chuyện điện thoại.”

Tiếng Hàn có thể bỏ 지금 nếu ngữ cảnh đã rõ. Nếu ai đó hỏi 뭐 해요?, bạn có thể trả lời đơn giản 공부하고 있어요. Nhưng thêm 지금 làm thời điểm rõ ràng hơn.

Mẫu này đặc biệt hữu ích khi nhắn tin hoặc gọi điện. Nếu ai đó hỏi bạn đang ở đâu hoặc đang làm gì, bạn có thể nói 지금 가고 있어요, nghĩa là “Tôi đang đi / tôi đang trên đường.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01지금 — đánh dấu “ngay bây giờ”
e11 · e11-2

jigeum ilhago isseoyo

chi-gưm i-ra-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi đang làm việc.

Từ vựng
Example 02지금 — đánh dấu “ngay bây giờ”
e11 · e11-2

jigeum jeonhwahago isseoyo

chi-gưm chơn-hwa-ha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi đang gọi điện.

Từ vựng
Example 03지금 — đánh dấu “ngay bây giờ”
e11 · e11-2

jigeum gago isseoyo

chi-gưm ka-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi đang đi / tôi đang trên đường.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

Câu hỏi với 고 있어요

3 ví dụ

Câu hỏi với 고 있어요 rất đơn giản. Trong tiếng Hàn lịch sự, dạng viết thường giống câu kể. Khác biệt nằm ở ngữ điệu và dấu hỏi.

공부하고 있어요 nghĩa là “Tôi đang học.” 공부하고 있어요? nghĩa là “Bạn đang học à?” Tiếng Hàn không cần thêm một từ như “are” trong tiếng Anh.

Câu hỏi hữu dụng nhất là 지금 뭐 하고 있어요?, nghĩa là “Bây giờ bạn đang làm gì?” Trong hội thoại nhanh, người Hàn thường nói 지금 뭐 해요?, nhưng 뭐 하고 있어요? hỏi rõ về hành động đang diễn ra.

Để trả lời, dùng cùng mẫu: 한국어를 공부하고 있어요, 밥을 먹고 있어요, 친구를 기다리고 있어요, hoặc 버스를 타고 있어요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu hỏi với 고 있어요
e11 · e11-3

jigeum mwo hago isseoyo?

chi-gưm mwô ha-gô i-sơ-yô?

Nghĩa câu

Bây giờ bạn đang làm gì?

Từ vựng
Example 02Câu hỏi với 고 있어요
e11 · e11-3

hangugeoreul gongbuhago isseoyo

han-gu-gơ-rưl kông-bu-ha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đang học tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 03Câu hỏi với 고 있어요
e11 · e11-3

chingureul gidarigo isseoyo

chin-gu-rưl ki-da-ri-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đang đợi bạn.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Phủ định tiếp diễn: 안 ... 고 있어요

3 ví dụ

Để nói ai đó không đang làm gì ngay lúc này, tiếng Hàn có thể đặt trước cụm động từ. Mẫu là 안 + Động từ고 있어요.

Ví dụ, 안 자고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang ngủ.” 안 먹고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang ăn.” Mẫu này hữu ích khi bạn muốn sửa lại suy đoán của người khác.

Với động từ 하다, tiếng Hàn thường đặt giữa phần danh từ và 하고 있어요: 공부 안 하고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang học.” 운동 안 하고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang tập thể dục.”

Cũng có một mẫu phủ định trang trọng hơn là Động từ지 않고 있어요, nhưng trong hội thoại sơ cấp, 안 ... 고 있어요 dễ dùng và phổ biến hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Phủ định tiếp diễn: 안 ... 고 있어요
e11 · e11-4

an jago isseoyo

an cha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi không đang ngủ.

Từ vựng
Example 02Phủ định tiếp diễn: 안 ... 고 있어요
e11 · e11-4

gongbu an hago isseoyo

kông-bu an ha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi không đang học.

Từ vựng
Example 03Phủ định tiếp diễn: 안 ... 고 있어요
e11 · e11-4

jigeum an meokgo isseoyo

chi-gưm an mơk-kô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi không đang ăn.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Tiếp diễn và hiện tại đơn

3 ví dụ

Dạng hiện tại đơn và tiếp diễn trong tiếng Hàn đôi khi có thể chồng nghĩa, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Dạng hiện tại đơn rộng hơn, còn 고 있어요 tập trung rõ hơn vào hành động đang diễn ra.

공부해요 có thể nghĩa là “tôi học”, “tôi đang học”, hoặc “tôi sẽ học”, tùy ngữ cảnh. 공부하고 있어요 thì cụ thể hơn: “tôi đang học” ngay bây giờ hoặc trong giai đoạn hiện tại.

Với thói quen, tiếng Hàn thường dùng hiện tại đơn: 매일 운동해요 nghĩa là “Tôi tập thể dục mỗi ngày.” Nếu nói 운동하고 있어요, người nghe sẽ hình dung bạn đang tập ngay lúc này hoặc đang duy trì hoạt động tập luyện trong một giai đoạn.

Sự khác biệt này rất quan trọng để nói tiếng Hàn tự nhiên. Dùng hiện tại đơn cho thói quen, lịch trình và sự thật chung. Dùng 고 있어요 khi hành động thật sự đang diễn ra hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh nó đang tiếp diễn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Tiếp diễn và hiện tại đơn
e11 · e11-5

maeil undonghaeyo

me-il un-đông-he-yô

Nghĩa câu

Tôi tập thể dục mỗi ngày.

Từ vựng
Example 02Tiếp diễn và hiện tại đơn
e11 · e11-5

jigeum undonghago isseoyo

chi-gưm un-đông-ha-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi đang tập thể dục.

Từ vựng
Example 03Tiếp diễn và hiện tại đơn
e11 · e11-5

yojeum hangugeoreul baeugo isseoyo

yô-chưm han-gu-gơ-rưl be-u-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.

Từ vựng