Hành động đang diễn ra: 고 있어요
Học cách tiếng Hàn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này bằng 고 있어요, cách nó khác với hiện tại đơn, và cách mô tả hoạt động đang diễn ra trong đời sống hằng ngày.
고 있어요 — đang làm gì đó
Tiếng Hàn dùng 고 있어요 để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Nó gần giống “am / is / are doing” trong tiếng Anh. Động từ phía trước giữ thân động từ, rồi thêm 고 있어요.
Mẫu cơ bản là Thân động từ + 고 있어요. Ví dụ, 먹다 thành 먹고 있어요, nghĩa là “đang ăn”. 공부하다 thành 공부하고 있어요, nghĩa là “đang học”. 읽다 thành 읽고 있어요, nghĩa là “đang đọc”.
Dạng này khác với hiện tại lịch sự đơn giản. 먹어요 có thể nghĩa là “tôi ăn”, “tôi đang ăn”, hoặc “tôi sẽ ăn” tùy ngữ cảnh. Nhưng 먹고 있어요 nhấn mạnh rõ hành động đang diễn ra ngay bây giờ.
Với người học, mẫu này rất hữu dụng khi trả lời câu hỏi 지금 뭐 해요?, nghĩa là “Bây giờ bạn đang làm gì?” Bạn có thể trả lời 공부하고 있어요, 밥을 먹고 있어요, hoặc 책을 읽고 있어요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jigeum gongbuhago isseoyo
chi-gưm kông-bu-ha-gô i-sơ-yô
Bây giờ tôi đang học.
babeul meokgo isseoyo
ba-bưl mơk-kô i-sơ-yô
Tôi đang ăn cơm.
chaegeul ilkgo isseoyo
che-gưl il-kô i-sơ-yô
Tôi đang đọc sách.
지금 — đánh dấu “ngay bây giờ”
지금 nghĩa là “bây giờ / ngay bây giờ”. Nó thường đi với 고 있어요 vì cả hai đều tập trung vào khoảnh khắc hiện tại.
Mẫu thường gặp là 지금 + Động từ고 있어요. Ví dụ, 지금 일하고 있어요 nghĩa là “Bây giờ tôi đang làm việc.” 지금 전화하고 있어요 nghĩa là “Bây giờ tôi đang gọi điện / nói chuyện điện thoại.”
Tiếng Hàn có thể bỏ 지금 nếu ngữ cảnh đã rõ. Nếu ai đó hỏi 뭐 해요?, bạn có thể trả lời đơn giản 공부하고 있어요. Nhưng thêm 지금 làm thời điểm rõ ràng hơn.
Mẫu này đặc biệt hữu ích khi nhắn tin hoặc gọi điện. Nếu ai đó hỏi bạn đang ở đâu hoặc đang làm gì, bạn có thể nói 지금 가고 있어요, nghĩa là “Tôi đang đi / tôi đang trên đường.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jigeum ilhago isseoyo
chi-gưm i-ra-gô i-sơ-yô
Bây giờ tôi đang làm việc.
jigeum jeonhwahago isseoyo
chi-gưm chơn-hwa-ha-gô i-sơ-yô
Bây giờ tôi đang gọi điện.
jigeum gago isseoyo
chi-gưm ka-gô i-sơ-yô
Bây giờ tôi đang đi / tôi đang trên đường.
Câu hỏi với 고 있어요
Câu hỏi với 고 있어요 rất đơn giản. Trong tiếng Hàn lịch sự, dạng viết thường giống câu kể. Khác biệt nằm ở ngữ điệu và dấu hỏi.
공부하고 있어요 nghĩa là “Tôi đang học.” 공부하고 있어요? nghĩa là “Bạn đang học à?” Tiếng Hàn không cần thêm một từ như “are” trong tiếng Anh.
Câu hỏi hữu dụng nhất là 지금 뭐 하고 있어요?, nghĩa là “Bây giờ bạn đang làm gì?” Trong hội thoại nhanh, người Hàn thường nói 지금 뭐 해요?, nhưng 뭐 하고 있어요? hỏi rõ về hành động đang diễn ra.
Để trả lời, dùng cùng mẫu: 한국어를 공부하고 있어요, 밥을 먹고 있어요, 친구를 기다리고 있어요, hoặc 버스를 타고 있어요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jigeum mwo hago isseoyo?
chi-gưm mwô ha-gô i-sơ-yô?
Bây giờ bạn đang làm gì?
hangugeoreul gongbuhago isseoyo
han-gu-gơ-rưl kông-bu-ha-gô i-sơ-yô
Tôi đang học tiếng Hàn.
chingureul gidarigo isseoyo
chin-gu-rưl ki-da-ri-gô i-sơ-yô
Tôi đang đợi bạn.
Phủ định tiếp diễn: 안 ... 고 있어요
Để nói ai đó không đang làm gì ngay lúc này, tiếng Hàn có thể đặt 안 trước cụm động từ. Mẫu là 안 + Động từ고 있어요.
Ví dụ, 안 자고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang ngủ.” 안 먹고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang ăn.” Mẫu này hữu ích khi bạn muốn sửa lại suy đoán của người khác.
Với động từ 하다, tiếng Hàn thường đặt 안 giữa phần danh từ và 하고 있어요: 공부 안 하고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang học.” 운동 안 하고 있어요 nghĩa là “Tôi không đang tập thể dục.”
Cũng có một mẫu phủ định trang trọng hơn là Động từ지 않고 있어요, nhưng trong hội thoại sơ cấp, 안 ... 고 있어요 dễ dùng và phổ biến hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
an jago isseoyo
an cha-gô i-sơ-yô
Tôi không đang ngủ.
gongbu an hago isseoyo
kông-bu an ha-gô i-sơ-yô
Tôi không đang học.
jigeum an meokgo isseoyo
chi-gưm an mơk-kô i-sơ-yô
Bây giờ tôi không đang ăn.
Tiếp diễn và hiện tại đơn
Dạng hiện tại đơn và tiếp diễn trong tiếng Hàn đôi khi có thể chồng nghĩa, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Dạng hiện tại đơn rộng hơn, còn 고 있어요 tập trung rõ hơn vào hành động đang diễn ra.
공부해요 có thể nghĩa là “tôi học”, “tôi đang học”, hoặc “tôi sẽ học”, tùy ngữ cảnh. 공부하고 있어요 thì cụ thể hơn: “tôi đang học” ngay bây giờ hoặc trong giai đoạn hiện tại.
Với thói quen, tiếng Hàn thường dùng hiện tại đơn: 매일 운동해요 nghĩa là “Tôi tập thể dục mỗi ngày.” Nếu nói 운동하고 있어요, người nghe sẽ hình dung bạn đang tập ngay lúc này hoặc đang duy trì hoạt động tập luyện trong một giai đoạn.
Sự khác biệt này rất quan trọng để nói tiếng Hàn tự nhiên. Dùng hiện tại đơn cho thói quen, lịch trình và sự thật chung. Dùng 고 있어요 khi hành động thật sự đang diễn ra hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh nó đang tiếp diễn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
maeil undonghaeyo
me-il un-đông-he-yô
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
jigeum undonghago isseoyo
chi-gưm un-đông-ha-gô i-sơ-yô
Bây giờ tôi đang tập thể dục.
yojeum hangugeoreul baeugo isseoyo
yô-chưm han-gu-gơ-rưl be-u-gô i-sơ-yô
Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.