KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 12

Khả năng và khả năng làm được

Học cách tiếng Hàn diễn tả khả năng bằng -(으)ㄹ 수 있어요, không có khả năng bằng -(으)ㄹ 수 없어요 và 못, cũng như cách nói mình làm tốt việc gì.

Vị trí khóa học12/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
19Từ vựng
12Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 수 있어요 — có thể / biết làm

3 ví dụ

Tiếng Hàn diễn tả khả năng hoặc khả năng thực hiện bằng -(으)ㄹ 수 있어요. Mẫu này nghĩa là “có thể”, “biết làm”, hoặc “có khả năng làm”. Đây là mẫu cực kỳ quan trọng vì nó giúp bạn nói về kỹ năng, khả năng trong tình huống thực tế và việc có làm được hay không.

Cấu trúc là Thân động từ + -(으)ㄹ 수 있어요. Dùng 을 수 있어요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối, và dùng ㄹ 수 있어요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 먹다 thành 먹을 수 있어요, còn 가다 thành 갈 수 있어요.

Từ có cảm giác như “cách / khả năng / phương án”. Vì vậy 갈 수 있어요 nếu hiểu sát là “có khả năng để đi / có cách để đi”. Khi dịch tự nhiên, nó là “có thể đi”.

Với người sống ở Hàn, mẫu này rất cần thiết. Bạn có thể nói 한국어를 할 수 있어요 nghĩa là “Tôi có thể nói tiếng Hàn”, 운전할 수 있어요 nghĩa là “Tôi biết lái xe”, hoặc 오늘 갈 수 있어요 nghĩa là “Hôm nay tôi có thể đi.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 수 있어요 — có thể / biết làm
e12 · e12-1

hangugeoreul hal su isseoyo

han-gu-gơ-rưl hal su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi có thể nói tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 수 있어요 — có thể / biết làm
e12 · e12-1

oneul gal su isseoyo

ô-nưl kal su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi có thể đi.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 수 있어요 — có thể / biết làm
e12 · e12-1

gimchireul meogeul su isseoyo

kim-chi-rưl mơ-gưl su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi có thể ăn kimchi.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

ㄹ 수 있어요 và 을 수 있어요

3 ví dụ

Việc chọn ㄹ 수 있어요 hay 을 수 있어요 phụ thuộc vào thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm cuối. Đây là kiểu lựa chọn theo âm thanh giống nhiều đuôi tiếng Hàn bạn đã gặp.

Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn ㄹ 수 있어요. 가다 thành 갈 수 있어요, 보다 thành 볼 수 있어요, và 마시다 thành 마실 수 있어요.

Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối, gắn 을 수 있어요. 먹다 thành 먹을 수 있어요, 읽다 thành 읽을 수 있어요, và 앉다 thành 앉을 수 있어요.

Có một ngoại lệ hữu ích nên nhớ sớm: thân động từ kết thúc bằng thường không thêm , mà đi thẳng với 수 있어요 sau âm ㄹ. Ví dụ, 살다 thành 살 수 있어요, nghĩa là “có thể sống”.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01ㄹ 수 있어요 và 을 수 있어요
e12 · e12-2

yeonghwareul bol su isseoyo

yong-hwa-rưl bôl su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi có thể xem phim.

Từ vựng
Example 02ㄹ 수 있어요 và 을 수 있어요
e12 · e12-2

chaegeul ilgeul su isseoyo

che-gưl il-gưl su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi có thể đọc sách.

Từ vựng
Example 03ㄹ 수 있어요 và 을 수 있어요
e12 · e12-2

hangugeseo sal su isseoyo

han-gu-gê-sơ sal su i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi có thể sống ở Hàn Quốc.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 수 없어요 — không thể / không làm được

3 ví dụ

Để nói không thể làm gì, thay 있어요 bằng 없어요: -(으)ㄹ 수 없어요. Mẫu này nghĩa là “không thể”, “không có khả năng”, hoặc “không có cách để làm”.

Ví dụ, 갈 수 있어요 nghĩa là “có thể đi”, còn 갈 수 없어요 nghĩa là “không thể đi”. 먹을 수 있어요 nghĩa là “có thể ăn”, còn 먹을 수 없어요 nghĩa là “không thể ăn”.

Dạng này có thể diễn tả nhiều loại “không thể”: không có năng lực thể chất, không có kỹ năng, vướng lịch, do quy định, hoặc do hoàn cảnh bên ngoài. 오늘 갈 수 없어요 có thể nghĩa là “Hôm nay tôi không thể đi” vì thời gian, kế hoạch, sức khỏe hoặc lý do khác.

So với ở phần sau, -(으)ㄹ 수 없어요 nghe có cấu trúc và giải thích rõ hơn một chút. Nó rất hữu ích khi bạn muốn nói rõ ràng và lịch sự.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 수 없어요 — không thể / không làm được
e12 · e12-3

oneul gal su eopseoyo

ô-nưl kal su ơp-sơ-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi không thể đi.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 수 없어요 — không thể / không làm được
e12 · e12-3

maeun eumsigeul meogeul su eopseoyo

me-un ưm-si-gưl mơ-gưl su ơp-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi không thể ăn đồ cay.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 수 없어요 — không thể / không làm được
e12 · e12-3

jigeum jeonhwahal su eopseoyo

chi-gưm chơn-hwa-hal su ơp-sơ-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi không thể gọi điện.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

못 — không làm được vì có lý do cản trở

3 ví dụ

là một cách rất phổ biến khác để nói “không thể / không làm được”. Nó thường đứng trước động từ, như 못 가요, 못 먹어요, và 못 해요.

Cảm giác của thường là có điều gì đó cản trở hành động: thiếu khả năng, thiếu thời gian, điều kiện không tốt, hoàn cảnh bên ngoài, hoặc khó khăn thực tế. 오늘 못 가요 nghĩa là “Hôm nay tôi không đi được.” 매운 음식 못 먹어요 nghĩa là “Tôi không ăn được đồ cay.”

Với động từ 하다, thường đứng trước 해요: 운전 못 해요, 공부 못 해요, 수영 못 해요. Đây là cách nói rất tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.

Sự khác nhau giữa 못 가요갈 수 없어요 khá tinh tế. 못 가요 ngắn hơn và rất hội thoại. 갈 수 없어요 có cấu trúc rõ hơn và hơi mang sắc thái giải thích hơn. Cả hai đều hữu dụng, nhưng là dạng bạn sẽ nghe liên tục ngoài đời.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01못 — không làm được vì có lý do cản trở
e12 · e12-4

oneul mot gayo

ô-nưl môt ka-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi không đi được.

Từ vựng
Example 02못 — không làm được vì có lý do cản trở
e12 · e12-4

jeoneun suyeong mot haeyo

chơ-nưn su-yong môt he-yô

Nghĩa câu

Tôi không biết bơi.

Từ vựng
Example 03못 — không làm được vì có lý do cản trở
e12 · e12-4

ajik unjeon mot haeyo

a-jik un-chơn môt he-yô

Nghĩa câu

Tôi vẫn chưa biết lái xe.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

잘 / 잘 못 — làm tốt hoặc làm chưa tốt

3 ví dụ

nghĩa là “tốt / giỏi / một cách tốt”. Nó đứng trước động từ để nói ai đó làm việc gì tốt. 한국어를 잘해요 nghĩa là “Tôi nói tiếng Hàn tốt.” 요리를 잘해요 nghĩa là “Tôi nấu ăn giỏi.”

잘 못 nghĩa là “không tốt / chưa tốt”. Cần chú ý: khoảng cách và cách hiểu rất quan trọng. 잘 못해요 nghĩa là “tôi làm không tốt / tôi không giỏi việc đó”. Trong hội thoại, đây thường là cách nói mềm để nói mình chưa giỏi.

Ví dụ, 한국어를 잘 못해요 nghĩa là “Tôi nói tiếng Hàn chưa tốt.” Câu này cực kỳ hữu ích cho người học. Nó tự nhiên và khiêm tốn hơn so với chỉ nói 한국어를 못 해요, vì câu đó có thể nghe như “Tôi hoàn toàn không nói được tiếng Hàn.”

Bạn cũng có thể dùng nó trong câu hỏi. 한국어 잘하세요? nghĩa là “Bạn nói tiếng Hàn giỏi không?” Để trả lời khiêm tốn, có thể nói 아직 잘 못해요, nghĩa là “Tôi vẫn chưa giỏi.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01잘 / 잘 못 — làm tốt hoặc làm chưa tốt
e12 · e12-5

hangugeoreul jalhaeyo

han-gu-gơ-rưl chal-he-yô

Nghĩa câu

Tôi nói tiếng Hàn tốt.

Từ vựng
Example 02잘 / 잘 못 — làm tốt hoặc làm chưa tốt
e12 · e12-5

hangugeoreul jal motaeyo

han-gu-gơ-rưl chal mô-the-yô

Nghĩa câu

Tôi nói tiếng Hàn chưa tốt.

Từ vựng
Example 03잘 / 잘 못 — làm tốt hoặc làm chưa tốt
e12 · e12-5

ajik unjeoneul jal motaeyo

a-jik un-chơ-nưl chal mô-the-yô

Nghĩa câu

Tôi vẫn lái xe chưa tốt.

Từ vựng