KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 13

Lối nói thân mật: 반말

Học cách tiếng Hàn dùng lối nói thân mật 반말 với 아/어, 야/이야, 아니야, 했어 và câu hỏi thân mật giữa bạn bè, người thân.

Vị trí khóa học13/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
19Từ vựng
13Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

반말 nghĩa là gì

3 ví dụ

반말 nghĩa là lối nói thân mật hoặc không kính ngữ. Nó được dùng với bạn thân cùng tuổi, người nhỏ tuổi hơn, người trong gia đình, hoặc người thật sự thân thiết. Nó không chỉ là phiên bản ngắn hơn của tiếng Hàn lịch sự. Nó còn thể hiện khoảng cách xã hội, quan hệ, tuổi tác và thứ bậc.

Đến giờ, bạn chủ yếu học tiếng Hàn lịch sự hằng ngày với các đuôi như : 가요, 먹어요, 공부해요, 좋아요. Trong lối nói thân mật, chữ cuối câu thường biến mất: 가요 thành , 먹어요 thành 먹어, 공부해요 thành 공부해, và 좋아요 thành 좋아.

Điều này không có nghĩa là bạn nên dùng 반말 với mọi người. Nếu dùng 반말 với người lạ, giáo sư, bác sĩ, người lớn tuổi hơn, hoặc đồng nghiệp chưa đủ thân, câu nói có thể nghe rất bất lịch sự. Lịch sự trong tiếng Hàn không chỉ là ngữ pháp; nó là một phần của quan hệ.

Quy tắc an toàn là: nên hiểu 반말 sớm vì bạn sẽ nghe nó trong phim, trong gia đình và giữa bạn bè, nhưng khi tự nói thì cứ dùng dạng lịch sự cho đến khi quan hệ rõ ràng cho phép nói thân mật.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01반말 nghĩa là gì
e13 · e13-1

gayo → ga

ka-yô → ka

Nghĩa câu

Đi ạ → đi.

Từ vựng
Example 02반말 nghĩa là gì
e13 · e13-1

meogeoyo → meogeo

mơ-gơ-yô → mơ-gơ

Nghĩa câu

Ăn ạ → ăn.

Từ vựng
Example 03반말 nghĩa là gì
e13 · e13-1

joayo → joa

cho-a-yô → cho-a

Nghĩa câu

Tốt / thích ạ → tốt / thích.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Hiện tại thân mật: bỏ 요

3 ví dụ

Cách dễ nhất để tạo nhiều câu hiện tại thân mật là bắt đầu từ dạng lịch sự , rồi bỏ . Cách này dùng được với rất nhiều dạng sơ cấp bạn đã học.

먹어요 thành 먹어, 마셔요 thành 마셔, 봐요 thành , 공부해요 thành 공부해, và 기다려요 thành 기다려. Câu trở nên ngắn hơn và trực tiếp hơn.

Ý nghĩa vẫn có thể là hiện tại, thói quen hoặc tương lai gần tùy ngữ cảnh. 나 학교에 가 có thể nghĩa là “Tôi đi học” hoặc “Tôi đang đi học / tôi sẽ đi học.” 나 밥 먹어 có thể nghĩa là “Tôi ăn cơm” hoặc “Tôi đang ăn cơm.”

Trong lối nói thân mật, người Hàn thường dùng cho “tôi” thay vì dạng lịch sự . 저는 학교에 가요 thành 나는 학교에 가 hoặc đơn giản là 나 학교에 가. Giữa bạn thân, việc bỏ trợ từ cũng rất phổ biến, nhưng người học nên hiểu dạng đầy đủ trước.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Hiện tại thân mật: bỏ 요
e13 · e13-2

na hakgyoe ga

na hạc-kyo-ê ka

Nghĩa câu

Tớ đi học / mình đi đến trường.

Từ vựng
Example 02Hiện tại thân mật: bỏ 요
e13 · e13-2

na bap meogeo

na bap mơ-gơ

Nghĩa câu

Tớ ăn cơm.

Từ vựng
Example 03Hiện tại thân mật: bỏ 요
e13 · e13-2

jigeum gongbuhae

chi-gưm kông-bu-he

Nghĩa câu

Bây giờ tớ đang học.

03
Mô-đun bài học

Câu danh từ thân mật: 야 / 이야

3 ví dụ

Với câu danh từ, tiếng Hàn lịch sự dùng 이에요 hoặc 예요. Tiếng Hàn thân mật dùng 이야 hoặc . Đây là dạng thân mật tương đương với “là” khi đi với danh từ.

Dùng 이야 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm cuối. Dùng sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 학생이에요 thành 학생이야, và 친구예요 thành 친구야.

Dạng này rất phổ biến khi xác định người hoặc vật trong lối nói thân mật: 내 친구야 nghĩa là “Đó là bạn của tớ.” 학생이야 nghĩa là “Tớ là học sinh/sinh viên” hoặc “Bạn ấy là học sinh/sinh viên”, tùy ngữ cảnh.

Cần chú ý: cũng có thể là trợ từ gọi thân mật khi gọi tên ai đó, như 민수야! nghĩa là “Minsu này!” Nhưng trong bài này, hãy tập trung vào với vai trò đuôi câu danh từ thân mật sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu danh từ thân mật: 야 / 이야
e13 · e13-3

naneun haksaengiya

na-nưn hạc-seng-i-ya

Nghĩa câu

Tớ là học sinh/sinh viên.

Từ vựng
Example 02Câu danh từ thân mật: 야 / 이야
e13 · e13-3

i sarameun nae chinguya

i sa-ra-mưn ne chin-gu-ya

Nghĩa câu

Người này là bạn của tớ.

Từ vựng
Example 03Câu danh từ thân mật: 야 / 이야
e13 · e13-3

oneureun woryoiriya

ô-nư-rưn wo-ryô-i-ri-ya

Nghĩa câu

Hôm nay là thứ Hai.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Phủ định thân mật: 아니야 và 안

3 ví dụ

Với câu danh từ thân mật, dạng phủ định là 아니야, nghĩa là “không phải là”. Dạng lịch sự 아니에요 thành dạng thân mật 아니야.

Ví dụ, 학생이 아니에요 thành 학생 아니야, nghĩa là “không phải học sinh/sinh viên.” 내 가방이 아니야 nghĩa là “Đó không phải túi của tớ.” Trong lối nói thân mật, trợ từ thường bị lược bỏ, nên cả 학생이 아니야학생 아니야 đều có thể gặp.

Với động từ và tính từ, lối nói thân mật vẫn thường dùng giống dạng lịch sự, nhưng đuôi động từ đổi sang thân mật. 안 먹어요 thành 안 먹어. 안 좋아요 thành 안 좋아. 공부 안 해요 thành 공부 안 해.

Vì vậy dạng phủ định thân mật khá dễ tạo nếu bạn đã biết phủ định lịch sự. Giữ , nhưng bỏ ở cuối câu.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Phủ định thân mật: 아니야 và 안
e13 · e13-4

haksaeng aniya

hạc-seng a-ni-ya

Nghĩa câu

Không phải học sinh/sinh viên.

Từ vựng
Example 02Phủ định thân mật: 아니야 và 안
e13 · e13-4

nae gabangi aniya

ne ka-bang-i a-ni-ya

Nghĩa câu

Không phải túi của tớ.

Từ vựng
Example 03Phủ định thân mật: 아니야 và 안
e13 · e13-4

oneureun gongbu an hae

ô-nư-rưn kông-bu an he

Nghĩa câu

Hôm nay tớ không học.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Quá khứ và câu hỏi thân mật

3 ví dụ

Quá khứ thân mật cũng được tạo bằng cách bỏ khỏi đuôi quá khứ lịch sự. 갔어요 thành 갔어, 먹었어요 thành 먹었어, 공부했어요 thành 공부했어, và 봤어요 thành 봤어.

Câu hỏi thân mật khi viết thường giống hệt câu kể thân mật. Khác biệt nằm ở ngữ điệu và dấu hỏi. 먹었어 nghĩa là “Tớ đã ăn.” 먹었어? nghĩa là “Cậu ăn chưa / đã ăn à?”

Một câu hỏi thân mật rất thường gặp là 뭐 했어?, nghĩa là “Cậu đã làm gì?” Một câu khác rất phổ biến là 밥 먹었어?, dịch sát là “Cậu ăn cơm chưa?”, nhưng trong văn hóa Hàn nó cũng có thể là một cách hỏi thăm thân mật: “Ăn gì chưa?”

Một lần nữa, lối nói thân mật phụ thuộc mạnh vào quan hệ. 밥 먹었어? nghe thân thiện với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, nhưng với người cần tôn trọng, hãy dùng 밥 먹었어요? hoặc dạng kính ngữ hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Quá khứ và câu hỏi thân mật
e13 · e13-5

eoje mwo haesseo?

ơ-chê mwô he-sơ?

Nghĩa câu

Hôm qua cậu làm gì?

Từ vựng
Example 02Quá khứ và câu hỏi thân mật
e13 · e13-5

bap meogeosseo?

bap mơ-gơ-sơ?

Nghĩa câu

Cậu ăn cơm chưa?

Từ vựng
Example 03Quá khứ và câu hỏi thân mật
e13 · e13-5

eoje yeonghwa bwasseo

ơ-chê yong-hwa bwa-sơ

Nghĩa câu

Hôm qua tớ xem phim rồi.

Từ vựng