Cho phép và cấm đoán
Học cách tiếng Hàn xin phép bằng 아/어도 돼요, từ chối bằng 안 돼요, và diễn tả điều không được làm bằng -(으)면 안 돼요.
아/어도 돼요? — Tôi có thể làm không?
아/어도 돼요? dùng để xin phép. Nó nghĩa là “Tôi có thể... không?”, “Làm vậy có được không?”, hoặc “Nếu tôi làm vậy thì có ổn không?” Đây là một mẫu cực kỳ hữu dụng trong đời sống ở Hàn.
Cấu trúc này đến từ 아/어도, nghĩa là “dù có làm”, và 돼요, nghĩa là “được / ổn / có thể”. Cảm giác sát nghĩa là “Dù tôi làm việc này thì có được không?”
Ví dụ, 들어가도 돼요? nghĩa là “Tôi vào được không?” 사진 찍어도 돼요? nghĩa là “Tôi chụp ảnh được không?” 여기 앉아도 돼요? nghĩa là “Tôi ngồi đây được không?”
Mẫu này đủ lịch sự cho hầu hết tình huống hằng ngày như cửa hàng, bệnh viện, trường học, công sở và nơi công cộng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
deureogado dwaeyo?
tư-rơ-ga-đô twe-yô?
Tôi vào được không?
sajin jjigeodo dwaeyo?
sa-jin chi-gơ-đô twe-yô?
Tôi chụp ảnh được không?
yeogi anjado dwaeyo?
yơ-gi an-ja-đô twe-yô?
Tôi ngồi đây được không?
돼요 và 안 돼요 — được và không được
돼요 nghĩa là “được”, “ổn”, hoặc “được phép”. 안 돼요 nghĩa là “không được”, “không ổn”, hoặc “không được phép”. Hai cách nói này xuất hiện cực kỳ nhiều trong tiếng Hàn.
Nếu ai đó hỏi 사진 찍어도 돼요?, bạn có thể trả lời 네, 돼요, nghĩa là “Vâng, được.” Cũng có thể trả lời tự nhiên hơn là 네, 괜찮아요, nghĩa là “Vâng, không sao.”
Để từ chối cho phép, nói 안 돼요. Ví dụ, 여기에서 먹으면 안 돼요 nghĩa là “Không được ăn ở đây.” Nhưng chỉ riêng 안 돼요 cũng có thể nghĩa là “Không, không được” hoặc “Cái đó không được phép.”
Cần chú ý: 안 돼요 có thể nghe khá dứt khoát. Trong tình huống lịch sự, người Hàn thường làm mềm bằng lý do, ví dụ 죄송하지만 안 돼요, nghĩa là “Xin lỗi nhưng không được ạ.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
ne, dwaeyo
ne, twe-yô
Vâng, được.
aniyo, an dwaeyo
a-ni-yô, an twe-yô
Không, không được.
joesonghajiman an dwaeyo
chwe-song-ha-ji-man an twe-yô
Xin lỗi nhưng không được ạ.
-(으)면 안 돼요 — không được làm
-(으)면 안 돼요 là mẫu sơ cấp chính để nói “không được làm” hoặc “bị cấm làm”. Dịch sát là “nếu làm việc đó thì không được / không ổn”.
Dùng 으면 안 돼요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối, và dùng 면 안 돼요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 먹다 thành 먹으면 안 돼요, còn 가다 thành 가면 안 돼요.
Mẫu này rất phổ biến trong quy định, cảnh báo, bệnh viện, trường học, nơi công cộng và khi dạy trẻ con. 여기에서 담배를 피우면 안 돼요 nghĩa là “Không được hút thuốc ở đây.” 사진을 찍으면 안 돼요 nghĩa là “Không được chụp ảnh.”
So với 지 마세요, tức lời yêu cầu trực tiếp “xin đừng”, -(으)면 안 돼요 nghe giống quy định hoặc điều kiện hơn: “Nếu làm vậy thì không được.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
yeogieseo meogeumyeon an dwaeyo
yơ-gi-ê-sơ mơ-gư-myơn an twe-yô
Không được ăn ở đây.
sajineul jjigeumyeon an dwaeyo
sa-ji-nưl chi-gư-myơn an twe-yô
Không được chụp ảnh.
yeogie deureogamyeon an dwaeyo
yơ-gi-ê tư-rơ-ga-myơn an twe-yô
Không được vào đây.
Xin phép ở nơi công cộng
Các mẫu xin phép và cấm đoán đặc biệt hữu ích ở nơi công cộng. Bạn sẽ cần chúng ở bệnh viện, thư viện, quán cà phê, lớp học, công sở, bảo tàng và cơ quan hành chính.
Các câu hỏi hữu dụng gồm 여기 앉아도 돼요? nghĩa là “Tôi ngồi đây được không?”, 화장실 써도 돼요? nghĩa là “Tôi dùng nhà vệ sinh được không?”, và 잠깐 나가도 돼요? nghĩa là “Tôi ra ngoài một lát được không?”
Khi xin phép, tiếng Hàn thường thêm các từ làm mềm như 잠깐, nghĩa là “một lát”, hoặc 혹시, nghĩa là “không biết là / liệu có thể”. 혹시 여기 앉아도 돼요? nghe mềm hơn câu 여기 앉아도 돼요?.
Trong đời sống thật, những từ nhỏ này rất quan trọng. Chúng làm câu hỏi bớt trực tiếp và lịch sự hơn, nhất là khi nói với nhân viên, giáo viên, bác sĩ hoặc người lạ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hoksi yeogi anjado dwaeyo?
hok-si yơ-gi an-ja-đô twe-yô?
Không biết tôi ngồi đây được không ạ?
hwajangsil sseodo dwaeyo?
hwa-jang-sil ssơ-đô twe-yô?
Tôi dùng nhà vệ sinh được không?
jamkkan nagado dwaeyo?
cham-kkan na-ga-đô twe-yô?
Tôi ra ngoài một lát được không?
Từ chối mềm và đưa lý do
Khi từ chối cho phép, tiếng Hàn thường nghe mềm hơn nếu bạn thêm lý do. Thay vì chỉ nói 안 돼요, người Hàn hay nói 죄송하지만 안 돼요, hoặc giải thích quy định bằng 여기에서는 ...면 안 돼요.
Một mẫu hữu dụng là 죄송하지만 + Câu, nghĩa là “Xin lỗi nhưng...”. Ví dụ, 죄송하지만 여기에서는 사진을 찍으면 안 돼요 nghĩa là “Xin lỗi nhưng ở đây không được chụp ảnh.”
Một mẫu mềm khác là 조금 어려워요, dịch sát là “hơi khó”. Trong tiếng Hàn, câu này có thể hàm ý lịch sự rằng việc đó không thể thực hiện. Ví dụ, 지금은 조금 어려워요 có thể nghĩa là “Bây giờ hơi khó / e là bây giờ không được.”
Điều này quan trọng vì trong tình huống lịch sự, tiếng Hàn thường thích từ chối gián tiếp hơn. Một câu “không” quá thẳng có thể nghe mạnh, nên người Hàn thường làm mềm bằng lời xin lỗi, lý do hoặc cách nói vòng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
joesonghajiman yeogieseo sajineul jjigeumyeon an dwaeyo
chwe-song-ha-ji-man yơ-gi-ê-sơ sa-ji-nưl chi-gư-myơn an twe-yô
Xin lỗi nhưng ở đây không được chụp ảnh.
jigeumeun jogeum eoryeowoyo
chi-gư-mưn chô-gưm ơ-ryơ-wơ-yô
Bây giờ hơi khó ạ / e là bây giờ không được.
yeogieseo-neun meogeumyeon an dwaeyo
yơ-gi-ê-sơ-nưn mơ-gư-myơn an twe-yô
Ở đây thì không được ăn.