Mong muốn và điều muốn làm
Học cách tiếng Hàn diễn tả mong muốn bằng 고 싶어요, phủ định mong muốn bằng 고 싶지 않아요, muốn có đồ vật bằng 갖고 싶어요, và cách hỏi tự nhiên về điều ai đó muốn làm.
고 싶어요 — muốn làm gì đó
고 싶어요 là mẫu sơ cấp chính để nói “muốn làm gì đó” trong tiếng Hàn. Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.
Cấu trúc là Thân động từ + 고 싶어요. Ví dụ, 가다 thành 가고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn đi”. 먹다 thành 먹고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn ăn”. 보다 thành 보고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn xem / muốn gặp”.
Mẫu này rất tự nhiên khi nói về mong muốn, kế hoạch, du lịch, đồ ăn, học tập và đời sống hằng ngày. Bạn có thể nói 한국에 가고 싶어요, “Tôi muốn đi Hàn Quốc”, hoặc 김치를 먹고 싶어요, “Tôi muốn ăn kimchi.”
Điểm cần nhớ là 고 싶어요 thường dùng cho mong muốn của chính người nói, hoặc trong câu hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói mong muốn của người thứ ba, tiếng Hàn thường dùng dạng khác ở các bài sau, như 고 싶어 해요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hanguge gago sipeoyo
han-gu-gê ka-gô si-phơ-yô
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
gimchireul meokgo sipeoyo
kim-chi-rưl mơk-kô si-phơ-yô
Tôi muốn ăn kimchi.
yeonghwareul bogo sipeoyo
yong-hwa-rưl bô-gô si-phơ-yô
Tôi muốn xem phim.
고 싶지 않아요 — không muốn làm
Để nói “không muốn làm gì”, tiếng Hàn dùng 고 싶지 않아요. Đây là dạng phủ định của 고 싶어요.
Cấu trúc là Thân động từ + 고 싶지 않아요. Ví dụ, 가고 싶어요 nghĩa là “tôi muốn đi”, còn 가고 싶지 않아요 nghĩa là “tôi không muốn đi”. 먹고 싶어요 thành 먹고 싶지 않아요, nghĩa là “tôi không muốn ăn”.
Mẫu này hữu ích khi từ chối lời rủ rê một cách lịch sự hoặc giải thích sở thích của mình. Ví dụ, 오늘은 나가고 싶지 않아요 nghĩa là “Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.”
Trong lối nói thân mật, dạng này thành 고 싶지 않아. Nhưng trong hội thoại lịch sự thông thường, 고 싶지 않아요 an toàn, mềm và phù hợp hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneureun nagago sipji anayo
ô-nư-rưn na-ga-gô sip-chi a-na-yô
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
jigeum meokgo sipji anayo
chi-gưm mơk-kô sip-chi a-na-yô
Bây giờ tôi không muốn ăn.
sureul masigo sipji anayo
su-rưl ma-si-gô sip-chi a-na-yô
Tôi không muốn uống rượu.
뭐 하고 싶어요? — Bạn muốn làm gì?
Để hỏi ai đó muốn làm gì, tiếng Hàn thường dùng 뭐 하고 싶어요?, nghĩa là “Bạn muốn làm gì?” Đây là câu hỏi rất tự nhiên giữa bạn bè, bạn học, đồng nghiệp hoặc người thân.
Từ 뭐 nghĩa là “gì / cái gì”. 하다 nghĩa là “làm”. Vì vậy 뭐 하고 싶어요? nghĩa sát là “Bạn muốn làm gì?”
Bạn có thể làm câu hỏi cụ thể hơn bằng từ chỉ thời gian: 주말에 뭐 하고 싶어요? nghĩa là “Cuối tuần bạn muốn làm gì?” 오늘 뭐 먹고 싶어요? nghĩa là “Hôm nay bạn muốn ăn gì?”
Mẫu này rất hữu ích khi lên kế hoạch. Nó giúp bạn hỏi tự nhiên về đồ ăn, du lịch, học tập, phim ảnh, hoạt động và sở thích.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
mwo hago sipeoyo?
mwô ha-gô si-phơ-yô?
Bạn muốn làm gì?
jumare mwo hago sipeoyo?
chu-ma-rê mwô ha-gô si-phơ-yô?
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
oneul mwo meokgo sipeoyo?
ô-nưl mwô mơk-kô si-phơ-yô?
Hôm nay bạn muốn ăn gì?
갖고 싶어요 — muốn có thứ gì đó
Khi muốn một đồ vật, tiếng Hàn thường dùng 갖고 싶어요, nghĩa là “muốn có / muốn sở hữu”. Nó đến từ 가지다, nghĩa là “có / sở hữu”.
Mẫu là Danh từ + 을/를 + 갖고 싶어요. Ví dụ, 새 가방을 갖고 싶어요 nghĩa là “Tôi muốn có một cái túi mới.” 좋은 컴퓨터를 갖고 싶어요 nghĩa là “Tôi muốn có một máy tính tốt.”
Tiếng Hàn cũng có thể dùng 원해요, nghĩa là “muốn”, nhưng với đồ vật cụ thể ở mức sơ cấp, 갖고 싶어요 thường rõ và dễ dùng hơn.
Đừng nhầm 고 싶어요 với 갖고 싶어요. 가고 싶어요 nghĩa là “muốn đi”. 갖고 싶어요 nghĩa là “muốn có”. Cách đọc khác nhau: 가고 và 갖고.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
sae gabangeul gatgo sipeoyo
se ka-bang-ưl kat-kô si-phơ-yô
Tôi muốn có một cái túi mới.
joeun keompyuteoreul gatgo sipeoyo
cho-ưn khơm-pyu-thơ-rưl kat-kô si-phơ-yô
Tôi muốn có một máy tính tốt.
siganeul deo gatgo sipeoyo
si-ga-nưl tơ kat-kô si-phơ-yô
Tôi muốn có thêm thời gian.
Nói về kế hoạch và mong muốn tự nhiên hơn
Mẫu mong muốn trở nên hữu ích hơn nhiều khi kết hợp với từ chỉ thời gian và cụm địa điểm. Bạn có thể nói về việc mình muốn làm hôm nay, cuối tuần này, tuần sau hoặc trong tương lai.
Các từ thời gian hữu dụng gồm 오늘 hôm nay, 내일 ngày mai, 주말에 vào cuối tuần, 다음 주에 tuần sau, và 나중에 sau này / lát nữa. Ví dụ, 주말에 쉬고 싶어요 nghĩa là “Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi.”
Bạn cũng có thể kết hợp mong muốn với địa điểm: 서울에 가고 싶어요, 집에서 쉬고 싶어요, 도서관에서 공부하고 싶어요. Nhờ vậy bạn diễn tả được cả việc muốn làm và nơi muốn làm việc đó.
Trong hội thoại thật, người Hàn thường dùng mẫu này để nói kế hoạch một cách mềm hơn. Thay vì ra lệnh trực tiếp, bạn nói điều mình muốn: 오늘은 집에서 쉬고 싶어요, “Hôm nay tôi muốn nghỉ ở nhà.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jumare swigo sipeoyo
chu-ma-rê swi-gô si-phơ-yô
Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi.
jibeseo swigo sipeoyo
chi-bê-sơ swi-gô si-phơ-yô
Tôi muốn nghỉ ở nhà.
doseogwaneseo gongbuhago sipeoyo
tô-sơ-gwa-nê-sơ kông-bu-ha-gô si-phơ-yô
Tôi muốn học ở thư viện.