KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 15

Mong muốn và điều muốn làm

Học cách tiếng Hàn diễn tả mong muốn bằng 고 싶어요, phủ định mong muốn bằng 고 싶지 않아요, muốn có đồ vật bằng 갖고 싶어요, và cách hỏi tự nhiên về điều ai đó muốn làm.

Vị trí khóa học15/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
20Từ vựng
15Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

고 싶어요 — muốn làm gì đó

3 ví dụ

고 싶어요 là mẫu sơ cấp chính để nói “muốn làm gì đó” trong tiếng Hàn. Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.

Cấu trúc là Thân động từ + 고 싶어요. Ví dụ, 가다 thành 가고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn đi”. 먹다 thành 먹고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn ăn”. 보다 thành 보고 싶어요, nghĩa là “tôi muốn xem / muốn gặp”.

Mẫu này rất tự nhiên khi nói về mong muốn, kế hoạch, du lịch, đồ ăn, học tập và đời sống hằng ngày. Bạn có thể nói 한국에 가고 싶어요, “Tôi muốn đi Hàn Quốc”, hoặc 김치를 먹고 싶어요, “Tôi muốn ăn kimchi.”

Điểm cần nhớ là 고 싶어요 thường dùng cho mong muốn của chính người nói, hoặc trong câu hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói mong muốn của người thứ ba, tiếng Hàn thường dùng dạng khác ở các bài sau, như 고 싶어 해요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01고 싶어요 — muốn làm gì đó
e15 · e15-1

hanguge gago sipeoyo

han-gu-gê ka-gô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn đi Hàn Quốc.

Từ vựng
Example 02고 싶어요 — muốn làm gì đó
e15 · e15-1

gimchireul meokgo sipeoyo

kim-chi-rưl mơk-kô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn ăn kimchi.

Từ vựng
Example 03고 싶어요 — muốn làm gì đó
e15 · e15-1

yeonghwareul bogo sipeoyo

yong-hwa-rưl bô-gô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn xem phim.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

고 싶지 않아요 — không muốn làm

3 ví dụ

Để nói “không muốn làm gì”, tiếng Hàn dùng 고 싶지 않아요. Đây là dạng phủ định của 고 싶어요.

Cấu trúc là Thân động từ + 고 싶지 않아요. Ví dụ, 가고 싶어요 nghĩa là “tôi muốn đi”, còn 가고 싶지 않아요 nghĩa là “tôi không muốn đi”. 먹고 싶어요 thành 먹고 싶지 않아요, nghĩa là “tôi không muốn ăn”.

Mẫu này hữu ích khi từ chối lời rủ rê một cách lịch sự hoặc giải thích sở thích của mình. Ví dụ, 오늘은 나가고 싶지 않아요 nghĩa là “Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.”

Trong lối nói thân mật, dạng này thành 고 싶지 않아. Nhưng trong hội thoại lịch sự thông thường, 고 싶지 않아요 an toàn, mềm và phù hợp hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01고 싶지 않아요 — không muốn làm
e15 · e15-2

oneureun nagago sipji anayo

ô-nư-rưn na-ga-gô sip-chi a-na-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.

Từ vựng
Example 02고 싶지 않아요 — không muốn làm
e15 · e15-2

jigeum meokgo sipji anayo

chi-gưm mơk-kô sip-chi a-na-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi không muốn ăn.

Từ vựng
Example 03고 싶지 않아요 — không muốn làm
e15 · e15-2

sureul masigo sipji anayo

su-rưl ma-si-gô sip-chi a-na-yô

Nghĩa câu

Tôi không muốn uống rượu.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

뭐 하고 싶어요? — Bạn muốn làm gì?

3 ví dụ

Để hỏi ai đó muốn làm gì, tiếng Hàn thường dùng 뭐 하고 싶어요?, nghĩa là “Bạn muốn làm gì?” Đây là câu hỏi rất tự nhiên giữa bạn bè, bạn học, đồng nghiệp hoặc người thân.

Từ nghĩa là “gì / cái gì”. 하다 nghĩa là “làm”. Vì vậy 뭐 하고 싶어요? nghĩa sát là “Bạn muốn làm gì?”

Bạn có thể làm câu hỏi cụ thể hơn bằng từ chỉ thời gian: 주말에 뭐 하고 싶어요? nghĩa là “Cuối tuần bạn muốn làm gì?” 오늘 뭐 먹고 싶어요? nghĩa là “Hôm nay bạn muốn ăn gì?”

Mẫu này rất hữu ích khi lên kế hoạch. Nó giúp bạn hỏi tự nhiên về đồ ăn, du lịch, học tập, phim ảnh, hoạt động và sở thích.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01뭐 하고 싶어요? — Bạn muốn làm gì?
e15 · e15-3

mwo hago sipeoyo?

mwô ha-gô si-phơ-yô?

Nghĩa câu

Bạn muốn làm gì?

Từ vựng
Example 02뭐 하고 싶어요? — Bạn muốn làm gì?
e15 · e15-3

jumare mwo hago sipeoyo?

chu-ma-rê mwô ha-gô si-phơ-yô?

Nghĩa câu

Cuối tuần bạn muốn làm gì?

Từ vựng
Example 03뭐 하고 싶어요? — Bạn muốn làm gì?
e15 · e15-3

oneul mwo meokgo sipeoyo?

ô-nưl mwô mơk-kô si-phơ-yô?

Nghĩa câu

Hôm nay bạn muốn ăn gì?

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

갖고 싶어요 — muốn có thứ gì đó

3 ví dụ

Khi muốn một đồ vật, tiếng Hàn thường dùng 갖고 싶어요, nghĩa là “muốn có / muốn sở hữu”. Nó đến từ 가지다, nghĩa là “có / sở hữu”.

Mẫu là Danh từ + 을/를 + 갖고 싶어요. Ví dụ, 새 가방을 갖고 싶어요 nghĩa là “Tôi muốn có một cái túi mới.” 좋은 컴퓨터를 갖고 싶어요 nghĩa là “Tôi muốn có một máy tính tốt.”

Tiếng Hàn cũng có thể dùng 원해요, nghĩa là “muốn”, nhưng với đồ vật cụ thể ở mức sơ cấp, 갖고 싶어요 thường rõ và dễ dùng hơn.

Đừng nhầm 고 싶어요 với 갖고 싶어요. 가고 싶어요 nghĩa là “muốn đi”. 갖고 싶어요 nghĩa là “muốn có”. Cách đọc khác nhau: 가고갖고.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01갖고 싶어요 — muốn có thứ gì đó
e15 · e15-4

sae gabangeul gatgo sipeoyo

se ka-bang-ưl kat-kô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn có một cái túi mới.

Từ vựng
Example 02갖고 싶어요 — muốn có thứ gì đó
e15 · e15-4

joeun keompyuteoreul gatgo sipeoyo

cho-ưn khơm-pyu-thơ-rưl kat-kô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn có một máy tính tốt.

Từ vựng
Example 03갖고 싶어요 — muốn có thứ gì đó
e15 · e15-4

siganeul deo gatgo sipeoyo

si-ga-nưl tơ kat-kô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn có thêm thời gian.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Nói về kế hoạch và mong muốn tự nhiên hơn

3 ví dụ

Mẫu mong muốn trở nên hữu ích hơn nhiều khi kết hợp với từ chỉ thời gian và cụm địa điểm. Bạn có thể nói về việc mình muốn làm hôm nay, cuối tuần này, tuần sau hoặc trong tương lai.

Các từ thời gian hữu dụng gồm 오늘 hôm nay, 내일 ngày mai, 주말에 vào cuối tuần, 다음 주에 tuần sau, và 나중에 sau này / lát nữa. Ví dụ, 주말에 쉬고 싶어요 nghĩa là “Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi.”

Bạn cũng có thể kết hợp mong muốn với địa điểm: 서울에 가고 싶어요, 집에서 쉬고 싶어요, 도서관에서 공부하고 싶어요. Nhờ vậy bạn diễn tả được cả việc muốn làm và nơi muốn làm việc đó.

Trong hội thoại thật, người Hàn thường dùng mẫu này để nói kế hoạch một cách mềm hơn. Thay vì ra lệnh trực tiếp, bạn nói điều mình muốn: 오늘은 집에서 쉬고 싶어요, “Hôm nay tôi muốn nghỉ ở nhà.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Nói về kế hoạch và mong muốn tự nhiên hơn
e15 · e15-5

jumare swigo sipeoyo

chu-ma-rê swi-gô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi.

Từ vựng
Example 02Nói về kế hoạch và mong muốn tự nhiên hơn
e15 · e15-5

jibeseo swigo sipeoyo

chi-bê-sơ swi-gô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn nghỉ ở nhà.

Từ vựng
Example 03Nói về kế hoạch và mong muốn tự nhiên hơn
e15 · e15-5

doseogwaneseo gongbuhago sipeoyo

tô-sơ-gwa-nê-sơ kông-bu-ha-gô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn học ở thư viện.

Từ vựng