Câu điều kiện: -(으)면
Học cách tiếng Hàn tạo câu điều kiện cơ bản bằng -(으)면, cách nói nếu, khi, và điều gì xảy ra trong một điều kiện nhất định.
-(으)면 — nếu / khi
-(으)면 là mẫu câu điều kiện cơ bản nhất trong tiếng Hàn. Nó có nghĩa là “nếu” hoặc “khi”, tùy ngữ cảnh. Nó nối một điều kiện với một kết quả.
Cấu trúc cơ bản là Điều kiện + -(으)면, Kết quả. Ví dụ, 비가 오면 집에 있어요 nghĩa là “Nếu trời mưa, tôi ở nhà.” Câu này cũng có thể hiểu là “Khi trời mưa, tôi ở nhà” nếu đang nói về một tình huống lặp lại.
Dùng 으면 sau thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối, và dùng 면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 먹다 thành 먹으면, còn 가다 thành 가면.
Mẫu này cực kỳ hữu dụng vì giúp bạn nói về kế hoạch, quy định, thói quen, lời khuyên, quan hệ nguyên nhân-kết quả và tình huống tưởng tượng. Đây là một trong những mẫu nối câu quan trọng nhất trong tiếng Hàn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
biga omyeon jibe isseoyo
bi-ga ô-myơn chi-bê i-sơ-yô
Nếu trời mưa, tôi ở nhà.
sigani isseumyeon mannayo
si-ga-ni i-sư-myơn man-na-yô
Nếu có thời gian thì gặp nhau nhé.
baegopeumyeon babeul meogeoyo
be-gô-phư-myơn ba-bưl mơ-gơ-yô
Nếu đói thì ăn cơm.
면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm
Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn trực tiếp 면. Nhờ vậy dạng điều kiện ngắn và dễ nói.
Ví dụ, 가다 nghĩa là “đi”. Bỏ 다, thân là 가. Vì kết thúc bằng nguyên âm, thêm 면: 가면, nghĩa là “nếu đi” hoặc “khi đi”.
Tương tự: 오다 thành 오면, 보다 thành 보면, 마시다 thành 마시면, và 크다 thành 크면.
Dạng này rất thường gặp trong đời sống. 한국에 가면 nghĩa là “nếu / khi tôi đi Hàn Quốc”. 영화를 보면 nghĩa là “nếu / khi xem phim”. 커피를 마시면 nghĩa là “nếu / khi uống cà phê”.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hanguge gamyeon gimchireul meokgo sipeoyo
han-gu-gê ka-myơn kim-chi-rưl mơk-kô si-phơ-yô
Nếu đi Hàn Quốc, tôi muốn ăn kimchi.
yeonghwareul bomyeon gibuni joayo
yong-hwa-rưl bô-myơn ki-bu-ni cho-a-yô
Khi xem phim, tâm trạng tôi tốt hơn.
keopireul masimyeon jami an wayo
khơ-pi-rưl ma-si-myơn cha-mi an wa-yô
Nếu uống cà phê thì tôi không buồn ngủ.
으면 sau thân kết thúc bằng phụ âm
Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối, gắn 으면. Âm 으 được thêm vào để câu dễ phát âm hơn.
Ví dụ, 먹다 nghĩa là “ăn”. Bỏ 다, thân là 먹. Vì kết thúc bằng phụ âm cuối, thêm 으면: 먹으면, nghĩa là “nếu / khi ăn”.
Các ví dụ thường gặp khác là 읽다 → 읽으면, 앉다 → 앉으면, 있다 → 있으면, 없다 → 없으면, và 좋다 → 좋으면.
Dạng này rất hữu dụng với các điều kiện liên quan đến sự tồn tại, khả năng, cảm xúc và hành động hằng ngày. 시간이 있으면 nghĩa là “nếu có thời gian”. 돈이 없으면 nghĩa là “nếu không có tiền”. 좋으면 nghĩa là “nếu tốt / nếu thích”.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
sigani isseumyeon gachi gayo
si-ga-ni i-sư-myơn ka-chi ka-yô
Nếu có thời gian thì đi cùng nhau nhé.
doni eopseumyeon kadeuro naeyo
to-ni ơp-sư-myơn kha-đư-rô ne-yô
Nếu không có tiền mặt thì trả bằng thẻ.
i chaegi joeumyeon chucheonhae juseyo
i che-gi cho-ư-myơn chu-chơn-he chu-sê-yô
Nếu quyển sách này hay thì hãy giới thiệu cho tôi.
Câu điều kiện với kế hoạch và lời khuyên
Câu điều kiện tiếng Hàn rất hữu ích khi nói về kế hoạch. Bạn có thể nối một điều kiện tương lai với việc mình muốn làm, sẽ làm, hoặc việc người khác nên làm.
Ví dụ, 내일 시간이 있으면 영화 볼까요? nghĩa là “Nếu ngày mai có thời gian, mình xem phim nhé?” Điều kiện 시간이 있으면 làm lời đề xuất mềm hơn và tự nhiên hơn.
Câu điều kiện cũng rất hữu ích khi đưa lời khuyên. 아프면 병원에 가세요 nghĩa là “Nếu bị ốm thì hãy đi bệnh viện.” 피곤하면 쉬세요 nghĩa là “Nếu mệt thì hãy nghỉ ngơi.”
Vì vậy -(으)면 rất thực dụng trong đời sống. Bạn có thể dùng nó để lên kế hoạch mà không quá trực tiếp, và đưa lời khuyên mà không quá ép buộc.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
naeil sigani isseumyeon yeonghwa bolkkayo?
ne-il si-ga-ni i-sư-myơn yong-hwa bôl-kka-yô?
Nếu ngày mai có thời gian, mình xem phim nhé?
apeumyeon byeongwone gaseyo
a-phư-myơn byong-wo-nê ka-sê-yô
Nếu bị ốm thì hãy đi bệnh viện.
pigonhamyeon jibeseo swiseyo
phi-gon-ha-myơn chi-bê-sơ swi-sê-yô
Nếu mệt thì hãy nghỉ ở nhà.
면 좋겠어요 — mong là / ước là
면 좋겠어요 dùng để diễn tả mong muốn hoặc điều ước. Dịch sát là “nếu ... thì tốt”. Dịch tự nhiên sang tiếng Việt là “mong là...” hoặc “ước là...”.
Cấu trúc là Điều kiện + 면 좋겠어요. Ví dụ, 날씨가 좋으면 좋겠어요 nghĩa là “Mong là thời tiết đẹp.” 시험이 쉬우면 좋겠어요 nghĩa là “Mong là bài thi dễ.”
Mẫu này mềm hơn việc nói trực tiếp điều mình muốn. Nó hữu ích khi nói về hy vọng, điều ước, tình huống tương lai chưa chắc chắn và mong muốn lịch sự.
Bạn cũng có thể dùng nó cho mong muốn cá nhân: 한국어를 잘하면 좋겠어요 nghĩa là “Ước gì tôi nói tiếng Hàn tốt.” Đây là câu rất tự nhiên cho người học.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
nalssiga joeumyeon jokesseoyo
nal-ssi-ga cho-ư-myơn chô-khe-sơ-yô
Mong là thời tiết đẹp.
siheomi swiumyeon jokesseoyo
si-hơ-mi swi-u-myơn chô-khe-sơ-yô
Mong là bài thi dễ.
hangugeoreul jalhamyeon jokesseoyo
han-gu-gơ-rưl chal-ha-myơn chô-khe-sơ-yô
Ước gì tôi nói tiếng Hàn tốt.