KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 16

Câu điều kiện: -(으)면

Học cách tiếng Hàn tạo câu điều kiện cơ bản bằng -(으)면, cách nói nếu, khi, và điều gì xảy ra trong một điều kiện nhất định.

Vị trí khóa học16/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
39Từ vựng
16Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)면 — nếu / khi

3 ví dụ

-(으)면 là mẫu câu điều kiện cơ bản nhất trong tiếng Hàn. Nó có nghĩa là “nếu” hoặc “khi”, tùy ngữ cảnh. Nó nối một điều kiện với một kết quả.

Cấu trúc cơ bản là Điều kiện + -(으)면, Kết quả. Ví dụ, 비가 오면 집에 있어요 nghĩa là “Nếu trời mưa, tôi ở nhà.” Câu này cũng có thể hiểu là “Khi trời mưa, tôi ở nhà” nếu đang nói về một tình huống lặp lại.

Dùng 으면 sau thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối, và dùng sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ, 먹다 thành 먹으면, còn 가다 thành 가면.

Mẫu này cực kỳ hữu dụng vì giúp bạn nói về kế hoạch, quy định, thói quen, lời khuyên, quan hệ nguyên nhân-kết quả và tình huống tưởng tượng. Đây là một trong những mẫu nối câu quan trọng nhất trong tiếng Hàn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)면 — nếu / khi
e16 · e16-1

biga omyeon jibe isseoyo

bi-ga ô-myơn chi-bê i-sơ-yô

Nghĩa câu

Nếu trời mưa, tôi ở nhà.

Từ vựng
Example 02-(으)면 — nếu / khi
e16 · e16-1

sigani isseumyeon mannayo

si-ga-ni i-sư-myơn man-na-yô

Nghĩa câu

Nếu có thời gian thì gặp nhau nhé.

Từ vựng
Example 03-(으)면 — nếu / khi
e16 · e16-1

baegopeumyeon babeul meogeoyo

be-gô-phư-myơn ba-bưl mơ-gơ-yô

Nghĩa câu

Nếu đói thì ăn cơm.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm

3 ví dụ

Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn trực tiếp . Nhờ vậy dạng điều kiện ngắn và dễ nói.

Ví dụ, 가다 nghĩa là “đi”. Bỏ , thân là . Vì kết thúc bằng nguyên âm, thêm : 가면, nghĩa là “nếu đi” hoặc “khi đi”.

Tương tự: 오다 thành 오면, 보다 thành 보면, 마시다 thành 마시면, và 크다 thành 크면.

Dạng này rất thường gặp trong đời sống. 한국에 가면 nghĩa là “nếu / khi tôi đi Hàn Quốc”. 영화를 보면 nghĩa là “nếu / khi xem phim”. 커피를 마시면 nghĩa là “nếu / khi uống cà phê”.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm
e16 · e16-2

hanguge gamyeon gimchireul meokgo sipeoyo

han-gu-gê ka-myơn kim-chi-rưl mơk-kô si-phơ-yô

Nghĩa câu

Nếu đi Hàn Quốc, tôi muốn ăn kimchi.

Từ vựng
Example 02면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm
e16 · e16-2

yeonghwareul bomyeon gibuni joayo

yong-hwa-rưl bô-myơn ki-bu-ni cho-a-yô

Nghĩa câu

Khi xem phim, tâm trạng tôi tốt hơn.

Từ vựng
Example 03면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm
e16 · e16-2

keopireul masimyeon jami an wayo

khơ-pi-rưl ma-si-myơn cha-mi an wa-yô

Nghĩa câu

Nếu uống cà phê thì tôi không buồn ngủ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

으면 sau thân kết thúc bằng phụ âm

3 ví dụ

Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm cuối, gắn 으면. Âm được thêm vào để câu dễ phát âm hơn.

Ví dụ, 먹다 nghĩa là “ăn”. Bỏ , thân là . Vì kết thúc bằng phụ âm cuối, thêm 으면: 먹으면, nghĩa là “nếu / khi ăn”.

Các ví dụ thường gặp khác là 읽다읽으면, 앉다앉으면, 있다있으면, 없다없으면, và 좋다좋으면.

Dạng này rất hữu dụng với các điều kiện liên quan đến sự tồn tại, khả năng, cảm xúc và hành động hằng ngày. 시간이 있으면 nghĩa là “nếu có thời gian”. 돈이 없으면 nghĩa là “nếu không có tiền”. 좋으면 nghĩa là “nếu tốt / nếu thích”.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01으면 sau thân kết thúc bằng phụ âm
e16 · e16-3

sigani isseumyeon gachi gayo

si-ga-ni i-sư-myơn ka-chi ka-yô

Nghĩa câu

Nếu có thời gian thì đi cùng nhau nhé.

Từ vựng
Example 02으면 sau thân kết thúc bằng phụ âm
e16 · e16-3

doni eopseumyeon kadeuro naeyo

to-ni ơp-sư-myơn kha-đư-rô ne-yô

Nghĩa câu

Nếu không có tiền mặt thì trả bằng thẻ.

Từ vựng
Example 03으면 sau thân kết thúc bằng phụ âm
e16 · e16-3

i chaegi joeumyeon chucheonhae juseyo

i che-gi cho-ư-myơn chu-chơn-he chu-sê-yô

Nghĩa câu

Nếu quyển sách này hay thì hãy giới thiệu cho tôi.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Câu điều kiện với kế hoạch và lời khuyên

3 ví dụ

Câu điều kiện tiếng Hàn rất hữu ích khi nói về kế hoạch. Bạn có thể nối một điều kiện tương lai với việc mình muốn làm, sẽ làm, hoặc việc người khác nên làm.

Ví dụ, 내일 시간이 있으면 영화 볼까요? nghĩa là “Nếu ngày mai có thời gian, mình xem phim nhé?” Điều kiện 시간이 있으면 làm lời đề xuất mềm hơn và tự nhiên hơn.

Câu điều kiện cũng rất hữu ích khi đưa lời khuyên. 아프면 병원에 가세요 nghĩa là “Nếu bị ốm thì hãy đi bệnh viện.” 피곤하면 쉬세요 nghĩa là “Nếu mệt thì hãy nghỉ ngơi.”

Vì vậy -(으)면 rất thực dụng trong đời sống. Bạn có thể dùng nó để lên kế hoạch mà không quá trực tiếp, và đưa lời khuyên mà không quá ép buộc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu điều kiện với kế hoạch và lời khuyên
e16 · e16-4

naeil sigani isseumyeon yeonghwa bolkkayo?

ne-il si-ga-ni i-sư-myơn yong-hwa bôl-kka-yô?

Nghĩa câu

Nếu ngày mai có thời gian, mình xem phim nhé?

Từ vựng
Example 02Câu điều kiện với kế hoạch và lời khuyên
e16 · e16-4

apeumyeon byeongwone gaseyo

a-phư-myơn byong-wo-nê ka-sê-yô

Nghĩa câu

Nếu bị ốm thì hãy đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 03Câu điều kiện với kế hoạch và lời khuyên
e16 · e16-4

pigonhamyeon jibeseo swiseyo

phi-gon-ha-myơn chi-bê-sơ swi-sê-yô

Nghĩa câu

Nếu mệt thì hãy nghỉ ở nhà.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

면 좋겠어요 — mong là / ước là

3 ví dụ

면 좋겠어요 dùng để diễn tả mong muốn hoặc điều ước. Dịch sát là “nếu ... thì tốt”. Dịch tự nhiên sang tiếng Việt là “mong là...” hoặc “ước là...”.

Cấu trúc là Điều kiện + 면 좋겠어요. Ví dụ, 날씨가 좋으면 좋겠어요 nghĩa là “Mong là thời tiết đẹp.” 시험이 쉬우면 좋겠어요 nghĩa là “Mong là bài thi dễ.”

Mẫu này mềm hơn việc nói trực tiếp điều mình muốn. Nó hữu ích khi nói về hy vọng, điều ước, tình huống tương lai chưa chắc chắn và mong muốn lịch sự.

Bạn cũng có thể dùng nó cho mong muốn cá nhân: 한국어를 잘하면 좋겠어요 nghĩa là “Ước gì tôi nói tiếng Hàn tốt.” Đây là câu rất tự nhiên cho người học.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01면 좋겠어요 — mong là / ước là
e16 · e16-5

nalssiga joeumyeon jokesseoyo

nal-ssi-ga cho-ư-myơn chô-khe-sơ-yô

Nghĩa câu

Mong là thời tiết đẹp.

Từ vựng
Example 02면 좋겠어요 — mong là / ước là
e16 · e16-5

siheomi swiumyeon jokesseoyo

si-hơ-mi swi-u-myơn chô-khe-sơ-yô

Nghĩa câu

Mong là bài thi dễ.

Từ vựng
Example 03면 좋겠어요 — mong là / ước là
e16 · e16-5

hangugeoreul jalhamyeon jokesseoyo

han-gu-gơ-rưl chal-ha-myơn chô-khe-sơ-yô

Nghĩa câu

Ước gì tôi nói tiếng Hàn tốt.

Từ vựng