KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 17

Nghĩa vụ và sự cần thiết

Học cách tiếng Hàn diễn tả nghĩa vụ bằng 아/어야 해요, sự cần thiết bằng 아/어야 돼요, không cần thiết bằng 안 해도 돼요, và các câu thực tế như phải đi, phải học, phải làm việc, phải uống thuốc.

Vị trí khóa học17/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
16Từ vựng
17Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

아/어야 해요 — phải / cần phải

3 ví dụ

아/어야 해요 là mẫu chính trong tiếng Hàn để nói “phải” hoặc “cần phải”. Nó dùng khi một hành động là cần thiết vì quy định, lịch trình, trách nhiệm, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh cá nhân.

Cấu trúc là Thân động từ + 아/어야 해요. Nếu động từ đi với , dùng 아야 해요; nếu đi với , dùng 어야 해요; còn với động từ 하다, dùng 해야 해요.

Ví dụ, 가다 thành 가야 해요, nghĩa là “phải đi”. 먹다 thành 먹어야 해요, nghĩa là “phải ăn”. 공부하다 thành 공부해야 해요, nghĩa là “phải học”.

Mẫu này cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn thực tế. Bạn có thể dùng cho nghĩa vụ hằng ngày: 일해야 해요 — “Tôi phải làm việc”, 병원에 가야 해요 — “Tôi phải đi bệnh viện”, và 약을 먹어야 해요 — “Tôi phải uống thuốc.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01아/어야 해요 — phải / cần phải
e17 · e17-1

naeil hakgyoe gaya haeyo

ne-il hạc-kyo-ê ka-ya he-yô

Nghĩa câu

Ngày mai tôi phải đi học.

Từ vựng
Example 02아/어야 해요 — phải / cần phải
e17 · e17-1

oneul ilhaeya haeyo

ô-nưl i-re-ya he-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi phải làm việc.

Từ vựng
Example 03아/어야 해요 — phải / cần phải
e17 · e17-1

yageul meogeoya haeyo

ya-gưl mơ-gơ-ya he-yô

Nghĩa câu

Tôi phải uống thuốc.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

해야 해요 với động từ 하다

3 ví dụ

Rất nhiều động từ tiếng Hàn hữu dụng kết thúc bằng 하다: 공부하다 học, 일하다 làm việc, 운동하다 tập thể dục, 전화하다 gọi điện, 청소하다 dọn dẹp, và 준비하다 chuẩn bị.

Với nhóm động từ này, dạng nghĩa vụ rất đều: 하다 thành 해야 해요. Vì vậy 공부하다 thành 공부해야 해요, 운동하다 thành 운동해야 해요, và 준비하다 thành 준비해야 해요.

Đây là một trong những mẫu nghĩa vụ dễ dùng nhất vì bạn không cần suy nghĩ nhiều về hòa hợp nguyên âm. Khi biết phần danh từ, chỉ cần thêm 해야 해요.

Trong đời sống hằng ngày, mẫu này xuất hiện khắp nơi. Học sinh nói 공부해야 해요, người đi làm nói 일해야 해요, bố mẹ nói 청소해야 해요, và bệnh nhân có thể nói 운동해야 해요 nếu bác sĩ bảo phải tập thể dục.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01해야 해요 với động từ 하다
e17 · e17-2

siheomi isseoseo gongbuhaeya haeyo

si-hơ-mi i-sơ-sơ kông-bu-he-ya he-yô

Nghĩa câu

Vì có bài thi nên tôi phải học.

Từ vựng
Example 02해야 해요 với động từ 하다
e17 · e17-2

naeil balpyoreul junbihaeya haeyo

ne-il bal-pyô-rưl chun-bi-he-ya he-yô

Nghĩa câu

Ngày mai tôi phải chuẩn bị bài thuyết trình.

Từ vựng
Example 03해야 해요 với động từ 하다
e17 · e17-2

maeil undonghaeya haeyo

me-il un-đông-he-ya he-yô

Nghĩa câu

Tôi phải tập thể dục mỗi ngày.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

아/어야 돼요 — cũng nghĩa là phải

3 ví dụ

아/어야 돼요 cũng có nghĩa là “phải” hoặc “cần phải”. Trong tiếng Hàn hằng ngày, cả 아/어야 해요아/어야 돼요 đều rất thông dụng. Nghĩa của chúng rất gần nhau.

해야 해요 có thể mang cảm giác hơi thiên về “tôi phải làm / việc đó là bắt buộc”. 해야 돼요 có thể mang cảm giác hơi thiên về “việc đó cần phải xảy ra / phải được làm”. Nhưng ở mức sơ cấp, bạn có thể coi chúng gần như giống nhau.

Ví dụ, 가야 해요가야 돼요 đều nghĩa là “Tôi phải đi.” 먹어야 해요먹어야 돼요 đều nghĩa là “Tôi phải ăn.”

Bạn sẽ nghe 돼요 rất nhiều trong hội thoại thật. Đây chính là 돼요 bạn đã học trong mẫu xin phép như 가도 돼요?, nhưng ở đây nó đứng sau 아/어야 để diễn tả sự cần thiết.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01아/어야 돼요 — cũng nghĩa là phải
e17 · e17-3

jigeum gaya dwaeyo

chi-gưm ka-ya twe-yô

Nghĩa câu

Bây giờ tôi phải đi.

Từ vựng
Example 02아/어야 돼요 — cũng nghĩa là phải
e17 · e17-3

achimeul meogeoya dwaeyo

a-chi-mưl mơ-gơ-ya twe-yô

Nghĩa câu

Tôi phải ăn sáng.

Từ vựng
Example 03아/어야 돼요 — cũng nghĩa là phải
e17 · e17-3

sukjereul haeya dwaeyo

suk-chê-rưl he-ya twe-yô

Nghĩa câu

Tôi phải làm bài tập.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

안 해도 돼요 — không cần phải làm

3 ví dụ

Để nói một việc không cần thiết, tiếng Hàn thường dùng 안 해도 돼요, nghĩa là “không cần làm cũng được” hoặc “dù không làm cũng ổn”.

Ý chung là 안 + Động từ아/어도 돼요: dù không làm việc đó thì cũng được. Với động từ 하다, dạng tự nhiên thường là đặt 안 해도 돼요 sau phần danh từ: 공부 안 해도 돼요, 운동 안 해도 돼요, 걱정 안 해도 돼요.

Mẫu này khác với 하면 안 돼요. 하면 안 돼요 nghĩa là “không được làm”. 안 해도 돼요 nghĩa là “không cần làm”. Một bên là cấm đoán; một bên là không cần thiết.

Sự khác biệt này rất quan trọng. 먹으면 안 돼요 nghĩa là “Không được ăn.” 안 먹어도 돼요 nghĩa là “Không cần ăn cũng được.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01안 해도 돼요 — không cần phải làm
e17 · e17-4

oneureun gongbu an haedo dwaeyo

ô-nư-rưn kông-bu an he-đô twe-yô

Nghĩa câu

Hôm nay không cần học cũng được.

Từ vựng
Example 02안 해도 돼요 — không cần phải làm
e17 · e17-4

geokjeong an haedo dwaeyo

kơk-chông an he-đô twe-yô

Nghĩa câu

Không cần lo đâu.

Từ vựng
Example 03안 해도 돼요 — không cần phải làm
e17 · e17-4

da meokji anado dwaeyo

ta mơk-chi a-na-đô twe-yô

Nghĩa câu

Không cần ăn hết cũng được.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Câu hỏi: 해야 해요?

3 ví dụ

Để hỏi một việc có cần thiết hay không, dùng chính mẫu nghĩa vụ với ngữ điệu câu hỏi: 해야 해요?, 가야 해요?, 먹어야 해요?.

Ví dụ, 지금 가야 해요? nghĩa là “Bây giờ tôi phải đi à?” 이걸 해야 해요? nghĩa là “Tôi phải làm cái này à?” 약을 먹어야 해요? nghĩa là “Tôi phải uống thuốc à?”

Câu trả lời hữu ích là 네, 해야 해요, nghĩa là “Vâng, phải làm.” Câu phủ định là 아니요, 안 해도 돼요, nghĩa là “Không, không cần làm cũng được.”

Cặp mẫu này rất thực dụng ở trường học, bệnh viện, nơi làm việc và cơ quan hành chính. Nó giúp bạn hỏi rõ một việc có bắt buộc không, và người kia có thể trả lời việc đó là cần thiết hay tùy chọn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu hỏi: 해야 해요?
e17 · e17-5

jigeum gaya haeyo?

chi-gưm ka-ya he-yô?

Nghĩa câu

Bây giờ tôi phải đi à?

Từ vựng
Example 02Câu hỏi: 해야 해요?
e17 · e17-5

igeol haeya haeyo?

i-gơl he-ya he-yô?

Nghĩa câu

Tôi phải làm cái này à?

Từ vựng
Example 03Câu hỏi: 해야 해요?
e17 · e17-5

aniyo, an haedo dwaeyo

a-ni-yô, an he-đô twe-yô

Nghĩa câu

Không, không cần làm cũng được.

Từ vựng