KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 18

Kế hoạch tương lai: -(으)ㄹ 거예요

Học cách tiếng Hàn diễn tả kế hoạch, ý định và dự đoán tương lai bằng -(으)ㄹ 거예요, kèm câu hỏi, phủ định và ví dụ đời sống tự nhiên.

Vị trí khóa học18/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
23Từ vựng
18Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 거예요 — sẽ / định

3 ví dụ

-(으)ㄹ 거예요 là mẫu quan trọng nhất ở trình độ sơ cấp để nói về tương lai trong tiếng Hàn. Nó có thể nghĩa là “sẽ”, “định”, hoặc “dự định”, tùy ngữ cảnh.

Cấu trúc là Thân động từ + -(으)ㄹ 거예요. Dùng ㄹ 거예요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 을 거예요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối.

Ví dụ, 가다 thành 갈 거예요, nghĩa là “tôi sẽ đi / tôi định đi”. 먹다 thành 먹을 거예요, nghĩa là “tôi sẽ ăn / tôi định ăn”. 공부하다 thành 공부할 거예요, nghĩa là “tôi sẽ học”.

Mẫu này rất phổ biến khi nói về kế hoạch: ngày mai, cuối tuần này, tuần sau, sau giờ làm, sau giờ học, hoặc lát nữa. Đây là một trong những dạng tương lai đầu tiên người học nên nắm chắc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 거예요 — sẽ / định
e18 · e18-1

naeil hakgyoe gal geoyeyo

ne-il hạc-kyo-ê kal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Ngày mai tôi sẽ đi học.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 거예요 — sẽ / định
e18 · e18-1

jeonyeoge babeul meogeul geoyeyo

chơ-nyơ-gê ba-bưl mơ-gưl kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Buổi tối tôi sẽ ăn cơm.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 거예요 — sẽ / định
e18 · e18-1

jumare hangugeoreul gongbuhal geoyeyo

chu-ma-rê han-gu-gơ-rưl kông-bu-hal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Cuối tuần tôi sẽ học tiếng Hàn.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

ㄹ 거예요 và 을 거예요

3 ví dụ

Việc chọn ㄹ 거예요 hay 을 거예요 phụ thuộc vào âm cuối của thân động từ. Đây là cùng logic theo âm thanh mà bạn đã gặp trong các mẫu như -(으)면-(으)ㄹ 수 있어요.

Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn ㄹ 거예요: 가다 thành 갈 거예요, 보다 thành 볼 거예요, và 마시다 thành 마실 거예요.

Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối, gắn 을 거예요: 먹다 thành 먹을 거예요, 읽다 thành 읽을 거예요, và 앉다 thành 앉을 거예요.

Với thân kết thúc bằng , thường không thêm nữa. Ví dụ, 살다 thành 살 거예요, nghĩa là “sẽ sống”. Luyện nhiều thì mẫu này sẽ rất tự nhiên.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01ㄹ 거예요 và 을 거예요
e18 · e18-2

yeonghwareul bol geoyeyo

yong-hwa-rưl bôl kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi sẽ xem phim.

Từ vựng
Example 02ㄹ 거예요 và 을 거예요
e18 · e18-2

chaegeul ilgeul geoyeyo

che-gưl il-gưl kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi sẽ đọc sách.

Từ vựng
Example 03ㄹ 거예요 và 을 거예요
e18 · e18-2

hangugeseo sal geoyeyo

han-gu-gê-sơ sal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi sẽ sống ở Hàn Quốc.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

Câu hỏi: 뭐 할 거예요?

3 ví dụ

Để hỏi kế hoạch tương lai của ai đó, dùng chính dạng tương lai với ngữ điệu câu hỏi. Câu hữu dụng nhất là 뭐 할 거예요?, nghĩa là “Bạn định làm gì?”

Bạn có thể thêm từ chỉ thời gian để câu cụ thể hơn: 오늘 뭐 할 거예요? nghĩa là “Hôm nay bạn định làm gì?” 주말에 뭐 할 거예요? nghĩa là “Cuối tuần bạn định làm gì?”

Với địa điểm, hỏi 어디에 갈 거예요?, nghĩa là “Bạn định đi đâu?” Với đồ ăn, hỏi 뭐 먹을 거예요?, nghĩa là “Bạn định ăn gì?”

Mẫu câu hỏi này rất cần thiết khi lên kế hoạch với bạn bè, đồng nghiệp, bạn học hoặc người thân. Nó tự nhiên, lịch sự và rất hữu dụng trong đời sống.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Câu hỏi: 뭐 할 거예요?
e18 · e18-3

oneul mwo hal geoyeyo?

ô-nưl mwô hal kơ-yê-yô?

Nghĩa câu

Hôm nay bạn định làm gì?

Từ vựng
Example 02Câu hỏi: 뭐 할 거예요?
e18 · e18-3

jumare eodie gal geoyeyo?

chu-ma-rê ơ-đi-ê kal kơ-yê-yô?

Nghĩa câu

Cuối tuần bạn định đi đâu?

Từ vựng
Example 03Câu hỏi: 뭐 할 거예요?
e18 · e18-3

jeomsime mwo meogeul geoyeyo?

chơm-si-mê mwô mơ-gưl kơ-yê-yô?

Nghĩa câu

Bữa trưa bạn định ăn gì?

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Tương lai phủ định: 안 ... 거예요 / 지 않을 거예요

3 ví dụ

Có hai cách phổ biến để tạo câu tương lai phủ định. Cách thứ nhất là đặt trước cụm động từ: 안 갈 거예요, 안 먹을 거예요, 공부 안 할 거예요.

Cách thứ hai là Thân động từ + 지 않을 거예요, nghe trang trọng hoặc có cấu trúc hơn một chút: 가지 않을 거예요, 먹지 않을 거예요, 공부하지 않을 거예요.

Trong hội thoại hằng ngày, 안 ... 거예요 rất phổ biến và tự nhiên. Ví dụ, 오늘은 안 갈 거예요 nghĩa là “Hôm nay tôi sẽ không đi.” 저녁은 안 먹을 거예요 nghĩa là “Tôi sẽ không ăn tối.”

Với động từ 하다, dạng nói tự nhiên thường đặt trước 할 거예요: 오늘은 공부 안 할 거예요, nghĩa là “Hôm nay tôi sẽ không học.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Tương lai phủ định: 안 ... 거예요 / 지 않을 거예요
e18 · e18-4

oneureun an gal geoyeyo

ô-nư-rưn an kal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi sẽ không đi.

Từ vựng
Example 02Tương lai phủ định: 안 ... 거예요 / 지 않을 거예요
e18 · e18-4

jeonyeogeun an meogeul geoyeyo

chơ-nyơ-gưn an mơ-gưl kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi sẽ không ăn tối.

Từ vựng
Example 03Tương lai phủ định: 안 ... 거예요 / 지 않을 거예요
e18 · e18-4

oneureun gongbu an hal geoyeyo

ô-nư-rưn kông-bu an hal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi sẽ không học.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Kế hoạch và dự đoán

3 ví dụ

-(으)ㄹ 거예요 có thể diễn tả cả kế hoạch cá nhân lẫn dự đoán. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Khi chủ thể là người nói và động từ là động từ hành động, nó thường mang nghĩa ý định hoặc kế hoạch: 저는 내일 갈 거예요 nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ đi / tôi định đi.”

Khi chủ thể không nằm trong sự kiểm soát của người nói, nó thường nghe như dự đoán: 내일 비가 올 거예요 nghĩa là “Ngày mai trời sẽ mưa.” 시험이 어려울 거예요 nghĩa là “Bài thi có lẽ sẽ khó.”

Vì vậy mẫu này rất linh hoạt. Bạn có thể nói về việc mình định làm, việc người khác có lẽ sẽ làm, thời tiết sẽ thế nào, và điều bạn dự đoán sẽ xảy ra.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Kế hoạch và dự đoán
e18 · e18-5

naeil biga ol geoyeyo

ne-il bi-ga ôl kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Ngày mai trời sẽ mưa.

Từ vựng
Example 02Kế hoạch và dự đoán
e18 · e18-5

siheomi eoryeoul geoyeyo

si-hơ-mi ơ-ryơ-ul kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Bài thi có lẽ sẽ khó.

Từ vựng
Example 03Kế hoạch và dự đoán
e18 · e18-5

jeoneun najunge dasi jeonhwahal geoyeyo

chơ-nưn na-jung-ê ta-si chơn-hwa-hal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Lát nữa tôi sẽ gọi lại.

Từ vựng