Kế hoạch tương lai: -(으)ㄹ 거예요
Học cách tiếng Hàn diễn tả kế hoạch, ý định và dự đoán tương lai bằng -(으)ㄹ 거예요, kèm câu hỏi, phủ định và ví dụ đời sống tự nhiên.
-(으)ㄹ 거예요 — sẽ / định
-(으)ㄹ 거예요 là mẫu quan trọng nhất ở trình độ sơ cấp để nói về tương lai trong tiếng Hàn. Nó có thể nghĩa là “sẽ”, “định”, hoặc “dự định”, tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc là Thân động từ + -(으)ㄹ 거예요. Dùng ㄹ 거예요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 을 거예요 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối.
Ví dụ, 가다 thành 갈 거예요, nghĩa là “tôi sẽ đi / tôi định đi”. 먹다 thành 먹을 거예요, nghĩa là “tôi sẽ ăn / tôi định ăn”. 공부하다 thành 공부할 거예요, nghĩa là “tôi sẽ học”.
Mẫu này rất phổ biến khi nói về kế hoạch: ngày mai, cuối tuần này, tuần sau, sau giờ làm, sau giờ học, hoặc lát nữa. Đây là một trong những dạng tương lai đầu tiên người học nên nắm chắc.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
naeil hakgyoe gal geoyeyo
ne-il hạc-kyo-ê kal kơ-yê-yô
Ngày mai tôi sẽ đi học.
jeonyeoge babeul meogeul geoyeyo
chơ-nyơ-gê ba-bưl mơ-gưl kơ-yê-yô
Buổi tối tôi sẽ ăn cơm.
jumare hangugeoreul gongbuhal geoyeyo
chu-ma-rê han-gu-gơ-rưl kông-bu-hal kơ-yê-yô
Cuối tuần tôi sẽ học tiếng Hàn.
ㄹ 거예요 và 을 거예요
Việc chọn ㄹ 거예요 hay 을 거예요 phụ thuộc vào âm cuối của thân động từ. Đây là cùng logic theo âm thanh mà bạn đã gặp trong các mẫu như -(으)면 và -(으)ㄹ 수 있어요.
Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, gắn ㄹ 거예요: 가다 thành 갈 거예요, 보다 thành 볼 거예요, và 마시다 thành 마실 거예요.
Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối, gắn 을 거예요: 먹다 thành 먹을 거예요, 읽다 thành 읽을 거예요, và 앉다 thành 앉을 거예요.
Với thân kết thúc bằng ㄹ, thường không thêm 을 nữa. Ví dụ, 살다 thành 살 거예요, nghĩa là “sẽ sống”. Luyện nhiều thì mẫu này sẽ rất tự nhiên.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
yeonghwareul bol geoyeyo
yong-hwa-rưl bôl kơ-yê-yô
Tôi sẽ xem phim.
chaegeul ilgeul geoyeyo
che-gưl il-gưl kơ-yê-yô
Tôi sẽ đọc sách.
hangugeseo sal geoyeyo
han-gu-gê-sơ sal kơ-yê-yô
Tôi sẽ sống ở Hàn Quốc.
Câu hỏi: 뭐 할 거예요?
Để hỏi kế hoạch tương lai của ai đó, dùng chính dạng tương lai với ngữ điệu câu hỏi. Câu hữu dụng nhất là 뭐 할 거예요?, nghĩa là “Bạn định làm gì?”
Bạn có thể thêm từ chỉ thời gian để câu cụ thể hơn: 오늘 뭐 할 거예요? nghĩa là “Hôm nay bạn định làm gì?” 주말에 뭐 할 거예요? nghĩa là “Cuối tuần bạn định làm gì?”
Với địa điểm, hỏi 어디에 갈 거예요?, nghĩa là “Bạn định đi đâu?” Với đồ ăn, hỏi 뭐 먹을 거예요?, nghĩa là “Bạn định ăn gì?”
Mẫu câu hỏi này rất cần thiết khi lên kế hoạch với bạn bè, đồng nghiệp, bạn học hoặc người thân. Nó tự nhiên, lịch sự và rất hữu dụng trong đời sống.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneul mwo hal geoyeyo?
ô-nưl mwô hal kơ-yê-yô?
Hôm nay bạn định làm gì?
jumare eodie gal geoyeyo?
chu-ma-rê ơ-đi-ê kal kơ-yê-yô?
Cuối tuần bạn định đi đâu?
jeomsime mwo meogeul geoyeyo?
chơm-si-mê mwô mơ-gưl kơ-yê-yô?
Bữa trưa bạn định ăn gì?
Tương lai phủ định: 안 ... 거예요 / 지 않을 거예요
Có hai cách phổ biến để tạo câu tương lai phủ định. Cách thứ nhất là đặt 안 trước cụm động từ: 안 갈 거예요, 안 먹을 거예요, 공부 안 할 거예요.
Cách thứ hai là Thân động từ + 지 않을 거예요, nghe trang trọng hoặc có cấu trúc hơn một chút: 가지 않을 거예요, 먹지 않을 거예요, 공부하지 않을 거예요.
Trong hội thoại hằng ngày, 안 ... 거예요 rất phổ biến và tự nhiên. Ví dụ, 오늘은 안 갈 거예요 nghĩa là “Hôm nay tôi sẽ không đi.” 저녁은 안 먹을 거예요 nghĩa là “Tôi sẽ không ăn tối.”
Với động từ 하다, dạng nói tự nhiên thường đặt 안 trước 할 거예요: 오늘은 공부 안 할 거예요, nghĩa là “Hôm nay tôi sẽ không học.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneureun an gal geoyeyo
ô-nư-rưn an kal kơ-yê-yô
Hôm nay tôi sẽ không đi.
jeonyeogeun an meogeul geoyeyo
chơ-nyơ-gưn an mơ-gưl kơ-yê-yô
Tôi sẽ không ăn tối.
oneureun gongbu an hal geoyeyo
ô-nư-rưn kông-bu an hal kơ-yê-yô
Hôm nay tôi sẽ không học.
Kế hoạch và dự đoán
-(으)ㄹ 거예요 có thể diễn tả cả kế hoạch cá nhân lẫn dự đoán. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào đang được dùng.
Khi chủ thể là người nói và động từ là động từ hành động, nó thường mang nghĩa ý định hoặc kế hoạch: 저는 내일 갈 거예요 nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ đi / tôi định đi.”
Khi chủ thể không nằm trong sự kiểm soát của người nói, nó thường nghe như dự đoán: 내일 비가 올 거예요 nghĩa là “Ngày mai trời sẽ mưa.” 시험이 어려울 거예요 nghĩa là “Bài thi có lẽ sẽ khó.”
Vì vậy mẫu này rất linh hoạt. Bạn có thể nói về việc mình định làm, việc người khác có lẽ sẽ làm, thời tiết sẽ thế nào, và điều bạn dự đoán sẽ xảy ra.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
naeil biga ol geoyeyo
ne-il bi-ga ôl kơ-yê-yô
Ngày mai trời sẽ mưa.
siheomi eoryeoul geoyeyo
si-hơ-mi ơ-ryơ-ul kơ-yê-yô
Bài thi có lẽ sẽ khó.
jeoneun najunge dasi jeonhwahal geoyeyo
chơ-nưn na-jung-ê ta-si chơn-hwa-hal kơ-yê-yô
Lát nữa tôi sẽ gọi lại.