KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 19

Rủ rê, ý định và phỏng đoán

Học cách tiếng Hàn rủ rê bằng -(으)ㄹ까요 và -(으)ㅂ시다, diễn tả ý định bằng -(으)려고 해요, và phỏng đoán mềm bằng 것 같아요.

Vị trí khóa học19/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
29Từ vựng
19Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ까요? — Mình làm nhé? / Tôi làm nhé?

3 ví dụ

-(으)ㄹ까요? là một trong những mẫu tiếng Hàn hữu dụng nhất để rủ rê nhẹ nhàng hoặc hỏi ý kiến người nghe về một hành động. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là “Mình làm nhé?”, “Tôi làm nhé?”, hoặc “Bạn nghĩ mình nên làm không?”

Dùng ㄹ까요? sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 을까요? sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối. Ví dụ, 가다 thành 갈까요?, nghĩa là “Mình đi nhé?” 먹다 thành 먹을까요?, nghĩa là “Mình ăn nhé?”

Dạng này mềm hơn mệnh lệnh trực tiếp. Thay vì nói 가세요, “Hãy đi đi”, bạn có thể nói 갈까요?, “Mình đi nhé?” Nó kéo người nghe vào quyết định chung.

Trong đời sống hằng ngày, mẫu này rất hữu dụng khi lên kế hoạch với bạn bè, đồng nghiệp, bạn học hoặc người thân. Bạn có thể dùng khi nói về đồ ăn, đi chơi, học tập, cuộc họp và các quyết định nhỏ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ까요? — Mình làm nhé? / Tôi làm nhé?
e19 · e19-1

gachi galkkayo?

ka-chi kal-kka-yô?

Nghĩa câu

Mình đi cùng nhau nhé?

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ까요? — Mình làm nhé? / Tôi làm nhé?
e19 · e19-1

jeomsim meogeulkkayo?

chơm-sim mơ-gưl-kka-yô?

Nghĩa câu

Mình ăn trưa nhé?

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ까요? — Mình làm nhé? / Tôi làm nhé?
e19 · e19-1

keopi masilkkayo?

khơ-pi ma-sil-kka-yô?

Nghĩa câu

Mình uống cà phê nhé?

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-(으)ㅂ시다 — Chúng ta hãy làm

3 ví dụ

-(으)ㅂ시다 nghĩa là “chúng ta hãy... / cùng ... nào”. Đây là cách rủ hoặc đề xuất làm việc gì đó cùng nhau, khá trực tiếp nhưng vẫn lịch sự. Nó thường gặp trong lớp học, cuộc họp, hoạt động nhóm và tình huống có tổ chức.

Dùng ㅂ시다 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 읍시다 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối. 가다 thành 갑시다, nghĩa là “Chúng ta đi thôi.” 먹다 thành 먹읍시다, nghĩa là “Chúng ta ăn thôi.”

So với -(으)ㄹ까요?, dạng này trực tiếp hơn. 갈까요? hỏi sự đồng ý: “Mình đi nhé?” Còn 갑시다 giống một lời đề xuất đã rõ hướng hơn: “Chúng ta đi thôi.”

Trong hội thoại thân mật giữa bạn bè, người Hàn thường dùng , như 가자, nghĩa là “Đi thôi.” Nhưng -(으)ㅂ시다 hữu dụng khi bạn muốn nghe lịch sự và có tổ chức hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㅂ시다 — Chúng ta hãy làm
e19 · e19-2

ije gapsida

i-chê kap-si-da

Nghĩa câu

Bây giờ chúng ta đi thôi.

Từ vựng
Example 02-(으)ㅂ시다 — Chúng ta hãy làm
e19 · e19-2

gachi gongbuhapsida

ka-chi kông-bu-hap-si-da

Nghĩa câu

Chúng ta cùng học nhé.

Từ vựng
Example 03-(으)ㅂ시다 — Chúng ta hãy làm
e19 · e19-2

hoe-uireul sijakhapsida

huê-i-rưl si-jak-hap-si-da

Nghĩa câu

Chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-(으)려고 해요 — định / dự định làm

3 ví dụ

-(으)려고 해요 diễn tả ý định hoặc kế hoạch. Nó nghĩa là “định”, “dự định”, hoặc “đang tính làm”. Dạng này thường mang sắc thái cá nhân và có chủ ý hơn so với tương lai đơn giản -(으)ㄹ 거예요.

Dùng 려고 해요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 으려고 해요 sau thân kết thúc bằng phụ âm cuối. Ví dụ, 가다 thành 가려고 해요, nghĩa là “tôi định đi”. 먹다 thành 먹으려고 해요, nghĩa là “tôi định ăn”.

Mẫu này hữu ích khi kế hoạch không chỉ là dự đoán, mà là việc bạn đang chuẩn bị hoặc có ý định làm. 한국어를 배우려고 해요 nghĩa là “Tôi định học tiếng Hàn.”

So với 갈 거예요, chỉ nói “tôi sẽ đi”, 가려고 해요 nhấn mạnh ý định trước khi hành động xảy ra. Nó thường nghe như “tôi đang định / đang tính / có ý định đi.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)려고 해요 — định / dự định làm
e19 · e19-3

hangugeoreul baeuryego haeyo

han-gu-gơ-rưl be-u-ryơ-gô he-yô

Nghĩa câu

Tôi định học tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 02-(으)려고 해요 — định / dự định làm
e19 · e19-3

ibeon jumare swiryeogo haeyo

i-bơn chu-ma-rê swi-ryơ-gô he-yô

Nghĩa câu

Cuối tuần này tôi định nghỉ.

Từ vựng
Example 03-(으)려고 해요 — định / dự định làm
e19 · e19-3

jeonyeoge gimchireul meogeuryeogo haeyo

chơ-nyơ-gê kim-chi-rưl mơ-gư-ryơ-gô he-yô

Nghĩa câu

Buổi tối tôi định ăn kimchi.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

것 같아요 — tôi nghĩ / có vẻ

3 ví dụ

것 같아요 dùng để phỏng đoán nhẹ hoặc diễn tả ấn tượng. Nó nghĩa là “tôi nghĩ”, “có vẻ”, hoặc “hình như”. Đây là một trong những mẫu làm mềm câu quan trọng nhất trong tiếng Hàn.

Với tính từ, dạng dễ học thường là Tính từ + 것 같아요: 좋은 것 같아요 nghĩa là “tôi nghĩ là tốt”, và 어려운 것 같아요 nghĩa là “tôi nghĩ là khó”.

Với động từ mang nghĩa tương lai hoặc dự đoán, bạn thường gặp -(으)ㄹ 것 같아요: 비가 올 것 같아요 nghĩa là “Tôi nghĩ trời sẽ mưa.” 늦을 것 같아요 nghĩa là “Tôi nghĩ tôi sẽ muộn.”

Mẫu này rất hữu ích vì tiếng Hàn thường thích cách nói mềm thay vì khẳng định quá trực tiếp. Trong một số tình huống, nói 좋은 것 같아요 có thể nghe khiêm tốn và tự nhiên hơn việc khẳng định mạnh 좋아요.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01것 같아요 — tôi nghĩ / có vẻ
e19 · e19-4

i chaegeun joeun geot gatayo

i che-gưn cho-ưn kơt ka-tha-yô

Nghĩa câu

Tôi nghĩ quyển sách này hay.

Từ vựng
Example 02것 같아요 — tôi nghĩ / có vẻ
e19 · e19-4

naeil biga ol geot gatayo

ne-il bi-ga ôl kơt ka-tha-yô

Nghĩa câu

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Từ vựng
Example 03것 같아요 — tôi nghĩ / có vẻ
e19 · e19-4

jogeum neujeul geot gatayo

chô-gưm nư-jưl kơt ka-tha-yô

Nghĩa câu

Tôi nghĩ tôi sẽ muộn một chút.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Nói kế hoạch tự nhiên: rủ rê + ý định + phỏng đoán

3 ví dụ

Bài này cho bạn một bộ công cụ nói kế hoạch rất tự nhiên. -(으)ㄹ까요? dùng để hỏi/rủ nhẹ nhàng, -(으)ㅂ시다 đề xuất trực tiếp hơn, -(으)려고 해요 giải thích ý định, và 것 같아요 làm phỏng đoán mềm hơn.

Ví dụ, khi lên kế hoạch cuối tuần, bạn có thể hỏi 주말에 뭐 할까요?, nghĩa là “Cuối tuần mình làm gì nhé?” Sau đó bạn có thể nói 저는 쉬려고 해요, nghĩa là “Tôi định nghỉ.”

Nếu kế hoạch chưa chắc, 것 같아요 giúp câu nghe tự nhiên: 비가 올 것 같아요 — “Tôi nghĩ trời sẽ mưa.” Sau đó bạn có thể đề xuất kế hoạch khác: 집에서 영화 볼까요? — “Mình xem phim ở nhà nhé?”

Các mẫu này phối hợp rất đẹp vì hội thoại thật hiếm khi chỉ có một câu. Người ta rủ rê, giải thích ý định, đoán điều có thể xảy ra và điều chỉnh kế hoạch.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Nói kế hoạch tự nhiên: rủ rê + ý định + phỏng đoán
e19 · e19-5

jumare mwo halkkayo?

chu-ma-rê mwô hal-kka-yô?

Nghĩa câu

Cuối tuần mình làm gì nhé?

Từ vựng
Example 02Nói kế hoạch tự nhiên: rủ rê + ý định + phỏng đoán
e19 · e19-5

jeoneun jibeseo swiryeogo haeyo

chơ-nưn chi-bê-sơ swi-ryơ-gô he-yô

Nghĩa câu

Tôi định nghỉ ở nhà.

Từ vựng
Example 03Nói kế hoạch tự nhiên: rủ rê + ý định + phỏng đoán
e19 · e19-5

biga ol geot gatayo. jibeseo yeonghwa bolkkayo?

bi-ga ôl kơt ka-tha-yô. chi-bê-sơ yong-hwa bôl-kka-yô?

Nghĩa câu

Tôi nghĩ trời sẽ mưa. Mình xem phim ở nhà nhé?

Từ vựng