Rủ rê, ý định và phỏng đoán
Học cách tiếng Hàn rủ rê bằng -(으)ㄹ까요 và -(으)ㅂ시다, diễn tả ý định bằng -(으)려고 해요, và phỏng đoán mềm bằng 것 같아요.
-(으)ㄹ까요? — Mình làm nhé? / Tôi làm nhé?
-(으)ㄹ까요? là một trong những mẫu tiếng Hàn hữu dụng nhất để rủ rê nhẹ nhàng hoặc hỏi ý kiến người nghe về một hành động. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là “Mình làm nhé?”, “Tôi làm nhé?”, hoặc “Bạn nghĩ mình nên làm không?”
Dùng ㄹ까요? sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 을까요? sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối. Ví dụ, 가다 thành 갈까요?, nghĩa là “Mình đi nhé?” 먹다 thành 먹을까요?, nghĩa là “Mình ăn nhé?”
Dạng này mềm hơn mệnh lệnh trực tiếp. Thay vì nói 가세요, “Hãy đi đi”, bạn có thể nói 갈까요?, “Mình đi nhé?” Nó kéo người nghe vào quyết định chung.
Trong đời sống hằng ngày, mẫu này rất hữu dụng khi lên kế hoạch với bạn bè, đồng nghiệp, bạn học hoặc người thân. Bạn có thể dùng khi nói về đồ ăn, đi chơi, học tập, cuộc họp và các quyết định nhỏ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
gachi galkkayo?
ka-chi kal-kka-yô?
Mình đi cùng nhau nhé?
jeomsim meogeulkkayo?
chơm-sim mơ-gưl-kka-yô?
Mình ăn trưa nhé?
keopi masilkkayo?
khơ-pi ma-sil-kka-yô?
Mình uống cà phê nhé?
-(으)ㅂ시다 — Chúng ta hãy làm
-(으)ㅂ시다 nghĩa là “chúng ta hãy... / cùng ... nào”. Đây là cách rủ hoặc đề xuất làm việc gì đó cùng nhau, khá trực tiếp nhưng vẫn lịch sự. Nó thường gặp trong lớp học, cuộc họp, hoạt động nhóm và tình huống có tổ chức.
Dùng ㅂ시다 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 읍시다 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm cuối. 가다 thành 갑시다, nghĩa là “Chúng ta đi thôi.” 먹다 thành 먹읍시다, nghĩa là “Chúng ta ăn thôi.”
So với -(으)ㄹ까요?, dạng này trực tiếp hơn. 갈까요? hỏi sự đồng ý: “Mình đi nhé?” Còn 갑시다 giống một lời đề xuất đã rõ hướng hơn: “Chúng ta đi thôi.”
Trong hội thoại thân mật giữa bạn bè, người Hàn thường dùng 자, như 가자, nghĩa là “Đi thôi.” Nhưng -(으)ㅂ시다 hữu dụng khi bạn muốn nghe lịch sự và có tổ chức hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
ije gapsida
i-chê kap-si-da
Bây giờ chúng ta đi thôi.
gachi gongbuhapsida
ka-chi kông-bu-hap-si-da
Chúng ta cùng học nhé.
hoe-uireul sijakhapsida
huê-i-rưl si-jak-hap-si-da
Chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi.
-(으)려고 해요 — định / dự định làm
-(으)려고 해요 diễn tả ý định hoặc kế hoạch. Nó nghĩa là “định”, “dự định”, hoặc “đang tính làm”. Dạng này thường mang sắc thái cá nhân và có chủ ý hơn so với tương lai đơn giản -(으)ㄹ 거예요.
Dùng 려고 해요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, và dùng 으려고 해요 sau thân kết thúc bằng phụ âm cuối. Ví dụ, 가다 thành 가려고 해요, nghĩa là “tôi định đi”. 먹다 thành 먹으려고 해요, nghĩa là “tôi định ăn”.
Mẫu này hữu ích khi kế hoạch không chỉ là dự đoán, mà là việc bạn đang chuẩn bị hoặc có ý định làm. 한국어를 배우려고 해요 nghĩa là “Tôi định học tiếng Hàn.”
So với 갈 거예요, chỉ nói “tôi sẽ đi”, 가려고 해요 nhấn mạnh ý định trước khi hành động xảy ra. Nó thường nghe như “tôi đang định / đang tính / có ý định đi.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hangugeoreul baeuryego haeyo
han-gu-gơ-rưl be-u-ryơ-gô he-yô
Tôi định học tiếng Hàn.
ibeon jumare swiryeogo haeyo
i-bơn chu-ma-rê swi-ryơ-gô he-yô
Cuối tuần này tôi định nghỉ.
jeonyeoge gimchireul meogeuryeogo haeyo
chơ-nyơ-gê kim-chi-rưl mơ-gư-ryơ-gô he-yô
Buổi tối tôi định ăn kimchi.
것 같아요 — tôi nghĩ / có vẻ
것 같아요 dùng để phỏng đoán nhẹ hoặc diễn tả ấn tượng. Nó nghĩa là “tôi nghĩ”, “có vẻ”, hoặc “hình như”. Đây là một trong những mẫu làm mềm câu quan trọng nhất trong tiếng Hàn.
Với tính từ, dạng dễ học thường là Tính từ + 것 같아요: 좋은 것 같아요 nghĩa là “tôi nghĩ là tốt”, và 어려운 것 같아요 nghĩa là “tôi nghĩ là khó”.
Với động từ mang nghĩa tương lai hoặc dự đoán, bạn thường gặp -(으)ㄹ 것 같아요: 비가 올 것 같아요 nghĩa là “Tôi nghĩ trời sẽ mưa.” 늦을 것 같아요 nghĩa là “Tôi nghĩ tôi sẽ muộn.”
Mẫu này rất hữu ích vì tiếng Hàn thường thích cách nói mềm thay vì khẳng định quá trực tiếp. Trong một số tình huống, nói 좋은 것 같아요 có thể nghe khiêm tốn và tự nhiên hơn việc khẳng định mạnh 좋아요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
i chaegeun joeun geot gatayo
i che-gưn cho-ưn kơt ka-tha-yô
Tôi nghĩ quyển sách này hay.
naeil biga ol geot gatayo
ne-il bi-ga ôl kơt ka-tha-yô
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
jogeum neujeul geot gatayo
chô-gưm nư-jưl kơt ka-tha-yô
Tôi nghĩ tôi sẽ muộn một chút.
Nói kế hoạch tự nhiên: rủ rê + ý định + phỏng đoán
Bài này cho bạn một bộ công cụ nói kế hoạch rất tự nhiên. -(으)ㄹ까요? dùng để hỏi/rủ nhẹ nhàng, -(으)ㅂ시다 đề xuất trực tiếp hơn, -(으)려고 해요 giải thích ý định, và 것 같아요 làm phỏng đoán mềm hơn.
Ví dụ, khi lên kế hoạch cuối tuần, bạn có thể hỏi 주말에 뭐 할까요?, nghĩa là “Cuối tuần mình làm gì nhé?” Sau đó bạn có thể nói 저는 쉬려고 해요, nghĩa là “Tôi định nghỉ.”
Nếu kế hoạch chưa chắc, 것 같아요 giúp câu nghe tự nhiên: 비가 올 것 같아요 — “Tôi nghĩ trời sẽ mưa.” Sau đó bạn có thể đề xuất kế hoạch khác: 집에서 영화 볼까요? — “Mình xem phim ở nhà nhé?”
Các mẫu này phối hợp rất đẹp vì hội thoại thật hiếm khi chỉ có một câu. Người ta rủ rê, giải thích ý định, đoán điều có thể xảy ra và điều chỉnh kế hoạch.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jumare mwo halkkayo?
chu-ma-rê mwô hal-kka-yô?
Cuối tuần mình làm gì nhé?
jeoneun jibeseo swiryeogo haeyo
chơ-nưn chi-bê-sơ swi-ryơ-gô he-yô
Tôi định nghỉ ở nhà.
biga ol geot gatayo. jibeseo yeonghwa bolkkayo?
bi-ga ôl kơt ka-tha-yô. chi-bê-sơ yong-hwa bôl-kka-yô?
Tôi nghĩ trời sẽ mưa. Mình xem phim ở nhà nhé?