Lý do và giải thích
Học cách tiếng Hàn giải thích lý do bằng 아/어서, 때문에, 그래서 và 왜냐하면, đồng thời nối nguyên nhân với kết quả một cách tự nhiên.
아/어서 — vì / nên
아/어서 là một trong những mẫu nối câu phổ biến nhất trong tiếng Hàn để đưa ra lý do. Nó nối nguyên nhân với kết quả và thường nghĩa là “vì” hoặc “nên”.
Cấu trúc là Lý do + 아/어서 + Kết quả. Ví dụ, 비가 와서 집에 있어요 nghĩa là “Vì trời mưa nên tôi ở nhà.” Tiếng Hàn thường đặt lý do trước, kết quả sau.
Dùng 아서 sau thân có ㅏ hoặc ㅗ, và dùng 어서 sau nhiều nguyên âm khác. Với động từ 하다, dạng này thành 해서. Ví dụ, 바쁘다 thành 바빠서, 먹다 thành 먹어서, và 공부하다 thành 공부해서.
Mẫu nối này rất hữu ích trong đời sống vì nó giúp bạn giải thích tự nhiên: vì sao đến muộn, vì sao không thể đi, vì sao mệt, hoặc vì sao một việc xảy ra.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
biga waseo jibe isseoyo
bi-ga wa-sơ chi-bê i-sơ-yô
Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
bappaseo mot gayo
ba-ppa-sơ môt ka-yô
Vì bận nên tôi không đi được.
mani georeoseo pigonhaeyo
ma-ni kơ-rơ-sơ phi-gon-he-yô
Vì đi bộ nhiều nên tôi mệt.
해서 — lý do với động từ 하다
Với động từ 하다, 아/어서 thành 해서. Dạng này cực kỳ phổ biến vì rất nhiều động từ tiếng Hàn được tạo từ Danh từ + 하다: 공부하다, 일하다, 운동하다, 청소하다, 전화하다, và nhiều động từ khác.
Ví dụ, 공부하다 thành 공부해서, nghĩa là “vì đã học”. 일하다 thành 일해서, nghĩa là “vì đã làm việc”. 운동하다 thành 운동해서, nghĩa là “vì đã tập thể dục”.
Dạng này hữu ích khi giải thích tình trạng hoặc kết quả. 일해서 피곤해요 nghĩa là “Tôi mệt vì đã làm việc.” 운동해서 배고파요 nghĩa là “Tôi đói vì đã tập thể dục.”
Khi nắm được 해서, bạn có thể giải thích rất nhiều thứ nhanh chóng vì động từ 하다 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Hàn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
ilhaeseo pigonhaeyo
i-re-sơ phi-gon-he-yô
Vì làm việc nên tôi mệt.
undonghaeseo baegopayo
un-đông-he-sơ be-gô-pha-yô
Vì tập thể dục nên tôi đói.
jeonhwahaeseo mureobwasseoyo
chơn-hwa-he-sơ mu-rơ-bwa-sơ-yô
Tôi đã gọi điện hỏi thử.
때문에 — vì / do
때문에 nghĩa là “vì / do / bởi vì”. Nó thường đứng sau danh từ để đưa ra lý do. So với 아/어서, mẫu này có thể nghe trực tiếp hơn và tập trung rõ hơn vào nguyên nhân.
Mẫu cơ bản là Danh từ + 때문에 + Kết quả. Ví dụ, 비 때문에 늦었어요 nghĩa là “Tôi đã muộn vì mưa.” 일 때문에 바빠요 nghĩa là “Tôi bận vì công việc.”
Bạn cũng có thể dùng nó sau một mệnh đề với 기 때문에, nhưng ở trình độ sơ cấp, chỉ cần bắt đầu với lý do dạng danh từ: 날씨 때문에, 일 때문에, 시험 때문에, 아이 때문에.
Mẫu này rất hữu ích khi giải thích lý do bên ngoài: thời tiết, công việc, giao thông, bài thi, bệnh tật, lịch trình hoặc hoàn cảnh gia đình.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
bi ttaemune neujeosseoyo
bi tte-mu-nê nư-jơ-sơ-yô
Tôi đã muộn vì mưa.
il ttaemune bappayo
il tte-mu-nê ba-ppa-yô
Tôi bận vì công việc.
siheom ttaemune seuteureseuga manayo
si-hơm tte-mu-nê sư-thư-re-sư-ga ma-na-yô
Tôi bị nhiều căng thẳng vì bài thi.
그래서 — vì vậy / cho nên
그래서 nghĩa là “vì vậy / cho nên / nên”. Nó thường đứng đầu câu thứ hai để chỉ kết quả của câu trước.
Khác với 아/어서, vốn nối hai phần trong một câu, 그래서 thường nối hai câu riêng. Ví dụ: 비가 와요. 그래서 집에 있어요. nghĩa là “Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.”
Mẫu này rất hữu ích khi nói tiếng Hàn đơn giản và rõ ràng. Bạn có thể nói lý do trước, rồi dùng 그래서 để đưa kết quả.
Với người học, 그래서 là công cụ rất mạnh vì nó giúp bạn giải thích ý tưởng mà chưa cần tạo câu quá dài và phức tạp.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
biga wayo. geuraeseo jibe isseoyo
bi-ga wa-yô. kư-re-sơ chi-bê i-sơ-yô
Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.
oneul bappayo. geuraeseo mot mannayo
ô-nưl ba-ppa-yô. kư-re-sơ môt man-na-yô
Hôm nay tôi bận. Vì vậy tôi không gặp được.
meoriga apayo. geuraeseo byeongwone gal geoyeyo
mơ-ri-ga a-pha-yô. kư-re-sơ byong-wo-nê kal kơ-yê-yô
Tôi đau đầu. Vì vậy tôi sẽ đi bệnh viện.
왜냐하면 — bởi vì
왜냐하면 nghĩa là “bởi vì”. Nó thường được dùng khi bạn đưa ra lời giải thích sau khi nói một ý chính. Nó giống như tín hiệu báo rằng lý do sắp xuất hiện.
Cấu trúc thường gặp là Ý chính. 왜냐하면 Lý do. Ví dụ, 오늘 못 가요. 왜냐하면 일이 있어요. nghĩa là “Hôm nay tôi không đi được. Bởi vì tôi có việc.”
Trong tiếng Hàn tự nhiên, người Hàn thường dùng các dạng ngắn hơn như 아/어서 hoặc 때문에, nhưng 왜냐하면 rất hữu ích cho người học vì nó đánh dấu lời giải thích rất rõ.
Bạn có thể xem 왜냐하면 như một chiếc cầu khi nói dài hơn. Trước tiên nói ý chính. Sau đó dùng 왜냐하면 để giải thích vì sao.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneul mot gayo. waenyahamyeon iri isseoyo
ô-nưl môt ka-yô. we-nya-ha-myơn i-ri i-sơ-yô
Hôm nay tôi không đi được. Bởi vì tôi có việc.
hangugeoreul baeugo sipeoyo. waenyahamyeon hangugeseo salgo isseoyo
han-gu-gơ-rưl be-u-gô si-phơ-yô. we-nya-ha-myơn han-gu-gê-sơ sal-gô i-sơ-yô
Tôi muốn học tiếng Hàn. Bởi vì tôi đang sống ở Hàn Quốc.
iljjik jaya haeyo. waenyahamyeon naeil iljjik ireonaya haeyo
il-chik cha-ya he-yô. we-nya-ha-myơn ne-il il-chik i-rơ-na-ya he-yô
Tôi phải ngủ sớm. Bởi vì ngày mai tôi phải dậy sớm.