KN Korean FoundationsTOPIK ILesson 20

Lý do và giải thích

Học cách tiếng Hàn giải thích lý do bằng 아/어서, 때문에, 그래서 và 왜냐하면, đồng thời nối nguyên nhân với kết quả một cách tự nhiên.

Vị trí khóa học20/48Nền tảng · Cấp 1–2
5Nội dung
15Ví dụ
30Từ vựng
20Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

아/어서 — vì / nên

3 ví dụ

아/어서 là một trong những mẫu nối câu phổ biến nhất trong tiếng Hàn để đưa ra lý do. Nó nối nguyên nhân với kết quả và thường nghĩa là “vì” hoặc “nên”.

Cấu trúc là Lý do + 아/어서 + Kết quả. Ví dụ, 비가 와서 집에 있어요 nghĩa là “Vì trời mưa nên tôi ở nhà.” Tiếng Hàn thường đặt lý do trước, kết quả sau.

Dùng 아서 sau thân có hoặc , và dùng 어서 sau nhiều nguyên âm khác. Với động từ 하다, dạng này thành 해서. Ví dụ, 바쁘다 thành 바빠서, 먹다 thành 먹어서, và 공부하다 thành 공부해서.

Mẫu nối này rất hữu ích trong đời sống vì nó giúp bạn giải thích tự nhiên: vì sao đến muộn, vì sao không thể đi, vì sao mệt, hoặc vì sao một việc xảy ra.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01아/어서 — vì / nên
e20 · e20-1

biga waseo jibe isseoyo

bi-ga wa-sơ chi-bê i-sơ-yô

Nghĩa câu

Vì trời mưa nên tôi ở nhà.

Từ vựng
Example 02아/어서 — vì / nên
e20 · e20-1

bappaseo mot gayo

ba-ppa-sơ môt ka-yô

Nghĩa câu

Vì bận nên tôi không đi được.

Từ vựng
Example 03아/어서 — vì / nên
e20 · e20-1

mani georeoseo pigonhaeyo

ma-ni kơ-rơ-sơ phi-gon-he-yô

Nghĩa câu

Vì đi bộ nhiều nên tôi mệt.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

해서 — lý do với động từ 하다

3 ví dụ

Với động từ 하다, 아/어서 thành 해서. Dạng này cực kỳ phổ biến vì rất nhiều động từ tiếng Hàn được tạo từ Danh từ + 하다: 공부하다, 일하다, 운동하다, 청소하다, 전화하다, và nhiều động từ khác.

Ví dụ, 공부하다 thành 공부해서, nghĩa là “vì đã học”. 일하다 thành 일해서, nghĩa là “vì đã làm việc”. 운동하다 thành 운동해서, nghĩa là “vì đã tập thể dục”.

Dạng này hữu ích khi giải thích tình trạng hoặc kết quả. 일해서 피곤해요 nghĩa là “Tôi mệt vì đã làm việc.” 운동해서 배고파요 nghĩa là “Tôi đói vì đã tập thể dục.”

Khi nắm được 해서, bạn có thể giải thích rất nhiều thứ nhanh chóng vì động từ 하다 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Hàn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01해서 — lý do với động từ 하다
e20 · e20-2

ilhaeseo pigonhaeyo

i-re-sơ phi-gon-he-yô

Nghĩa câu

Vì làm việc nên tôi mệt.

Từ vựng
Example 02해서 — lý do với động từ 하다
e20 · e20-2

undonghaeseo baegopayo

un-đông-he-sơ be-gô-pha-yô

Nghĩa câu

Vì tập thể dục nên tôi đói.

Từ vựng
Example 03해서 — lý do với động từ 하다
e20 · e20-2

jeonhwahaeseo mureobwasseoyo

chơn-hwa-he-sơ mu-rơ-bwa-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã gọi điện hỏi thử.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

때문에 — vì / do

3 ví dụ

때문에 nghĩa là “vì / do / bởi vì”. Nó thường đứng sau danh từ để đưa ra lý do. So với 아/어서, mẫu này có thể nghe trực tiếp hơn và tập trung rõ hơn vào nguyên nhân.

Mẫu cơ bản là Danh từ + 때문에 + Kết quả. Ví dụ, 비 때문에 늦었어요 nghĩa là “Tôi đã muộn vì mưa.” 일 때문에 바빠요 nghĩa là “Tôi bận vì công việc.”

Bạn cũng có thể dùng nó sau một mệnh đề với 기 때문에, nhưng ở trình độ sơ cấp, chỉ cần bắt đầu với lý do dạng danh từ: 날씨 때문에, 일 때문에, 시험 때문에, 아이 때문에.

Mẫu này rất hữu ích khi giải thích lý do bên ngoài: thời tiết, công việc, giao thông, bài thi, bệnh tật, lịch trình hoặc hoàn cảnh gia đình.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01때문에 — vì / do
e20 · e20-3

bi ttaemune neujeosseoyo

bi tte-mu-nê nư-jơ-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi đã muộn vì mưa.

Từ vựng
Example 02때문에 — vì / do
e20 · e20-3

il ttaemune bappayo

il tte-mu-nê ba-ppa-yô

Nghĩa câu

Tôi bận vì công việc.

Từ vựng
Example 03때문에 — vì / do
e20 · e20-3

siheom ttaemune seuteureseuga manayo

si-hơm tte-mu-nê sư-thư-re-sư-ga ma-na-yô

Nghĩa câu

Tôi bị nhiều căng thẳng vì bài thi.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

그래서 — vì vậy / cho nên

3 ví dụ

그래서 nghĩa là “vì vậy / cho nên / nên”. Nó thường đứng đầu câu thứ hai để chỉ kết quả của câu trước.

Khác với 아/어서, vốn nối hai phần trong một câu, 그래서 thường nối hai câu riêng. Ví dụ: 비가 와요. 그래서 집에 있어요. nghĩa là “Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.”

Mẫu này rất hữu ích khi nói tiếng Hàn đơn giản và rõ ràng. Bạn có thể nói lý do trước, rồi dùng 그래서 để đưa kết quả.

Với người học, 그래서 là công cụ rất mạnh vì nó giúp bạn giải thích ý tưởng mà chưa cần tạo câu quá dài và phức tạp.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01그래서 — vì vậy / cho nên
e20 · e20-4

biga wayo. geuraeseo jibe isseoyo

bi-ga wa-yô. kư-re-sơ chi-bê i-sơ-yô

Nghĩa câu

Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.

Từ vựng
Example 02그래서 — vì vậy / cho nên
e20 · e20-4

oneul bappayo. geuraeseo mot mannayo

ô-nưl ba-ppa-yô. kư-re-sơ môt man-na-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi bận. Vì vậy tôi không gặp được.

Từ vựng
Example 03그래서 — vì vậy / cho nên
e20 · e20-4

meoriga apayo. geuraeseo byeongwone gal geoyeyo

mơ-ri-ga a-pha-yô. kư-re-sơ byong-wo-nê kal kơ-yê-yô

Nghĩa câu

Tôi đau đầu. Vì vậy tôi sẽ đi bệnh viện.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

왜냐하면 — bởi vì

3 ví dụ

왜냐하면 nghĩa là “bởi vì”. Nó thường được dùng khi bạn đưa ra lời giải thích sau khi nói một ý chính. Nó giống như tín hiệu báo rằng lý do sắp xuất hiện.

Cấu trúc thường gặp là Ý chính. 왜냐하면 Lý do. Ví dụ, 오늘 못 가요. 왜냐하면 일이 있어요. nghĩa là “Hôm nay tôi không đi được. Bởi vì tôi có việc.”

Trong tiếng Hàn tự nhiên, người Hàn thường dùng các dạng ngắn hơn như 아/어서 hoặc 때문에, nhưng 왜냐하면 rất hữu ích cho người học vì nó đánh dấu lời giải thích rất rõ.

Bạn có thể xem 왜냐하면 như một chiếc cầu khi nói dài hơn. Trước tiên nói ý chính. Sau đó dùng 왜냐하면 để giải thích vì sao.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01왜냐하면 — bởi vì
e20 · e20-5

oneul mot gayo. waenyahamyeon iri isseoyo

ô-nưl môt ka-yô. we-nya-ha-myơn i-ri i-sơ-yô

Nghĩa câu

Hôm nay tôi không đi được. Bởi vì tôi có việc.

Từ vựng
Example 02왜냐하면 — bởi vì
e20 · e20-5

hangugeoreul baeugo sipeoyo. waenyahamyeon hangugeseo salgo isseoyo

han-gu-gơ-rưl be-u-gô si-phơ-yô. we-nya-ha-myơn han-gu-gê-sơ sal-gô i-sơ-yô

Nghĩa câu

Tôi muốn học tiếng Hàn. Bởi vì tôi đang sống ở Hàn Quốc.

Từ vựng
Example 03왜냐하면 — bởi vì
e20 · e20-5

iljjik jaya haeyo. waenyahamyeon naeil iljjik ireonaya haeyo

il-chik cha-ya he-yô. we-nya-ha-myơn ne-il il-chik i-rơ-na-ya he-yô

Nghĩa câu

Tôi phải ngủ sớm. Bởi vì ngày mai tôi phải dậy sớm.

Từ vựng