Câu bị động: -이/히/리/기- và -아/어지다
Học cách tiếng Hàn chuyển góc nhìn từ người làm hành động sang người hoặc vật chịu ảnh hưởng. Bài này giới thiệu các động từ bị động dạng từ vựng như 보이다, 들리다, 열리다, 잡히다, rồi giải thích mẫu -아/어지다 dùng để nói sự thay đổi hoặc kết quả mang sắc thái bị động.
Bị động trong tiếng Hàn là gì
Trong tiếng Hàn, bị động không chỉ đơn giản là bản dịch máy móc của cấu trúc tiếng Anh “be + quá khứ phân từ”. Cốt lõi của bị động là đổi góc nhìn. Ở câu chủ động, người nói làm nổi bật người thực hiện hành động. Ở câu bị động, người nói làm nổi bật người hoặc vật chịu ảnh hưởng bởi hành động đó.
Ví dụ, 문을 열다 nghĩa là “mở cửa”. Chủ thể là người mở cửa. Nhưng 문이 열리다 nghĩa là “cửa mở / cửa được mở”. Lúc này cái cửa trở thành trung tâm của câu, còn người mở cửa có thể không biết, không quan trọng, hoặc bị lược bỏ có chủ ý.
Tiếng Hàn có hai hướng bị động lớn. Hướng thứ nhất là bị động dạng từ vựng, trong đó các hậu tố như -이-, -히-, -리-, -기- gắn vào một số động từ nhất định: 보다 → 보이다, 듣다 → 들리다, 열다 → 열리다, 잡다 → 잡히다. Hướng thứ hai là mẫu -아/어지다, thường dùng để nói một trạng thái thay đổi hoặc một thứ trở nên như thế nào đó.
Điểm rất quan trọng là không phải động từ tiếng Hàn nào cũng có thể tự do biến sang bị động theo một công thức duy nhất. Nhiều động từ bị động phải học như từ vựng riêng. Vì vậy, cách học tốt nhất là học theo cặp chủ động — bị động thông dụng, thay vì cố biến đổi máy móc mọi động từ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
mun-i yeollyeosseoyo
mun-i yol-lyo-so-yo
Cửa đã mở / cửa đã được mở.
sori-ga deullyeoyo
sô-ri-ga tưl-lyo-yo
Tôi nghe thấy âm thanh / có tiếng vọng đến.
geulssi-ga jal boyeoyo
kưl-si-ga chal bô-yo-yo
Chữ nhìn rõ.
Bị động dạng từ vựng với -이/히/리/기-
Một kiểu bị động rất phổ biến trong tiếng Hàn được tạo bằng các hậu tố bị động đặt bên trong động từ: -이-, -히-, -리-, -기-. Các hậu tố này không gắn tự do vào mọi động từ. Thay vào đó, chúng tạo ra những động từ bị động đã được người bản xứ xem như từ vựng riêng.
Một số cặp rất hay gặp là 보다 → 보이다 — “nhìn / xem” → “được nhìn thấy / hiện ra”; 듣다 → 들리다 — “nghe” → “nghe thấy / vọng đến tai”; 열다 → 열리다 — “mở cái gì đó” → “mở ra / được mở”; 잡다 → 잡히다 — “bắt” → “bị bắt”; 안다 → 안기다 — “ôm ai đó” → “được ôm / bị ôm vào lòng”.
Trong các câu bị động kiểu này, vật hoặc người chịu ảnh hưởng thường đi với 이/가. Ví dụ, 문이 열렸어요 nghĩa là “cửa đã mở / cửa đã được mở”. Câu này không tập trung vào người mở cửa. Nó tập trung vào cái cửa và kết quả sau hành động.
Vì đây là dạng bị động từ vựng, bạn không nên đoán quá mạnh tay. Hãy học trước các cặp thông dụng. Sau một thời gian, bạn sẽ dần có cảm giác tự nhiên rằng hậu tố nào thường đi với động từ nào.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
changmun-i dachyeosseoyo
chang-mun-i ta-chyo-so-yo
Cửa sổ đã đóng / đã bị đóng.
beomin-i gyeongchal-ege japhyeosseoyo
bơ-min-i kyong-chal-e-kê cha-pyo-so-yo
Tên phạm tội đã bị cảnh sát bắt.
agi-ga eomma-ege angyeosseoyo
a-gi-ga om-ma-e-kê an-gyo-so-yo
Em bé được mẹ bế / ôm vào lòng.
Đánh dấu tác nhân bằng 에게, 한테 hoặc 에 의해
Khi muốn nói rõ ai gây ra sự việc bị động, tiếng Hàn thường dùng 에게 hoặc 한테 nếu tác nhân là người hoặc động vật. 에게 trung tính hơn, hợp văn viết hơn; 한테 tự nhiên hơn trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ, 저는 선생님에게 칭찬을 받았어요 nghĩa là “tôi được thầy/cô khen”. Trong giao tiếp, 저는 선생님한테 칭찬을 받았어요 cũng rất tự nhiên. Người chịu ảnh hưởng làm chủ ngữ hoặc chủ đề, còn người làm hành động đứng sau 에게 hoặc 한테.
Trong văn viết trang trọng, tin tức, văn bản học thuật hoặc khi nói về nguyên nhân trừu tượng, tiếng Hàn hay dùng 에 의해. Cấu trúc này gần với chữ “by” trong câu bị động trang trọng của tiếng Anh. Ví dụ, 이 법은 정부에 의해 만들어졌습니다 nghĩa là “luật này được chính phủ tạo ra / ban hành.”
Tuy nhiên, tiếng Hàn thường lược bỏ tác nhân nếu người làm hành động đã rõ hoặc không quan trọng. Đây là một điểm khác tiếng Anh. Thay vì câu bị động nào cũng phải có “by someone”, tiếng Hàn thường bỏ người gây ra hành động và chỉ tập trung vào kết quả hoặc người chịu ảnh hưởng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jeo-neun seonsaengnim-ege chingchan-eul badasseoyo
chơ-nưn son-seng-nim-e-kê ching-chan-ưl ba-da-so-yo
Tôi được thầy/cô khen.
dongsaeng-i chingu-hante nollim-eul badasseoyo
tông-seng-i chin-gu-han-tê nôl-lim-ưl ba-da-so-yo
Em tôi bị bạn trêu.
i geonmul-eun yumyeonghan geonchukga-e uihae seolgye-doeeotseumnida
i kon-mul-ưn yu-myong-han kon-chuk-ga-e ưi-he sol-gyê-twe-ot-sưm-ni-da
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
-아/어지다 để nói sự thay đổi và kết quả bị động
-아/어지다 là một trong những cấu trúc trung cấp rất quan trọng của tiếng Hàn. Nó thường mang nghĩa “trở nên…”, đặc biệt khi đi với tính từ: 좋아지다 là “trở nên tốt hơn”, 많아지다 là “trở nên nhiều hơn / tăng lên”, 추워지다 là “trở nên lạnh”. Đây không hẳn là bị động thuần túy, nhưng nó chuyển trọng tâm khỏi người gây ra hành động và hướng về trạng thái kết quả.
Với một số động từ, -아/어지다 cũng tạo nghĩa gần giống bị động. 만들다 thành 만들어지다, nghĩa là “được làm ra / được tạo ra”. 쓰다 có dạng bị động chuẩn là 쓰이다, nhưng 쓰여지다 cũng thường gặp, nhất là với nghĩa “được viết”. Trong cách dùng chuẩn mực, một số dạng bị động kép có thể bị xem là không gọn, nhưng người học vẫn sẽ gặp chúng trong tiếng Hàn thực tế.
Cách hiểu an toàn nhất là: -아/어지다 nói rằng một thứ chuyển sang trạng thái mới, và câu tập trung vào trạng thái đó hơn là người gây ra nó. Vì vậy, cấu trúc này thường giao nhau với nghĩa bị động trong nhiều ngữ cảnh.
Trong bài học web, tin tức và giải thích hằng ngày, mẫu này rất quan trọng vì nó giúp bạn mô tả sự thay đổi tự nhiên: 날씨가 추워졌어요, 가격이 비싸졌어요, 문제가 해결되었어요, 새로운 시스템이 만들어졌어요.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
nalssi-ga chuwōjyeosseoyo
nal-si-ga chu-wo-chyo-so-yo
Thời tiết trở nên lạnh hơn.
saeroun siseutem-i mandeureojyeosseoyo
se-rô-un si-sư-tem-i man-tư-ro-chyo-so-yo
Một hệ thống mới đã được tạo ra.
munje-ga haegyeol-doeeosseoyo
mun-chê-ga he-gyol-twe-o-so-yo
Vấn đề đã được giải quyết.
Các mẫu bị động thông dụng với 받다, 당하다 và 되다
Tiếng Hàn rất hay diễn đạt nghĩa bị động không phải bằng cách biến đổi trực tiếp động từ, mà bằng “danh từ + động từ hỗ trợ”. Ba động từ hỗ trợ rất quan trọng là 받다, 당하다 và 되다.
Danh từ + 받다 thường nghĩa là “nhận” một hành động, và có thể tích cực, trung tính hoặc tiêu cực tùy danh từ. 칭찬을 받다 là “nhận lời khen / được khen”. 도움을 받다 là “nhận sự giúp đỡ / được giúp”. 연락을 받다 là “nhận liên lạc / được liên hệ”.
Danh từ + 당하다 thường mang nghĩa tiêu cực. Nó dùng khi ai đó chịu một việc không hay: 사고를 당하다 — “gặp tai nạn”; 피해를 당하다 — “chịu thiệt hại”; 사기를 당하다 — “bị lừa đảo”. Cấu trúc này rất hữu ích trong tin tức, báo cáo cảnh sát, tình huống bệnh viện và các mô tả đời sống nghiêm trọng.
Danh từ + 되다 rất phổ biến với danh từ Hán-Hàn và văn phong trang trọng. 선택되다 là “được chọn”, 결정되다 là “được quyết định”, 사용되다 là “được sử dụng”, 포함되다 là “được bao gồm”. Mẫu này xuất hiện rất nhiều trong trường học, công việc, nghiên cứu, giấy tờ visa và thông báo chính thức.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
jeo-neun gyosunim-kke doum-eul badasseoyo
chơ-nưn kyo-su-nim-kê tô-um-ưl ba-da-so-yo
Tôi đã được giáo sư giúp đỡ.
geu saram-eun sagi-reul danghaesseoyo
kư sa-ram-ưn sa-gi-rưl tang-he-so-yo
Người đó đã bị lừa đảo.
i pyohyeon-eun jaju sayong-doemnida
i pyo-hyon-ưn cha-ju sa-yong-twem-ni-da
Cách diễn đạt này được sử dụng thường xuyên.