KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 03

Bị bắt / bị buộc phải làm: -게 되다, -도록 요구받다 và hành động không tự nguyện

Học cách tiếng Hàn phân biệt thay đổi do hoàn cảnh, nghĩa vụ phải làm, yêu cầu trang trọng, chỉ thị trực tiếp và sự ép buộc mạnh thông qua các mẫu như -게 되다, -아/어야 하다, -도록 요구받다, 지시받다 và 강요받다.

Vị trí khóa học23/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
37Từ vựng
3Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Chọn đúng mức độ áp lực và nghĩa vụ

3 ví dụ

Tiếng Hàn diễn đạt hành động không tự nguyện, nghĩa vụ bắt buộc hoặc hành động phát sinh do hoàn cảnh bằng nhiều mẫu khác nhau, chứ không gom tất cả vào một cấu trúc duy nhất. Cách chọn mẫu phụ thuộc vào nguồn áp lực, mức độ bắt buộc và việc người nói muốn giữ giọng trung tính, khách quan hay phê phán rõ ràng.

Mẫu trung tính nhất là -게 되다. Mẫu này có nghĩa là “thành ra làm”, “rốt cuộc làm”, hoặc “sự việc phát triển đến mức phải làm”. Nó thường để nguyên nhân ở phía sau. Ví dụ, 야근하게 됐어요 có thể hiểu là “tôi thành ra phải tăng ca”. Câu này không nói rõ quản lý ra lệnh, lịch thay đổi hay hoàn cảnh khiến việc tăng ca trở nên cần thiết.

Khi trọng tâm là nghĩa vụ, dùng -아/어야 하다: 야근해야 했어요 nghĩa là “tôi đã phải tăng ca”. Khi cần nêu rõ nguồn áp lực, tiếng Hàn thường dùng 요구받다 — “bị yêu cầu”, 지시받다 — “được/bị chỉ thị”, và 강요받다 — “bị ép buộc”. Những cách này đặc biệt hữu ích trong công sở, trường học, bệnh viện, môi trường nghiên cứu và giao tiếp hành chính.

Kỹ năng cốt lõi là chọn đúng mức độ áp lực: thay đổi trung tính do hoàn cảnh với -게 되다, nghĩa vụ với -아/어야 하다, yêu cầu trang trọng với -도록 요구받다, chỉ thị trực tiếp với 지시받다, hoặc cưỡng ép mạnh với 강요받다.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Chọn đúng mức độ áp lực và nghĩa vụ
i03 · i03-1

oneul yageun-hage dwaesseoyo

ô-nưl ya-gưn-ha-gê twe-so-yo

Nghĩa câu

Hôm nay tôi thành ra phải tăng ca.

Từ vựng
Example 02Chọn đúng mức độ áp lực và nghĩa vụ
i03 · i03-1

hoeui-e chamseok-hage dwaesseoyo

hwe-i-e cham-sok-ha-gê twe-so-yo

Nghĩa câu

Tôi thành ra phải tham dự cuộc họp.

Từ vựng
Example 03Chọn đúng mức độ áp lực và nghĩa vụ
i03 · i03-1

jeo-neun bogoseo-reul dasi sseudorok yogu-badasseoyo

chơ-nưn bô-gô-so-rưl ta-si sư-dô-rok yô-gu-ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi bị yêu cầu viết lại báo cáo.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-게 되다: thành ra / rốt cuộc phải làm gì đó

3 ví dụ

-게 되다 là cách phổ biến và an toàn nhất để nói rằng ai đó thành ra làm một việc do hoàn cảnh. Nó không phải lúc nào cũng nghĩa là “bị ép”, nhưng thường có cảm giác hành động đó không hoàn toàn do người nói chủ động chọn.

Cấu trúc rất đơn giản: thân động từ + -게 되다. Ở quá khứ, nó thành -게 됐다 hoặc lịch sự hơn là -게 됐어요. Với động từ 하다, dạng cũng đều: 일하다 → 일하게 되다, 공부하다 → 공부하게 되다, 입원하다 → 입원하게 되다.

Mẫu này rất hữu ích vì tiếng Hàn thường tránh đổ lỗi trực tiếp cho một người nếu không cần thiết. Thay vì nói “sếp bắt tôi tăng ca”, người nói có thể chỉ nói 야근하게 됐어요. Câu này mềm hơn, tự nhiên hơn và đôi khi an toàn hơn về mặt xã hội. Người nghe vẫn có thể hiểu rằng người nói không hẳn tự chọn việc đó.

Trong đời sống thật, mẫu này xuất hiện liên tục: chuyển nhà, đổi việc, đi viện, tham gia họp, chăm con, hoặc bất ngờ phải xử lý một nhiệm vụ. Nó giải thích việc hoàn cảnh đẩy mình vào một hành động mà không làm câu nghe quá gay gắt.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-게 되다: thành ra / rốt cuộc phải làm gì đó
i03 · i03-2

gapjagi byeongwon-e gage dwaesseoyo

kap-cha-gi byong-won-e ka-gê twe-so-yo

Nghĩa câu

Đột nhiên tôi thành ra phải đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 02-게 되다: thành ra / rốt cuộc phải làm gì đó
i03 · i03-2

ibeon ju-buteo hangugeo-reul dasi gongbu-hage dwaesseoyo

i-bon chu-bu-tho han-gu-go-rưl ta-si kông-bu-ha-gê twe-so-yo

Nghĩa câu

Từ tuần này tôi thành ra học lại tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 03-게 되다: thành ra / rốt cuộc phải làm gì đó
i03 · i03-2

agi-reul dolboge dwaesseoyo

a-gi-rưl tol-bô-gê twe-so-yo

Nghĩa câu

Tôi thành ra phải chăm em bé.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-아/어야 하다: phải làm gì đó

3 ví dụ

Khi trọng tâm không nằm ở việc ai ép mình, mà nằm ở nghĩa vụ phải làm, tiếng Hàn dùng -아/어야 하다. Mẫu này nghĩa là “phải”, “cần phải”, “bắt buộc phải”. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất để nói nhiệm vụ và hành động không tránh được.

Cách tạo theo quy tắc 아/어 thông thường: 가다 → 가야 하다, 먹다 → 먹어야 하다, 기다리다 → 기다려야 하다, 공부하다 → 공부해야 하다. Trong hội thoại, 하다 thay đổi theo thì và mức lịch sự: 가야 해요, 가야 했어요, 가야 할 거예요.

So với -게 되다, mẫu này trực tiếp hơn về nghĩa vụ. 야근하게 됐어요 là “tôi thành ra phải tăng ca”. 야근해야 했어요 là “tôi đã phải tăng ca”. Câu thứ hai mạnh hơn và thể hiện rõ tính không tránh được.

Tuy nhiên, -아/어야 하다 không tự động đổ lỗi cho một người khác. Nghĩa vụ có thể đến từ quy định, sức khỏe, tiền bạc, gia đình, lịch trình, thời tiết hoặc trách nhiệm cá nhân. Để nói ai áp đặt nghĩa vụ đó, tiếng Hàn thường thêm cụm khác như 회사 때문에, 선생님이 시켜서, hoặc 의사의 지시로.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-아/어야 하다: phải làm gì đó
i03 · i03-3

hoesa ttaemun-e yageun-haeya haesseoyo

hwe-sa tê-mu-ne ya-gưn-he-ya he-so-yo

Nghĩa câu

Vì công ty nên tôi đã phải tăng ca.

Từ vựng
Example 02-아/어야 하다: phải làm gì đó
i03 · i03-3

uisa-ui jisi-ro yak-eul meogeoya haeyo

ưi-sa-ưi chi-si-rô yak-ưl mô-go-ya he-yo

Nghĩa câu

Theo chỉ định của bác sĩ, tôi phải uống thuốc.

Từ vựng
Example 03-아/어야 하다: phải làm gì đó
i03 · i03-3

gyuchik ttaemun-e yeogi-eseo gidaryeoya hamnida

kyu-chik tê-mu-ne yo-gi-e-sơ ki-da-ryo-ya ham-ni-da

Nghĩa câu

Vì quy định nên phải chờ ở đây.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-도록 요구받다 / 지시받다: bị yêu cầu hoặc được chỉ thị phải làm

3 ví dụ

Trong tình huống trang trọng, tiếng Hàn thường diễn đạt “bị bắt / bị yêu cầu làm gì” bằng danh từ và động từ hỗ trợ dạng bị động. Hai biểu thức rất hữu ích là 요구받다지시받다. 요구받다 nghĩa là “bị yêu cầu”, còn 지시받다 nghĩa là “được/bị chỉ thị”.

Cấu trúc thường là thân động từ + -도록 요구받다 hoặc thân động từ + -도록 지시받다. Đuôi -도록 có nghĩa là “để cho / sao cho”, còn động từ bị động phía sau cho biết chủ ngữ đã nhận một yêu cầu hoặc chỉ thị.

Mẫu này đặc biệt hữu ích trong công việc, trường học, nghiên cứu, giấy tờ visa, bệnh viện và giao tiếp chính thức. Nó chính xác hơn so với chỉ nói -게 됐다, vì nó nêu trực tiếp nguồn áp lực mang tính tổ chức.

Ví dụ, 자료를 수정하도록 요구받았어요 nghĩa là “tôi bị yêu cầu sửa tài liệu.” 검사를 받도록 지시받았어요 nghĩa là “tôi được chỉ định đi kiểm tra.” Bản thân các câu này không nhất thiết là than phiền cảm xúc; chúng nghe khách quan và chuyên nghiệp.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-도록 요구받다 / 지시받다: bị yêu cầu hoặc được chỉ thị phải làm
i03 · i03-4

jaryo-reul sujeong-hadorok yogu-badasseoyo

cha-ryô-rưl su-jong-ha-dô-rok yô-gu-ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi bị yêu cầu sửa tài liệu.

Từ vựng
Example 02-도록 요구받다 / 지시받다: bị yêu cầu hoặc được chỉ thị phải làm
i03 · i03-4

hwanja-neun geomsa-reul batdorok jisi-badasseoyo

hwan-ja-nưn kom-sa-rưl bat-dô-rok chi-si-ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Bệnh nhân được chỉ định làm xét nghiệm.

Từ vựng
Example 03-도록 요구받다 / 지시받다: bị yêu cầu hoặc được chỉ thị phải làm
i03 · i03-4

haksaengdeul-eun bogoseo-reul jechul-hadorok yogu-badasseumnida

hak-seng-đư-rưn bô-gô-so-rưl chê-chul-ha-dô-rok yô-gu-ba-da-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Các sinh viên đã bị yêu cầu nộp báo cáo.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

강요받다 và 억지로: hành động bị ép buộc mạnh

3 ví dụ

Khi muốn câu nghe rõ là bị ép buộc, tiếng Hàn dùng các từ như 강요받다억지로. 강요받다 nghĩa là “bị ép buộc / bị cưỡng ép”. Nó mạnh hơn 요구받다 và thường ngụ ý hành động đó không mong muốn hoặc không công bằng.

Cấu trúc thường là danh từ + 을/를 강요받다, hoặc cụm động từ + -도록 강요받다. Ví dụ, 사과를 강요받았어요 nghĩa là “tôi bị ép phải xin lỗi.” 계약서에 서명하도록 강요받았어요 nghĩa là “tôi bị ép ký vào hợp đồng.”

Trạng từ 억지로 nghĩa là “miễn cưỡng”, “trái ý muốn”, hoặc “do bị ép nên phải làm”. Nó có thể dùng với nhiều động từ và làm câu có màu cảm xúc không tự nguyện. 억지로 먹었어요 nghĩa là “tôi đã ăn một cách miễn cưỡng / bị bắt ăn.”

Hãy dùng các cách này cẩn thận. Chúng mạnh và mang tính quy trách nhiệm hơn -게 되다 hoặc -아/어야 하다. Trong tiếng Hàn lịch sự, đặc biệt ở công sở hoặc tình huống chính thức, người nói thường chọn mẫu mềm hơn, trừ khi thật sự muốn nói rõ có sự cưỡng ép.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01강요받다 và 억지로: hành động bị ép buộc mạnh
i03 · i03-5

jeo-neun sagwa-reul gangyo-badasseoyo

chơ-nưn sa-gwa-rưl kang-yô-ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi bị ép phải xin lỗi.

Từ vựng
Example 02강요받다 và 억지로: hành động bị ép buộc mạnh
i03 · i03-5

gyeyakseo-e seomyeong-hadorok gangyo-badasseoyo

kyê-yak-so-e so-myong-ha-dô-rok kang-yô-ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi bị ép ký vào hợp đồng.

Từ vựng
Example 03강요받다 và 억지로: hành động bị ép buộc mạnh
i03 · i03-5

ai-neun yak-eul eokji-ro meogeosseoyo

a-i-nưn yak-ưl ok-chi-rô mô-go-so-yo

Nghĩa câu

Đứa trẻ đã miễn cưỡng uống thuốc / bị bắt uống thuốc.

Từ vựng