Kính ngữ tôn kính: -(으)시- và cách nói trang trọng
Học cách tiếng Hàn nâng vị thế của người được nhắc đến bằng -(으)시-, trợ từ kính ngữ, danh từ kính ngữ và các động từ tôn kính đặc biệt như 계시다, 드시다, 주무시다, 말씀하시다.
Kính ngữ tôn kính trong tiếng Hàn dùng để làm gì
Kính ngữ tôn kính trong tiếng Hàn không chỉ dùng để nói lịch sự với người nghe. Nó còn dùng để thể hiện sự kính trọng đối với người được nhắc đến trong câu. Vì vậy, tiếng Hàn vẫn dùng kính ngữ ngay cả khi người được tôn kính không có mặt.
Ý tưởng cốt lõi khá đơn giản: nếu chủ ngữ của câu là người lớn tuổi hơn, có địa vị xã hội cao hơn, đáng kính về nghề nghiệp, hoặc quan trọng về mặt quan hệ cá nhân, tiếng Hàn thường nâng chủ ngữ đó lên. Việc nâng này có thể xuất hiện ở động từ, trợ từ, chức danh hoặc cách chọn danh từ.
Ví dụ, câu thường có thể là 선생님이 왔어요, nhưng câu tôn kính hơn là 선생님께서 오셨어요. Trợ từ chủ ngữ đổi từ 이 thành 께서, và động từ 오다 chuyển thành dạng kính ngữ quá khứ lịch sự 오셨어요.
Hệ thống này rất quan trọng trong gia đình, trường học, đại học, bệnh viện, công ty, dịch vụ khách hàng và cơ quan công. Nếu sống hoặc làm việc bằng tiếng Hàn tại Hàn Quốc, bạn không thể xem kính ngữ là phần trang trí. Nó là một phần của ngữ pháp và cũng là một phần của năng lực ứng xử xã hội.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
gyosunim-kkeseo osyeosseoyo
kyo-su-nim-kê-sơ ô-syo-so-yo
Giáo sư đã đến.
abeoji-kkeseo jib-e gyeseyo
a-bơ-ji-kê-sơ chi-bê kye-se-yo
Bố đang ở nhà.
wonjangnim-kkeseo malsseumhasyeosseoyo
won-jang-nim-kê-sơ mal-sưm-ha-syo-so-yo
Giám đốc / viện trưởng đã nói.
Hậu tố kính ngữ -(으)시-
Dấu hiệu kính ngữ quan trọng nhất trong tiếng Hàn là -(으)시-. Nó được chèn vào động từ khi chủ ngữ của động từ là người đáng kính. Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -시-. Nếu kết thúc bằng phụ âm, dùng -으시-.
Ví dụ, 가다 thành 가시다, 오다 thành 오시다, 읽다 thành 읽으시다, 앉다 thành 앉으시다. Sau khi thêm -(으)시-, động từ vẫn cần chia thì và mức độ lịch sự: 가세요, 가셨어요, 가십니다, 가셨습니다.
Một lỗi thường gặp là nghĩ rằng -(으)시- dùng để kính trọng người nghe. Thực ra không trực tiếp như vậy. -(으)시- kính trọng chủ ngữ của động từ. Người nghe được xử lý bằng đuôi câu như -요 hoặc -습니다. Vì vậy, tiếng Hàn có thể vừa kính trọng chủ ngữ, vừa nói lịch sự với người nghe, nhưng bằng hai phần khác nhau của câu.
Điều này có nghĩa là 할머니께서 오셨어요 kính trọng bà là chủ ngữ, còn đuôi -어요 làm câu lịch sự với người nghe. Nếu dùng văn phong trang trọng, 할머니께서 오셨습니다 vừa nâng chủ ngữ, vừa nói trang trọng với người nghe.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
seonsaengnim-kkeseo chaeg-eul ilgeuseyo
son-seng-nim-kê-sơ che-gưl il-gư-se-yo
Thầy/cô đang đọc sách.
harabeoji-kkeseo uija-e anjeusyeosseoyo
ha-ra-bơ-ji-kê-sơ ưi-ja-e an-jư-syo-so-yo
Ông đã ngồi xuống ghế.
gyosunim-kkeseo yeongusil-e gasimnida
kyo-su-nim-kê-sơ yon-gu-sil-e ka-sim-ni-da
Giáo sư đi đến phòng nghiên cứu.
Trợ từ kính ngữ và chức danh tôn kính
Kính ngữ tiếng Hàn không chỉ ảnh hưởng đến động từ. Nó còn ảnh hưởng đến trợ từ và chức danh. Trợ từ chủ ngữ thường 이/가 có thể đổi thành 께서 khi chủ ngữ là người được kính trọng. Trợ từ chỉ người nhận 에게 đổi thành 께 khi người nhận là người được kính trọng.
Ví dụ, 어머니가 có thể thành 어머니께서, còn 어머니에게 có thể thành 어머니께. Những dạng này rất thường gặp khi nói về bố mẹ, giáo viên, giáo sư, người lớn tuổi, bác sĩ và cấp trên ở nơi làm việc.
Chức danh cũng là trung tâm của kính ngữ tiếng Hàn. Hậu tố 님 được gắn vào rất nhiều chức danh và vai trò: 선생님, 교수님, 사장님, 원장님, 부장님, 고객님, 환자분. Đây không phải là từ trang trí. Trong hội thoại thật, chúng thường thay thế tên riêng và đại từ.
Trong tiếng Hàn, dùng đúng chức danh thường an toàn hơn dùng “bạn/ông/bà”. Đại từ trực tiếp 당신 rất hiếm khi dùng trong hội thoại lịch sự bình thường và có thể nghe gượng hoặc đối đầu. Thay vào đó, người Hàn dùng các chức danh như 선생님, 교수님, 기사님, 고객님.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
eomeoni-kke seonmul-eul deuryeosseoyo
ơ-mơ-ni-kê son-mu-rưl tư-ryo-so-yo
Tôi đã tặng quà cho mẹ.
gyosunim-kkeseo ganguihasimnida
kyo-su-nim-kê-sơ kang-ưi-ha-sim-ni-da
Giáo sư đang giảng bài.
gogaengnim-kkeseo gidarigo gyesimnida
kô-geng-nim-kê-sơ ki-da-ri-gô kye-sim-ni-da
Khách hàng đang chờ.
Các động từ kính ngữ đặc biệt
Một số động từ tiếng Hàn không chỉ thêm -(으)시-, mà có dạng kính ngữ đặc biệt riêng. Những động từ này cực kỳ quan trọng vì chúng xuất hiện trong tiếng Hàn hằng ngày và nghe tự nhiên hơn nhiều so với việc thêm -(으)시- một cách máy móc.
Các cặp quan trọng nhất là 있다 → 계시다, 먹다 → 드시다, 마시다 → 드시다, 자다 → 주무시다, 말하다 → 말씀하시다, và đôi khi 아프다 → 편찮으시다. Những dạng này nâng chủ ngữ lên một cách tôn kính.
Ví dụ, thay vì nói 할머니가 자요, tiếng Hàn nói 할머니께서 주무세요. Thay vì nói 교수님이 있어요, tiếng Hàn nói 교수님께서 계세요. Thay vì nói 아버지가 밥을 먹어요, tiếng Hàn nói 아버지께서 식사하세요 hoặc 아버지께서 드세요.
Có một điểm rất quan trọng: kính ngữ tôn kính chủ ngữ khác với khiêm nhường ngữ. 드시다 nâng người ăn lên. 드리다 hạ người nói xuống khi đưa hoặc làm gì cho người đáng kính. Hai từ nghe khá giống nhau nhưng hoạt động khác nhau. Bài này tập trung vào kính ngữ tôn kính chủ ngữ; khiêm nhường ngữ sẽ học riêng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
halmeoni-kkeseo jumuseyo
hal-mơ-ni-kê-sơ chu-mu-se-yo
Bà đang ngủ.
abeoji-kkeseo siksahasyeosseoyo
a-bơ-ji-kê-sơ sik-sa-ha-syo-so-yo
Bố đã dùng bữa.
seonsaengnim-kkeseo malsseumhago gyeseyo
son-seng-nim-kê-sơ mal-sưm-ha-gô kye-se-yo
Thầy/cô đang nói.
Kính ngữ trong bệnh viện, đại học và công sở
Kính ngữ đặc biệt quan trọng trong các môi trường tổ chức. Ở bệnh viện, nhân viên thường dùng các cách gọi tôn trọng như 환자분, 보호자분, 의사 선생님, 간호사 선생님. Ở đại học, sinh viên thường gọi 교수님, 선생님, và khi nói trang trọng thì dùng 께서 hoặc 께.
Trong công sở, chức danh thường quan trọng hơn tên riêng. Các từ như 사장님, 부장님, 팀장님, 과장님, 고객님 rất phổ biến. Người Hàn thường tránh dùng đại từ trực tiếp và dùng chức danh thay thế.
Kính ngữ cũng ảnh hưởng đến cách đưa ra chỉ dẫn. Bệnh viện có thể nói 환자분께서는 금식하셔야 합니다, nghĩa là “bệnh nhân cần phải nhịn ăn.” Văn phòng đại học có thể nói 교수님께 확인해 주세요, nghĩa là “vui lòng xác nhận với giáo sư.” Công ty có thể nói 고객님께 안내해 드리겠습니다, nghĩa là “chúng tôi sẽ hướng dẫn cho quý khách.”
Quy tắc thực dụng cho người học là: khi người đó lớn tuổi hơn, địa vị cao hơn, đáng kính về nghề nghiệp, hoặc là khách hàng/bệnh nhân, hãy dùng chức danh cộng 님, cân nhắc 께서/께, và dùng -(으)시- hoặc động từ kính ngữ đặc biệt nếu người đó là chủ ngữ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hwanjabun-kkeseoneun geumsikhasyeoya hamnida
hwan-ja-bun-kê-sơ-nưn kưm-sik-ha-syo-ya ham-ni-da
Bệnh nhân cần phải nhịn ăn.
gyosunim-kke hwaginhae juseyo
kyo-su-nim-kê hwa-gin-he chu-se-yo
Vui lòng xác nhận với giáo sư.
gogaengnim-kke annaehae deurigetseumnida
kô-geng-nim-kê an-ne-he tư-ri-get-sưm-ni-da
Chúng tôi sẽ hướng dẫn cho quý khách.