KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 05

Khiêm nhường ngữ và văn phong trang trọng

Học cách tiếng Hàn hạ thấp người nói hoặc phía của người nói khi nói với hoặc nói về người đáng kính. Bài này giải thích 드리다, 모시다, 뵙다, 여쭙다, 말씀드리다, 찾아뵙다 và văn phong trang trọng -습니다 dùng trong cơ quan, công sở và giao tiếp chuyên nghiệp.

Vị trí khóa học25/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
18Từ vựng
5Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Khiêm nhường ngữ dùng để làm gì

3 ví dụ

Ở bài trước, bạn đã học kính ngữ tôn kính chủ ngữ: tiếng Hàn nâng người được nhắc đến bằng các dạng như -(으)시-, 께서, 계시다, 드시다. Khiêm nhường ngữ đi theo hướng ngược lại. Thay vì trực tiếp nâng người đáng kính lên, người nói hạ thấp phía của mình xuống.

Điều này rất quan trọng trong tiếng Hàn vì sự kính trọng có thể được thể hiện bằng hai cách: nâng người khác lên hoặc hạ mình xuống. Khi nói 교수님께 질문을 드렸습니다, bạn không chỉ nói “tôi đã hỏi giáo sư một câu hỏi”. Bạn dùng 드리다 để cho thấy hành động đi từ phía thấp hơn của mình hướng đến một người đáng kính.

Khiêm nhường ngữ đặc biệt phổ biến trong đại học, bệnh viện, công ty, dịch vụ khách hàng, phỏng vấn, cơ quan hành chính và email trang trọng. Nó nghe chuyên nghiệp vì sắp xếp rõ quan hệ xã hội: người được kính trọng ở phía trên, còn hành động của người nói được trình bày một cách khiêm nhường.

Điểm quan trọng là khiêm nhường ngữ không phải là tự hạ nhục bản thân. Nó không phải sự yếu đuối hay tự ti. Đây là cách ngữ pháp để thể hiện sự tôn trọng bằng cách làm cho hành động của mình nghe khiêm tốn hơn khi hành động đó hướng đến người đáng kính.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Khiêm nhường ngữ dùng để làm gì
i05 · i05-1

gyosunim-kke jilmun-eul deuryeotseumnida

kyo-su-nim-kê chil-mun-ưl tư-ryot-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi đã hỏi giáo sư một câu hỏi.

Từ vựng
Example 02Khiêm nhường ngữ dùng để làm gì
i05 · i05-1

wonjangnim-kke malsseumdeurigeotseumnida

won-jang-nim-kê mal-sưm-tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ thưa lại với giám đốc / viện trưởng.

Từ vựng
Example 03Khiêm nhường ngữ dùng để làm gì
i05 · i05-1

gogaengnim-kke annaehae deurigeotseumnida

kô-geng-nim-kê an-ne-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Chúng tôi sẽ hướng dẫn cho quý khách.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

드리다: làm hoặc đưa gì đó cho người đáng kính

3 ví dụ

드리다 là động từ khiêm nhường trung tâm nhất trong tiếng Hàn. Nó là dạng khiêm nhường tương ứng với 주다, nghĩa là “đưa / cho”. Khi người nhận là người đáng kính, tiếng Hàn thường dùng 드리다 thay vì 주다.

Cách dùng đơn giản nhất là danh từ + 을/를 드리다: 선물을 드리다 — “tặng quà”; 자료를 드리다 — “đưa tài liệu”; 명함을 드리다 — “đưa danh thiếp”. Người nhận thường đi với , dạng kính ngữ của 에게.

드리다 cũng dùng sau một động từ khác ở dạng -아/어 드리다. Mẫu này nghĩa là “làm gì đó cho ai” theo cách khiêm nhường và kính trọng. 도와 드리다 là “giúp ai đó”; 설명해 드리다 là “giải thích cho ai đó”; 안내해 드리다 là “hướng dẫn cho ai đó.”

Mẫu này cực kỳ phổ biến trong dịch vụ khách hàng và tiếng Hàn chuyên nghiệp. Nhân viên có thể nói 확인해 드리겠습니다 — “tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách”, hoặc 도와 드리겠습니다 — “tôi sẽ hỗ trợ quý khách.” Câu nghe có sắc thái phục vụ, lịch sự và tôn trọng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01드리다: làm hoặc đưa gì đó cho người đáng kính
i05 · i05-2

eomeoni-kke seonmul-eul deuryeosseoyo

ơ-mơ-ni-kê son-mu-rưl tư-ryo-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã tặng quà cho mẹ.

Từ vựng
Example 02드리다: làm hoặc đưa gì đó cho người đáng kính
i05 · i05-2

je-ga seolmyeonghae deurigeotseumnida

chê-ga sol-myong-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ giải thích cho quý vị.

Từ vựng
Example 03드리다: làm hoặc đưa gì đó cho người đáng kính
i05 · i05-2

jamsi hu-e hwaginhae deurilgeyo

cham-si hu-e hwa-gin-he tư-ril-kê-yo

Nghĩa câu

Một lát nữa tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

Động từ khiêm nhường đặc biệt: 뵙다, 모시다, 여쭙다, 말씀드리다

3 ví dụ

Một số động từ khiêm nhường tiếng Hàn phải học như từ vựng riêng vì không thể tạo ra đơn giản bằng cách thêm 드리다. Những động từ này rất phổ biến trong tiếng Hàn trang trọng và đặc biệt quan trọng trong đại học, công sở, bệnh viện và giới thiệu lịch sự.

뵙다 là dạng khiêm nhường của “gặp / nhìn thấy” người đáng kính. Thay vì nói 교수님을 봤어요, câu tôn trọng hơn là 교수님을 뵈었어요 hoặc 교수님을 뵀어요. 찾아뵙다 nghĩa là “đến thăm / đến gặp một người đáng kính”.

모시다 nghĩa là “đưa đi / phụng sự / chăm sóc / hộ tống một người đáng kính”. Từ này thường dùng khi đưa người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách quý đi đâu đó. Ví dụ, 부모님을 모시고 병원에 갔어요 nghĩa là “tôi đã đưa bố mẹ đến bệnh viện.”

여쭙다말씀드리다 là các động từ khiêm nhường liên quan đến lời nói. 여쭙다 nghĩa là “hỏi người đáng kính”, còn 말씀드리다 nghĩa là “thưa / báo / nói với người đáng kính”. Những từ này rất hữu ích khi nói với giáo sư, bác sĩ, cấp trên và nhân viên cơ quan.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Động từ khiêm nhường đặc biệt: 뵙다, 모시다, 여쭙다, 말씀드리다
i05 · i05-3

naeil gyosunim-eul chajaboepgetseumnida

ne-il kyo-su-nim-ưl cha-ja-bwep-ket-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Ngày mai tôi sẽ đến gặp giáo sư.

Từ vựng
Example 02Động từ khiêm nhường đặc biệt: 뵙다, 모시다, 여쭙다, 말씀드리다
i05 · i05-3

bumonim-eul mosigo byeongwon-e gasseoyo

bu-mô-nim-ưl mô-si-gô byong-won-e ka-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã đưa bố mẹ đến bệnh viện.

Từ vựng
Example 03Động từ khiêm nhường đặc biệt: 뵙다, 모시다, 여쭙다, 말씀드리다
i05 · i05-3

gyosunim-kke han gaji yeojjupgo sipseumnida

kyo-su-nim-kê han ka-ji yo-jjup-kô sip-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi muốn hỏi giáo sư một điều.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Văn phong trang trọng: -습니다 và giọng chuyên nghiệp

3 ví dụ

Khiêm nhường ngữ thường xuất hiện cùng văn phong trang trọng -습니다. Văn phong này trang trọng hơn -아요/어요 và rất phổ biến trong thuyết trình, thông báo, phỏng vấn, dịch vụ công, môi trường học thuật và email chuyên nghiệp.

Với động từ, đuôi hiện tại trang trọng là -습니다 sau phụ âm và -ㅂ니다 sau nguyên âm. 먹다 thành 먹습니다, 읽다 thành 읽습니다, 가다 thành 갑니다, 하다 thành 합니다. Ở quá khứ, tiếng Hàn thường dùng -았습니다/었습니다 hoặc -했습니다.

Văn phong trang trọng không tự động biến câu thành khiêm nhường. Nó chủ yếu làm câu trang trọng với người nghe. Các động từ khiêm nhường như 드리다, 뵙다, 말씀드리다 mới là phần hạ thấp phía người nói. Khi kết hợp hai yếu tố này, câu vừa tôn trọng về mặt xã hội, vừa chuyên nghiệp về mặt tổ chức.

Ví dụ, 확인했습니다 chỉ đơn giản là “tôi đã kiểm tra.” Nhưng 확인해 드리겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ kiểm tra giúp quý vị” với sắc thái khiêm nhường, phục vụ. Vì vậy tiếng Hàn công sở thường kết hợp -습니다 với các biểu thức khiêm nhường.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Văn phong trang trọng: -습니다 và giọng chuyên nghiệp
i05 · i05-4

je-ga hwaginhaetseumnida

chê-ga hwa-gin-het-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi đã kiểm tra.

Từ vựng
Example 02Văn phong trang trọng: -습니다 và giọng chuyên nghiệp
i05 · i05-4

je-ga dasi hwaginhae deurigeotseumnida

chê-ga ta-si hwa-gin-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ kiểm tra lại giúp anh/chị.

Từ vựng
Example 03Văn phong trang trọng: -습니다 và giọng chuyên nghiệp
i05 · i05-4

jamsiman gidaryeo jusigi baramnida

cham-si-man ki-da-ryo chu-si-gi ba-ram-ni-da

Nghĩa câu

Xin vui lòng chờ trong giây lát.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Khiêm nhường ngữ trong cơ quan và môi trường chuyên nghiệp

3 ví dụ

Trong tiếng Hàn thực tế, khiêm nhường ngữ dễ thấy nhất ở các môi trường tổ chức: bệnh viện, đại học, công ty, ngân hàng, cục xuất nhập cảnh, quầy dịch vụ khách hàng và email trang trọng. Những nơi này thường cần cách nói rõ ràng, tôn trọng và có khoảng cách chuyên nghiệp.

Nhân viên bệnh viện có thể nói 안내해 드리겠습니다 — “tôi sẽ hướng dẫn cho quý vị.” Sinh viên đại học có thể viết 교수님께 말씀드리고 싶습니다 — “em muốn thưa với giáo sư.” Nhân viên công ty có thể nói 담당자에게 전달해 드리겠습니다 — “tôi sẽ chuyển lại cho người phụ trách giúp anh/chị.”

Mẫu thực dụng thường là: người nhận đáng kính + + hành động + -아/어 드리겠습니다. Cấu trúc này tạo giọng phục vụ chỉn chu. Nó cho thấy người nói làm gì đó cho người khác trong khi vẫn giữ quan hệ tôn trọng.

Tuy nhiên, nếu lạm dụng khiêm nhường ngữ với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, câu sẽ nghe không tự nhiên hoặc quá xa cách. Kính ngữ tiếng Hàn luôn phụ thuộc vào quan hệ và bối cảnh. Hãy dùng khiêm nhường ngữ trong môi trường trang trọng, chuyên nghiệp, dịch vụ, học thuật hoặc hành chính; còn trong tình huống thân thiện bình thường thì dùng tiếng Hàn lịch sự đơn giản hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Khiêm nhường ngữ trong cơ quan và môi trường chuyên nghiệp
i05 · i05-5

jeopsucheo-eseo annaehae deurigeotseumnida

chop-su-chơ-e-sơ an-ne-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Quầy tiếp nhận sẽ hướng dẫn cho anh/chị.

Từ vựng
Example 02Khiêm nhường ngữ trong cơ quan và môi trường chuyên nghiệp
i05 · i05-5

gyosunim-kke malsseumdeurigo sipseumnida

kyo-su-nim-kê mal-sưm-tư-ri-gô sip-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Em muốn thưa với giáo sư.

Từ vựng
Example 03Khiêm nhường ngữ trong cơ quan và môi trường chuyên nghiệp
i05 · i05-5

damdangja-ege jeondalhae deurigeotseumnida

tam-dang-ja-e-kê chon-dal-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ chuyển lại cho người phụ trách giúp anh/chị.

Từ vựng