Điều kiện và cấu trúc “càng… càng…”
Học cách tiếng Hàn dùng -(으)면 để diễn đạt điều kiện, -지 않으면 để nói điều kiện phủ định, -(으)면 되다 để nói “chỉ cần... là được”, và -(으)ㄹ수록 để diễn đạt “càng... càng...”.
Điều kiện cơ bản -(으)면
Đuôi điều kiện cơ bản nhất trong tiếng Hàn là -(으)면. Nó có nghĩa là “nếu” hoặc “khi”, tùy ngữ cảnh. Gắn -으면 sau thân động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm, và gắn -면 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Với động từ 하다, dạng sẽ là 하면.
Ví dụ, 먹다 thành 먹으면, 읽다 thành 읽으면, 가다 thành 가면, 오다 thành 오면, 공부하다 thành 공부하면. Mệnh đề đầu đưa ra điều kiện, còn mệnh đề sau đưa ra kết quả, lời khuyên, kế hoạch hoặc hệ quả.
-(으)면 trong tiếng Hàn rộng hơn chữ “if” trong tiếng Anh. Có lúc nó là điều kiện thật: 시간이 있으면 연락하세요 — “Nếu có thời gian thì hãy liên lạc với tôi.” Có lúc nó gần nghĩa “khi” trong một tình huống lặp lại hoặc tự nhiên: 봄이 오면 날씨가 따뜻해져요 — “Khi mùa xuân đến thì thời tiết ấm lên.”
Cách hiểu an toàn nhất cho người học là: mệnh đề đầu mở ra một điều kiện, và mệnh đề sau nói điều gì xảy ra trong điều kiện đó. Mẫu này xuất hiện liên tục trong đời sống, bệnh viện, trường học, công việc, du lịch và hướng dẫn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
sigan-i isseumyeon yeollak-haseyo
si-gan-i it-sư-myon yol-lak-ha-se-yo
Nếu có thời gian thì hãy liên lạc nhé.
yeol-i namyeon byeongwon-e gaseyo
yol-i na-myon byong-won-e ka-se-yo
Nếu bị sốt thì hãy đi bệnh viện.
bom-i omyeon nalssi-ga ttatteuthaejyeoyo
bom-i ô-myon nal-si-ga ta-tưt-he-jyo-yo
Khi mùa xuân đến thì thời tiết ấm lên.
Điều kiện phủ định: -지 않으면 và 없으면
Để nói “nếu không...” hoặc “trừ khi...”, tiếng Hàn thường dùng -지 않으면. Gắn -지 않으면 vào thân động từ hoặc tính từ. Cấu trúc này tạo điều kiện phủ định rõ ràng: nếu hành động không xảy ra, hoặc nếu trạng thái không đúng, thì điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ, 먹지 않으면 nghĩa là “nếu không ăn”; 공부하지 않으면 nghĩa là “nếu không học”; 춥지 않으면 nghĩa là “nếu không lạnh”. Cấu trúc này rõ ràng, chuẩn và dùng được cả trong nói lẫn viết.
Tiếng Hàn cũng dùng phủ định tồn tại với 없으면, nghĩa là “nếu không có...” hoặc “nếu ai đó không có...”. 시간이 없으면 nghĩa là “nếu không có thời gian”. 돈이 없으면 nghĩa là “nếu không có tiền”.
Trong hội thoại thật, tiếng Hàn cũng hay dùng dạng phủ định ngắn như 안 먹으면, 안 가면, 안 하면. Các dạng này rất tự nhiên khi nói. Dạng dài -지 않으면 nghe rõ ràng hơn và hơi trang trọng hơn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
yak-eul meokji aneumyeon yeol-i an naeryeoyo
yak-ưl mok-chi a-nư-myon yol-i an ne-ryo-yo
Nếu không uống thuốc thì sốt không hạ.
sigan-i eopseumyeon naeil haedo dwaeyo
si-gan-i op-sư-myon ne-il he-dô twe-yo
Nếu không có thời gian thì mai làm cũng được.
hangugeo-reul yeonseup-haji aneumyeon geumbang ijeobeoryeoyo
han-gu-go-rưl yon-sưp-ha-ji a-nư-myon kưm-bang i-jơ-bơ-ryo-yo
Nếu không luyện tiếng Hàn thì sẽ quên rất nhanh.
-(으)면 되다: chỉ cần... là được
-(으)면 되다 là một trong những mẫu trung cấp thực dụng nhất trong tiếng Hàn. Nghĩa đen là “nếu làm X thì được”. Dịch tự nhiên là “chỉ cần làm X là được”, “cứ làm X là được”, hoặc “làm X là đủ rồi.”
Cấu trúc này rất hữu ích khi hướng dẫn vì nó rút gọn nhiệm vụ thành một hành động cần làm. 이 버튼을 누르면 돼요 nghĩa là “chỉ cần bấm nút này là được.” 여기에 이름을 쓰면 됩니다 nghĩa là “chỉ cần viết tên vào đây là được.”
Mức độ lịch sự nằm ở 되다: 돼요 lịch sự và tự nhiên trong hội thoại, 됩니다 trang trọng, còn 돼 thân mật. Ở bệnh viện, công sở, ngân hàng và cục xuất nhập cảnh, bạn sẽ thường nghe dạng trang trọng -(으)면 됩니다.
Mẫu này mềm và mang tính hỗ trợ hơn mệnh lệnh trực tiếp. Thay vì nói “làm cái này đi!”, tiếng Hàn có thể nói “nếu làm cái này thì được rồi.” Vì vậy nó rất tự nhiên trong giải thích, dịch vụ khách hàng và giảng dạy.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
yeogi-e ireum-eul sseumyeon doemnida
yo-gi-e i-rưm-ưl sư-myon twem-ni-da
Chỉ cần viết tên vào đây là được.
i yak-eul haru-e du beon meogeumyeon dwaeyo
i yak-ưl ha-ru-e tu bon mô-gư-myon twe-yo
Chỉ cần uống thuốc này hai lần một ngày là được.
moreumyeon jigwon-ege mureobomyeon doemnida
mô-rư-myon chi-gwon-e-kê mu-rơ-bô-myon twem-ni-da
Nếu không biết thì chỉ cần hỏi nhân viên là được.
-(으)ㄹ수록: càng... càng...
-(으)ㄹ수록 diễn đạt sự thay đổi tăng dần: “càng X thì càng Y”. Đây là một trong những mẫu trung cấp quan trọng để mô tả việc học, trải nghiệm, cảm xúc, độ khó, sự trưởng thành và tác động lặp lại.
Gắn -을수록 sau thân kết thúc bằng phụ âm và -ㄹ수록 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. 먹다 thành 먹을수록, 읽다 thành 읽을수록, 가다 thành 갈수록, 배우다 thành 배울수록, 공부하다 thành 공부할수록.
Mệnh đề đầu mô tả điều kiện đang tăng lên, còn mệnh đề sau mô tả kết quả tăng cùng với điều kiện đó. 한국어를 배울수록 재미있어요 nghĩa là “càng học tiếng Hàn thì càng thấy thú vị.” 생각할수록 어려워요 nghĩa là “càng nghĩ thì càng thấy khó.”
Mẫu này rất hữu ích vì nó cho phép bạn mô tả trải nghiệm động, không phải một điều kiện cố định. Nó rất thường gặp trong bài viết, hội thoại, suy ngẫm cá nhân, giải thích nghiên cứu và mô tả cảm xúc.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
hangugeo-reul baeulsurok jaemiisseoyo
han-gu-go-rưl be-ul-su-rok che-mi-it-so-yo
Càng học tiếng Hàn thì càng thấy thú vị.
saenggak-halsurok eoryeowoyo
seng-gak-hal-su-rok ơ-ryo-wo-yo
Càng nghĩ càng thấy khó.
agi-ga keulsurok deo gwiyeowoyo
a-gi-ga khưl-su-rok to kwi-yo-wo-yo
Em bé càng lớn càng đáng yêu.
So sánh các mẫu điều kiện
Ở trình độ trung cấp, tiếng Hàn có nhiều mẫu điều kiện, và mỗi mẫu có sắc thái khác nhau. -(으)면 là điều kiện cơ bản rộng nhất. Nó trung tính và dùng được trong hầu hết tình huống. Khi chưa chắc dùng gì, đây thường là lựa chọn an toàn nhất.
-거든 thường đưa ra điều kiện với giọng hội thoại hoặc giải thích. Nó có thể nghĩa là “nếu”, nhưng thường nghe như người nói đang đưa lý do, bối cảnh hoặc chỉ dẫn. Ví dụ, 도착하거든 연락해요 nghĩa là “khi/nếu đến nơi thì liên lạc nhé.”
-다면 giả định hơn và thường nghe như “nếu mà...”. Nó hay gặp trong tưởng tượng, lời khuyên, bài viết và lời nói suy ngẫm. 시간이 있다면 여행하고 싶어요 nghĩa là “nếu có thời gian thì tôi muốn đi du lịch.”
-(으)ㄹ수록 không phải điều kiện bình thường. Nó diễn đạt sự thay đổi tỷ lệ: khi một thứ tăng lên, thứ khác cũng thay đổi theo. Vì vậy, nên dịch là “càng... càng...” chứ không phải “nếu” đơn thuần.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
dochakhageodeun yeollakhaeyo
tô-chak-ha-gơ-dưn yol-lak-he-yo
Khi/nếu đến nơi thì liên lạc nhé.
sigan-i itdamyeon yeohaenghago sipeoyo
si-gan-i it-ta-myon yo-heng-ha-gô si-pơ-yo
Nếu có thời gian thì tôi muốn đi du lịch.
mani yeonseuphamyeon halsurok jayeonseureowojyeoyo
ma-ni yon-sưp-ha-myon hal-su-rok cha-yon-sư-rơ-wo-jyo-yo
Càng luyện nhiều thì càng tự nhiên.