KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 07

Dù... cũng..., mặc dù..., và sự cho phép

Học cách tiếng Hàn diễn đạt sự nhượng bộ và đối lập bằng -아/어도 và -는데도. Bài này cũng giới thiệu các mẫu xin phép và cho phép như -아/어도 되다 và -아/어도 괜찮다.

Vị trí khóa học27/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
26Từ vựng
7Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-아/어도: dù... cũng...

3 ví dụ

Mẫu ngữ pháp -아/어도 diễn tả sự nhượng bộ. Người nói thừa nhận một điều kiện tồn tại nhưng kết quả vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt thường dịch là 'dù... cũng...', 'ngay cả khi...' hoặc 'mặc dù... vẫn...'.

Mệnh đề đầu đưa ra một điều kiện vốn có thể làm thay đổi kết quả, nhưng mệnh đề sau cho thấy kết quả vẫn xảy ra. Ví dụ, 비가 와도 가요 nghĩa là 'Dù trời mưa tôi vẫn đi.' Mưa có xảy ra nhưng hành động không thay đổi.

Mẫu này cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn đời sống vì nó cho phép người nói thể hiện sự quyết tâm, sự đối lập hoặc hành động bất chấp hoàn cảnh. Nó thường xuất hiện khi nói về cảm xúc, thời tiết, sức khỏe, công việc, học tập và quyết định cá nhân.

Khác với -(으)면, vốn tạo ra điều kiện bình thường, -아/어도 tạo ra điều kiện nhưng điều kiện đó không ngăn được hành động phía sau.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-아/어도: dù... cũng...
i07 · i07-1

bi-ga wado gayo

pi-ga wa-do ka-yo

Nghĩa câu

Dù trời mưa tôi vẫn đi.

Từ vựng
Example 02-아/어도: dù... cũng...
i07 · i07-1

pigonhaedo gongbuhaeyo

phi-gon-he-do kong-bu-he-yo

Nghĩa câu

Dù mệt tôi vẫn học.

Từ vựng
Example 03-아/어도: dù... cũng...
i07 · i07-1

bappado undonghaeyo

pa-ppa-do un-dong-he-yo

Nghĩa câu

Dù bận tôi vẫn tập thể dục.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Tình huống trái mong đợi và sự kiên trì

3 ví dụ

-아/어도 thường được dùng khi người nói tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn. Điều này tạo sức mạnh cảm xúc cho câu nói. Người Hàn dùng nó rất nhiều khi nói về công việc, sức khỏe, học tập và trách nhiệm.

Ví dụ, 아파도 회사에 갔어요 nghĩa là 'Dù bị ốm tôi vẫn đi làm.' Thông thường bệnh tật sẽ ngăn cản hành động, nhưng người nói vẫn tiếp tục.

Cấu trúc này rất hữu ích trong kể chuyện vì nó nhấn mạnh sự cố gắng hoặc hy sinh. Cha mẹ có thể nói 피곤해도 아이를 돌봐야 해요, nghĩa là 'Dù mệt tôi vẫn phải chăm con.'

Vì mệnh đề sau đi ngược với điều người ta thường mong đợi nên câu thường mạnh hơn điều kiện thông thường.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Tình huống trái mong đợi và sự kiên trì
i07 · i07-2

apado hoesa-e gasseoyo

a-pha-do hwe-sa-e ka-so-yo

Nghĩa câu

Dù bị bệnh tôi vẫn đi làm.

Từ vựng
Example 02Tình huống trái mong đợi và sự kiên trì
i07 · i07-2

yeol-i isseodo byeongwon-e an gasseoyo

yol-i it-so-do byong-won-e an ka-so-yo

Nghĩa câu

Dù bị sốt tôi vẫn không đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 03Tình huống trái mong đợi và sự kiên trì
i07 · i07-2

pigonhaedo aireul dolbwaya haeyo

phi-gon-he-do a-i-rưl tol-bwa-ya he-yo

Nghĩa câu

Dù mệt vẫn phải chăm con.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-는데도: mặc dù... vậy mà...

3 ví dụ

-는데도 thể hiện sự đối lập mạnh hơn -아/어도. Người nói cảm thấy kết quả gây ngạc nhiên, thất vọng hoặc trái với mong đợi.

Ví dụ, 열심히 공부했는데도 떨어졌어요 nghĩa là 'Mặc dù học rất chăm nhưng vẫn trượt.' Người nghe kỳ vọng thành công nhưng kết quả lại thất bại.

Ngữ pháp này thường xuất hiện khi nói về nỗ lực, thuốc men, điều trị, thi cử, quan hệ và mục tiêu. Sắc thái cảm xúc mạnh hơn sự nhượng bộ đơn thuần.

Vì cảm giác thất vọng hoặc bất ngờ này nên -는데도 rất thường xuất hiện khi nói về vấn đề hoặc kết quả ngoài mong đợi.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-는데도: mặc dù... vậy mà...
i07 · i07-3

yeolsimhi gongbuhaenneundedo tteoreojyeosseoyo

yol-sim-hi kong-bu-hen-nưn-de-do tơ-rơ-jyo-so-yo

Nghĩa câu

Mặc dù học rất chăm nhưng vẫn trượt.

Từ vựng
Example 02-는데도: mặc dù... vậy mà...
i07 · i07-3

yak-eul meogeonneundedo an naasseoyo

yak-ưl mô-gon-nưn-de-do an na-so-yo

Nghĩa câu

Mặc dù uống thuốc nhưng vẫn chưa khỏi.

Từ vựng
Example 03-는데도: mặc dù... vậy mà...
i07 · i07-3

mani janneundedo pigonhaeyo

ma-ni chan-nưn-de-do phi-gon-he-yo

Nghĩa câu

Mặc dù ngủ nhiều nhưng vẫn mệt.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Sự cho phép: -아/어도 되다

3 ví dụ

Mẫu -아/어도 되다 nghĩa là 'được phép...' hoặc 'có thể...'. Mặc dù sử dụng cùng -아/어도, ý nghĩa ở đây khác hoàn toàn vì người nói đang cho phép một hành động.

Cấu trúc này xuất hiện ở bệnh viện, trường học, công ty, nhà hàng và đời sống hàng ngày. Dạng phủ định -아/어도 안 되다 nghĩa là 'không được phép'.

Ví dụ, 들어와도 돼요 nghĩa là 'có thể vào được.' 사진을 찍어도 돼요 nghĩa là 'được phép chụp ảnh.'

Vì việc xin phép và cho phép rất phổ biến nên mẫu này xuất hiện liên tục trong hội thoại.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Sự cho phép: -아/어도 되다
i07 · i07-4

deureowado dwaeyo

tư-rơ-wa-do twe-yo

Nghĩa câu

Bạn có thể vào được.

Từ vựng
Example 02Sự cho phép: -아/어도 되다
i07 · i07-4

sajin-eul jjigeodo gwaenchanayo

sa-jin-ưl chi-gơ-do kwen-cha-na-yo

Nghĩa câu

Chụp ảnh cũng được.

Từ vựng
Example 03Sự cho phép: -아/어도 되다
i07 · i07-4

yeogi-e anjado doemnida

yo-gi-e an-ja-do twem-ni-da

Nghĩa câu

Có thể ngồi ở đây.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

So sánh -(으)면 và -아/어도

3 ví dụ

-(으)면 tạo điều kiện bình thường. -아/어도 tạo điều kiện nhưng điều kiện đó không làm thay đổi kết quả. Đây là một trong những khác biệt quan trọng nhất ở trình độ trung cấp.

So sánh: 비가 오면 안 가요 nghĩa là 'Nếu trời mưa thì tôi không đi.' Cơn mưa làm thay đổi hành động. Nhưng 비가 와도 가요 nghĩa là 'Dù trời mưa tôi vẫn đi.' Cơn mưa không thay đổi hành động.

Tương tự, 시간이 있으면 공부해요 nghĩa là 'Nếu có thời gian tôi sẽ học.' Nhưng 시간이 없어도 공부해요 nghĩa là 'Dù không có thời gian tôi vẫn học.'

Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp người học diễn đạt sự quyết tâm, tính linh hoạt và sự đối lập tự nhiên hơn trong tiếng Hàn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01So sánh -(으)면 và -아/어도
i07 · i07-5

bi-ga omyeon an gayo

pi-ga ô-myon an ka-yo

Nghĩa câu

Nếu trời mưa thì tôi không đi.

Từ vựng
Example 02So sánh -(으)면 và -아/어도
i07 · i07-5

bi-ga wado gayo

pi-ga wa-do ka-yo

Nghĩa câu

Dù trời mưa tôi vẫn đi.

Từ vựng
Example 03So sánh -(으)면 và -아/어도
i07 · i07-5

sigan-i eopseodo gongbuhaeyo

si-gan-i op-sơ-do kong-bu-he-yo

Nghĩa câu

Dù không có thời gian tôi vẫn học.

Từ vựng