KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 08

Mục đích, cách thức và sự giống nhau

Học cách tiếng Hàn dùng -(으)ㄹ 수 있도록 và -도록 để diễn đạt mục đích, -도록 하다 để diễn đạt sự cố gắng có chủ ý, và 처럼 / 같은 để mô tả sự giống nhau, cách thức và những thứ giống như cái gì đó.

Vị trí khóa học28/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
28Từ vựng
8Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 수 있도록: để có thể...

3 ví dụ

-(으)ㄹ 수 있도록 được dùng khi người nói muốn tạo ra một tình huống để ai đó có thể làm gì. Cấu trúc này kết hợp -(으)ㄹ 수 있다, nghĩa là “có thể”, với -도록, nghĩa là “để cho / sao cho”. Ghép lại, nó có nghĩa là “để ai đó có thể...” hoặc “theo cách làm cho việc gì đó trở nên có thể”.

Dùng -을 수 있도록 sau thân kết thúc bằng phụ âm và -ㄹ 수 있도록 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Với động từ 하다, dạng là 할 수 있도록. Mẫu này rất thường gặp trong hướng dẫn, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nuôi con, thông báo công cộng và giao tiếp công sở.

Ví dụ, 사람들이 들을 수 있도록 크게 말하세요 nghĩa là “hãy nói to để mọi người có thể nghe.” Mục đích không chỉ là nói to. Mục tiêu thật sự là làm cho người khác có thể nghe được.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích vì sao mình làm gì đó vì lợi ích của người khác: chuẩn bị giấy tờ để ai đó có thể đăng ký, nói chậm để người học có thể hiểu, mở cửa sổ để không khí có thể vào, hoặc viết rõ để người đọc có thể đọc dễ dàng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 수 있도록: để có thể...
i08 · i08-1

saramdeul-i deureul su itdorok keuge malhaseyo

sa-ram-đư-ri tư-rưl su it-tô-rok khư-gê mal-ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy nói to để mọi người có thể nghe.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 수 있도록: để có thể...
i08 · i08-1

haksaengdeul-i ihaehal su itdorok cheoncheonhi seolmyeonghaesseoyo

hak-seng-đư-ri i-he-hal su it-tô-rok chon-chon-hi sol-myong-he-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã giải thích chậm để học sinh có thể hiểu.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 수 있도록: để có thể...
i08 · i08-1

agi-ga jal jal su itdorok bang-eul joyonghage haesseoyo

a-gi-ga chal chal su it-tô-rok bang-ưl chô-yong-ha-gê he-so-yo

Nghĩa câu

Tôi làm phòng yên tĩnh để em bé có thể ngủ ngon.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-도록: mục đích, kết quả và hướng mong muốn

3 ví dụ

-도록 tự nó có thể diễn đạt mục đích, kết quả mong muốn hoặc hướng mà một hành động được dẫn tới. Nó thường nghĩa là “để”, “sao cho”, “nhằm để”, hoặc “đến mức”. So với -(으)ㄹ 수 있도록, nó không nói rõ chữ “có thể”, nhưng vẫn hướng đến một kết quả mong muốn.

Ví dụ, 잊어버리지 않도록 메모하세요 nghĩa là “hãy ghi chú để không quên.” Việc ghi chú được làm để ngăn việc quên xảy ra. 늦지 않도록 일찍 출발하세요 nghĩa là “hãy xuất phát sớm để không bị muộn.”

Mẫu này rất phổ biến trong hướng dẫn vì nó nói cho người nghe nên hành động thế nào để đạt hoặc tránh một kết quả. Bạn sẽ nghe nó ở trường học, bệnh viện, công sở, thông báo công cộng và tài liệu hướng dẫn.

Cách hiểu thực dụng là: -도록 nối một hành động với một trạng thái mục tiêu. Phần đầu là mục tiêu, phần sau là hành động được làm để đạt hoặc tránh mục tiêu đó.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-도록: mục đích, kết quả và hướng mong muốn
i08 · i08-2

ijeobeoriji antorok memohaseyo

i-jơ-bơ-ri-ji an-tô-rok mê-mô-ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy ghi chú để không quên.

Từ vựng
Example 02-도록: mục đích, kết quả và hướng mong muốn
i08 · i08-2

neutji antorok iljjik chulbalhaseyo

nưt-chi an-tô-rok il-jjik chul-bal-ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy xuất phát sớm để không bị muộn.

Từ vựng
Example 03-도록: mục đích, kết quả và hướng mong muốn
i08 · i08-2

ai-ga dachiji antorok josimhaseyo

a-i-ga ta-chi-ji an-tô-rok chô-sim-ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy cẩn thận để trẻ không bị thương.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-도록 하다: cố gắng / làm sao để

3 ví dụ

-도록 하다 nghĩa là cố gắng làm gì, làm sao để việc gì xảy ra, hoặc sắp xếp để đạt một kết quả. Nó thường dùng cho thói quen, chỉ dẫn, tự kỷ luật, quy định và mệnh lệnh lịch sự.

Khi chủ ngữ là người nói, nó thường nghĩa là “tôi sẽ cố gắng...” hoặc “tôi sẽ đảm bảo...”. Ví dụ, 매일 한국어를 공부하도록 하겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ cố gắng học tiếng Hàn mỗi ngày / tôi sẽ đảm bảo học tiếng Hàn mỗi ngày.”

Khi dùng như chỉ dẫn, nó nghe trang trọng và có tính tổ chức. 내일까지 제출하도록 하세요 nghĩa là “hãy nộp trước ngày mai.” Câu này không thô như mệnh lệnh trực tiếp mà nghe giống hướng dẫn có quy củ.

Ngữ pháp này rất hữu ích vì nó nằm giữa ý định và chỉ dẫn. Nó có thể mô tả nỗ lực có kế hoạch của bản thân, hoặc lịch sự định hướng hành vi của người khác.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-도록 하다: cố gắng / làm sao để
i08 · i08-3

maeil hangugeo-reul gongbuhadorok hagesseumnida

me-il han-gu-go-rưl kong-bu-ha-dô-rok ha-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ cố gắng học tiếng Hàn mỗi ngày.

Từ vựng
Example 02-도록 하다: cố gắng / làm sao để
i08 · i08-3

naeilkkaji seoryu-reul jechulhadorok haseyo

ne-il-ka-ji so-ryu-rưl chê-chul-ha-dô-rok ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy nộp giấy tờ trước ngày mai.

Từ vựng
Example 03-도록 하다: cố gắng / làm sao để
i08 · i08-3

agi-ga pyeonhage jal su itdorok haseyo

a-gi-ga phyôn-ha-gê chal su it-tô-rok ha-se-yo

Nghĩa câu

Hãy làm sao để em bé có thể ngủ thoải mái.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

처럼: giống như, như là, theo kiểu

3 ví dụ

처럼 gắn sau danh từ và nghĩa là “giống như”, “như là”, “theo kiểu”. Nó mô tả cách thức hoặc sự giống nhau. Danh từ đứng trước 처럼 trở thành mẫu so sánh, còn phần sau mô tả hành động hoặc trạng thái giống với mẫu đó.

Ví dụ, 선생님처럼 말하고 싶어요 nghĩa là “tôi muốn nói như giáo viên.” Người nói không nói mình là giáo viên, mà nói cách nói của mình muốn giống cách nói của giáo viên.

처럼 rất phổ biến trong so sánh đời thường: 아이처럼 웃다 — “cười như trẻ con”; 한국 사람처럼 말하다 — “nói như người Hàn”; 영화처럼 아름답다 — “đẹp như phim.”

Dùng 처럼 khi phần so sánh bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Nó thường trả lời câu hỏi “theo cách nào?” hoặc “giống như cái gì?”.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01처럼: giống như, như là, theo kiểu
i08 · i08-4

seonsaengnim-cheoreom malhago sipeoyo

son-seng-nim-chơ-rom mal-ha-gô si-pơ-yo

Nghĩa câu

Tôi muốn nói như giáo viên.

Từ vựng
Example 02처럼: giống như, như là, theo kiểu
i08 · i08-4

ai-cheoreom useosseoyo

a-i-chơ-rom u-so-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã cười như trẻ con.

Từ vựng
Example 03처럼: giống như, như là, theo kiểu
i08 · i08-4

hanguk saram-cheoreom jayeonseureopge malhago sipeoyo

han-guk sa-ram-chơ-rom cha-yon-sư-rơp-kê mal-ha-gô si-pơ-yo

Nghĩa câu

Tôi muốn nói tự nhiên như người Hàn.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

같은: giống như, tương tự, kiểu như

3 ví dụ

같은 đứng trước danh từ và nghĩa là “giống như”, “tương tự”, “kiểu như”, hoặc “loại như”. Trong khi 처럼 thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, 같은 thường bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ, 선생님 같은 사람 nghĩa là “một người giống giáo viên / một người kiểu như giáo viên.” Câu 이런 같은 표현 không tự nhiên; tiếng Hàn thường nói 이런 표현 hoặc 이와 같은 표현, nghĩa là “cách diễn đạt kiểu này.”

Một mẫu rất phổ biến là danh từ + 같은 + danh từ: 가족 같은 친구 — “người bạn như gia đình”; 꿈 같은 이야기 — “câu chuyện như giấc mơ”; 병원 같은 곳 — “một nơi giống bệnh viện.”

Khác biệt thực dụng giữa 처럼같은 là: dùng 처럼 khi mô tả hành động/trạng thái diễn ra giống như thế nào; dùng 같은 khi mô tả một danh từ thuộc kiểu gì hoặc giống cái gì.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01같은: giống như, tương tự, kiểu như
i08 · i08-5

gajok gateun chingu-ga isseoyo

ka-jok ka-thưn chin-gu-ga it-so-yo

Nghĩa câu

Tôi có một người bạn như gia đình.

Từ vựng
Example 02같은: giống như, tương tự, kiểu như
i08 · i08-5

kkum gateun il-i ireonasseoyo

kum ka-thưn i-ri i-rơ-na-so-yo

Nghĩa câu

Một chuyện như mơ đã xảy ra.

Từ vựng
Example 03같은: giống như, tương tự, kiểu như
i08 · i08-5

iwa gateun pyohyeon-eun jaju sseuimnida

i-wa ka-thưn pyo-hyon-ưn cha-ju sư-im-ni-da

Nghĩa câu

Cách diễn đạt như thế này được dùng thường xuyên.

Từ vựng