Dáng vẻ, nghe nói và suy đoán
Học cách tiếng Hàn diễn đạt dáng vẻ bằng -아/어 보이다, lời nghe nói bằng -다고 하다, suy đoán từ dấu hiệu bằng -나 보다, và phán đoán mềm bằng -(으)ㄴ/는 것 같다.
-아/어 보이다: trông có vẻ
-아/어 보이다 được dùng khi một thứ trông có vẻ như thế nào đó dựa trên ấn tượng thị giác. Nó thường gắn với động từ miêu tả, tức nhóm mà ta hay gọi là tính từ trong tiếng Hàn. Nghĩa là “trông có vẻ...”, “nhìn có vẻ...”.
Ví dụ, 피곤하다 thành 피곤해 보이다, nghĩa là “trông có vẻ mệt”. 맛있다 thành 맛있어 보이다, nghĩa là “trông có vẻ ngon”. 어렵다 thành 어려워 보이다, nghĩa là “trông có vẻ khó”.
Mẫu này dựa trên điều người nói nhìn thấy. Người nói không khẳng định thông tin chắc chắn, cũng không nói rằng mình nghe từ người khác. Họ đang đánh giá từ vẻ ngoài.
Vì mang tính thị giác và khá trực tiếp, -아/어 보이다 rất phổ biến khi nói về tình trạng con người, đồ ăn, địa điểm, quần áo, thời tiết, công việc và trẻ nhỏ. Nó hữu ích khi bạn muốn đưa ra quan sát cẩn thận mà không khẳng định tuyệt đối.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneul mani pigonhae boyeoyo
ô-nưl ma-ni phi-gon-he bô-yo-yo
Hôm nay trông bạn có vẻ rất mệt.
i eumsik-i masisseo boyeoyo
i ưm-sik-i ma-sit-sơ bô-yo-yo
Món ăn này trông có vẻ ngon.
geu munje-neun eoryeowo boyeoyo
kư mun-chê-nưn ơ-ryo-wo bô-yo-yo
Vấn đề đó trông có vẻ khó.
-다고 하다: nghe nói và lời tường thuật
-다고 하다 dùng để tường thuật điều ai đó nói hoặc điều người ta nói. Nó thường dịch là “nghe nói rằng...”, “người ta nói rằng...”, hoặc “ai đó nói rằng...”. Khác với -아/어 보이다, mẫu này không dựa trên vẻ ngoài. Nguồn thông tin là lời nói: người khác, thông báo, tin tức, tin nhắn hoặc thông tin chung.
Với động từ miêu tả, tiếng Hàn thường dùng -다고 하다: 춥다고 해요 — “nghe nói là lạnh”; 비싸다고 해요 — “nghe nói là đắt”. Với động từ hành động, dạng hiện tại thường là -ㄴ/는다고 하다: 온다고 해요 — “nghe nói là đến”; 닫는다고 해요 — “nghe nói là đóng cửa.”
Kính ngữ cũng có thể nằm bên trong lời tường thuật. Ví dụ, 교수님이 오신다고 합니다 nghĩa là “nghe nói giáo sư sẽ đến.” Động từ 오시다 kính trọng giáo sư, còn 합니다 làm cả câu trang trọng.
Mẫu này rất phổ biến trong trường học, công sở, bệnh viện, tin tức, dự báo thời tiết và hội thoại hằng ngày. Nó cho phép bạn truyền đạt thông tin mà không khẳng định rằng chính bạn đã kiểm chứng.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
naeil bi-ga ondago haeyo
ne-il pi-ga on-da-gô he-yo
Nghe nói ngày mai trời mưa.
gyosunim-i oneul osindago hamnida
kyo-su-nim-i ô-nưl ô-sin-da-gô ham-ni-da
Nghe nói hôm nay giáo sư sẽ đến.
byeongwon-i iljjik mun-eul danneundago haeyo
byong-won-i il-jjik mun-ưl tan-nưn-da-gô he-yo
Nghe nói bệnh viện đóng cửa sớm.
-나 보다: có vẻ như, suy ra từ dấu hiệu
-나 보다 được dùng khi người nói suy đoán từ bằng chứng hoặc dấu hiệu. Người nói không biết trực tiếp sự thật, nhưng có đủ dấu hiệu để đoán. Nó thường nghĩa là “có vẻ như...”, “chắc là...”, “hình như...” dựa trên manh mối quan sát được.
Với động từ hành động và 있다/없다, dùng -나 보다: 비가 오나 봐요 — “có vẻ như trời đang mưa”; 사람이 많나 봐요 — “có vẻ như có nhiều người.” Với động từ miêu tả, tiếng Hàn thường dùng -(으)ㄴ가 보다: 피곤한가 봐요 — “có vẻ như mệt.”
Mẫu này mang tính suy luận hơn -아/어 보이다. Với 피곤해 보여요, bạn đang mô tả trực tiếp vẻ ngoài. Với 피곤한가 봐요, bạn suy ra sự mệt mỏi từ dấu hiệu: người đó im lặng, di chuyển chậm, ngáp, hoặc phản ứng không bình thường.
Nó rất phổ biến trong hội thoại thật vì con người thường đoán từ dấu hiệu gián tiếp. Cha mẹ nói 아기가 졸린가 봐요 — “có vẻ em bé buồn ngủ.” Đồng nghiệp nói 회의가 길어지나 봐요 — “có vẻ cuộc họp đang kéo dài.”
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
agi-ga jollin-ga bwayo
a-gi-ga chol-lin-ga bwa-yo
Có vẻ em bé buồn ngủ.
bakk-e bi-ga ona bwayo
ba-kê pi-ga ô-na bwa-yo
Có vẻ bên ngoài trời đang mưa.
hoeui-ga gireojina bwayo
hwe-i-ga ki-rơ-ji-na bwa-yo
Có vẻ cuộc họp đang kéo dài.
-(으)ㄴ/는 것 같다: phán đoán mềm
-(으)ㄴ/는 것 같다 là một trong những mẫu hữu ích nhất để làm mềm phán đoán trong tiếng Hàn. Nó nghĩa là “tôi nghĩ là...”, “có vẻ là...”, “hình như...”. Khác với -나 보다, nó không nhất thiết cần dấu hiệu rõ ràng trước mắt. Nó có thể diễn đạt ấn tượng chung, ý kiến cá nhân hoặc kết luận thận trọng.
Với động từ miêu tả ở hiện tại, dùng -(으)ㄴ 것 같다: 바쁜 것 같아요 — “tôi nghĩ là bận”; 좋은 것 같아요 — “tôi nghĩ là tốt.” Với động từ hành động ở hiện tại, dùng -는 것 같다: 오는 것 같아요 — “tôi nghĩ là đang đến.”
Mẫu này cực kỳ phổ biến vì người Hàn thường tránh nói quá trực tiếp. Thay vì nói 이 방법이 좋아요 — “cách này tốt”, bạn có thể nói 이 방법이 좋은 것 같아요 — “tôi nghĩ cách này có vẻ tốt.” Câu thứ hai mềm hơn và khiêm tốn hơn.
Trong học thuật, công sở và hội thoại lịch sự, 것 같다 rất hữu ích vì nó cho phép bạn trình bày quan điểm mà không nghe kiêu hoặc quá chắc chắn.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
oneul mani bappeun geot gatayo
ô-nưl ma-ni ba-ppưn kot ka-tha-yo
Hôm nay có vẻ rất bận.
i bangbeob-i joeun geot gatayo
i bang-bop-i chô-ưn kot ka-tha-yo
Tôi nghĩ cách này có vẻ tốt.
gyosunim-i got osineun geot gatayo
kyo-su-nim-i kot ô-si-nưn kot ka-tha-yo
Có vẻ giáo sư sắp đến.
So sánh dáng vẻ, nghe nói và suy đoán
Tiếng Hàn có nhiều cách nói “có vẻ”, nhưng mỗi cách có nguồn thông tin khác nhau. -아/어 보이다 đến từ vẻ ngoài nhìn thấy. -다고 하다 đến từ thông tin được tường thuật. -나 보다 đến từ suy luận dựa trên dấu hiệu. -(으)ㄴ/는 것 같다 là phán đoán chung được làm mềm.
So sánh bốn câu: 피곤해 보여요 nghĩa là “trông có vẻ mệt”, dựa trên vẻ ngoài. 피곤하다고 해요 nghĩa là “nghe nói là mệt”, dựa trên lời người khác. 피곤한가 봐요 nghĩa là “có vẻ mệt”, dựa trên dấu hiệu. 피곤한 것 같아요 nghĩa là “tôi nghĩ là mệt”, như một phán đoán thận trọng.
Chọn đúng mẫu sẽ làm tiếng Hàn của bạn chính xác hơn. Nếu bạn nhìn thấy mặt hoặc trạng thái bên ngoài, dùng 보이다. Nếu ai đó nói cho bạn biết, dùng 다고 하다. Nếu bạn đang đoán từ dấu hiệu, dùng 나 보다. Nếu bạn muốn làm mềm ý kiến của mình, dùng 것 같다.
Những khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp thật. Ở bệnh viện, công việc và gia đình, “tôi nhìn thấy”, “tôi nghe nói”, “tôi suy ra” và “tôi nghĩ” không giống nhau. Ngữ pháp tiếng Hàn giúp bạn thể hiện chính xác nguồn thông tin của mình.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
pigonhae boyeoyo
phi-gon-he bô-yo-yo
Trông có vẻ mệt.
pigonhadago haeyo
phi-gon-ha-da-gô he-yo
Nghe nói là mệt.
pigonhan-ga bwayo
phi-gon-han-ga bwa-yo
Có vẻ mệt.