KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 10

Kỳ vọng, bổn phận và kết luận logic

Học cách tiếng Hàn diễn đạt sự dự đoán bằng -(으)ㄹ 것이다, sự phủ định mạnh bằng -(으)ㄹ 리가 없다, nghĩa vụ bằng -아/어야 하다 và kết luận logic dựa trên sự việc hoặc bằng chứng.

Vị trí khóa học30/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
21Từ vựng
10Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 것이다: dự đoán và kỳ vọng

3 ví dụ

-(으)ㄹ 것이다 là một trong những cấu trúc trung cấp quan trọng nhất của tiếng Hàn. Nó diễn đạt dự đoán, kỳ vọng, giả định, sự việc tương lai hoặc niềm tin của người nói về điều sẽ xảy ra.

Biểu hiện này có thể nói về tương lai, nhưng cũng có thể diễn đạt sự suy đoán logic dựa trên thông tin hiện tại. Trong tiếng Việt có thể dịch là “sẽ”, “chắc là”, “có lẽ”, hoặc “tôi nghĩ rằng”.

Ví dụ, 교수님이 곧 오실 거예요 nghĩa là “giáo sư sẽ sớm đến.” Người nói không biết chắc tuyệt đối nhưng kỳ vọng điều đó sẽ xảy ra. Tương tự, 지금쯤 도착했을 거예요 nghĩa là “chắc giờ đã đến nơi rồi.”

Mẫu này xuất hiện liên tục trong hội thoại, dự báo thời tiết, họp công ty, báo cáo nghiên cứu và trình bày học thuật. Nó cho phép người nói đưa ra dự đoán mà không quá khẳng định.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 것이다: dự đoán và kỳ vọng
i10 · i10-1

gyosunim-i got osil geoyeyo

kyo-su-nim-i kot ô-sil kơ-ye-yo

Nghĩa câu

Giáo sư chắc sắp đến.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 것이다: dự đoán và kỳ vọng
i10 · i10-1

jigeumjjeum jibe dochakhaesseul geoyeyo

chi-gưm-jưm chi-bê tô-chak-het-sưl kơ-ye-yo

Nghĩa câu

Chắc giờ đã về đến nhà rồi.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 것이다: dự đoán và kỳ vọng
i10 · i10-1

naeil bi-ga ol geoyeyo

ne-il pi-ga ol kơ-ye-yo

Nghĩa câu

Ngày mai chắc sẽ mưa.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 리가 없다: không có lý nào

3 ví dụ

-(으)ㄹ 리가 없다 diễn đạt sự phủ định mạnh. Người nói tin rằng điều gì đó là không thể hoặc cực kỳ khó xảy ra. Có thể dịch là “không có lý nào”, “không thể nào”, hoặc “không đời nào”.

Khác với phủ định đơn thuần, cấu trúc này chứa sự suy luận của người nói. Người nói có cơ sở hoặc niềm tin rằng sự việc đó không thể xảy ra.

Ví dụ, 그럴 리가 없어요 nghĩa là “không có lý nào như vậy.” 그 사람이 거짓말할 리가 없어요 nghĩa là “người đó không đời nào nói dối.”

Mẫu này thường xuất hiện khi phủ nhận tin đồn, bác bỏ giả định hoặc bảo vệ một người mà mình tin tưởng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)ㄹ 리가 없다: không có lý nào
i10 · i10-2

geureol riga eopseoyo

kư-rôl ri-ga ôp-sơ-yo

Nghĩa câu

Không có lý nào như vậy.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 리가 없다: không có lý nào
i10 · i10-2

geu saram-i geojinmalhal riga eopseoyo

kư sa-ram-i kơ-jin-mal-hal ri-ga ôp-sơ-yo

Nghĩa câu

Người đó không đời nào nói dối.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 리가 없다: không có lý nào
i10 · i10-2

agi-ga honja nagal riga eopseoyo

a-gi-ga hôn-ja na-gal ri-ga ôp-sơ-yo

Nghĩa câu

Em bé không thể tự đi ra ngoài được.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-아/어야 하다: nghĩa vụ và sự cần thiết

3 ví dụ

-아/어야 하다 nghĩa là “phải”, “cần phải”, hoặc “nên”. Nó diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc điều được xem là bắt buộc.

Mẫu này xuất hiện trong lời khuyên sức khỏe, quy định trường học, hướng dẫn công việc, chăm sóc con cái và trách nhiệm xã hội. Tùy ngữ cảnh mà nó có thể nghe như lời khuyên hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ, 약을 먹어야 해요 nghĩa là “phải uống thuốc.” 일찍 자야 해요 nghĩa là “nên đi ngủ sớm.”

Người Hàn thường làm mềm cấu trúc này bằng ngữ điệu nên đôi khi nó nghe giống lời khuyên hơn là mệnh lệnh.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-아/어야 하다: nghĩa vụ và sự cần thiết
i10 · i10-3

yak-eul meogeoya haeyo

yak-ưl mô-gơ-ya he-yo

Nghĩa câu

Phải uống thuốc.

Từ vựng
Example 02-아/어야 하다: nghĩa vụ và sự cần thiết
i10 · i10-3

iljjik jaya haeyo

il-jjik cha-ya he-yo

Nghĩa câu

Nên đi ngủ sớm.

Từ vựng
Example 03-아/어야 하다: nghĩa vụ và sự cần thiết
i10 · i10-3

bogoseoreul jechulhaeya hamnida

po-go-sơ-rưl chê-chul-he-ya ham-ni-da

Nghĩa câu

Phải nộp báo cáo.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Kết luận logic

3 ví dụ

Tiếng Hàn thường dùng các biểu hiện như 그렇군요, 그러니까 và các đuôi giải thích để thể hiện sự hiểu ra một kết luận logic. Chúng cho thấy người nói đã kết nối các dữ kiện và đi đến kết luận.

Ví dụ, 그래서 피곤한 거군요 nghĩa là “à ra vì vậy nên bạn mệt.” Người nói nghe thông tin rồi hiểu được nguyên nhân.

Những mẫu này rất phổ biến trong hội thoại vì con người thường phản ứng với lời giải thích, thông tin y tế, lịch trình hoặc tình huống cá nhân.

Chúng giúp cuộc nói chuyện tự nhiên hơn vì cho thấy người nghe đã hiểu lý do của sự việc.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Kết luận logic
i10 · i10-4

geuraeseo neujeotgunyo

kư-re-so nư-jơt-gun-yo

Nghĩa câu

À ra là vì vậy nên đã muộn.

Từ vựng
Example 02Kết luận logic
i10 · i10-4

geuraeseo pigonhan geogunyo

kư-re-so phi-gon-han kơ-gun-yo

Nghĩa câu

À ra vì vậy nên mệt.

Từ vựng
Example 03Kết luận logic
i10 · i10-4

agi-ga jollin geogunyo

a-gi-ga chol-lin kơ-gun-yo

Nghĩa câu

À ra là em bé buồn ngủ.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Kỳ vọng, nghĩa vụ và sự không thể

3 ví dụ

Tiếng Hàn trung cấp có nhiều biểu hiện nhìn qua có vẻ giống nhau vì đều liên quan đến việc suy nghĩ về sự việc. Tuy nhiên mỗi mẫu lại mang ý nghĩa khác nhau.

올 거예요 diễn đạt kỳ vọng. 와야 해요 diễn đạt nghĩa vụ. 올 리가 없어요 diễn đạt sự không thể. 그렇군요 diễn đạt sự hiểu ra.

Hiểu được sự khác biệt này giúp người học nói chính xác và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ dùng “tôi nghĩ”, tiếng Hàn cung cấp nhiều công cụ để thể hiện mức độ chắc chắn và suy luận của người nói.

Các biểu hiện này xuất hiện liên tục trong công việc, gia đình, y tế, nghiên cứu và giáo dục.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Kỳ vọng, nghĩa vụ và sự không thể
i10 · i10-5

gyosunim-i got osil geoyeyo

kyo-su-nim-i kot ô-sil kơ-ye-yo

Nghĩa câu

Giáo sư chắc sắp đến.

Từ vựng
Example 02Kỳ vọng, nghĩa vụ và sự không thể
i10 · i10-5

yak-eul meogeoya haeyo

yak-ưl mô-gơ-ya he-yo

Nghĩa câu

Phải uống thuốc.

Từ vựng
Example 03Kỳ vọng, nghĩa vụ và sự không thể
i10 · i10-5

geureol riga eopseoyo

kư-rôl ri-ga ôp-sơ-yo

Nghĩa câu

Không có lý nào như vậy.

Từ vựng