KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 11

Hành động đồng thời và trạng thái giữ nguyên

Học cách tiếng Hàn diễn đạt hai hành động xảy ra cùng lúc bằng -(으)면서, giữ nguyên trạng thái bằng -은/는 채로 và -은/는 상태로, cũng như diễn đạt sự đối lập bằng -면서도.

Vị trí khóa học31/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
27Từ vựng
11Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-(으)면서: vừa làm... vừa làm...

3 ví dụ

-(으)면서 được dùng khi một chủ thể làm hai hành động cùng lúc. Đây là mẫu chính trong tiếng Hàn để nói “vừa làm... vừa làm...” hoặc “trong khi làm... thì cũng làm...”. Hai hành động chồng lên nhau về thời gian.

Dùng -으면서 sau thân động từ kết thúc bằng phụ âm và -면서 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Với động từ 하다, dạng là 하면서. Ví dụ: 먹다 → 먹으면서, 듣다 → 들으면서, 가다 → 가면서, 공부하다 → 공부하면서.

Chủ ngữ của hai hành động thường là cùng một người. 음악을 들으면서 공부해요 nghĩa là “tôi vừa nghe nhạc vừa học.” Cùng một người nghe nhạc và học. Nếu hai chủ ngữ khác nhau, tiếng Hàn thường dùng cấu trúc khác như -는 동안.

Mẫu này rất hữu ích trong đời sống vì nhiều hành động tự nhiên xảy ra đồng thời: vừa ăn vừa xem TV, vừa học vừa nghe nhạc, vừa đi bộ vừa nói điện thoại, hoặc vừa làm việc vừa uống cà phê.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-(으)면서: vừa làm... vừa làm...
i11 · i11-1

eumak-eul deureumyeonseo gongbuhaeyo

ư-mak-ưl tư-rư-myon-sơ kong-bu-he-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

Từ vựng
Example 02-(으)면서: vừa làm... vừa làm...
i11 · i11-1

keopi-reul masimyeonseo ilhaeyo

khơ-pi-rưl ma-si-myon-sơ il-he-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa uống cà phê vừa làm việc.

Từ vựng
Example 03-(으)면서: vừa làm... vừa làm...
i11 · i11-1

jeonhwahamyeonseo georeosseoyo

chon-hwa-ha-myon-sơ kơ-rơ-so-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa gọi điện vừa đi bộ.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Cùng chủ ngữ và sự chồng lặp tự nhiên của hành động

3 ví dụ

Một điều kiện rất quan trọng của -(으)면서 là cùng một chủ ngữ thường thực hiện cả hai hành động. Khi nghe 밥을 먹으면서 TV를 봐요, người Hàn hiểu là một người vừa ăn cơm vừa xem TV.

Nếu hai người khác nhau làm hai hành động khác nhau, dùng -(으)면서 thường không tự nhiên. Ví dụ, để nói “trong khi tôi học thì em bé ngủ”, nên dùng 제가 공부하는 동안 아기가 잤어요 thay vì cố dùng -(으)면서.

Một điểm nữa là hai hành động nên có khả năng xảy ra cùng lúc trong thực tế. 운전하면서 문자하지 마세요 tự nhiên vì lái xe và nhắn tin có thể chồng lên nhau, dù rất nguy hiểm. Nhưng hai hành động không thể xảy ra đồng thời về mặt vật lý sẽ nghe kỳ.

Mẫu này thường xuất hiện trong cảnh báo và lời khuyên. Tiếng Hàn có thể nói 걸으면서 휴대폰을 보지 마세요, nghĩa là “đừng vừa đi bộ vừa xem điện thoại.” Câu ngắn gọn và rất thực dụng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Cùng chủ ngữ và sự chồng lặp tự nhiên của hành động
i11 · i11-2

bap-eul meogeumyeonseo TV-reul bwayo

bap-ưl mô-gư-myon-sơ ti-bi-rưl bwa-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.

Từ vựng
Example 02Cùng chủ ngữ và sự chồng lặp tự nhiên của hành động
i11 · i11-2

georeumyeonseo hyudaepon-eul boji maseyo

kơ-rư-myon-sơ hyu-de-phon-ưl bô-ji ma-se-yo

Nghĩa câu

Đừng vừa đi bộ vừa xem điện thoại.

Từ vựng
Example 03Cùng chủ ngữ và sự chồng lặp tự nhiên của hành động
i11 · i11-2

je-ga gongbuhaneun dongan agi-ga jasseoyo

chê-ga kong-bu-ha-nưn dong-an a-gi-ga cha-so-yo

Nghĩa câu

Trong lúc tôi học thì em bé ngủ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-은/는 채로: giữ nguyên trạng thái mà...

3 ví dụ

-은/는 채로 diễn tả việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên một trạng thái. Nó có nghĩa là “trong trạng thái vẫn...”, “cứ để nguyên... mà...”, hoặc “không thay đổi trạng thái đó”.

Mẫu này rất gần với ý “để nguyên như vậy”. Trạng thái đã tồn tại, và hành động tiếp theo xảy ra mà không thay đổi trạng thái đó. Ví dụ, 문을 열어 둔 채로 나갔어요 nghĩa là “tôi ra ngoài mà vẫn để cửa mở.” Cái cửa vẫn ở trạng thái mở.

Với động từ hành động tạo ra trạng thái đã hoàn thành, tiếng Hàn thường dùng -은 채로: 신발을 신은 채로 — “vẫn mang giày”; 불을 켠 채로 — “vẫn bật đèn”. Với trạng thái đang tiếp diễn, cũng có thể gặp -는 채로, nhưng nhiều cụm nên học như cách nói cố định.

Mẫu này hữu ích để mô tả lỗi, hành động bất cẩn, trạng thái cơ thể và tình huống đáng lẽ nên thay đổi nhưng lại không thay đổi.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-은/는 채로: giữ nguyên trạng thái mà...
i11 · i11-3

mun-eul yeoreo dun chaero nagasseoyo

mun-ưl yơ-rơ tun che-rô na-ga-so-yo

Nghĩa câu

Tôi ra ngoài mà vẫn để cửa mở.

Từ vựng
Example 02-은/는 채로: giữ nguyên trạng thái mà...
i11 · i11-3

bul-eul kyeon chaero jamdeureosseoyo

bul-ưl khyon che-rô cham-tư-rơ-so-yo

Nghĩa câu

Tôi ngủ quên khi vẫn bật đèn.

Từ vựng
Example 03-은/는 채로: giữ nguyên trạng thái mà...
i11 · i11-3

sinbal-eul sineun chaero bang-e deureogasseoyo

sin-bal-ưl si-nưn che-rô bang-e tư-rơ-ga-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đi vào phòng mà vẫn mang giày.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-은/는 상태로: trong trạng thái nào đó

3 ví dụ

-은/는 상태로 giống -은/는 채로, nhưng nghe rõ ràng hơn, giải thích hơn và thường trang trọng hơn. 상태 nghĩa là “trạng thái” hoặc “tình trạng”, nên cấu trúc này nghĩa đen là “trong trạng thái...”.

Mẫu này phổ biến trong y tế, kỹ thuật, hành chính và các giải thích cẩn thận. Ví dụ, 공복 상태로 오세요 nghĩa là “hãy đến trong trạng thái bụng đói.” 문이 열린 상태로 있었습니다 nghĩa là “cửa đã ở trạng thái mở.”

So với 채로, 상태로 ít khẩu ngữ hơn và rõ nghĩa hơn. Nó hữu ích khi bạn muốn mô tả tình trạng một cách chính xác, đặc biệt trong bệnh viện, phòng thí nghiệm, kỹ thuật, báo cáo hoặc hướng dẫn.

Trong hội thoại hằng ngày, hai dạng này có thể giao nhau. Nhưng nếu câu cần nghe chính thức hoặc chính xác, 상태로 thường tốt hơn. Nếu câu mô tả tình huống đời thường tự nhiên, 채로 có thể mượt hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-은/는 상태로: trong trạng thái nào đó
i11 · i11-4

gongbok sangtae-ro byeongwon-e oseyo

kong-bok sang-the-rô byong-won-e ô-se-yo

Nghĩa câu

Hãy đến bệnh viện trong trạng thái bụng đói.

Từ vựng
Example 02-은/는 상태로: trong trạng thái nào đó
i11 · i11-4

mun-i yeollin sangtae-ro isseotseumnida

mun-i yol-lin sang-the-rô i-so-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Cửa đã ở trạng thái mở.

Từ vựng
Example 03-은/는 상태로: trong trạng thái nào đó
i11 · i11-4

jaryo-ga jeojangdoeji aneun sangtae-ro dachyeosseoyo

cha-ryô-ga chơ-jang-twe-ji a-nưn sang-the-rô ta-chyo-so-yo

Nghĩa câu

Tài liệu đã bị đóng khi chưa được lưu.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-면서도: vừa... vừa..., dù... nhưng vẫn...

3 ví dụ

-면서도 kết hợp ý đồng thời với sự đối lập. Nó có thể nghĩa là “vừa... mà vẫn...” hoặc “mặc dù... nhưng vẫn...”. Đuôi thêm sắc thái rằng sự việc phía sau có gì đó bất ngờ hoặc trái kỳ vọng.

Ví dụ, 알면서도 말하지 않았어요 nghĩa là “dù biết nhưng vẫn không nói.” Người đó biết, nhưng vẫn không nói. Câu chứa cả nhận thức và sự đối lập.

Mẫu này thường gặp trong tiếng Hàn cảm xúc, suy ngẫm và văn phong trang trọng. Nó hay xuất hiện khi người nói muốn nói rằng hai sự thật cùng tồn tại theo cách hơi mâu thuẫn: biết nhưng không làm, mệt nhưng vẫn tiếp tục, lo nhưng giả vờ ổn.

So với -(으)면서 đơn giản, -면서도 có độ căng lớn hơn. Nó không chỉ nói hai hành động xảy ra cùng lúc mà còn cho thấy một sự thật làm sự thật kia bất ngờ hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-면서도: vừa... vừa..., dù... nhưng vẫn...
i11 · i11-5

almyeonseodo malhaji anasseoyo

al-myon-sơ-do mal-ha-ji a-na-so-yo

Nghĩa câu

Dù biết nhưng tôi vẫn không nói.

Từ vựng
Example 02-면서도: vừa... vừa..., dù... nhưng vẫn...
i11 · i11-5

pigonhamyeonseodo gyesok ilhaesseoyo

phi-gon-ha-myon-sơ-do kye-sok il-he-so-yo

Nghĩa câu

Dù mệt nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc.

Từ vựng
Example 03-면서도: vừa... vừa..., dù... nhưng vẫn...
i11 · i11-5

geokjeonghamyeonseodo gwaenchaneun cheokhaesseoyo

kok-jong-ha-myon-sơ-do kwen-cha-nưn chơk-he-so-yo

Nghĩa câu

Dù lo lắng nhưng tôi vẫn giả vờ ổn.

Từ vựng