KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 12

Tha động từ (Ngoại động từ) và Tự động từ (Nội động từ)

Học cách tiếng Hàn phân biệt hành động ai đó tác động lên một vật với sự thay đổi tự xảy ra ở chính chủ thể. Bài này giải thích tha động từ đi với tân ngữ, tự động từ đi với chủ ngữ, các cặp động từ thường gặp, và sự khác nhau giữa -아/어 있다 và -아/어 놓다.

Vị trí khóa học32/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
20Ví dụ
17Từ vựng
12Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Đối lập cơ bản: tác động lên tân ngữ và sự thay đổi của chủ ngữ

4 ví dụ

Tiếng Hàn, giống nhiều ngôn ngữ khác, phân biệt giữa hành động ai đó tác động lên một vật và sự thay đổi tự xảy ra ở chính chủ thể. Tha động từ cần một tân ngữ. Tự động từ không lấy tân ngữ trực tiếp; thay vào đó, chính chủ ngữ thay đổi, di chuyển, xuất hiện, biến mất, mở ra, đóng lại, dừng lại hoặc bắt đầu.

Ví dụ, 문을 열다 nghĩa là “mở cửa”. Có người tác động lên cái cửa, nên đi với trợ từ tân ngữ . Nhưng 문이 열리다 nghĩa là “cửa mở / cửa được mở”. Lúc này cái cửa là chủ ngữ, đi với , và câu tập trung vào sự thay đổi kết quả hơn là người gây ra hành động.

Sự phân biệt này rất quan trọng vì trợ từ tiếng Hàn thể hiện cấu trúc rất rõ. Tha động từ thường đi với 을/를, còn tự động từ thường đi với 이/가. Trợ từ không phải phần trang trí; nó cho người học biết ai đang hành động và cái gì đang thay đổi.

Với người Việt, điểm này gần giống khác biệt giữa “mở cửa” và “cửa mở”. Câu thứ nhất tập trung vào người làm hành động. Câu thứ hai tập trung vào trạng thái hoặc sự thay đổi của cái cửa. Tiếng Hàn mã hóa sự khác biệt này rất mạnh qua cả lựa chọn động từ và trợ từ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Đối lập cơ bản: tác động lên tân ngữ và sự thay đổi của chủ ngữ
i12 · i12-1

je-ga mun-eul yeoreosseoyo

chê-ga mun-ưl yơ-rơ-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã mở cửa.

Từ vựng
Example 02Đối lập cơ bản: tác động lên tân ngữ và sự thay đổi của chủ ngữ
i12 · i12-1

mun-i yeollyeosseoyo

mun-i yol-lyo-so-yo

Nghĩa câu

Cửa đã mở / cửa đã được mở.

Từ vựng
Example 03Đối lập cơ bản: tác động lên tân ngữ và sự thay đổi của chủ ngữ
i12 · i12-1

ai-ga jangnangam-eul tteoreotteuryeosseoyo

a-i-ga chang-nan-gam-ưl tơ-rơ-tư-ryo-so-yo

Nghĩa câu

Đứa trẻ làm rơi đồ chơi.

Từ vựng
Example 04Đối lập cơ bản: tác động lên tân ngữ và sự thay đổi của chủ ngữ
i12 · i12-1

jangnangam-i tteoreojyeosseoyo

chang-nan-gam-i tơ-rơ-jyo-so-yo

Nghĩa câu

Đồ chơi bị rơi.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Các cặp động từ thường gặp trong tiếng Hàn

4 ví dụ

Nhiều động từ tiếng Hàn đi theo cặp. Một động từ miêu tả việc gây ra sự thay đổi, còn động từ kia miêu tả sự thay đổi xảy ra ở chính chủ thể. Các cặp này không phải lúc nào cũng đoán được hoàn toàn, nên người học nên học chúng như các cặp từ vựng.

Một số cặp rất quan trọng là 열다 / 열리다 — “mở cái gì đó / mở ra”; 닫다 / 닫히다 — “đóng cái gì đó / đóng lại”; 깨다 / 깨지다 — “làm vỡ / bị vỡ”; 떨어뜨리다 / 떨어지다 — “làm rơi / rơi”; 녹이다 / 녹다 — “làm tan chảy / tan chảy”.

Thành viên tha động từ thường đặt vật bị tác động trước 을/를. Thành viên tự động từ thường đặt vật thay đổi trước 이/가. Điều này giúp bạn nhận ra cặp động từ trong câu thật dễ hơn.

Đừng giả định rằng mọi động từ tiếng Hàn đều có thể biến đổi tự do bằng một quy tắc duy nhất. Một số cặp là từ vựng cố định, một số dùng dạng gần bị động, một số lại dùng động từ hoàn toàn khác. Cách an toàn nhất là học các cặp tần suất cao kèm câu ví dụ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Các cặp động từ thường gặp trong tiếng Hàn
i12 · i12-2

keop-eul kkaesseoyo

khop-ưl ke-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã làm vỡ cái cốc.

Từ vựng
Example 02Các cặp động từ thường gặp trong tiếng Hàn
i12 · i12-2

keop-i kkaejyeosseoyo

khop-i ke-jyo-so-yo

Nghĩa câu

Cái cốc bị vỡ.

Từ vựng
Example 03Các cặp động từ thường gặp trong tiếng Hàn
i12 · i12-2

eomma-ga chokollit-eul nogyeosseoyo

om-ma-ga chô-khôl-lit-ưl nô-gyo-so-yo

Nghĩa câu

Mẹ đã làm tan chảy sô-cô-la.

Từ vựng
Example 04Các cặp động từ thường gặp trong tiếng Hàn
i12 · i12-2

chokollit-i nogasseoyo

chô-khôl-lit-i nô-ga-so-yo

Nghĩa câu

Sô-cô-la đã tan chảy.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

-아/어 있다: trạng thái kết quả đang tồn tại

4 ví dụ

-아/어 있다 miêu tả một trạng thái còn tồn tại sau khi một hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra. Nó đặc biệt thường đi với tự động từ. Trọng tâm không phải ai gây ra thay đổi, mà là trạng thái hiện đang tồn tại.

Ví dụ, 문이 열려 있어요 nghĩa là “cửa đang mở / cửa ở trạng thái mở.” Cái cửa đã đi vào trạng thái mở và trạng thái đó vẫn còn đúng. 불이 꺼져 있어요 nghĩa là “đèn đang tắt.” Một lần nữa, câu tập trung vào trạng thái hiện tại.

Cấu trúc này khác với tiếp diễn -고 있다. 문이 열리고 있어요 nghĩa là “cửa đang mở ra” như một quá trình đang diễn ra. 문이 열려 있어요 nghĩa là “cửa đang mở” như một trạng thái kết quả.

Với người học, đây là một trong những cấu trúc hữu ích nhất để mô tả phòng, đồ vật, tài liệu, file máy tính, tình trạng bệnh viện và tình huống hằng ngày. Nó không chỉ là ngữ pháp; nó là công cụ quan sát rất thực dụng.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-아/어 있다: trạng thái kết quả đang tồn tại
i12 · i12-3

mun-i yeollyeo isseoyo

mun-i yol-lyo i-so-yo

Nghĩa câu

Cửa đang mở.

Từ vựng
Example 02-아/어 있다: trạng thái kết quả đang tồn tại
i12 · i12-3

bul-i kkeojyeo isseoyo

bul-i kơ-jyo i-so-yo

Nghĩa câu

Đèn đang tắt.

Từ vựng
Example 03-아/어 있다: trạng thái kết quả đang tồn tại
i12 · i12-3

changmun-i dachyeo isseoyo

chang-mun-i ta-chyo i-so-yo

Nghĩa câu

Cửa sổ đang đóng.

Từ vựng
Example 04-아/어 있다: trạng thái kết quả đang tồn tại
i12 · i12-3

pail-i jeojangdoeeo isseoyo

pha-il-i chơ-jang-twe-ơ i-so-yo

Nghĩa câu

File đã được lưu sẵn.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-아/어 놓다 và -아/어 두다: chuẩn bị có chủ ý

4 ví dụ

-아/어 놓다-아/어 두다 miêu tả hành động được làm trước hoặc được cố ý để lại trong một trạng thái kết quả. Khác với -아/어 있다, vốn chỉ miêu tả trạng thái, các mẫu này ngụ ý rằng có ai đó đã làm gì và để kết quả ở đó.

Ví dụ, 문을 열어 놓았어요 nghĩa là “tôi đã mở cửa và để cửa mở.” Câu gợi ý sự sắp đặt có chủ ý. 자료를 준비해 두었어요 nghĩa là “tôi đã chuẩn bị sẵn tài liệu.”

Hai dạng này rất gần nhau. 놓다 thường nhấn mạnh việc để kết quả nguyên như vậy, còn 두다 thường nhấn mạnh việc giữ sẵn cho mục đích sau này. Trong nhiều câu đời thường, chúng giao nhau và đều tự nhiên.

Sự khác biệt này quan trọng trong tiếng Hàn vì nó tách trạng thái đơn thuần khỏi trạng thái do ai đó chuẩn bị. 문이 열려 있어요 chỉ nói cửa đang mở. 문을 열어 놓았어요 nói rằng ai đó đã mở cửa và để nó như vậy.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-아/어 놓다 và -아/어 두다: chuẩn bị có chủ ý
i12 · i12-4

mun-eul yeoreo noasseoyo

mun-ưl yơ-rơ nô-a-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã mở cửa và để cửa mở.

Từ vựng
Example 02-아/어 놓다 và -아/어 두다: chuẩn bị có chủ ý
i12 · i12-4

jaryo-reul miri junbihae dueosseoyo

cha-ryô-rưl mi-ri chun-bi-he tu-ơ-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã chuẩn bị sẵn tài liệu từ trước.

Từ vựng
Example 03-아/어 놓다 và -아/어 두다: chuẩn bị có chủ ý
i12 · i12-4

agi ot-eul kkeonae noasseoyo

a-gi ô-sưl kơ-ne nô-a-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã lấy quần áo em bé ra để sẵn.

Từ vựng
Example 04-아/어 놓다 và -아/어 두다: chuẩn bị có chủ ý
i12 · i12-4

hoeui jeon-e pail-eul yeoreo duseyo

hwe-i chơ-ne pha-il-ưl yơ-rơ tu-se-yo

Nghĩa câu

Trước cuộc họp hãy mở sẵn file.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Chọn giữa trạng thái, hành động và sự chuẩn bị

4 ví dụ

Ở trình độ trung cấp, kỹ năng quan trọng không chỉ là biết từng động từ riêng lẻ, mà là chọn đúng góc nhìn. Bạn muốn tập trung vào người hành động, vật thay đổi, trạng thái kết quả, hay sự chuẩn bị có chủ ý?

제가 문을 열었어요 tập trung vào hành động của tôi. 문이 열렸어요 tập trung vào việc cửa thay đổi. 문이 열려 있어요 tập trung vào trạng thái hiện tại. 문을 열어 놓았어요 tập trung vào việc ai đó cố ý để cửa mở.

Logic này áp dụng cho rất nhiều tình huống: tài liệu, đèn, cửa sổ, điện thoại, hồ sơ y tế, file máy tính và đồ vật trong nhà. Tiếng Hàn rất nhạy với việc một thứ chỉ đơn giản xảy ra hay được ai đó chuẩn bị.

Cách thực dụng cho người học là tự hỏi bốn câu: Ai làm hành động? Cái gì thay đổi? Trạng thái nào đang tồn tại bây giờ? Kết quả đó có được chuẩn bị có chủ ý không? Những câu hỏi này giúp bạn chọn 을/를, 이/가, -아/어 있다, hoặc -아/어 놓다 tự nhiên hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Chọn giữa trạng thái, hành động và sự chuẩn bị
i12 · i12-5

je-ga changmun-eul dadasseoyo

chê-ga chang-mun-ưl ta-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã đóng cửa sổ.

Từ vựng
Example 02Chọn giữa trạng thái, hành động và sự chuẩn bị
i12 · i12-5

changmun-i dachyeosseoyo

chang-mun-i ta-chyo-so-yo

Nghĩa câu

Cửa sổ đã đóng.

Từ vựng
Example 03Chọn giữa trạng thái, hành động và sự chuẩn bị
i12 · i12-5

changmun-i dachyeo isseoyo

chang-mun-i ta-chyo i-so-yo

Nghĩa câu

Cửa sổ đang đóng.

Từ vựng
Example 04Chọn giữa trạng thái, hành động và sự chuẩn bị
i12 · i12-5

je-ga changmun-eul dada noasseoyo

chê-ga chang-mun-ưl ta-da nô-a-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã đóng cửa sổ và để nó đóng.

Từ vựng