Cho, nhận và làm giúp
Học cách tiếng Hàn diễn đạt cho và nhận bằng 주다, 드리다, 받다, và cách biến hành động thành việc làm giúp bằng -아/어 주다, -아/어 드리다, -아/어 받다.
주다: cho ai đó
주다 nghĩa là “cho / đưa”. Trong câu cơ bản, người cho là chủ ngữ, vật được cho đi với 을/를, còn người nhận đi với 에게 hoặc 한테.
Ví dụ, 제가 친구에게 선물을 줬어요 nghĩa là “tôi đã tặng quà cho bạn.” Hướng của đồ vật đi từ chủ ngữ sang người khác.
Trong hội thoại, 한테 rất tự nhiên. Trong văn viết hoặc cách nói trung tính hơn, 에게 an toàn hơn. Nếu người nhận là người đáng kính, tiếng Hàn thường dùng 께 và có thể thay 주다 bằng động từ khiêm nhường 드리다.
Mẫu này cơ bản nhưng rất quan trọng vì nhiều cấu trúc “làm giúp” phía sau được xây trên cùng ý tưởng về hướng: một thứ hoặc một hành động đi từ người này sang người khác.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
je-ga chingu-ege seonmul-eul jwosseoyo
chê-ga chin-gu-e-kê son-mu-rưl chwo-so-yo
Tôi đã tặng quà cho bạn.
eomma-ga ai-hante mul-eul jwosseoyo
om-ma-ga a-i-han-tê mu-rưl chwo-so-yo
Mẹ đã cho em bé nước.
dongsaeng-ege chaeg-eul jwosseoyo
tông-seng-e-kê che-gưl chwo-so-yo
Tôi đã đưa sách cho em.
드리다: kính ngữ khi đưa / cho
드리다 là dạng khiêm nhường và kính trọng tương ứng với 주다. Dùng khi người nhận là người bạn tôn trọng: bố mẹ, giáo sư, bác sĩ, khách hàng, cấp trên hoặc người lớn tuổi.
Người nhận thường đi với 께, dạng kính ngữ của 에게. Ví dụ, 교수님께 자료를 드렸습니다 nghĩa là “tôi đã đưa tài liệu cho giáo sư.” Người nói hạ hành động của mình xuống trong khi tôn trọng giáo sư.
드리다 không chỉ dùng với đồ vật vật lý. Nó cũng dùng với các từ như 말씀, 질문, 도움, 안내, 설명. Vì vậy, đây là từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Hàn trang trọng.
Cần chú ý: 드리다 không có nghĩa là người được kính trọng đang cho gì đó. Nó nghĩa là người nói hoặc phía người nói đưa/làm gì đó hướng tới người đáng kính.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
gyosunim-kke jaryo-reul deuryeotseumnida
kyo-su-nim-kê cha-ryô-rưl tư-ryot-sưm-ni-da
Tôi đã đưa tài liệu cho giáo sư.
eomeoni-kke seonmul-eul deuryeosseoyo
ơ-mơ-ni-kê son-mu-rưl tư-ryo-so-yo
Tôi đã tặng quà cho mẹ.
wonjangnim-kke malsseum-eul deuryeotseumnida
won-jang-nim-kê mal-sưm-ưl tư-ryot-sưm-ni-da
Tôi đã thưa chuyện với giám đốc / viện trưởng.
받다: nhận
받다 nghĩa là “nhận”. Người nhận thường là chủ ngữ, thứ được nhận đi với 을/를, còn người cho hoặc nguồn có thể đi với 에게, 한테, hoặc 께.
Ví dụ, 친구에게 선물을 받았어요 nghĩa là “tôi đã nhận quà từ bạn.” Câu này nhìn sự việc từ phía người nhận, không phải phía người cho.
Tiếng Hàn dùng 받다 rất rộng. Bạn có thể nhận quà, cuộc gọi, tin nhắn, sự giúp đỡ, lời khen, điều trị, giáo dục, hướng dẫn hoặc sự cho phép. Nhiều danh từ trừu tượng kết hợp rất tự nhiên với 받다.
Vì vậy 받다 cực kỳ quan trọng trong tiếng Hàn tổ chức: bệnh viện, trường học, công ty, cục xuất nhập cảnh và dịch vụ công thường nói về việc nhận kiểm tra, hướng dẫn, giấy tờ, phê duyệt hoặc hỗ trợ.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
chingu-ege seonmul-eul badasseoyo
chin-gu-e-kê son-mu-rưl ba-da-so-yo
Tôi đã nhận quà từ bạn.
seonsaengnim-kke chingchan-eul badasseoyo
son-seng-nim-kê ching-chan-ưl ba-da-so-yo
Tôi đã được thầy/cô khen.
byeongwon-eseo chiryo-reul badasseoyo
byong-won-e-sơ chi-ryô-rưl ba-da-so-yo
Tôi đã được điều trị ở bệnh viện.
-아/어 주다 và -아/어 드리다: làm gì đó cho ai
Khi 주다 gắn sau một động từ khác ở dạng -아/어 주다, hành động đó trở thành việc làm giúp cho ai đó. Động từ chính cho biết hành động gì được làm, còn 주다 cho biết hành động đó có lợi cho người khác.
Ví dụ, 문을 열어 줬어요 nghĩa là “tôi đã mở cửa giúp ai đó.” 도와줬어요 nghĩa là “tôi đã giúp.” Hành động không chỉ được thực hiện; nó được thực hiện vì lợi ích của người khác.
Khi người nhận sự giúp đỡ là người đáng kính, tiếng Hàn thường dùng -아/어 드리다. 설명해 드리겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ giải thích cho quý vị” với sắc thái phục vụ và tôn trọng.
Đây là một trong những mẫu quan trọng nhất trong đời sống xã hội Hàn Quốc. Nó xuất hiện trong gia đình, tình bạn, bệnh viện, dịch vụ khách hàng, đại học, công sở và cơ quan công. Nó thêm sự ấm áp và hướng quan hệ xã hội vào hành động bình thường.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
je-ga mun-eul yeoreo jwosseoyo
chê-ga mun-ưl yơ-rơ chwo-so-yo
Tôi đã mở cửa giúp.
chingu-ga sukje-reul dowajwosseoyo
chin-gu-ga suk-chê-rưl tô-wa-chwo-so-yo
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
je-ga jasehi seolmyeonghae deurigetseumnida
chê-ga cha-se-hi sol-myong-he tư-ri-get-sưm-ni-da
Tôi sẽ giải thích chi tiết cho anh/chị.
Nhận sự giúp đỡ: -아/어 받다 và 도움을 받다
Tiếng Hàn thường diễn đạt việc nhận một ân huệ bằng 받다. Cách thông dụng và tự nhiên nhất là danh từ + 을/를 받다, như 도움을 받다 — “nhận sự giúp đỡ”; 설명을 받다 — “được giải thích”; 안내를 받다 — “được hướng dẫn”.
Cấu trúc -아/어 받다 cũng có thể xuất hiện, nhưng trong nhiều câu thật, tiếng Hàn thích biểu thức dạng danh từ hơn. Ví dụ, thay vì cố ép một mẫu động từ trực tiếp, tiếng Hàn tự nhiên nói 친구에게 도움을 받았어요 — “tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn.”
Góc nhìn này khác với 친구가 도와줬어요. Trong 친구가 도와줬어요, người bạn là chủ ngữ và ân huệ chảy ra từ người bạn. Trong 제가 도움을 받았어요, người nói là chủ ngữ và trọng tâm nằm ở việc nhận sự giúp đỡ.
Sự phân biệt này rất hữu ích trong môi trường trang trọng. Ở bệnh viện, công sở, trường học và dịch vụ công, người ta thường nói rằng mình nhận điều trị, giải thích, hướng dẫn, hỗ trợ, phê duyệt hoặc cho phép. Tiếng Hàn dùng 받다 để tổ chức các trải nghiệm này từ góc nhìn của người nhận.
Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.
chingu-ege doum-eul badasseoyo
chin-gu-e-kê tô-um-ưl ba-da-so-yo
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn.
jigwon-ege seolmyeong-eul badasseoyo
chi-gwon-e-kê sol-myong-ưl ba-da-so-yo
Tôi đã được nhân viên giải thích.
byeongwon-eseo annae-reul badasseumnida
byong-won-e-sơ an-ne-rưl ba-da-sưm-ni-da
Tôi đã được hướng dẫn ở bệnh viện.