KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 13

Cho, nhận và làm giúp

Học cách tiếng Hàn diễn đạt cho và nhận bằng 주다, 드리다, 받다, và cách biến hành động thành việc làm giúp bằng -아/어 주다, -아/어 드리다, -아/어 받다.

Vị trí khóa học33/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
15Ví dụ
26Từ vựng
13Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

주다: cho ai đó

3 ví dụ

주다 nghĩa là “cho / đưa”. Trong câu cơ bản, người cho là chủ ngữ, vật được cho đi với 을/를, còn người nhận đi với 에게 hoặc 한테.

Ví dụ, 제가 친구에게 선물을 줬어요 nghĩa là “tôi đã tặng quà cho bạn.” Hướng của đồ vật đi từ chủ ngữ sang người khác.

Trong hội thoại, 한테 rất tự nhiên. Trong văn viết hoặc cách nói trung tính hơn, 에게 an toàn hơn. Nếu người nhận là người đáng kính, tiếng Hàn thường dùng và có thể thay 주다 bằng động từ khiêm nhường 드리다.

Mẫu này cơ bản nhưng rất quan trọng vì nhiều cấu trúc “làm giúp” phía sau được xây trên cùng ý tưởng về hướng: một thứ hoặc một hành động đi từ người này sang người khác.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01주다: cho ai đó
i13 · i13-1

je-ga chingu-ege seonmul-eul jwosseoyo

chê-ga chin-gu-e-kê son-mu-rưl chwo-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã tặng quà cho bạn.

Từ vựng
Example 02주다: cho ai đó
i13 · i13-1

eomma-ga ai-hante mul-eul jwosseoyo

om-ma-ga a-i-han-tê mu-rưl chwo-so-yo

Nghĩa câu

Mẹ đã cho em bé nước.

Từ vựng
Example 03주다: cho ai đó
i13 · i13-1

dongsaeng-ege chaeg-eul jwosseoyo

tông-seng-e-kê che-gưl chwo-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã đưa sách cho em.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

드리다: kính ngữ khi đưa / cho

3 ví dụ

드리다 là dạng khiêm nhường và kính trọng tương ứng với 주다. Dùng khi người nhận là người bạn tôn trọng: bố mẹ, giáo sư, bác sĩ, khách hàng, cấp trên hoặc người lớn tuổi.

Người nhận thường đi với , dạng kính ngữ của 에게. Ví dụ, 교수님께 자료를 드렸습니다 nghĩa là “tôi đã đưa tài liệu cho giáo sư.” Người nói hạ hành động của mình xuống trong khi tôn trọng giáo sư.

드리다 không chỉ dùng với đồ vật vật lý. Nó cũng dùng với các từ như 말씀, 질문, 도움, 안내, 설명. Vì vậy, đây là từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Hàn trang trọng.

Cần chú ý: 드리다 không có nghĩa là người được kính trọng đang cho gì đó. Nó nghĩa là người nói hoặc phía người nói đưa/làm gì đó hướng tới người đáng kính.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01드리다: kính ngữ khi đưa / cho
i13 · i13-2

gyosunim-kke jaryo-reul deuryeotseumnida

kyo-su-nim-kê cha-ryô-rưl tư-ryot-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi đã đưa tài liệu cho giáo sư.

Từ vựng
Example 02드리다: kính ngữ khi đưa / cho
i13 · i13-2

eomeoni-kke seonmul-eul deuryeosseoyo

ơ-mơ-ni-kê son-mu-rưl tư-ryo-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã tặng quà cho mẹ.

Từ vựng
Example 03드리다: kính ngữ khi đưa / cho
i13 · i13-2

wonjangnim-kke malsseum-eul deuryeotseumnida

won-jang-nim-kê mal-sưm-ưl tư-ryot-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi đã thưa chuyện với giám đốc / viện trưởng.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

받다: nhận

3 ví dụ

받다 nghĩa là “nhận”. Người nhận thường là chủ ngữ, thứ được nhận đi với 을/를, còn người cho hoặc nguồn có thể đi với 에게, 한테, hoặc .

Ví dụ, 친구에게 선물을 받았어요 nghĩa là “tôi đã nhận quà từ bạn.” Câu này nhìn sự việc từ phía người nhận, không phải phía người cho.

Tiếng Hàn dùng 받다 rất rộng. Bạn có thể nhận quà, cuộc gọi, tin nhắn, sự giúp đỡ, lời khen, điều trị, giáo dục, hướng dẫn hoặc sự cho phép. Nhiều danh từ trừu tượng kết hợp rất tự nhiên với 받다.

Vì vậy 받다 cực kỳ quan trọng trong tiếng Hàn tổ chức: bệnh viện, trường học, công ty, cục xuất nhập cảnh và dịch vụ công thường nói về việc nhận kiểm tra, hướng dẫn, giấy tờ, phê duyệt hoặc hỗ trợ.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01받다: nhận
i13 · i13-3

chingu-ege seonmul-eul badasseoyo

chin-gu-e-kê son-mu-rưl ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã nhận quà từ bạn.

Từ vựng
Example 02받다: nhận
i13 · i13-3

seonsaengnim-kke chingchan-eul badasseoyo

son-seng-nim-kê ching-chan-ưl ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã được thầy/cô khen.

Từ vựng
Example 03받다: nhận
i13 · i13-3

byeongwon-eseo chiryo-reul badasseoyo

byong-won-e-sơ chi-ryô-rưl ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã được điều trị ở bệnh viện.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-아/어 주다 và -아/어 드리다: làm gì đó cho ai

3 ví dụ

Khi 주다 gắn sau một động từ khác ở dạng -아/어 주다, hành động đó trở thành việc làm giúp cho ai đó. Động từ chính cho biết hành động gì được làm, còn 주다 cho biết hành động đó có lợi cho người khác.

Ví dụ, 문을 열어 줬어요 nghĩa là “tôi đã mở cửa giúp ai đó.” 도와줬어요 nghĩa là “tôi đã giúp.” Hành động không chỉ được thực hiện; nó được thực hiện vì lợi ích của người khác.

Khi người nhận sự giúp đỡ là người đáng kính, tiếng Hàn thường dùng -아/어 드리다. 설명해 드리겠습니다 nghĩa là “tôi sẽ giải thích cho quý vị” với sắc thái phục vụ và tôn trọng.

Đây là một trong những mẫu quan trọng nhất trong đời sống xã hội Hàn Quốc. Nó xuất hiện trong gia đình, tình bạn, bệnh viện, dịch vụ khách hàng, đại học, công sở và cơ quan công. Nó thêm sự ấm áp và hướng quan hệ xã hội vào hành động bình thường.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01-아/어 주다 và -아/어 드리다: làm gì đó cho ai
i13 · i13-4

je-ga mun-eul yeoreo jwosseoyo

chê-ga mun-ưl yơ-rơ chwo-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã mở cửa giúp.

Từ vựng
Example 02-아/어 주다 và -아/어 드리다: làm gì đó cho ai
i13 · i13-4

chingu-ga sukje-reul dowajwosseoyo

chin-gu-ga suk-chê-rưl tô-wa-chwo-so-yo

Nghĩa câu

Bạn đã giúp tôi làm bài tập.

Từ vựng
Example 03-아/어 주다 và -아/어 드리다: làm gì đó cho ai
i13 · i13-4

je-ga jasehi seolmyeonghae deurigetseumnida

chê-ga cha-se-hi sol-myong-he tư-ri-get-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi sẽ giải thích chi tiết cho anh/chị.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Nhận sự giúp đỡ: -아/어 받다 và 도움을 받다

3 ví dụ

Tiếng Hàn thường diễn đạt việc nhận một ân huệ bằng 받다. Cách thông dụng và tự nhiên nhất là danh từ + 을/를 받다, như 도움을 받다 — “nhận sự giúp đỡ”; 설명을 받다 — “được giải thích”; 안내를 받다 — “được hướng dẫn”.

Cấu trúc -아/어 받다 cũng có thể xuất hiện, nhưng trong nhiều câu thật, tiếng Hàn thích biểu thức dạng danh từ hơn. Ví dụ, thay vì cố ép một mẫu động từ trực tiếp, tiếng Hàn tự nhiên nói 친구에게 도움을 받았어요 — “tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn.”

Góc nhìn này khác với 친구가 도와줬어요. Trong 친구가 도와줬어요, người bạn là chủ ngữ và ân huệ chảy ra từ người bạn. Trong 제가 도움을 받았어요, người nói là chủ ngữ và trọng tâm nằm ở việc nhận sự giúp đỡ.

Sự phân biệt này rất hữu ích trong môi trường trang trọng. Ở bệnh viện, công sở, trường học và dịch vụ công, người ta thường nói rằng mình nhận điều trị, giải thích, hướng dẫn, hỗ trợ, phê duyệt hoặc cho phép. Tiếng Hàn dùng 받다 để tổ chức các trải nghiệm này từ góc nhìn của người nhận.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

3 samples
Example 01Nhận sự giúp đỡ: -아/어 받다 và 도움을 받다
i13 · i13-5

chingu-ege doum-eul badasseoyo

chin-gu-e-kê tô-um-ưl ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn.

Từ vựng
Example 02Nhận sự giúp đỡ: -아/어 받다 và 도움을 받다
i13 · i13-5

jigwon-ege seolmyeong-eul badasseoyo

chi-gwon-e-kê sol-myong-ưl ba-da-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã được nhân viên giải thích.

Từ vựng
Example 03Nhận sự giúp đỡ: -아/어 받다 và 도움을 받다
i13 · i13-5

byeongwon-eseo annae-reul badasseumnida

byong-won-e-sơ an-ne-rưl ba-da-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tôi đã được hướng dẫn ở bệnh viện.

Từ vựng