KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 14

Từ nối logic trong tiếng Hàn

Học cách tiếng Hàn nối ý bằng quan hệ nguyên nhân, đối lập, trình tự, đồng thời và bổ sung. Bài này giải thích -아서/어서, -(으)니까, 그런데, 하지만, -고, -(으)며, -면서, 게다가 và 뿐만 아니라.

Vị trí khóa học34/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
20Ví dụ
42Từ vựng
14Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

Nguyên nhân: -아서/어서 và -(으)니까

4 ví dụ

-아서/어서-(으)니까 đều diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau. -아서/어서 thường đưa ra quan hệ nguyên nhân — kết quả một cách tự nhiên và mượt. Nó hay dùng khi lý do và kết quả gắn chặt với nhau.

Ví dụ, 비가 와서 늦었어요 nghĩa là “vì trời mưa nên tôi bị muộn.” Mưa tự nhiên dẫn đến việc muộn. 열이 있어서 병원에 갔어요 nghĩa là “vì bị sốt nên tôi đã đi bệnh viện.” Lý do chảy tự nhiên sang kết quả.

-(으)니까 thường đưa ra lý do để hỗ trợ lời khuyên, mệnh lệnh, quyết định hoặc lời giải thích. Nó có thể mang sắc thái chủ quan hơn hoặc được người nói chủ động đưa ra hơn. 열이 있으니까 병원에 가세요 nghĩa là “vì đang sốt nên hãy đi bệnh viện.” Lý do ở đây hỗ trợ lời khuyên.

Quy tắc thực dụng là: dùng -아서/어서 cho nguyên nhân thực tế mượt mà; dùng -(으)니까 khi lý do dẫn tới lời khuyên, chỉ dẫn, quyết định hoặc phán đoán cá nhân. Trong tiếng Hàn thật, hai mẫu có thể giao nhau, nhưng sự phân biệt này giúp người học nói tự nhiên hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Nguyên nhân: -아서/어서 và -(으)니까
i14 · i14-1

bi-ga waseo neujeosseoyo

pi-ga wa-sơ nư-jơ-so-yo

Nghĩa câu

Vì trời mưa nên tôi bị muộn.

Từ vựng
Example 02Nguyên nhân: -아서/어서 và -(으)니까
i14 · i14-1

yeol-i isseoseo byeongwon-e gasseoyo

yol-i i-sơ-sơ byong-won-e ka-so-yo

Nghĩa câu

Vì bị sốt nên tôi đã đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 03Nguyên nhân: -아서/어서 và -(으)니까
i14 · i14-1

yeol-i isseunikka byeongwon-e gaseyo

yol-i i-sư-ni-kka byong-won-e ka-se-yo

Nghĩa câu

Vì đang sốt nên hãy đi bệnh viện.

Từ vựng
Example 04Nguyên nhân: -아서/어서 và -(으)니까
i14 · i14-1

sigan-i eopseunikka ppalli junbihaseyo

si-gan-i ôp-sư-ni-kka ppal-li chun-bi-ha-se-yo

Nghĩa câu

Vì không có thời gian nên hãy chuẩn bị nhanh lên.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

Đối lập: 그런데, 하지만, 그렇지만

4 ví dụ

Tiếng Hàn có nhiều cách diễn đạt sự đối lập. 그런데, 하지만, và 그렇지만 đều có thể dịch là “nhưng” hoặc “tuy nhiên”, nhưng sắc thái và dòng chảy câu khác nhau.

그런데 rất phổ biến trong hội thoại. Nó có thể đưa vào sự đối lập, bối cảnh, một ý mới hoặc sự chuyển nhẹ chủ đề. Nó thường mềm hơn 하지만. Ví dụ, 비가 왔어요. 그런데 갔어요 nghĩa là “trời đã mưa. Nhưng tôi vẫn đi.”

하지만 rõ ràng và trực tiếp hơn. Nó phổ biến trong văn viết, giải thích, thuyết trình và sự đối lập trang trọng. 어렵지만 재미있어요 nghĩa là “khó nhưng thú vị.” Sự đối lập ở đây rất rõ.

그렇지만 gần với 하지만, nhưng thường có cảm giác gắn hơn với câu trước. Nghĩa đen là “đúng là như vậy, nhưng...”. Nó hữu ích khi bạn công nhận sự thật phía trước rồi đưa ra điểm ngược lại hoặc giới hạn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Đối lập: 그런데, 하지만, 그렇지만
i14 · i14-2

bi-ga wasseoyo. geureonde gasseoyo

pi-ga wa-so-yo. kư-ron-de ka-so-yo

Nghĩa câu

Trời đã mưa. Nhưng tôi vẫn đi.

Từ vựng
Example 02Đối lập: 그런데, 하지만, 그렇지만
i14 · i14-2

pigonhajiman gyesok ilhaesseoyo

phi-gon-ha-ji-man kye-sok il-he-so-yo

Nghĩa câu

Mệt nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc.

Từ vựng
Example 03Đối lập: 그런데, 하지만, 그렇지만
i14 · i14-2

hangugeo-neun eoryeopjiman jaemiisseoyo

han-gu-go-nưn ơ-ryop-chi-man che-mi-it-so-yo

Nghĩa câu

Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.

Từ vựng
Example 04Đối lập: 그런데, 하지만, 그렇지만
i14 · i14-2

joeun bangbeob-imnida. geureochiman sigan-i mani geollimnida

chô-ưn bang-bop-im-ni-da. kư-rơ-chi-man si-gan-i ma-ni kol-lim-ni-da

Nghĩa câu

Đó là một phương pháp tốt. Tuy nhiên mất nhiều thời gian.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

Trình tự và liệt kê: -고

4 ví dụ

-고 là một trong những từ nối cơ bản và mạnh nhất trong tiếng Hàn. Nó có thể nối các hành động theo trình tự, liệt kê đặc điểm, hoặc nối hai mệnh đề liên quan. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là “và”, “rồi”, hoặc chỉ đơn giản là nối hai sự việc.

Khi dùng với động từ hành động, -고 thường thể hiện trình tự: 밥을 먹고 잤어요 nghĩa là “tôi ăn cơm rồi ngủ.” Hành động thứ nhất xảy ra trước hành động thứ hai. Tuy nhiên, ngữ cảnh quyết định kết nối đó là trình tự chặt hay chỉ là liệt kê.

Với tính từ hoặc động từ miêu tả, -고 thường liệt kê đặc điểm: 싸고 맛있어요 nghĩa là “rẻ và ngon.” Trong cách dùng này, nó không thể hiện thứ tự thời gian mà nối các đặc điểm ngang hàng.

Một lỗi thường gặp của người học là lạm dụng 그리고 giữa mọi câu. Tiếng Hàn thường thích nối động từ bằng -고 ngay trong câu hơn. Cách này làm lời nói mượt và ít rời rạc hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Trình tự và liệt kê: -고
i14 · i14-3

bap-eul meokgo jasseoyo

bap-ưl mok-kô cha-so-yo

Nghĩa câu

Tôi ăn cơm rồi ngủ.

Từ vựng
Example 02Trình tự và liệt kê: -고
i14 · i14-3

gongbuhago undonghaesseoyo

kong-bu-ha-gô un-dong-he-so-yo

Nghĩa câu

Tôi đã học rồi tập thể dục.

Từ vựng
Example 03Trình tự và liệt kê: -고
i14 · i14-3

i sikdang-eun ssago masisseoyo

i sik-tang-ưn ssa-gô ma-sit-so-yo

Nghĩa câu

Quán này rẻ và ngon.

Từ vựng
Example 04Trình tự và liệt kê: -고
i14 · i14-3

jaryo-reul jeongnihago bogoseo-reul sseosseoyo

cha-ryô-rưl chong-ni-ha-gô bô-gô-so-rưl sơ-so-yo

Nghĩa câu

Tôi sắp xếp tài liệu rồi viết báo cáo.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

Đồng thời: -(으)며 và -면서

4 ví dụ

-면서-(으)며 đều nối các hành động đồng thời hoặc song song, nhưng sắc thái khác nhau. -면서 phổ biến trong hội thoại và thường nghĩa là “vừa... vừa...”. -(으)며 trang trọng hơn, mang tính văn viết hơn, thường dùng trong giải thích, báo cáo, tin tức và văn phong học thuật.

일하면서 공부해요 nghĩa là “tôi vừa làm việc vừa học.” Cùng một người làm cả hai hành động. 걸으면서 전화했어요 nghĩa là “tôi vừa đi bộ vừa gọi điện.” Đây là tiếng Hàn nói rất tự nhiên.

-(으)며 cũng có thể nghĩa là “và” trong phong cách liệt kê trang trọng hơn. Ví dụ, 이 프로그램은 빠르며 안정적입니다 nghĩa là “chương trình này nhanh và ổn định.” Câu này nghe văn viết và chỉn chu hơn 빠르고 안정적입니다.

Quy tắc thực dụng rất đơn giản: dùng -면서 trong hội thoại bình thường khi hai hành động xảy ra cùng lúc; dùng -(으)며 trong văn viết trang trọng, báo cáo, thuyết trình và giải thích chỉn chu.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Đồng thời: -(으)며 và -면서
i14 · i14-4

ilhamyeonseo hangugeo-reul gongbuhaeyo

il-ha-myon-sơ han-gu-go-rưl kong-bu-he-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa làm việc vừa học tiếng Hàn.

Từ vựng
Example 02Đồng thời: -(으)며 và -면서
i14 · i14-4

georeumyeonseo jeonhwahaesseoyo

kơ-rư-myon-sơ chon-hwa-he-so-yo

Nghĩa câu

Tôi vừa đi bộ vừa gọi điện.

Từ vựng
Example 03Đồng thời: -(으)며 và -면서
i14 · i14-4

i peurogeuraem-eun ppareumyeo anjeongjeogimnida

i pư-rô-gư-rem-ưn ppa-rư-myo an-jong-jơ-gim-ni-da

Nghĩa câu

Chương trình này nhanh và ổn định.

Từ vựng
Example 04Đồng thời: -(으)며 và -면서
i14 · i14-4

haksaengdeul-eun balpyo-reul deureumyeo memohaetseumnida

hak-seng-đư-rưn bal-pyo-rưl tư-rư-myo mê-mô-het-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Các sinh viên vừa nghe bài trình bày vừa ghi chú.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

Bổ sung: 게다가 và 뿐만 아니라

4 ví dụ

Để thêm thông tin, tiếng Hàn thường dùng 게다가뿐만 아니라. Các biểu hiện này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn xây dựng lập luận, mô tả, đánh giá, báo cáo hoặc thuyết trình mạnh hơn.

게다가 nghĩa là “hơn nữa”, “thêm vào đó”, “ngoài ra”. Nó thêm một điểm nữa vào điều đã nói trước đó. Ví dụ, 이 식당은 싸고 맛있어요. 게다가 서비스도 좋아요 nghĩa là “quán này rẻ và ngon. Hơn nữa, dịch vụ cũng tốt.”

뿐만 아니라 nghĩa là “không chỉ... mà còn...”. Nó tạo cấu trúc cặp mạnh hơn. 연구뿐만 아니라 교육도 중요합니다 nghĩa là “không chỉ nghiên cứu mà giáo dục cũng quan trọng.” Mẫu này rất phổ biến trong văn viết và thuyết trình trang trọng.

Những từ nối này quan trọng với người học trung cấp vì chúng giúp vượt ra khỏi các câu ngắn. Thay vì liệt kê ý rời rạc, bạn có thể xây dựng giải thích nhiều lớp và tiếng Hàn có sức thuyết phục hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01Bổ sung: 게다가 và 뿐만 아니라
i14 · i14-5

i sikdang-eun ssago masisseoyo. gedaga seobiseu-do joayo

i sik-tang-ưn ssa-gô ma-sit-so-yo. kê-da-ga sơ-bi-sư-do chô-a-yo

Nghĩa câu

Quán này rẻ và ngon. Hơn nữa dịch vụ cũng tốt.

Từ vựng
Example 02Bổ sung: 게다가 và 뿐만 아니라
i14 · i14-5

yeongu-ppunman anira gyoyuk-do jungyohamnida

yon-gu-ppun-man a-ni-ra kyo-yuk-do chung-yô-ham-ni-da

Nghĩa câu

Không chỉ nghiên cứu mà giáo dục cũng quan trọng.

Từ vựng
Example 03Bổ sung: 게다가 và 뿐만 아니라
i14 · i14-5

i bangbeob-eun gandanhall ppunman anira hyogwajeogimnida

i bang-bop-ưn kan-dan-hal ppun-man a-ni-ra hyo-gwa-jơ-gim-ni-da

Nghĩa câu

Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả.

Từ vựng
Example 04Bổ sung: 게다가 và 뿐만 아니라
i14 · i14-5

hangugeo-neun eoryeopseumnida. gedaga bareum-do swipji anseumnida

han-gu-go-nưn ơ-ryop-sưm-ni-da. kê-da-ga ba-rưm-do swip-chi an-sưm-ni-da

Nghĩa câu

Tiếng Hàn khó. Hơn nữa phát âm cũng không dễ.

Từ vựng