KN Korean FoundationsTOPIK IILesson 15

Danh từ hóa và mệnh đề thời gian

Học cách tiếng Hàn biến động từ và mệnh đề thành danh từ bằng -는 것 và -기, sự khác nhau giữa hai cách danh từ hóa này, và cách các mệnh đề thời gian như -(으)ㄹ 때 và -았/었을 때 diễn đạt thời điểm xảy ra sự việc.

Vị trí khóa học35/48Trung cấp · Cấp 3–4
5Nội dung
20Ví dụ
29Từ vựng
15Giai đoạn
01
Mô-đun bài học

-는 것: biến hành động thành một “việc”

4 ví dụ

-는 것 là một trong những mẫu danh từ hóa quan trọng nhất trong tiếng Hàn. Nó biến một hành động hoặc một mệnh đề thành cụm giống danh từ. Thay vì xem hành động như động từ, tiếng Hàn có thể xem nó như “việc làm gì đó” hoặc “điều xảy ra”.

Ví dụ, 영화를 보다 nghĩa là “xem phim”. Khi thành 영화 보는 것, nó nghĩa là “việc xem phim” hoặc “xem phim”. Cụm giống danh từ này có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc chủ đề trong một câu khác.

Mẫu này cực kỳ phổ biến vì tiếng Hàn thường xây ý lớn bằng cách biến mệnh đề thành cụm danh từ. Bạn có thể nói điều mình thích, điều khó, điều quan trọng, điều mình nhớ, điều mình đã thấy, hoặc điều mình đã nghe bằng cách dùng -는 것.

Điểm quan trọng là đừng dịch từng chữ quá máy móc. 한국어를 배우는 것이 재미있어요 nghĩa đen là “cái việc học tiếng Hàn thì thú vị”, nhưng tiếng Việt tự nhiên là “việc học tiếng Hàn rất thú vị”, còn tiếng Anh tự nhiên là “learning Korean is interesting.”

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-는 것: biến hành động thành một “việc”
i15 · i15-1

yeonghwa boneun geos-eul joahaeyo

yong-hwa bô-nưn kơ-sưl chô-a-he-yo

Nghĩa câu

Tôi thích xem phim.

Từ vựng
Example 02-는 것: biến hành động thành một “việc”
i15 · i15-1

hangugeo-reul baeuneun geos-i jaemiisseoyo

han-gu-gơ-rưl be-u-nưn kơ-si che-mi-it-so-yo

Nghĩa câu

Việc học tiếng Hàn rất thú vị.

Từ vựng
Example 03-는 것: biến hành động thành một “việc”
i15 · i15-1

undonghaneun geos-eun geongang-e joayo

un-dong-ha-nưn kơ-sưn kon-gang-e chô-a-yo

Nghĩa câu

Việc tập thể dục tốt cho sức khỏe.

Từ vựng
Example 04-는 것: biến hành động thành một “việc”
i15 · i15-1

je-ga bon geos-eun i jaryo-imnida

chê-ga bon kơ-sưn i cha-ryô-im-ni-da

Nghĩa câu

Thứ tôi đã xem là tài liệu này.

Từ vựng
02
Mô-đun bài học

-기: danh từ hóa trừu tượng

4 ví dụ

-기 là một cách danh từ hóa lớn khác trong tiếng Hàn. Nó cũng biến động từ thành dạng giống danh từ, nhưng thường có cảm giác trừu tượng hơn, gọn hơn hoặc thiên về kỹ năng hơn -는 것.

Ví dụ, 읽기 nghĩa là “đọc” như một hoạt động, kỹ năng hoặc phần học. 쓰기 là “viết”. 듣기 là “nghe”. Vì vậy, sách tiếng Hàn thường có các mục 읽기, 쓰기, 듣기, 말하기.

-기 rất phổ biến trong các biểu hiện về độ khó, độ dễ, kỹ năng, thói quen và hoạt động chung: 읽기가 어려워요 — “đọc thì khó”; 운전하기가 쉽지 않아요 — “lái xe không dễ”; 한국어 배우기가 재미있어요 — “học tiếng Hàn thú vị.”

So với -는 것, -기 thường ít giống một sự kiện cụ thể hơn và giống một hoạt động hoặc khái niệm hơn. Vì vậy, nó xuất hiện tự nhiên trong giáo dục, năng lực, hướng dẫn và phát biểu chung.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-기: danh từ hóa trừu tượng
i15 · i15-2

ilkgi-ga eoryeowoyo

ilk-ki-ga ơ-ryơ-wo-yo

Nghĩa câu

Đọc thì khó.

Từ vựng
Example 02-기: danh từ hóa trừu tượng
i15 · i15-2

sseugi-boda malhagi-ga deo eoryeowoyo

sư-gi-bô-da mal-ha-gi-ga tơ ơ-ryơ-wo-yo

Nghĩa câu

Nói khó hơn viết.

Từ vựng
Example 03-기: danh từ hóa trừu tượng
i15 · i15-2

hangugeo baeugi-ga jaemiisseoyo

han-gu-gơ be-u-gi-ga che-mi-it-so-yo

Nghĩa câu

Học tiếng Hàn rất thú vị.

Từ vựng
Example 04-기: danh từ hóa trừu tượng
i15 · i15-2

achim-e iljjik ireonagi-ga swipji anayo

a-chim-e il-jjik i-rơ-na-gi-ga swip-chi a-na-yo

Nghĩa câu

Dậy sớm vào buổi sáng không dễ.

Từ vựng
03
Mô-đun bài học

So sánh -는 것 và -기

4 ví dụ

-는 것-기 đều danh từ hóa động từ, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau hoàn toàn. -는 것 thường có cảm giác cụ thể hơn, giống một sự kiện hoặc một mệnh đề hơn. -기 thường có cảm giác trừu tượng hơn, chung hơn, gọn hơn hoặc giống một kỹ năng hơn.

Ví dụ, 수영하는 것을 좋아해요 nghĩa là “tôi thích bơi.” Ở đây người nói hình dung hoạt động bơi thực tế. 수영하기가 어려워요 nghĩa là “bơi thì khó.” Ở đây bơi được xem như một kỹ năng hoặc hoạt động chung.

Trong nhiều câu, cả hai đều có thể dùng, nhưng sắc thái thay đổi. 한국어를 배우는 것이 재미있어요 nghe như “trải nghiệm học tiếng Hàn thú vị.” 한국어 배우기가 재미있어요 nghe hơi giống “hoạt động học tiếng Hàn thú vị.”

Quy tắc thực dụng: dùng -는 것 khi mệnh đề cụ thể, giàu thông tin hoặc có tính sự kiện; dùng -기 khi nói về kỹ năng, độ khó, độ dễ, thói quen, mục trong giáo trình hoặc hoạt động chung. Sự phân biệt này không tuyệt đối, nhưng giúp bạn chọn tự nhiên hơn.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01So sánh -는 것 và -기
i15 · i15-3

suyeonghaneun geos-eul joahaeyo

su-yong-ha-nưn kơ-sưl chô-a-he-yo

Nghĩa câu

Tôi thích bơi.

Từ vựng
Example 02So sánh -는 것 và -기
i15 · i15-3

suyeonghagi-ga eoryeowoyo

su-yong-ha-gi-ga ơ-ryơ-wo-yo

Nghĩa câu

Bơi thì khó.

Từ vựng
Example 03So sánh -는 것 và -기
i15 · i15-3

hangugeo-reul baeuneun geos-i je mokpyo-imnida

han-gu-gơ-rưl be-u-nưn kơ-si chê mok-pyo-im-ni-da

Nghĩa câu

Việc học tiếng Hàn là mục tiêu của tôi.

Từ vựng
Example 04So sánh -는 것 và -기
i15 · i15-3

deutgi-wa malhagi-reul gachi yeonseuphaeya haeyo

tưt-ki-wa mal-ha-gi-rưl ka-chi yon-sưp-he-ya he-yo

Nghĩa câu

Phải luyện nghe và nói cùng nhau.

Từ vựng
04
Mô-đun bài học

-(으)ㄹ 때: khi việc gì đó xảy ra

4 ví dụ

-(으)ㄹ 때 tạo mệnh đề thời gian nghĩa là “khi...” hoặc “vào lúc...”. Nó gắn vào động từ, tính từ hoặc cụm danh từ và biến phần đó thành bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính.

Dùng -을 때 sau thân kết thúc bằng phụ âm và -ㄹ 때 sau thân kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ: 먹다 → 먹을 때, 읽다 → 읽을 때, 가다 → 갈 때, 공부하다 → 공부할 때.

Mẫu này dùng cho tình huống chung, hiện tại hoặc tương lai tùy ngữ cảnh. 밥 먹을 때 전화하지 마세요 nghĩa là “đừng gọi khi tôi đang ăn.” 집에 갈 때 연락하세요 nghĩa là “khi về nhà thì liên lạc nhé.”

nghĩa đen là “thời điểm / lúc”, mệnh đề thời gian tiếng Hàn thường rất rõ và cụ thể. Phần đầu đưa ra khung thời gian, phần sau nói điều gì xảy ra trong hoặc quanh thời điểm đó.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-(으)ㄹ 때: khi việc gì đó xảy ra
i15 · i15-4

bap meogeul ttae jeonhwahaji maseyo

bap mô-gưl tte chon-hwa-ha-ji ma-se-yo

Nghĩa câu

Đừng gọi điện khi đang ăn cơm.

Từ vựng
Example 02-(으)ㄹ 때: khi việc gì đó xảy ra
i15 · i15-4

jib-e gal ttae yeollakhaseyo

chi-bê kal tte yol-lak-ha-se-yo

Nghĩa câu

Khi về nhà thì liên lạc nhé.

Từ vựng
Example 03-(으)ㄹ 때: khi việc gì đó xảy ra
i15 · i15-4

unjeonhal ttae hyudaepon-eul boji maseyo

un-jôn-hal tte hyu-de-phon-ưl bô-ji ma-se-yo

Nghĩa câu

Đừng xem điện thoại khi lái xe.

Từ vựng
Example 04-(으)ㄹ 때: khi việc gì đó xảy ra
i15 · i15-4

apeul ttae-neun byeongwon-e gaya haeyo

a-phưl tte-nưn byong-won-e ka-ya he-yo

Nghĩa câu

Khi bị ốm thì phải đi bệnh viện.

Từ vựng
05
Mô-đun bài học

-았/었을 때: khi việc gì đó đã xảy ra

4 ví dụ

-았/었을 때 nói về thời điểm sau khi một việc đã xảy ra hoặc một thời điểm trong quá khứ khi một trạng thái là đúng. Nó thường dùng cho ký ức, sự kiện đời sống, trải nghiệm đầu tiên, việc đến một nơi, thời thơ ấu và tình huống quá khứ.

Ví dụ, 한국에 왔을 때 nghĩa là “khi tôi đến Hàn Quốc / khi tôi đã đến Hàn Quốc.” 어렸을 때 nghĩa là “khi còn nhỏ.” Dấu quá khứ trước cho thấy thời điểm đó được nhìn như đã hoàn tất hoặc nằm trong quá khứ.

Cấu trúc này rất quan trọng cho kể chuyện. Nó cho phép bạn dựng khung thời gian trước khi kể điều đã xảy ra: khi tôi còn nhỏ, khi tôi đến Hàn Quốc, khi tôi gặp giáo sư, khi em bé sinh ra, khi tôi bị ốm.

So sánh 한국에 갈 때한국에 갔을 때. 갈 때 nghĩa là “khi đi Hàn Quốc / khi bạn đi Hàn Quốc”, có thể là tương lai hoặc tình huống chung; còn 갔을 때 nghĩa là “khi đã đi / khi đã đến Hàn Quốc”, mang sắc thái quá khứ hoặc đã hoàn tất.

KN Example System

Đọc, so sánh từ vựng và kiểm tra từng câu trong Grammar Lab.

4 samples
Example 01-았/었을 때: khi việc gì đó đã xảy ra
i15 · i15-5

eoryeosseul ttae chukgu-reul joahaesseoyo

ơ-ryơ-sưl tte chuk-ku-rưl chô-a-he-so-yo

Nghĩa câu

Khi còn nhỏ tôi thích bóng đá.

Từ vựng
Example 02-았/었을 때: khi việc gì đó đã xảy ra
i15 · i15-5

hanguk-e cheoeum wasseul ttae mani ginjanghaesseoyo

han-guk-e chơ-ưm wa-sưl tte ma-ni kin-jang-he-so-yo

Nghĩa câu

Khi lần đầu đến Hàn Quốc, tôi đã rất căng thẳng.

Từ vựng
Example 03-았/었을 때: khi việc gì đó đã xảy ra
i15 · i15-5

agi-ga taeeonasseul ttae jeongmal gippeosseoyo

a-gi-ga the-ơ-na-sưl tte chong-mal ki-ppo-so-yo

Nghĩa câu

Khi em bé chào đời, tôi đã thật sự rất vui.

Từ vựng
Example 04-았/었을 때: khi việc gì đó đã xảy ra
i15 · i15-5

gyosunim-eul cheoeum boeeosseul ttae mani tteollyeosseoyo

kyo-su-nim-ưl chơ-ưm bwe-ơ-sưl tte ma-ni ttol-lyo-so-yo

Nghĩa câu

Khi lần đầu gặp giáo sư, tôi đã rất run.

Từ vựng