内容深度
达标92
Độ dày nội dung: từ vựng, collocation, khung nói, biên tập câu mẫu và nhiệm vụ luyện.
KN English Systems
Academic English · IELTS一套受控学习架构:将语言基础转化为沟通表现,再以雅思式证据与诊断进行验证。
口语实验室
观点展开、流利度、发音与自我复盘。
/english/speaking/KN 课程架构
语言控制
形式与意义
沟通循环
听 · 说 · 读 · 写
雅思验证
测量与诊断
Personal Fluency & Professional Identity
首个完整口语路径围绕一位来自河内的海岸工程师设计:内向、简洁、自尊,并追求真实的国际流利度,而非表演式社交。
Hồ sơ nền tảng luyện nói
系统分离已确认事实、未完成故事提纲、待完善观点与专业情境。未知个人细节会保留为明确空缺,而不会由课程虚构。
质量审查
当前未发现严重学习者界面问题。
48
课程
468
音频提示
9696
对话轮次
0
严重
45
警告
商业化准备度
该面板检查口语模块是否足以进入商业化开发:深度、音频、对话、雅思对齐与可维护性。
93
/ 100
92
Độ dày nội dung: từ vựng, collocation, khung nói, biên tập câu mẫu và nhiệm vụ luyện.
92
Trải nghiệm người học: hạn chế ngôn ngữ kỹ thuật, có dịch nghĩa, điều hướng rõ và lớp biên tập thương mại.
100
Ranh giới audio: nút nghe chỉ đọc tiếng Anh đã chuẩn hóa.
100
Độ sâu hội thoại: đủ lượt, đủ câu, có nhánh phản hồi và đổi vai.
86
Bám bốn tiêu chí IELTS Speaking nhưng không tự nhận điểm chính thức.
87
Khả năng bảo trì: có audit, test, module hóa và lớp curation tách khỏi dữ liệu raw.
Có thể tiếp tục sang Phase 12: biên tập tay PPS1-PPS4 và chuẩn hóa lesson page theo chế độ học gọn.
课程架构
选择一个系统查看六节正式课程。PPS1–PPS8 已有科学化课程内容、语言库、发音、雅思迁移、诊断、陌生迁移任务与第 6 阶段练习闭环。
建立沉稳、简洁且自尊的表达方式,无需假装外向。
身份、性格与价值观
选择细节、形成立场并适应听众
自信的自我介绍与有原则的个人回答
流利度原则
流利意味着能提取语言、按意群表达、维持推理并自然修复,而不是说得很快或填满所有沉默。
隐私原则
公开包只包含经批准的低风险信息与课程模板。家庭、工作、移民与故事细节必须保存在用户明确提供的本地私密资料中。