4,888 kết quả; hiển thị tối đa 180 mục. Tất cả mục đều có nghĩa tiếng Việt; 160 mục có hồ sơ học tập nâng cao.
a, an A1 indefinite article loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt Đã có nghĩa tiếng Việt abandon B2 v. bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ Đã có nghĩa tiếng Việt ability A2 n. năng lực, khả năng (làm việc gì) Đã có nghĩa tiếng Việt able A2 adj. có năng lực, có tài Đã có nghĩa tiếng Việt abolish C1 v. thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ Đã có nghĩa tiếng Việt abortion C1 n. sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai Đã có nghĩa tiếng Việt about A1 prep., adv. xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác Đã có nghĩa tiếng Việt above A1 prep., adv. trên đầu, trên đỉnh đầu Đã có nghĩa tiếng Việt abroad A2 adv. ở nước ngoài, ra nước ngoài Đã có nghĩa tiếng Việt absence C1 n. sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng Đã có nghĩa tiếng Việt absent C1 adj. vắng mặt, đi vắng, nghỉ Đã có nghĩa tiếng Việt absolute B2 adj. tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất Đã có nghĩa tiếng Việt absolutely B1 adv. tuyệt đối, hoàn toàn Đã có nghĩa tiếng Việt absorb B2 v. hút, hút thu (nước) Đã có nghĩa tiếng Việt abstract B2 adj. trừu tượng Đã có nghĩa tiếng Việt absurd C1 adj. vô lý Đã có nghĩa tiếng Việt abundance C1 n. sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật Đã có nghĩa tiếng Việt abuse C1 n., v. sự lạm dụng, sự lộng hành Đã có nghĩa tiếng Việt academic B2 n. học viện; (thuộc) trường đại học Đã có nghĩa tiếng Việt academy C1 n. học viện Đã có nghĩa tiếng Việt accelerate C1 v. làm tăng tốc Hồ sơ học tập nâng cao accent B2 n. trọng âm Đã có nghĩa tiếng Việt accept A2 v. nhận, chấp nhận, chấp thuận Đã có nghĩa tiếng Việt acceptable B2 adj. có thể nhận, có thể chấp nhận Đã có nghĩa tiếng Việt acceptance C1 n. sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận Đã có nghĩa tiếng Việt access B1 n., v. lối vào, cửa vào, đường vào Đã có nghĩa tiếng Việt accessible C1 adj. có thể tới được, có thể gần được Đã có nghĩa tiếng Việt accident A2 n. sự rủi ro, tai nạn, tai biến Đã có nghĩa tiếng Việt accidentally B2 adv. tình cờ, ngẫu nhiên Đã có nghĩa tiếng Việt accommodate B2 v. điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp Đã có nghĩa tiếng Việt accommodation B1 n. sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp Đã có nghĩa tiếng Việt accompany B2 v. đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống Đã có nghĩa tiếng Việt accomplish B2 v. hoàn thành, làm xong, làm trọn Đã có nghĩa tiếng Việt accomplishment C1 n. sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn Đã có nghĩa tiếng Việt accordance C1 n. sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai) Đã có nghĩa tiếng Việt according to A2 prep. theo; căn cứ theo Đã có nghĩa tiếng Việt accordingly C1 adv. do đó, vì vậy, cho nên Đã có nghĩa tiếng Việt account B1 B2 n. · v. sự tính toán Đã có nghĩa tiếng Việt accountability C1 n. trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích Đã có nghĩa tiếng Việt accountable C1 adj. chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích Đã có nghĩa tiếng Việt accountant B2 n. nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán Đã có nghĩa tiếng Việt accumulate C1 v. chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại Đã có nghĩa tiếng Việt accumulation C1 n. sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt Đã có nghĩa tiếng Việt accuracy B2 n. độ chính xác Hồ sơ học tập nâng cao accurate B2 adj. đúng đắn, chính xác, xác đáng Đã có nghĩa tiếng Việt accurately B2 adv. đúng đắn, chính xác, xác đáng Đã có nghĩa tiếng Việt accusation C1 n. sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội Đã có nghĩa tiếng Việt accuse B2 v. buộc tội, kết tội; tố cáo Đã có nghĩa tiếng Việt accused C1 n. bị cáo Đã có nghĩa tiếng Việt achieve A2 v. đạt được, giành được Đã có nghĩa tiếng Việt achievement B1 n. thành tích, thành tựu Đã có nghĩa tiếng Việt acid B2 C1 adj. · n. Axit Đã có nghĩa tiếng Việt acknowledge B2 v. nhận, thừa nhận, công nhận Đã có nghĩa tiếng Việt acquire B2 v. được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được Đã có nghĩa tiếng Việt acquisition C1 n. sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được Đã có nghĩa tiếng Việt acre C1 n. mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta) Đã có nghĩa tiếng Việt across A1 prep., adv. qua, ngang, ngang qua Đã có nghĩa tiếng Việt act A2 B1 n. · v. hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi Đã có nghĩa tiếng Việt action A1 n. hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm Đã có nghĩa tiếng Việt activate B2 v. (sinh vật học) hoạt hoá, làm hoạt động Đã có nghĩa tiếng Việt activation C1 n. sự hoạt hoá Đã có nghĩa tiếng Việt active A2 adj. tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi Đã có nghĩa tiếng Việt activity A1 n. sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi Đã có nghĩa tiếng Việt actor A1 n. diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh..); kép, kép hát Đã có nghĩa tiếng Việt actress A1 n. nữ diễn viên, đào hát Đã có nghĩa tiếng Việt actual B2 adj. thật sự, thật, thực tế, có thật Đã có nghĩa tiếng Việt actually A2 adv. thực sự, quả thật, đúng, quả là Đã có nghĩa tiếng Việt acute C1 adj. sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính Đã có nghĩa tiếng Việt ad B1 n. (viết tắt) của advertisement Đã có nghĩa tiếng Việt adapt B2 v. tra vào, lắp vào Đã có nghĩa tiếng Việt adaptation C1 n. sự tra vào, sự lắp vào Đã có nghĩa tiếng Việt add A1 v. + up, together) cộng Đã có nghĩa tiếng Việt addiction B2 n. thói nghiện Đã có nghĩa tiếng Việt addition B1 n. tính cộng; phép cộng; sự cộng lại Đã có nghĩa tiếng Việt additional B2 adj. thêm vào, phụ vào, tăng thêm Đã có nghĩa tiếng Việt additionally B2 adv. thêm nữa, ngoài ra Đã có nghĩa tiếng Việt address A1 B2 n. · v. địa chỉ Đã có nghĩa tiếng Việt adequate B2 adj. đủ, đầy đủ Đã có nghĩa tiếng Việt adequately B2 adv. tương xứng, thích đáng, thoả đáng Đã có nghĩa tiếng Việt adhere C1 v. dính chặt vào, bám chặt vào Đã có nghĩa tiếng Việt adjacent C1 adj. gần kề, kế liền, sát ngay Đã có nghĩa tiếng Việt adjust B2 v. sửa lại cho đúng, điều chỉnh Đã có nghĩa tiếng Việt adjustment C1 n. sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý Đã có nghĩa tiếng Việt administer C1 v. trông nom, quản lý; cai quản, cai trị Đã có nghĩa tiếng Việt administration B2 n. sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị Đã có nghĩa tiếng Việt administrative C1 adj. hành chính, (thuộc) quản trị Đã có nghĩa tiếng Việt administrator C1 n. người quản lý Đã có nghĩa tiếng Việt admire B1 v. ngắm nhìn một cách vui thích Đã có nghĩa tiếng Việt admission C1 n. sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp Đã có nghĩa tiếng Việt admit B1 v. nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào..); cho hưởng (quyền lợi..) Đã có nghĩa tiếng Việt adolescent C1 n. đang tuổi thanh niên, trẻ Đã có nghĩa tiếng Việt adopt B2 v. nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi Đã có nghĩa tiếng Việt adoption C1 n. sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi Đã có nghĩa tiếng Việt adult A1 A2 adj. · n. người lớn, người đã trưởng thành Đã có nghĩa tiếng Việt advance B2 n., v., adj. sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ Đã có nghĩa tiếng Việt advanced B1 adj. tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến Đã có nghĩa tiếng Việt advantage A2 n. sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi Đã có nghĩa tiếng Việt adventure A2 n. phiêu lưu, mạo hiểm, liều Đã có nghĩa tiếng Việt adverse C1 adj. đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối Đã có nghĩa tiếng Việt advertise A2 v. báo cho biết, báo cho ai biết trước Đã có nghĩa tiếng Việt advertisement A2 n. sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài..) Đã có nghĩa tiếng Việt advertising A2 n. Quảng cáo. Đã có nghĩa tiếng Việt advice A1 n. lời khuyên, lời chỉ bảo Đã có nghĩa tiếng Việt advise B1 v. khuyên, khuyên bảo, răn bảo Đã có nghĩa tiếng Việt advocate C1 n., v. người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi Đã có nghĩa tiếng Việt aesthetic C1 adj. mỹ học, thẩm mỹ Đã có nghĩa tiếng Việt affair B2 n. việc Đã có nghĩa tiếng Việt affect A2 v. ảnh hưởng đến Hồ sơ học tập nâng cao affection C1 n. sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến Đã có nghĩa tiếng Việt afford B1 v. có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì) Đã có nghĩa tiếng Việt affordable B2 adj. có giá phải chăng; có thể chi trả được Đã có nghĩa tiếng Việt afraid A1 adj. sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ Đã có nghĩa tiếng Việt after A1 A2 conj., adv. · prep. sau, đằng sau Đã có nghĩa tiếng Việt aftermath C1 n. after-grass Đã có nghĩa tiếng Việt afternoon A1 n. buổi chiều Đã có nghĩa tiếng Việt afterwards B2 adv. sau này, về sau, sau đấy, rồi thì Đã có nghĩa tiếng Việt again A1 adv. lại, lần nữa, nữa Đã có nghĩa tiếng Việt against A2 prep. chống lại, ngược lại, phản đối Đã có nghĩa tiếng Việt age A1 B1 n. · v. tuổi Đã có nghĩa tiếng Việt aged B1 adj. làm cho già đi Đã có nghĩa tiếng Việt agency B2 n. tác dụng, lực Đã có nghĩa tiếng Việt agenda B2 n. những việc phải làm Đã có nghĩa tiếng Việt agent B1 n. người đại lý Đã có nghĩa tiếng Việt aggression C1 n. sự xâm lược, cuộc xâm lược Đã có nghĩa tiếng Việt aggressive B2 adj. xâm lược, xâm lăng Đã có nghĩa tiếng Việt ago A1 adv. trước đây, về trước Đã có nghĩa tiếng Việt agree A1 v. đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận Đã có nghĩa tiếng Việt agreement B1 n. hiệp định, hiệp nghị Đã có nghĩa tiếng Việt agricultural C1 adj. nông nghiệp Đã có nghĩa tiếng Việt agriculture B2 n. nông nghiệp Đã có nghĩa tiếng Việt ah A2 exclam. a!, chà!, chao!, ôi chao! Đã có nghĩa tiếng Việt ahead B1 adv. trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước Đã có nghĩa tiếng Việt aid B2 n., v. sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ Đã có nghĩa tiếng Việt aide C1 n. sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận Đã có nghĩa tiếng Việt AIDS B2 n. bệnh liệt kháng, bệnh aids Đã có nghĩa tiếng Việt aim B1 v., n. sự nhắm, sự nhắm Đã có nghĩa tiếng Việt air A1 n. không khí, bầu không khí; không gian, không trung Đã có nghĩa tiếng Việt aircraft B2 n. máy bay, tàu bay Đã có nghĩa tiếng Việt airline A2 n. công ty hàng không Đã có nghĩa tiếng Việt airport A1 n. sân bay, phi trường Đã có nghĩa tiếng Việt alarm B1 B2 n. · v. sự báo động, sự báo nguy Đã có nghĩa tiếng Việt albeit C1 conj. mặc dù, dù, dẫu Đã có nghĩa tiếng Việt album B1 n. tập ảnh, quyển anbom Đã có nghĩa tiếng Việt alcohol B1 n. rượu cồn Đã có nghĩa tiếng Việt alcoholic B1 adj. rượu; có chất rượu; gây nên bởi rượu Đã có nghĩa tiếng Việt alert C1 v., n., adj. tỉnh táo, cảnh giác Đã có nghĩa tiếng Việt alien B2 C1 adj. · n. nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác Đã có nghĩa tiếng Việt align C1 v. sắp cho thẳng hàng Đã có nghĩa tiếng Việt alignment C1 n. sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng Đã có nghĩa tiếng Việt alike C1 adv., adj. giống, tương tự Đã có nghĩa tiếng Việt alive A2 adj. sống, còn sống, đang sống Đã có nghĩa tiếng Việt all A1 A2 adv. · det., pron. tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi Đã có nghĩa tiếng Việt all right A2 adj./adv., exclam. bình yên vô sự; khoẻ mạnh Đã có nghĩa tiếng Việt allegation C1 n. sự viện lý, sự viện lẽ Đã có nghĩa tiếng Việt allege C1 v. cho là, khẳng định Đã có nghĩa tiếng Việt allegedly C1 adv. được cho là, bị cho là Đã có nghĩa tiếng Việt alliance C1 n. sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh Đã có nghĩa tiếng Việt allocate C1 v. chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì) Đã có nghĩa tiếng Việt allocation C1 n. sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì) Đã có nghĩa tiếng Việt allow A2 v. cho phép để cho Đã có nghĩa tiếng Việt allowance C1 n. sự cho phép Đã có nghĩa tiếng Việt ally C1 n. hòn bi (bằng đá thạch cao) Đã có nghĩa tiếng Việt almost A2 adv. hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa Đã có nghĩa tiếng Việt alone A2 adj./adv. một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc Đã có nghĩa tiếng Việt along A2 prep., adv. theo chiều dài, suốt theo Đã có nghĩa tiếng Việt alongside B2 prep. sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc Đã có nghĩa tiếng Việt already A2 adv. đã, rồi; đã.. rồi Đã có nghĩa tiếng Việt also A1 adv. cũng, cũng vậy, cũng thế Đã có nghĩa tiếng Việt alter B2 v. thay đổi, biến đổi, đổi Đã có nghĩa tiếng Việt alternative A2 B1 adj. · n. xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau Đã có nghĩa tiếng Việt although A2 conj. mặc dù Hồ sơ học tập nâng cao altogether B2 adv. hoàn toàn, hầu Đã có nghĩa tiếng Việt aluminium C1 n. nhôm Đã có nghĩa tiếng Việt always A1 adv. luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài Đã có nghĩa tiếng Việt amateur C1 adj., n. tài tử; người ham chuộng Đã có nghĩa tiếng Việt amazed B1 adj. làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên Đã có nghĩa tiếng Việt amazing A1 adj. làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên Đã có nghĩa tiếng Việt ambassador C1 n. đại sứ Đã có nghĩa tiếng Việt ambition B1 n. hoài bão, khát vọng Đã có nghĩa tiếng Việt ambitious B1 adj. có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng Đã có nghĩa tiếng Việt