Luyện kiểm soát nghe
Hoàn thành một bài vận hành hoặc một nhiệm vụ nghe có bằng chứng.
KN English Systems
Academic English · IELTSKiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.
Tổng quan hệ thống
Kiến trúc học tập, lộ trình và quy trình chẩn đoán.
/english/Kiến trúc chương trình KN
Kiểm soát ngôn ngữ
Hình thức và nghĩa
Vòng giao tiếp
Nghe · Nói · Đọc · Viết
Xác minh IELTS
Đo lường và chẩn đoán
KN English Systems
IELTS AcademicChương trình bắt đầu từ khả năng kiểm soát ngôn ngữ, phát triển năng lực hiểu và tạo lập học thuật, rồi đo hiệu suất trong điều kiện IELTS Academic. Mọi kết quả phải quay lại mô hình lỗi đã phân loại, nội dung ôn đúng đích và kiểm tra lại.
Lộ trình học trên thiết bị
Không cần tài khoảnChọn mục tiêu, thời lượng và kỹ năng ưu tiên. Kế hoạch chỉ lưu trên thiết bị này và nối học, thực hành, ôn lỗi thành một chu trình thay vì đưa bạn đến các trang rời rạc.
Hoàn thành một bài vận hành hoặc một nhiệm vụ nghe có bằng chứng.
Học một mẫu ngữ pháp hoặc từ vựng đang hạn chế kỹ năng đã chọn.
Lưu bằng chứng, chọn một hành động sửa và xác định bài kiểm tra lại.
Kho tiến độ cục bộ hợp nhất
Chỉ đọc · trên thiết bị nàyBảng này chỉ đọc metadata tiến độ đã có từ Grammar, Listening, Reading, Writing, Speaking, Mock Tests và Error Notebook. Hệ thống không tải lên đáp án, bản nháp, transcript hoặc audio.
Tổng hợp năng lực theo tuần
Được suy ra từ metadata cục bộ đang được duy trì, với mốc tuần từ 00:00 UTC thứ Hai. Đáp án, bản nháp, transcript và audio đều bị loại trừ.
Bản ghi được duy trì đã hoàn thành trong tuần UTC
Metadata lượt làm không chứa nội dung riêng tư
Bài kiểm tra đạt sau lần hoàn thành đầu tiên
Bài ôn đến hạn được chuyển sang chu kỳ sửa ngắn
0 đến hạn hôm nay · 0 quá hạn
Mục đang mở hoặc đang ôn trong Sổ lỗi
Mở lại bản nháp, phiên học và bài đang phát triển.
Không có hoạt động dở dang
Bắt đầu một hoạt động trong lộ trình; hoạt động sẽ xuất hiện tại đây khi phân hệ lưu tiến độ.
Lịch ôn rõ ràng từ Grammar, Listening và Error Notebook.
Không có nội dung quá hạn
Lịch ôn sẽ xuất hiện sau khi phân hệ tạo bản ghi ôn cách quãng hợp lệ.
Lượt làm và bản ghi chẩn đoán gần đây, mới nhất trước.
Chưa có bằng chứng học tập
Hoàn thành một hoạt động có kiểm tra trong phân hệ kỹ năng để tạo bằng chứng cục bộ.
Kiến trúc chương trình IELTS Academic
Phạm vi được khóa rõ ở IELTS Academic. Nền tiếng Anh tổng quát vẫn cần thiết, nhưng mọi lộ trình hoàn chỉnh phải hội tụ vào khả năng hiểu học thuật, tạo lập ngôn ngữ học thuật và bằng chứng bốn kỹ năng.
Logic đo lường
Các trường đại học cần bằng chứng có thể so sánh từ ứng viên được đào tạo trong những ngôn ngữ và hệ thống khác nhau.
Bài thi lấy mẫu Listening, Academic Reading, Academic Writing và Speaking trong điều kiện chuẩn hóa.
Biểu hiện quan sát được được báo cáo thành band từng kỹ năng và band tổng, sau đó do đơn vị tiếp nhận diễn giải.
Điểm số ước lượng khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật; nó không trực tiếp chứng nhận kiến thức chuyên ngành, chất lượng nghiên cứu hay năng lực nghề nghiệp.
Bằng chứng hữu ích
Bằng chứng bốn kỹ năng, thang band chung và phỏng vấn nói trực tiếp giúp IELTS Academic phù hợp cho quyết định giữa nhiều tổ chức.
Điều cần thận trọng
Band là bằng chứng từ một mẫu nhiệm vụ. Trường đại học vẫn tự đặt ngưỡng và cần diễn giải điểm cùng yêu cầu chương trình cũng như các bằng chứng khác.
Bản đồ đánh giá tương tác
Tọa độ là mô hình định tính phục vụ định hướng người học. Chúng không xếp hạng chất lượng bài thi và không tuyên bố tương đương tâm trắc học.
Quá trình phát triển của IELTS
Khởi đầu
Hệ tiền thân đáp ứng nhu cầu đánh giá tiếng Anh theo hướng giao tiếp hơn cho hoạt động học tập quốc tế.
Tái thiết kế
International English Language Testing System được thiết kế lại, hình thành khung bốn kỹ năng và mô hình hợp tác quốc tế hiện đại.
Kiểm định
Reading, Listening và Writing được cải tiến; đồng thời chương trình nghiên cứu tài trợ bên ngoài củng cố hoạt động kiểm định liên tục.
Cải tiến Speaking
Đợt cải tiến dựa trên nghiên cứu củng cố cấu trúc và cách chấm của phỏng vấn nói trực tiếp.
Tổ chức thi số
Nghiên cứu mở rộng sang hình thức giấy, máy tính và trực tuyến, đồng thời tiếp tục xem xét diễn giải điểm, công bằng và khả năng tiếp cận.
Nguyên tắc thiết kế: mọi thay đổi hình thức phải giữ được năng lực cần đo, cách diễn giải điểm, tính công bằng và khả năng tiếp cận.
research → revision → validationSo sánh các hệ đánh giá quốc tế
KN English Control Architecture
Mỗi tầng biến đổi tín hiệu học tập. Phản hồi chẩn đoán đưa sai lệch trở lại đúng tầng gây lỗi thay vì chỉ làm lại một bài thi đầy đủ.
x₁ → x₂ → y(t) → J
e(t) → classify → revise → re-test
Ma trận bằng chứng triển khai
Chu trình học khép kín
Vòng phản hồi
Bước 05 không kết thúc khóa học. Điểm yếu đã xác minh được đưa trở lại đúng bài nền tảng, ngữ pháp, từ vựng hoặc phòng kỹ năng có thể làm thay đổi mẫu hiệu suất tiếp theo.