Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng phân tích lỗi

Phân loại lỗi, bằng chứng, sửa lỗi và ôn lặp lại.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP

KN Error Analysis Notebook

Chuyển bằng chứng thi thử thành hệ thống sửa lỗi IELTS có kiểm chứng chuyển giao

Phase 6 thêm kiểm tra chuyển giao tương tác, hàng đợi sửa lỗi ưu tiên và điều hướng trực tiếp về kỹ năng cần luyện. Một bản ghi vẫn mở cho tới khi cùng dạng lỗi được xử lý đúng trong bài mới có bấm giờ nhẹ.

12 mã chẩn đoán

Sổ lỗi

4

bản ghi lỗi đang được theo dõi

Đến hạn

1

lỗi cần ôn hôm nay hoặc đã quá hạn

Chưa chuyển giao

4

chưa được đóng vì thiếu bài mới thành công

Mở + đang ôn

4

khối lượng sửa lỗi đang hoạt động

Listening

DST

Reading

EVD

Writing

COH

Speaking

PHN

Hàng đợi ôn lỗi

Ưu tiên lỗi đến hạn trước, sau đó thêm bản ghi mới từ thi thử.

1 due
EVDReading · 2026-07-10

Lịch ôn lỗi

0d01

Giải thích lỗi ngay sau khi chữa bài.

+1d02

Gợi nhớ quy tắc, bằng chứng và đáp án sửa mà không nhìn lại.

+3d03

Làm một câu mới có cùng dạng lỗi.

+7d04

Kiểm chứng khả năng chuyển giao dưới áp lực thời gian nhẹ.

+14d05

Kiểm tra lại trong một bộ bài tập hỗn hợp.

+30d06

Chỉ đóng lỗi sau khi đã chuyển giao thành công.

Bảng mã chẩn đoán

Lọc mã theo miền để xác định lỗi cần sửa thuộc ngôn ngữ, nhận diện, suy luận hay thực hiện bài thi.

VOCNgôn ngữ

Thiếu từ vựng

Không biết hoặc dùng sai nghĩa, họ từ, collocation hay văn phong.

listeningreadingwritingspeaking
GRMNgôn ngữ

Kiểm soát ngữ pháp

Hiểu sai cấu trúc, tạo câu thiếu chính xác hoặc xác định sai phạm vi nghĩa.

listeningreadingwritingspeaking
PARNgôn ngữ

Không nhận ra paraphrase

Không nhận ra cách diễn đạt tương đương giữa câu hỏi, audio hoặc văn bản.

listeningreadingwritingspeaking
PHNNhận diện

Nhận diện âm

Nghe nhầm âm vị, âm cuối, trọng âm hoặc số.

listeningspeaking
CONNhận diện

Lời nói nối liền

Nối âm, âm yếu, đồng hóa, lược âm hoặc dạng rút gọn làm mất dấu từ cần nghe.

listeningspeaking
DSTSuy luận

Thông tin gây nhiễu

Chọn thông tin ban đầu, bị sửa lại hoặc chỉ khớp một phần thay vì đáp án cuối.

listeningreading
EVDSuy luận

Sai bằng chứng

Đáp án không được hỗ trợ bởi tín hiệu văn bản hoặc âm thanh chính xác.

listeningreading
INFSuy luận

Suy luận quá mức

Kết luận vượt quá phạm vi được văn bản, người nói hoặc đề bài cho phép.

readingwritingspeaking
TMEThực hiện

Quản lý thời gian

Dành quá nhiều thời gian cho một câu, passage, dàn ý hoặc đoạn văn.

listeningreadingwritingspeaking
INSThực hiện

Vi phạm yêu cầu đề

Không tuân thủ giới hạn từ, định dạng trả lời hoặc yêu cầu nhiệm vụ.

listeningreadingwritingspeaking
COHThực hiện

Mạch lạc

Ý, câu hoặc lượt nói không tạo thành một tiến trình rõ và có kiểm soát.

writingspeaking
REGThực hiện

Văn phong

Cách diễn đạt quá suồng sã, quá học thuộc, thiếu tự nhiên hoặc không hợp nhiệm vụ.

writingspeaking

Bản ghi sổ lỗi

Bằng chứng → nguyên nhân → cách sửa → chuyển giao

DSTListeningCao

Người học chọn ngày được nhắc đầu tiên thay vì ngày cuối đã được sửa lại.

Giữ mở

Bằng chứng

Người nói tự sửa sau một cụm nối âm: 'actually, make that the fifteenth'.

Nguyên nhân

Người học bám vào keyword đầu tiên và không chờ ngôn ngữ sửa lại.

Cách sửa

Gom cụm từ sửa thông tin, shadowing đoạn audio và làm một câu nhiễu mới sau ba ngày.

0d

2026-07-09

+1d

2026-07-10

+3d

2026-07-12

+7d

2026-07-16

+14d

2026-07-23

+30d

2026-08-08

Kiểm tra chuyển giao tương tác

Tích các cổng sau một bài mới. Bản ghi chỉ đóng khi cả bốn điều kiện đều đúng.

3/4 cổng đã chọn

Chưa đóng lỗi này: chỉ hiểu lời giải chưa phải bằng chứng chuyển giao.

EVDReadingCao

Người học chọn một mệnh đề nghe có vẻ đúng nhưng không định vị câu bằng chứng chính xác.

Giữ mở

Bằng chứng

Passage nói chương trình thí điểm chỉ là tạm thời, không phải hệ thống lâu dài như phương án B.

Nguyên nhân

Người học khớp từ vựng chủ đề nhưng không kiểm tra cụm giới hạn nghĩa.

Cách sửa

Trước khi chọn, gạch chân cụm chính xác chứng minh hoặc loại từng phương án.

0d

2026-07-09

+1d

2026-07-10

+3d

2026-07-12

+7d

2026-07-16

+14d

2026-07-23

+30d

2026-08-08

Kiểm tra chuyển giao tương tác

Tích các cổng sau một bài mới. Bản ghi chỉ đóng khi cả bốn điều kiện đều đúng.

3/4 cổng đã chọn

Chưa đóng lỗi này: chỉ hiểu lời giải chưa phải bằng chứng chuyển giao.

COHWritingCao

Bài luận có từ vựng theo chủ đề nhưng không có tiến trình đoạn văn được kiểm soát.

Giữ mở

Bằng chứng

Thân bài 2 đưa ra luận điểm mới nhưng không nối lại với lập trường.

Nguyên nhân

Người học lên ví dụ nhưng chưa lên vai trò đoạn văn.

Cách sửa

Dùng bản đồ đoạn claim-evidence-impact trước khi gõ bài Task 2 tiếp theo.

0d

2026-07-09

+1d

2026-07-10

+3d

2026-07-12

+7d

2026-07-16

+14d

2026-07-23

+30d

2026-08-08

Kiểm tra chuyển giao tương tác

Tích các cổng sau một bài mới. Bản ghi chỉ đóng khi cả bốn điều kiện đều đúng.

3/4 cổng đã chọn

Chưa đóng lỗi này: chỉ hiểu lời giải chưa phải bằng chứng chuyển giao.

PHNSpeakingTrung bình

Câu trả lời Part 2 hiểu được nhưng phụ âm cuối biến mất khi người học nói nhanh.

Giữ mở

Bằng chứng

Nhiều đuôi quá khứ và dấu số nhiều không nghe rõ khi nghe lại bản ghi.

Nguyên nhân

Người học ưu tiên tốc độ hơn độ rõ âm trong phần nói dài.

Cách sửa

Làm lại long turn với phút đầu chậm hơn, đánh dấu âm cuối và một lần nói lại có bấm giờ.

0d

2026-07-09

+1d

2026-07-10

+3d

2026-07-12

+7d

2026-07-16

+14d

2026-07-23

+30d

2026-08-08

Kiểm tra chuyển giao tương tác

Tích các cổng sau một bài mới. Bản ghi chỉ đóng khi cả bốn điều kiện đều đúng.

3/4 cổng đã chọn

Chưa đóng lỗi này: chỉ hiểu lời giải chưa phải bằng chứng chuyển giao.