Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng luyện nói

Phát triển ý, độ trôi chảy, phát âm và tự đánh giá.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP

Personal Fluency & Professional Identity

Lưu loát, điềm tĩnh và thẳng thắn chuyên nghiệp

Lộ trình Speaking hoàn chỉnh đầu tiên được xây quanh một kỹ sư biển người Hà Nội: hướng nội, súc tích, có lòng tự trọng và hướng tới năng lực lưu loát quốc tế thực sự thay vì giao tiếp phô diễn.

8 systems48 lessons20-stage evidence workflowIELTS 8.0–9.0 direction

Hồ sơ nền tảng luyện nói

Có dữ kiện thật trước khi luyện nói

Các kho tách riêng dữ kiện đã xác nhận, dàn ý câu chuyện chưa hoàn thiện, quan điểm đang phát triển và tình huống nghề nghiệp. Chi tiết cá nhân chưa biết được giữ thành khoảng trống rõ ràng thay vì bị khóa học tự bịa ra.

Kiểm định chất lượng

Nội dung Speaking được kiểm tra trước khi luyện

Đủ điều kiện luyện, nhưng còn mục cần biên tập sâu hơn.

Ready

48

Bài học

468

Câu nghe

9696

Lượt hội thoại

0

Lỗi nặng

45

Cần biên tập

Ghi chú cần biên tập
  • WARNING · pps1-01 · currently needs a clearer Vietnamese meaning.
  • WARNING · pps1-01 · direction needs a clearer Vietnamese meaning.
  • WARNING · pps1-01 · numerical modelling needs a clearer Vietnamese meaning.
  • WARNING · pps1-01 · concise needs a clearer Vietnamese meaning.
  • WARNING · pps1-01 · speak with clarity needs a clearer Vietnamese collocation meaning.
  • WARNING · pps1-02 · audience needs a clearer Vietnamese meaning.

Độ sẵn sàng thương mại

Cổng kiểm định trước khi mở rộng sang phần sản phẩm mới

Bảng này kiểm tra Speaking đã đủ ổn để phát triển thương mại chưa: độ sâu, audio, hội thoại, bám IELTS và khả năng bảo trì.

93

/ 100

Độ sâu nội dung

Đạt

92

Độ dày nội dung: từ vựng, collocation, khung nói, biên tập câu mẫu và nhiệm vụ luyện.

Trải nghiệm học

Đạt

92

Trải nghiệm người học: hạn chế ngôn ngữ kỹ thuật, có dịch nghĩa, điều hướng rõ và lớp biên tập thương mại.

Ranh giới audio

Đạt

100

Ranh giới audio: nút nghe chỉ đọc tiếng Anh đã chuẩn hóa.

Độ sâu hội thoại

Đạt

100

Độ sâu hội thoại: đủ lượt, đủ câu, có nhánh phản hồi và đổi vai.

Bám tiêu chí IELTS

Cần biên tập

86

Bám bốn tiêu chí IELTS Speaking nhưng không tự nhận điểm chính thức.

Khả năng bảo trì

Cần biên tập

87

Khả năng bảo trì: có audit, test, module hóa và lớp curation tách khỏi dữ liệu raw.

Có thể tiếp tục sang Phase 12: biên tập tay PPS1-PPS4 và chuẩn hóa lesson page theo chế độ học gọn.

Kiến trúc chương trình

Tám hệ năng lực liên kết

Chọn một hệ để xem đủ sáu bài. PPS1–PPS8 đã có nội dung học, kho ngôn ngữ, phát âm, chuyển giao IELTS, chẩn đoán, nhiệm vụ mới, luyện ghi âm và mô phỏng hội thoại.

48 bài luyện đã sẵn sàng
PPS16 bài học

Tiếng nói cá nhân và bản sắc

Xây dựng phong cách nói điềm tĩnh, súc tích và có lòng tự trọng mà không phải giả vờ hướng ngoại.

I · Đầu vào

bản sắc, tính cách và giá trị

P · Xử lý

chọn chi tiết, định hình lập trường và điều chỉnh theo người nghe

O · Đầu ra

lời giới thiệu tự tin và câu trả lời cá nhân có nguyên tắc

Nguyên tắc fluency

Quiet authority, not forced extroversion

Lưu loát là gọi được ngôn ngữ, nói theo nhóm ý, duy trì mạch lập luận và tự sửa tự nhiên. Nó không có nghĩa là nói thật nhanh hoặc lấp mọi khoảng lặng.

Nguyên tắc riêng tư

Public template + private local profile

Public bundle chỉ chứa dữ kiện ít rủi ro đã duyệt và mẫu khóa học. Dữ liệu chi tiết về gia đình, nơi làm việc, di trú và câu chuyện phải nằm trong hồ sơ local-only được người học chủ động cung cấp.