Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng từ vựng

Từ vựng CEFR, họ từ, kết hợp từ, phrasal verb và idiom.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP

KN Vocabulary Systems Lab

Xây hệ từ vựng A1–C1 cho IELTS Academic 8.0–8.5

Registry lớn dùng để bảo đảm độ phủ; hồ sơ chuyên sâu dùng để học nghĩa, IPA, word family, semantic relation, collocation và register. Hệ thống không đánh đồng số lượng từ với band score.

4,888mục từ chuẩn hóa A1–C1
5,249bản ghi nghĩa/từ loại CEFR
180collocations IELTS Academic
70multi-word verbs
640thuật ngữ coastal từ tài liệu

Kiến trúc từ vựng theo CEFR

Xây lõi từ A1 đến C1 trước khi mở tầng C2

5,249 bản ghi nghĩa/từ loại gắn CEFR đã được chuẩn hóa thành 4,888 mục từ có thể tra cứu.

A1

Nền tảng sinh hoạt

887

Từ chức năng, hành động cơ bản, người, nơi chốn và nhu cầu hằng ngày.

Đang hoạt động
A2

Mở rộng tình huống

1,668

Mô tả kinh nghiệm, kế hoạch, so sánh đơn giản và giao tiếp quen thuộc.

Đang hoạt động
B1

Năng lực độc lập

2,347

Trình bày lý do, kể sự kiện, xử lý thông tin học tập và công việc thông thường.

Đang hoạt động
B2

Kiểm soát học thuật

3,630

Lập luận rõ, mô tả dữ liệu, diễn đạt nguyên nhân và dùng collocation có kiểm soát.

Đang hoạt động
C1

Linh hoạt và chính xác

4,888

Paraphrase, stance, register, collocation học thuật và lựa chọn từ ít phổ biến nhưng tự nhiên.

Đang hoạt động
C2

Dự trữ cho giai đoạn sau

reserved

Từ hiếm, sắc thái chuyên sâu và hồ sơ IELTS 9.0 chỉ mở sau khi lớp C1 được kiểm định ổn định.

Giai đoạn sau

4,888 kết quả; hiển thị tối đa 180 mục. Tất cả mục đều có nghĩa tiếng Việt; 160 mục có hồ sơ học tập nâng cao.

Hồ sơ mục từ

analyse

/ˈænəlaɪz/

verb · động từ

CEFR B11 bản ghi CEFR/từ loại

Nghĩa tiếng Việt

3 nghĩa
  1. 1phân tích
  2. 2giải tích
  3. 3phân tích (đ)

Từ gần nghĩa

Chọn từ để xem nghĩa

Từ trái nghĩa

Chọn từ để xem nghĩa

Họ từ

analysisanalyticalanalyst
CEFR và headword được đối chiếu với Oxford 3000/5000. Nghĩa tiếng Việt được lưu trong registry riêng; hồ sơ nâng cao bổ sung ví dụ, collocation, quan hệ nghĩa và ghi chú sử dụng.
Nguồn và chính sách nội dung: headword, CEFR và từ loại được trích xuất từ các PDF Oxford 3000/5000 do người dùng cung cấp. Nghĩa tiếng Việt, ví dụ, quan hệ nghĩa, phrasal verbs và collocations được biên soạn độc lập cho KN Origin Lab. Hiện có 160 hồ sơ từ vựng phổ thông chuyên sâu và một registry thuật ngữ Coastal Engineering được truy xuất từ bốn tài liệu kỹ thuật đính kèm. Registry lớn không được trình bày như một từ điển hoàn chỉnh nếu chưa có dữ liệu kiểm định.