Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS1.03CEFR A2Từ loại và cấu tạo cụm từ

Tính từ và trạng từ

Tính từ mô tả danh từ hoặc bổ ngữ chủ ngữ; trạng từ mô tả hành động, đặc tính, mức độ hoặc toàn bộ nhận định.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

adjective/ˈædʒɪktɪv/

tính từ

Từ gán đặc tính cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối làm bổ ngữ.

a stable model; the model is stable

một mô hình ổn định; mô hình ổn định

T02

adverb/ˈædvɜːb/

trạng từ

Từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề.

rose rapidly; highly accurate; fortunately

dâng nhanh; rất chính xác; may mắn thay

T03

linking verb/ˈlɪŋkɪŋ vɜːb/

động từ nối

Động từ nối chủ ngữ với đặc điểm hoặc danh tính thay vì biểu đạt một hành động riêng.

remain stable, become severe, appear reliable

vẫn ổn định, trở nên nghiêm trọng, có vẻ đáng tin

T04

attributive adjective/əˈtrɪbjətɪv ˈædʒɪktɪv/

tính từ thuộc ngữ

Tính từ nằm trong cụm danh từ trước danh từ trung tâm.

a reliable coastal sensor

một cảm biến ven biển đáng tin cậy

T05

adjective order/ˈædʒɪktɪv ˈɔːdə/

trật tự tính từ

Xu hướng mạnh sắp xếp tính từ tích lũy từ đánh giá qua kích thước, tuổi, hình dạng, màu, nguồn gốc, chất liệu đến mục đích.

a robust new German acoustic sensor

một cảm biến âm học mới, bền chắc, của Đức

T06

stance adverb/stæns ˈædvɜːb/

trạng từ lập trường

Trạng từ bình luận tính đúng, tầm quan trọng hoặc đánh giá của toàn bộ mệnh đề.

Importantly, the bias declined.

Quan trọng là độ chệch đã giảm.

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Vị trí tính từ trước danh từ, sau động từ nối và sau danh từ

2

Trạng từ cách thức, tần suất, mức độ, trọng tâm và lập trường

3

Trật tự tính từ và nghĩa có/không có cấp độ

4

Vị trí trạng từ với trợ động từ, động từ và toàn mệnh đề

Ranh giới quyết định: Không tạo trạng từ máy móc bằng -ly: một số dạng bất quy tắc và một số từ -ly lại là tính từ.

02 · Quy tắc chi phối

Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.

Công thức cấu trúcAdj + noun | linking verb + Adj | verb + Adv | stance Adv, clause
GS1 · Deep reference

Tính từ, trật tự tính từ và hệ thống trạng từ

Phân biệt chức năng tính từ và trạng từ, đặt chúng vào vị trí hợp lệ, sắp xếp nhiều tính từ tự nhiên và kiểm soát mức độ, tiêu điểm, lập trường mà không tạo trạng từ máy móc bằng -ly.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

1. Tính từ làm gì

Tính từ mô tả danh từ hoặc hoàn chỉnh nghĩa của động từ nối. Chúng thường không biến đổi theo số hay giống, nhưng vị trí và mẫu bổ ngữ rất quan trọng.

Cấu trúcattributive adjective + noun | linking verb + predicative adjective | adjective + complement
1

Tính từ thuộc ngữ đứng trước danh từ: a reliable sensor. Tính từ vị ngữ đứng sau động từ nối: the sensor seems reliable.

2

Động từ nối phổ biến gồm be, seem, appear, become, remain, feel, look, sound, smell và taste; chúng đi với tính từ khi mô tả chủ ngữ.

3

Một số tính từ ưu tiên một vị trí: asleep/afraid/alive chủ yếu làm vị ngữ; main/mere/utter chủ yếu đứng trước danh từ.

4

Tính từ có thể chọn bổ ngữ: interested in, responsible for, likely to, aware that, difficult to measure.

Ví dụ phân tích 1

The offshore observations remained reliable despite the storm.

Các quan trắc ngoài khơi vẫn đáng tin cậy mặc dù có bão.

Reliable là tính từ vị ngữ vì mô tả chủ ngữ sau động từ nối remained.
Ví dụ phân tích 2

The team is responsible for checking the metadata.

Nhóm chịu trách nhiệm kiểm tra siêu dữ liệu.

Responsible chi phối bổ ngữ giới từ for + mệnh đề -ing.

Trật tự tính từ tự nhiên

Đây là trật tự mặc định mạnh. Nghĩa, đối chiếu và kết hợp cố định có thể làm thay đổi; không xếp chồng mọi loại.

Vị tríLoạiVí dụ
1Đánh giá/đặc tínhexcellent, robust, useful
2Kích thướclarge, narrow, tiny
3Tuổi/độ mớinew, old, recent
4Hình dạnground, rectangular, curved
5Màu sắcblue, dark, transparent
6Nguồn gốcDutch, Asian, local
7Chất liệusteel, wooden, concrete
8Mục đích/phân loạimonitoring, flood-control, acoustic

Chức năng và vị trí mặc định của trạng từ

Vị trí làm thay đổi tiêu điểm thông tin. Cần đọc toàn câu, không chỉ từ gần nhất.

LoạiVị trí thường gặpVí dụ
Cách thứcCuối câu; sau tân ngữmeasured the flow accurately
Tần suấtGiữa; trước động từ từ vựng/sau beoften fails; is often noisy
Mức độTrước tính từ/trạng từhighly accurate; very slowly
Tiêu điểmNgay trước phạm vi tác độngonly one station; one station only
Lập trường/liên kếtĐầu câu hoặc tách bằng dấu phẩyFortunately, ...; however, ...
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

The model performed accurate.
The model performed accurately.

Performed là động từ hành động; accurately mô tả cách hành động được thực hiện.

The result looks accurately.
The result looks accurate.

Looks là động từ nối trong câu này nên bổ ngữ mô tả chủ ngữ bằng tính từ.

They installed a steel new large gate.
They installed a large new steel gate.

Kích thước thường đứng trước tuổi, còn chất liệu đứng gần danh từ nhất.

The solution is very impossible.
The solution is absolutely impossible.

Impossible là tính từ cực cấp; absolutely là trạng từ tăng cường tự nhiên hơn.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Câu nào dùng đúng động từ nối?
2. Chọn trật tự tính từ tự nhiên nhất.
3. Câu nào đặt trạng từ tần suất tự nhiên?
4. Hardly nghĩa là gì trong “The model hardly changed”?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Mô tả một quá trình và một đồ vật cho IELTS: dùng cụm tính từ có trật tự tự nhiên cho đồ vật, trạng từ cách thức cho quá trình, một trạng từ tần suất hoặc mức độ và một trạng từ lập trường bình luận toàn bộ nhận định.

  • Chọn tính từ hay trạng từ theo chức năng, không chỉ theo đuôi từ.
  • Nhiều tính từ theo trật tự nghĩa tự nhiên và vẫn dễ đọc.
  • Vị trí trạng từ tạo đúng phạm vi và tiêu điểm dự định.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The offshore observations remained reliable despite the storm.

Các quan trắc ngoài khơi vẫn đáng tin cậy mặc dù có bão.

Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.
EX02

The scheme consistently underestimated the highest values.

Sơ đồ số liên tục đánh giá thấp các giá trị cao nhất.

Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.
EX03

The team installed a robust new German acoustic sensor.

Nhóm lắp đặt một cảm biến âm học mới, bền chắc, của Đức.

Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.
EX04

Importantly, the revised method reduced both bias and variance.

Quan trọng là phương pháp đã sửa làm giảm cả độ chệch và phương sai.

Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

They installed a steel new large gate.

Dạng đã sửa

They installed a large new steel gate.

Trật tự tích lũy mặc định là kích thước trước tuổi, còn chất liệu đứng gần danh từ trung tâm nhất.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “adjective” (tính từ)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Dùng trật tự tính từ có kiểm soát để mô tả chính xác và hệ trạng từ đa dạng cho cường độ xu hướng, tần suất và lập trường: a substantial recent increase; rose steadily; notably, the gap widened.

E1

Phân biệt vị trí tính từ thuộc ngữ và vị ngữ.

E2

Áp dụng trật tự đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích.

E3

Đặt đúng trạng từ cách thức, tần suất, mức độ, tiêu điểm và lập trường.

E4

Giải thích đối chiếu hard/hardly, late/lately và high/highly.