Tính từ và trạng từ
Tính từ mô tả danh từ hoặc bổ ngữ chủ ngữ; trạng từ mô tả hành động, đặc tính, mức độ hoặc toàn bộ nhận định.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
adjective/ˈædʒɪktɪv/
tính từTừ gán đặc tính cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối làm bổ ngữ.
a stable model; the model is stable
một mô hình ổn định; mô hình ổn định
adverb/ˈædvɜːb/
trạng từTừ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề.
rose rapidly; highly accurate; fortunately
dâng nhanh; rất chính xác; may mắn thay
linking verb/ˈlɪŋkɪŋ vɜːb/
động từ nốiĐộng từ nối chủ ngữ với đặc điểm hoặc danh tính thay vì biểu đạt một hành động riêng.
remain stable, become severe, appear reliable
vẫn ổn định, trở nên nghiêm trọng, có vẻ đáng tin
attributive adjective/əˈtrɪbjətɪv ˈædʒɪktɪv/
tính từ thuộc ngữTính từ nằm trong cụm danh từ trước danh từ trung tâm.
a reliable coastal sensor
một cảm biến ven biển đáng tin cậy
adjective order/ˈædʒɪktɪv ˈɔːdə/
trật tự tính từXu hướng mạnh sắp xếp tính từ tích lũy từ đánh giá qua kích thước, tuổi, hình dạng, màu, nguồn gốc, chất liệu đến mục đích.
a robust new German acoustic sensor
một cảm biến âm học mới, bền chắc, của Đức
stance adverb/stæns ˈædvɜːb/
trạng từ lập trườngTrạng từ bình luận tính đúng, tầm quan trọng hoặc đánh giá của toàn bộ mệnh đề.
Importantly, the bias declined.
Quan trọng là độ chệch đã giảm.
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Vị trí tính từ trước danh từ, sau động từ nối và sau danh từ
Trạng từ cách thức, tần suất, mức độ, trọng tâm và lập trường
Trật tự tính từ và nghĩa có/không có cấp độ
Vị trí trạng từ với trợ động từ, động từ và toàn mệnh đề
Ranh giới quyết định: Không tạo trạng từ máy móc bằng -ly: một số dạng bất quy tắc và một số từ -ly lại là tính từ.
02 · Quy tắc chi phối
Dùng tính từ trước danh từ hoặc sau động từ nối; dùng trạng từ cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn mệnh đề. Sắp xếp nhiều tính từ từ đánh giá chủ quan đến phân loại khách quan và đặt trạng từ theo phạm vi tác động.
Adj + noun | linking verb + Adj | verb + Adv | stance Adv, clauseTính từ, trật tự tính từ và hệ thống trạng từ
Phân biệt chức năng tính từ và trạng từ, đặt chúng vào vị trí hợp lệ, sắp xếp nhiều tính từ tự nhiên và kiểm soát mức độ, tiêu điểm, lập trường mà không tạo trạng từ máy móc bằng -ly.
1. Tính từ làm gì
Tính từ mô tả danh từ hoặc hoàn chỉnh nghĩa của động từ nối. Chúng thường không biến đổi theo số hay giống, nhưng vị trí và mẫu bổ ngữ rất quan trọng.
attributive adjective + noun | linking verb + predicative adjective | adjective + complementTính từ thuộc ngữ đứng trước danh từ: a reliable sensor. Tính từ vị ngữ đứng sau động từ nối: the sensor seems reliable.
Động từ nối phổ biến gồm be, seem, appear, become, remain, feel, look, sound, smell và taste; chúng đi với tính từ khi mô tả chủ ngữ.
Một số tính từ ưu tiên một vị trí: asleep/afraid/alive chủ yếu làm vị ngữ; main/mere/utter chủ yếu đứng trước danh từ.
Tính từ có thể chọn bổ ngữ: interested in, responsible for, likely to, aware that, difficult to measure.
The offshore observations remained reliable despite the storm.
Các quan trắc ngoài khơi vẫn đáng tin cậy mặc dù có bão.
The team is responsible for checking the metadata.
Nhóm chịu trách nhiệm kiểm tra siêu dữ liệu.
Trật tự tính từ tự nhiên
Đây là trật tự mặc định mạnh. Nghĩa, đối chiếu và kết hợp cố định có thể làm thay đổi; không xếp chồng mọi loại.
| Vị trí | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Đánh giá/đặc tính | excellent, robust, useful |
| 2 | Kích thước | large, narrow, tiny |
| 3 | Tuổi/độ mới | new, old, recent |
| 4 | Hình dạng | round, rectangular, curved |
| 5 | Màu sắc | blue, dark, transparent |
| 6 | Nguồn gốc | Dutch, Asian, local |
| 7 | Chất liệu | steel, wooden, concrete |
| 8 | Mục đích/phân loại | monitoring, flood-control, acoustic |
Chức năng và vị trí mặc định của trạng từ
Vị trí làm thay đổi tiêu điểm thông tin. Cần đọc toàn câu, không chỉ từ gần nhất.
| Loại | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cách thức | Cuối câu; sau tân ngữ | measured the flow accurately |
| Tần suất | Giữa; trước động từ từ vựng/sau be | often fails; is often noisy |
| Mức độ | Trước tính từ/trạng từ | highly accurate; very slowly |
| Tiêu điểm | Ngay trước phạm vi tác động | only one station; one station only |
| Lập trường/liên kết | Đầu câu hoặc tách bằng dấu phẩy | Fortunately, ...; however, ... |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Performed là động từ hành động; accurately mô tả cách hành động được thực hiện.
Looks là động từ nối trong câu này nên bổ ngữ mô tả chủ ngữ bằng tính từ.
Kích thước thường đứng trước tuổi, còn chất liệu đứng gần danh từ nhất.
Impossible là tính từ cực cấp; absolutely là trạng từ tăng cường tự nhiên hơn.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Mô tả một quá trình và một đồ vật cho IELTS: dùng cụm tính từ có trật tự tự nhiên cho đồ vật, trạng từ cách thức cho quá trình, một trạng từ tần suất hoặc mức độ và một trạng từ lập trường bình luận toàn bộ nhận định.
- ✓Chọn tính từ hay trạng từ theo chức năng, không chỉ theo đuôi từ.
- ✓Nhiều tính từ theo trật tự nghĩa tự nhiên và vẫn dễ đọc.
- ✓Vị trí trạng từ tạo đúng phạm vi và tiêu điểm dự định.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The offshore observations remained reliable despite the storm.
Các quan trắc ngoài khơi vẫn đáng tin cậy mặc dù có bão.
The scheme consistently underestimated the highest values.
Sơ đồ số liên tục đánh giá thấp các giá trị cao nhất.
The team installed a robust new German acoustic sensor.
Nhóm lắp đặt một cảm biến âm học mới, bền chắc, của Đức.
Importantly, the revised method reduced both bias and variance.
Quan trọng là phương pháp đã sửa làm giảm cả độ chệch và phương sai.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
They installed a steel new large gate.
They installed a large new steel gate.
Trật tự tích lũy mặc định là kích thước trước tuổi, còn chất liệu đứng gần danh từ trung tâm nhất.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “adjective” (tính từ)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Dùng trật tự tính từ có kiểm soát để mô tả chính xác và hệ trạng từ đa dạng cho cường độ xu hướng, tần suất và lập trường: a substantial recent increase; rose steadily; notably, the gap widened.
Phân biệt vị trí tính từ thuộc ngữ và vị ngữ.
Áp dụng trật tự đánh giá–kích thước–tuổi–hình dạng–màu–nguồn gốc–chất liệu–mục đích.
Đặt đúng trạng từ cách thức, tần suất, mức độ, tiêu điểm và lập trường.
Giải thích đối chiếu hard/hardly, late/lately và high/highly.