Hòa hợp chủ-vị
Hòa hợp chủ–vị theo danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ, không theo danh từ đứng gần động từ nhất.
01 · Nền tảng khái niệm
Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc
Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
agreement/əˈɡriːmənt/
hòa hợpQuan hệ ngữ pháp trong đó dạng của một thành phần phản ánh đặc điểm như số hoặc ngôi của thành phần khác.
The result is; the results are
Kết quả là; các kết quả là
grammatical head/ɡrəˈmætɪkəl hed/
trung tâm ngữ phápTừ trung tâm quyết định đặc tính ngữ pháp của một cụm.
The number of stations is increasing. Head: number
Số lượng trạm đang tăng. Trung tâm: number
collective noun/kəˈlektɪv naʊn/
danh từ tập hợpDanh từ chỉ một tập thể, có thể hòa hợp số ít hoặc số nhiều tùy biến thể tiếng Anh và nghĩa dự định.
The team is ready. / The team are divided.
Nhóm đã sẵn sàng. / Các thành viên trong nhóm bất đồng.
Phạm vi đầy đủ của bài
Không dừng lại ở một công thức
Hòa hợp với chủ ngữ đơn, đẳng lập và tập hợp
Danh từ trung tâm trong cụm danh từ dài
Đại từ bất định, số lượng, phân số và phần trăm
Cấu trúc there và hòa hợp theo nghĩa so với ngữ pháp
Ranh giới quyết định: Bỏ qua các danh từ đứng gần nhưng không phải trung tâm ngữ pháp khi chọn động từ hữu hạn.
02 · Quy tắc chi phối
Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.
subject head [person/number] ↔ finite verbHòa hợp chủ–vị
Xác định trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ đơn và phức, sau đó chọn dạng động từ hữu hạn phù hợp về số và ngôi mà không bị danh từ đứng gần gây nhiễu.
Hòa hợp theo trung tâm
Động từ hòa hợp với trung tâm của cụm chủ ngữ, không phải danh từ gần động từ nhất.
subject head [number/person] ↔ finite verbBỏ qua danh từ trong cụm of, cụm giới từ và mệnh đề quan hệ khi xác định trung tâm.
Hiện tại ngôi ba số ít thường thêm -s; các dạng hiện tại khác dùng nguyên mẫu, trừ be.
Bổ ngữ chủ ngữ không bao giờ chi phối hòa hợp với động từ.
The accuracy of the forecasts is improving.
Độ chính xác của các dự báo đang được cải thiện.
- Trung tâm: accuracy
- Động từ: is improving
The forecasts from the offshore station are improving.
Các dự báo từ trạm ngoài khơi đang được cải thiện.
Các mẫu chủ ngữ nguy cơ cao
Gạch chân trung tâm trước khi chọn động từ hữu hạn.
| Mẫu chủ ngữ | Hòa hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| the number of + danh từ số nhiều | số ít | The number of stations is increasing. |
| a number of + danh từ số nhiều | số nhiều | A number of stations are offline. |
| each/every + danh từ số ít | số ít | Each sensor has an identifier. |
| X and Y | thường số nhiều | Wind and waves affect transport. |
| either X or Y | thường theo thành phần gần | Either the gauges or the logger is faulty. |
Trình tự quyết định hòa hợp
Phân tích ngữ pháp trước, diễn giải theo nghĩa sau.
| Bước | Câu hỏi | Thao tác |
|---|---|---|
| 1 | Toàn bộ cụm chủ ngữ là gì? | Khoanh vùng nó trước động từ. |
| 2 | Trung tâm ngữ pháp là gì? | Bỏ qua phần bổ nghĩa và danh từ lồng. |
| 3 | Trung tâm số ít, số nhiều hay đẳng lập? | Áp dụng quy tắc tương ứng. |
| 4 | Văn phong/biến thể có cho phép hòa hợp theo nghĩa không? | Chọn một quy ước nhất quán. |
Đối chiếu lỗi nguy cơ cao
Number là trung tâm số ít của cụm chủ ngữ.
A number of mang nghĩa several và đi với hòa hợp số nhiều.
Each về ngữ pháp là số ít dù theo sau là cụm of số nhiều.
Cụm danh từ số nhiều sau động từ chi phối are trong văn viết chuẩn.
Kiểm tra khái niệm và cấu trúc
Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh
Rà soát một đoạn văn kiểu IELTS về hòa hợp. Gạch chân mọi trung tâm chủ ngữ và khoanh mọi động từ hữu hạn trước khi sửa đoạn.
- ✓Xác định toàn bộ cụm chủ ngữ và trung tâm.
- ✓Kiểm tra riêng chủ ngữ đẳng lập, định lượng và tồn tại.
- ✓Áp dụng nhất quán một quy ước Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ cho danh từ tập hợp và data.
03 · Ví dụ có phân tích
Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa
The accuracy of the forecasts is improving.
Độ chính xác của các dự báo đang được cải thiện.
A number of stations are offline.
Một số trạm đang ngoại tuyến.
The number of stations is increasing.
Số lượng trạm đang tăng.
Neither the sensors nor the controller is responding.
Cả cảm biến lẫn bộ điều khiển đều không phản hồi.
There are several unresolved discrepancies.
Có một số sai khác chưa được giải quyết.
04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao
Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng
Each of the stations have a backup sensor.
Each of the stations has a backup sensor.
Each là trung tâm ngữ pháp số ít; danh từ số nhiều trong cụm of không chi phối hòa hợp.
05 · Bài kiểm tra vận dụng
Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học
Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?
Mô tả nào xác định đúng “agreement” (hòa hợp)?
Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?
Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?
Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.
06 · IELTS Academic
Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế
Kiểm soát hòa hợp đặc biệt quan trọng trong câu Task 1 có phần trăm, cụm danh từ dài và cấu trúc there.
Tìm trung tâm trong cụm danh từ dài.
Phân biệt a number of với the number of.
Áp dụng hòa hợp với each/every và cấu trúc either/or.
Kiểm soát hòa hợp trong câu there tồn tại và câu có danh từ tập hợp.