Chuyển đến nội dung chính
KN Origin Lab/Kỹ thuật ngôn ngữ/English

KN English Systems

Academic English · IELTS

Kiến trúc học có kiểm soát: chuyển nền tảng ngôn ngữ thành năng lực giao tiếp, sau đó xác minh bằng bằng chứng và chẩn đoán theo chuẩn IELTS.

Phân hệ đang mởĐang vận hành

Phòng ngữ pháp

Kiểm soát câu từ cấu trúc nền đến ngữ pháp học thuật.

Kiến trúc chương trình KN

Chu trình từ tín hiệu đến năng lực

3 LỚP · 12 PHÂN HỆ
L01

Kiểm soát ngôn ngữ

Hình thức và nghĩa

L02

Vòng giao tiếp

Nghe · Nói · Đọc · Viết

L03

Xác minh IELTS

Đo lường và chẩn đoán

ĐẦU VÀO → KIỂM SOÁT → NĂNG LỰC → PHẢN HỒIKHÉP KÍN VÒNG LẶP
Chưa hoàn thành kiểm tra vận dụng
GS2.03CEFR B1Kiến trúc mệnh đề và câu

Hòa hợp chủ-vị

Hòa hợp chủ–vị theo danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ, không theo danh từ đứng gần động từ nhất.

01 · Nền tảng khái niệm

Hiểu thuật ngữ trước khi áp dụng quy tắc

Mỗi thuật ngữ dưới đây gọi tên một đối tượng ngữ pháp khác nhau. Hãy đối chiếu chức năng và ví dụ thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.

T01

agreement/əˈɡriːmənt/

hòa hợp

Quan hệ ngữ pháp trong đó dạng của một thành phần phản ánh đặc điểm như số hoặc ngôi của thành phần khác.

The result is; the results are

Kết quả là; các kết quả là

T02

grammatical head/ɡrəˈmætɪkəl hed/

trung tâm ngữ pháp

Từ trung tâm quyết định đặc tính ngữ pháp của một cụm.

The number of stations is increasing. Head: number

Số lượng trạm đang tăng. Trung tâm: number

T03

collective noun/kəˈlektɪv naʊn/

danh từ tập hợp

Danh từ chỉ một tập thể, có thể hòa hợp số ít hoặc số nhiều tùy biến thể tiếng Anh và nghĩa dự định.

The team is ready. / The team are divided.

Nhóm đã sẵn sàng. / Các thành viên trong nhóm bất đồng.

Phạm vi đầy đủ của bài

Không dừng lại ở một công thức

4 nhóm kiến thức
1

Hòa hợp với chủ ngữ đơn, đẳng lập và tập hợp

2

Danh từ trung tâm trong cụm danh từ dài

3

Đại từ bất định, số lượng, phân số và phần trăm

4

Cấu trúc there và hòa hợp theo nghĩa so với ngữ pháp

Ranh giới quyết định: Bỏ qua các danh từ đứng gần nhưng không phải trung tâm ngữ pháp khi chọn động từ hữu hạn.

02 · Quy tắc chi phối

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.

Công thức cấu trúcsubject head [person/number] ↔ finite verb
GS2 · Clause architecture lab

Hòa hợp chủ–vị

Xác định trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ đơn và phức, sau đó chọn dạng động từ hữu hạn phù hợp về số và ngôi mà không bị danh từ đứng gần gây nhiễu.

Mô-đun kiến thức4
Module 01

Hòa hợp theo trung tâm

Động từ hòa hợp với trung tâm của cụm chủ ngữ, không phải danh từ gần động từ nhất.

Cấu trúcsubject head [number/person] ↔ finite verb
1

Bỏ qua danh từ trong cụm of, cụm giới từ và mệnh đề quan hệ khi xác định trung tâm.

2

Hiện tại ngôi ba số ít thường thêm -s; các dạng hiện tại khác dùng nguyên mẫu, trừ be.

3

Bổ ngữ chủ ngữ không bao giờ chi phối hòa hợp với động từ.

Ví dụ phân tích 1

The accuracy of the forecasts is improving.

Độ chính xác của các dự báo đang được cải thiện.

Accuracy là trung tâm số ít; forecasts nằm trong cụm of.
  • Trung tâm: accuracy
  • Động từ: is improving
Ví dụ phân tích 2

The forecasts from the offshore station are improving.

Các dự báo từ trạm ngoài khơi đang được cải thiện.

Forecasts là trung tâm số nhiều; station thuộc cụm bổ nghĩa.

Các mẫu chủ ngữ nguy cơ cao

Gạch chân trung tâm trước khi chọn động từ hữu hạn.

Mẫu chủ ngữHòa hợpVí dụ
the number of + danh từ số nhiềusố ítThe number of stations is increasing.
a number of + danh từ số nhiềusố nhiềuA number of stations are offline.
each/every + danh từ số ítsố ítEach sensor has an identifier.
X and Ythường số nhiềuWind and waves affect transport.
either X or Ythường theo thành phần gầnEither the gauges or the logger is faulty.

Trình tự quyết định hòa hợp

Phân tích ngữ pháp trước, diễn giải theo nghĩa sau.

BướcCâu hỏiThao tác
1Toàn bộ cụm chủ ngữ là gì?Khoanh vùng nó trước động từ.
2Trung tâm ngữ pháp là gì?Bỏ qua phần bổ nghĩa và danh từ lồng.
3Trung tâm số ít, số nhiều hay đẳng lập?Áp dụng quy tắc tương ứng.
4Văn phong/biến thể có cho phép hòa hợp theo nghĩa không?Chọn một quy ước nhất quán.
Error laboratory

Đối chiếu lỗi nguy cơ cao

The number of observations are increasing.
The number of observations is increasing.

Number là trung tâm số ít của cụm chủ ngữ.

A number of gauges is missing.
A number of gauges are missing.

A number of mang nghĩa several và đi với hòa hợp số nhiều.

Each of the stations have a backup sensor.
Each of the stations has a backup sensor.

Each về ngữ pháp là số ít dù theo sau là cụm of số nhiều.

There is several possible explanations.
There are several possible explanations.

Cụm danh từ số nhiều sau động từ chi phối are trong văn viết chuẩn.

Guided practice

Kiểm tra khái niệm và cấu trúc

Tiến độ0/4
1. Chọn động từ đúng: “The quality of the measurements ___ acceptable.”
2. Câu nào đúng?
3. Hoàn thành: “Neither the controller nor the sensors ___ responding.”
4. Biểu thức nào đi với động từ số ít?
IELTS transfer

Ứng dụng hệ thống trong ngữ cảnh

Rà soát một đoạn văn kiểu IELTS về hòa hợp. Gạch chân mọi trung tâm chủ ngữ và khoanh mọi động từ hữu hạn trước khi sửa đoạn.

  • Xác định toàn bộ cụm chủ ngữ và trung tâm.
  • Kiểm tra riêng chủ ngữ đẳng lập, định lượng và tồn tại.
  • Áp dụng nhất quán một quy ước Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ cho danh từ tập hợp và data.

03 · Ví dụ có phân tích

Quan sát đồng thời hình thức, chức năng và nghĩa

EX01

The accuracy of the forecasts is improving.

Độ chính xác của các dự báo đang được cải thiện.

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.
EX02

A number of stations are offline.

Một số trạm đang ngoại tuyến.

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.
EX03

The number of stations is increasing.

Số lượng trạm đang tăng.

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.
EX04

Neither the sensors nor the controller is responding.

Cả cảm biến lẫn bộ điều khiển đều không phản hồi.

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.
EX05

There are several unresolved discrepancies.

Có một số sai khác chưa được giải quyết.

Hòa hợp chủ–vị thường theo trung tâm ngữ pháp của cụm chủ ngữ, không theo danh từ gần nhất. Chủ ngữ đẳng lập, biểu thức số lượng, đại từ bất định, danh từ tập hợp và cấu trúc there cần các quy tắc quyết định riêng cùng quy ước biến thể/văn phong nhất quán.

04 · Đối chiếu lỗi có nguy cơ cao

Giải thích vì sao một dạng sai, không chỉ chọn đáp án đúng

Không phù hợp

Each of the stations have a backup sensor.

Dạng đã sửa

Each of the stations has a backup sensor.

Each là trung tâm ngữ pháp số ít; danh từ số nhiều trong cụm of không chi phối hòa hợp.

05 · Bài kiểm tra vận dụng

Vận dụng quy tắc trước khi hoàn thành bài học

Tiến độ0/4 + 0/1
Q01

Câu nào phù hợp với hệ ngữ pháp đang học?

Q02

Mô tả nào xác định đúng “agreement” (hòa hợp)?

Q03

Ví dụ nào là một mẫu đã được kiểm tra của bài học này?

Q04

Công thức cấu trúc nào thuộc bài học này?

Hoàn thành bốn câu kiểm tra, sau đó gửi câu tự tạo để nhận phản hồi về cấu trúc mục tiêu.

06 · IELTS Academic

Chuyển ngữ pháp sang nhiệm vụ giao tiếp thực tế

Kiểm soát hòa hợp đặc biệt quan trọng trong câu Task 1 có phần trăm, cụm danh từ dài và cấu trúc there.

E1

Tìm trung tâm trong cụm danh từ dài.

E2

Phân biệt a number of với the number of.

E3

Áp dụng hòa hợp với each/every và cấu trúc either/or.

E4

Kiểm soát hòa hợp trong câu there tồn tại và câu có danh từ tập hợp.